G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 6.32
Sáu Điều Giữ Cho Khỏi Tuột Lùi

Kinh Không Thối Đọa

Aparihāna Sutta — AN 6.32 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Không Thối Đọa

Đêm gần tàn, một Thiên nhân chói sáng cả rừng Kỳ-đà đến thưa với Thế Tôn SÁU pháp không đưa Tỷ-kheo đến THỐI ĐỌA. Cả sáu đều là lòng KÍNH TRỌNG — và điều thứ sáu thì rất gần với đoàn thể: kính trọng sự TIẾP ĐÓN.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 32
  • Phẩm — Chư Thiên (Devatāvagga)
  • Nơi chốnJetavana (rừng Kỳ-đà), lúc đêm đã gần tàn
  • Đọc kèmAN 5.25 (năm chi phần nhiếp thọ chánh kiến)

Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, Phẩm Chư Thiên. Nội dung chỉ xoay quanh một điều duy nhất: sáu pháp giúp người tu không bị thối đọa, tức không tuột lùi trên đường đạo. Chuyện xảy ra vào lúc đêm đã gần tàn tại rừng Kỳ-đà. Một vị Thiên nhân với dung sắc thù thắng, ánh sáng chói cả khu rừng, đến đảnh lễ Thế Tôn rồi đứng một bên và thưa: có sáu pháp không đưa Tỷ-kheo đến thối đọa, đó là kính trọng Đạo Sư, kính trọng Pháp, kính trọng chúng Tăng, kính trọng học pháp, kính trọng không phóng dật, và kính trọng tiếp đón. Thế Tôn im lặng chấp nhận. Vị Thiên nhân biết Bậc Đạo Sư đã chấp nhận, liền đảnh lễ, thân bên hữu hướng về Ngài rồi biến mất tại chỗ. Sáng hôm sau, Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo và thuật lại nguyên vẹn lời của vị Thiên nhân, rồi kết lại bằng một bài kệ ngắn: Tỷ-kheo kính Đạo Sư, cung kính Pháp và Tăng, học pháp không phóng dật, cung kính nghinh tiếp đón, thì không thể bị thối đọa, nhất định gần Niết-bàn. Điểm đáng chú ý cho Huynh Trưởng Gia Đình Phật Tử: sáu pháp này đều là thái độ sống hằng ngày chứ không phải pháp môn cao siêu. Bốn pháp đầu là lòng kính trọng đối với Tam Bảo và giới luật (học pháp). Pháp thứ năm — kính trọng không phóng dật (appamāda) — là giữ tâm tỉnh giác, không buông lung. Pháp thứ sáu — kính trọng tiếp đón (paṭisanthāra) — là biết đón tiếp, cư xử hòa nhã, nâng đỡ nhau; đây là điều rất gần với sinh hoạt đoàn thể. Kinh cho thấy đạo nghiệp không lui sụt không nhờ điều gì lạ thường, mà nhờ giữ vững lòng kính trọng và nếp cư xử tử tế mỗi ngày.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Thiên nhân đến trong đêm — Đoạn 1: Một Thiên nhân, sau khi đêm đã gần tàn, với dung sắc thù thắng chói sáng toàn vùng Jetavana, đi đến Thế Tôn, đảnh lễ và đứng một bên.
  • 2. Thiên nhân nói sáu pháp không thối đọa; Thế Tôn chấp nhận — Đoạn 2: Sáu pháp — kính trọng Đạo Sư, Pháp, chúng Tăng, học pháp, không phóng dật, tiếp đón. Bậc Đạo Sư chấp nhận; Thiên nhân đảnh lễ, thân bên hữu hướng về Ngài rồi biến mất tại chỗ.
  • 3. Thế Tôn thuật lại cho các Tỷ-kheo — Đoạn 3: Sau khi đêm ấy đã qua, Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo và kể lại nguyên vẹn lời Thiên nhân đã nói.
  • 4. Bài kệ kết — Đoạn 4: Bài kệ sáu câu tóm thâu sáu pháp, kết bằng 'Không thể bị thối đọa, Nhất định gần Niết-bàn'.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 6.32:1.1
