G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 6.31
Hữu Học · Sáu Thói Quen Quyết Định Tới Hay Lui

Kinh Hữu Học

Sekha Sutta — AN 6.31 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Hữu Học

Một bài kinh chỉ hai đoạn, nhưng là một bản tự kiểm rất thiết thực. Sáu pháp đưa người hữu học đến thối đọa: ưa công việc, ưa nói chuyện, ưa ngủ, ưa hội chúng, các căn không phòng hộ, ăn uống không tiết độ — rồi y hệt sáu điều ấy ở thể phủ định.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 31
  • Phẩm — Chư Thiên (Devatāvagga)
  • Nơi chốn — kinh không ghi; mở đầu ngay bằng lời Thế Tôn
  • Đọc kèmAN 7.60 (bảy pháp, có “sống thiền tịnh”) và AN 5.73

Kinh Hữu Học (Sekhasutta, AN 6.31) nằm trong Phẩm Chư Thiên, chương Sáu Pháp của Tăng Chi Bộ. Đây là một bài kinh rất ngắn, chỉ gồm hai đoạn đối xứng nhau, nhưng nội dung lại là một bản tự kiểm rất thiết thực cho người còn đang tu học. Đức Phật gọi các Tỷ-kheo và dạy rằng có sáu pháp đưa vị Tỷ-kheo hữu học — tức người còn đang học, chưa hoàn tất con đường — đến thối đọa: ưa công việc, ưa nói chuyện, ưa ngủ, ưa hội chúng, các căn không phòng hộ, và ăn uống không tiết độ. Sáu điều này nghe qua thì bình thường, thậm chí có vẻ vô hại, nhưng chính vì bình thường mà chúng âm thầm làm mòn sức tu. Ưa công việc là bận rộn tay chân mà quên phần bên trong; ưa nói chuyện là để lời nói cuốn mất sự tĩnh lặng; ưa ngủ là buông trôi tinh tấn; ưa hội chúng là ngại ở một mình nên không có thời gian quay vào trong; các căn không phòng hộ là mắt tai mũi lưỡi thân ý chạy theo cảnh; ăn uống không tiết độ là thân nặng nề, tâm khó sáng. Sau đó Đức Phật lặp lại đúng sáu điều ấy ở thể phủ định: không ưa công việc, không ưa nói chuyện, không ưa ngủ nghỉ, không ưa hội chúng, các căn có phòng hộ, ăn uống có tiết độ — sáu pháp này không đưa vị Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh Gia Đình Phật Tử, bài kinh này đáng nhớ ở chỗ nó không đòi hỏi điều gì cao siêu. Nó chỉ nêu sáu thói quen thường ngày và cho thấy chính chúng quyết định mình đi tới hay đi lui. Bản kinh ngắn nên rất tiện để tụng đọc, để làm đề tài sinh hoạt, hoặc để tự soi lại mỗi cuối tuần: trong sáu điều ấy, tuần qua mình rơi vào mấy điều?

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • Nhan đề và phẩm — Aṅguttara Nikāya 6.31 — IV. Phẩm Chư Thiên (Devatāvagga) — Hữu Học (Sekhasutta).
  • Phần 1: Sáu pháp đưa đến thối đọa — Đức Phật nêu sáu pháp đưa Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa, hỏi "Thế nào là sáu?", liệt kê sáu điều, rồi kết lại bằng chính câu mở đầu.
  • Phần 2: Sáu pháp không đưa đến thối đọa — Lặp lại đúng cấu trúc trên ở thể phủ định: sáu pháp không đưa Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa, liệt kê sáu điều, rồi kết lại.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 6.31:1.1–1.2
“Chayime, bhikkhave, dhammā sekhassa bhikkhuno parihānāya saṁvattanti.
Sáu pháp này, này các Tỷ-kheo, đưa Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa. Thế nào là sáu?
“These six things lead to the decline of a mendicant trainee.
AN 6.31:1.3
Kammārāmatā, bhassārāmatā, niddārāmatā, saṅgaṇikārāmatā, indriyesu aguttadvāratā, bhojane amattaññutā—
Ưa công việc, ưa nói chuyện, ưa ngủ, ưa hội chúng, các căn không phòng hộ, ăn uống không tiết độ.
They relish work, talk, sleep, and company. They don’t guard the sense doors, and they eat too much.
AN 6.31:1.4
ime kho, bhikkhave, cha dhammā sekhassa bhikkhuno parihānāya saṁvattanti.
Sáu pháp này, này các Tỷ-kheo, đưa Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa.
These six things lead to the decline of a mendicant trainee.
AN 6.31:2.1–2.2
Chayime, bhikkhave, dhammā sekhassa bhikkhuno aparihānāya saṁvattanti.
Sáu pháp này, này các Tỷ-kheo, không đưa Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa. Thế nào là sáu?
These six things don’t lead to the decline of a mendicant trainee.
AN 6.31:2.3
Na kammārāmatā, na bhassārāmatā, na niddārāmatā, na saṅgaṇikārāmatā, indriyesu guttadvāratā, bhojane mattaññutā—
Không ưa công việc, không ưa nói chuyện, không ưa ngủ nghỉ, không ưa hội chúng, các căn có phòng hộ, ăn uống có tiết độ.
They don’t relish work, talk, sleep, and company. They guard the sense doors, and they don’t eat too much.
AN 6.31:2.4
ime kho, bhikkhave, cha dhammā sekhassa bhikkhuno aparihānāya saṁvattantī”ti.
Sáu pháp này, này các Tỷ-kheo, không đưa Tỷ-kheo hữu học đến thối đọa.
These six things don’t lead to the decline of a mendicant trainee.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
sekhahữu học — vị còn đang học, chưa hoàn tất con đườngNhan đề kinh: Sekhasutta.
parihānathối đọa, sút giảmDạng trong kinh: parihānāya saṁvattanti — đưa đến thối đọa.
aparihānakhông thối đọaDạng phủ định, dùng ở phần hai.
kammārāmatāưa công việc
bhassārāmatāưa nói chuyện
niddārāmatāưa ngủ
saṅgaṇikārāmatāưa hội chúng
indriyesu aguttadvāratācác căn không phòng hộThể khẳng định guttadvāratā: các căn