Atha kho aññatarā devatā abhikkantāya rattiyā abhikkantavaṇṇā kevalakappaṁ jetavanaṁ obhāsetvā yena bhagavā tenupasaṅkami; upasaṅkamitvā bhagavantaṁ abhivādetvā ekamantaṁ aṭṭhāsi.
Rồi một Thiên nhân, sau khi đêm đã gần tàn, với dung sắc thù thắng, chói sáng toàn vùng Jetavana đi đến Thế Tôn; sau khi đến, đảnh lễ Thế Tôn rồi đứng một bên.
Then, late at night, a glorious deity, lighting up the entire Jeta’s Grove, went up to the Buddha, bowed, stood to one side, and said to him:
AN 6.32:2.1
“Chayime, bhante, dhammā bhikkhuno aparihānāya saṁvattanti.
Có sáu pháp này, bạch Thế Tôn, không đưa Tỷ-kheo đến thối đọa.
“Sir, these six things don’t lead to the decline of a mendicant.
AN 6.32:2.3
Satthugāravatā, dhammagāravatā, saṅghagāravatā, sikkhāgāravatā, appamādagāravatā, paṭisanthāragāravatā—
Kính trọng Ðạo Sư, kính trọng Pháp, kính trọng chúng Tăng, kính trọng học pháp, kính trọng không phóng dật, kính trọng tiếp đón.
Respect for the Teacher, for the teaching, for the Saṅgha, for the training, for diligence, and for hospitality.
AN 6.32:2.5-2.6
Idamavoca sā devatā. Samanuñño satthā ahosi.
Thiên nhân ấy nói như vậy, Bậc Ðạo Sư chấp nhận.
That is what that deity said, and the Teacher concurred.
AN 6.32:2.7
Atha kho sā devatā “samanuñño me satthā”ti bhagavantaṁ abhivādetvā padakkhiṇaṁ katvā tatthevantaradhāyi.
Rồi Thiên nhân ấy nghĩ rằng: “Bậc Ðạo Sư đã chấp nhận ta”, đảnh lễ Thế Tôn, thân bên hữu hướng về Ngài rồi biến mất tại chỗ.
Then that deity, knowing that the Teacher concurred, bowed, and respectfully circled the Buddha, keeping him on his right, before vanishing right there.
AN 6.32:3.1
Atha kho bhagavā tassā rattiyā accayena bhikkhū āmantesi:
Rồi Thế Tôn, sau khi đêm ấy đã qua, gọi các Tỷ-kheo:
Then, when the night had passed, the Buddha told the mendicants all that had happened, adding:
AN 6.32:4.1-4.4 (kệ)
Satthugaru dhammagaru,
saṅghe ca tibbagāravo;
Appamādagaru bhikkhu,
paṭisanthāragāravo;
Tỷ-kheo kính Ðạo Sư,
Cung kính Pháp và Tăng,
Học pháp không phóng dật,
Cung kính nghinh tiếp đón,
“Respect for the Teacher and the teaching, and keen respect for the Saṅgha; a mendicant who respects diligence and hospitality
AN 6.32:4.5-4.6 (kệ)
Abhabbo parihānāya,
nibbānasseva santike”ti.
Không thể bị thối đọa,
Nhất định gần Niết-bàn.
can’t decline, and has drawn near to extinguishment.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
aparihānakhông thối đọa, không lui sụtpari-hāna là suy giảm, tuột lùi; a- là phủ định. Nhan đề kinh: Paṭhama-aparihāna-sutta = Kinh Không Thối Đọa thứ nhất.
gārava / gāravatālòng kính trọng, sự tôn kínhCả sáu pháp trong kinh đều là gāravatā đối với sáu đối tượng.
satthar (satthu-)Đạo Sư, bậc Thầy — chỉ Đức Phật
dhammaPháp
saṅghachúng Tăng
sikkhāhọc pháp, sự tu học (giới - định - tuệ)
appamādakhông phóng dật, tinh cần tỉnh giácĐối lại pamāda là buông lung, lơ đễnh.
paṭisanthāratiếp đón, sự đón tiếp niềm nởNgài Minh Châu dịch 'tiếp đón'; Sujato dịch 'hospitality'.
devatāThiên nhân, chư thiên
padakkhiṇathân bên hữu hướng về Ngài (nhiễu quanh theo chiều phải) — cử chỉ tỏ lòng tôn kính
nibbānaNiết-bàn
jetavanarừng Kỳ-đà (Kỳ Viên), tại Sāvatthī

Xin thưa bài kinh này có một cái khung rất đẹp, và con muốn kể cái khung trước.

“Rồi một THIÊN NHÂN, sau khi ĐÊM ĐÃ GẦN TÀN, với DUNG SẮC THÙ THẮNG, CHÓI SÁNG TOÀN VÙNG JETAVANA, đi đến Thế Tôn; sau khi đến, đảnh lễ Thế Tôn rồi đứng một bên.”

Xin thưa hình ảnh ấy con thấy rất đẹp: cả khu rừng sáng lên trong đêm, chỉ để nói SÁU điều rất giản dị.

Và điều thứ hai đáng để ý: chính vị Thiên nhân NÓI, còn Thế Tôn thì IM LẶNG CHẤP NHẬN.

Sáu pháp KHÔNG ĐƯA TỶ-KHEO ĐẾN THỐI ĐỌA ấy là:

(1) KÍNH TRỌNG ĐẠO SƯ. (2) KÍNH TRỌNG PHÁP. (3) KÍNH TRỌNG CHÚNG TĂNG.

(4) KÍNH TRỌNG HỌC PHÁP (sikkhā — sự tu học, giới định tuệ).

(5) KÍNH TRỌNG KHÔNG PHÓNG DẬT (appamāda).

(6) KÍNH TRỌNG TIẾP ĐÓN (paṭisanthāra).

Xin thưa cả sáu đều dùng chung một chữ: GĀRAVA — lòng KÍNH TRỌNG. Kinh KHÔNG nói “làm sáu việc”; kinh nói KÍNH TRỌNG sáu điều.

Con thấy chỗ ấy tinh tế: cùng một việc, làm mà KHÔNG kính thì khác hẳn. Ngồi tụng cho xong buổi, và ngồi tụng với lòng kính — hai chuyện.

Ba pháp đầu là TAM BẢO, quá rõ. Pháp thứ tư là HỌC PHÁP — tức giới luật và cả nếp tu học.

Pháp thứ năm — KHÔNG PHÓNG DẬT — là giữ tâm tỉnh giác, không buông lung. Anh chị em nhớ đây là điều Thế Tôn dặn cuối cùng trước khi nhập diệt.

Nhưng pháp thứ sáu mới là chỗ con thấy bất ngờ, và xin thưa cho kỹ.

PAṬISANTHĀRA — “TIẾP ĐÓN”: biết đón tiếp, cư xử hoà nhã, nâng đỡ nhau.

Xin thưa: chuyện ĐÓN TIẾP NHAU được xếp ngang hàng với kính Phật, kính Pháp, kính Tăng.

Và kinh nói rõ: THIẾU nó thì THỐI ĐỌA. Nghĩa là một người có thể tụng kinh đều, giữ giới đủ — mà lạnh nhạt với anh em thì vẫn tuột lùi.

Con nghĩ điều ấy nói thẳng vào đời sống đoàn thể, và rất đáng nhắc trong mỗi buổi họp.

Rồi Thiên nhân ấy “đảnh lễ Thế Tôn, THÂN BÊN HỮU HƯỚNG VỀ NGÀI rồi BIẾN MẤT TẠI CHỖ”.

Sáng hôm sau, Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo và THUẬT LẠI NGUYÊN VẸN lời vị Thiên nhân.

Xin thưa chi tiết ấy con thấy cảm động: Thế Tôn KHÔNG nói “Ta dạy các Thầy”. Ngài kể lại lời của người khác, và giữ nguyên.

Kinh kết bằng bài kệ ngắn, rất dễ thuộc: “Tỷ-kheo kính Đạo Sư, / Cung kính Pháp và Tăng, / Học pháp không phóng dật, / Cung kính nghinh tiếp đón, / KHÔNG THỂ BỊ THỐI ĐỌA, / NHẤT ĐỊNH GẦN NIẾT-BÀN.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bài kinh này cho thấy đạo nghiệp không lui sụt KHÔNG nhờ điều gì lạ thường.

Chỉ nhờ giữ vững lòng kính trọng, và nếp cư xử tử tế mỗi ngày. Sáu điều ấy làm được cả sáu ngay trong một buổi sinh hoạt.

  • “Sáu pháp này là sáu việc phải làm.” Cả sáu đều dùng chữ GĀRAVA — lòng KÍNH TRỌNG. Cùng một việc, làm mà không kính thì khác hẳn.
  • “Tiếp đón chỉ là phép lịch sự.” Kinh xếp paṭisanthāra NGANG HÀNG với kính Phật, kính Pháp, kính Tăng, và nói thiếu nó thì THỐI ĐỌA.
  • “Lời này do Đức Phật nói ra.” Sáu pháp ấy do một THIÊN NHÂN thưa lên; Thế Tôn im lặng chấp nhận rồi thuật lại nguyên vẹn cho các Tỷ-kheo.
  • “Muốn không thối đọa phải tu pháp môn cao.” Sáu pháp đều là thái độ sống hằng ngày, không phải pháp môn lạ thường.
  • Ngành Oanh. Dạy điều thứ sáu cho thật cụ thể: có bạn mới tới thì ra đón, đừng để bạn đứng một mình.
  • Ngành Thiếu. Học thuộc bài kệ sáu câu — rất dễ thuộc và đủ cả sáu pháp.
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi kỹ chữ KÍNH TRỌNG: mình đang LÀM đủ mà có KÍNH đủ không? Và bàn điều thứ sáu: đơn vị mình đón người mới ra sao?
  • Ai là người nói ra sáu pháp này?
  • Sáu pháp không thối đọa là gì?
  • Chữ chung của cả sáu pháp là gì?
  • “Tiếp đón” nghĩa là gì, và vì sao quan trọng?
  • Bài kệ kết hứa điều gì?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.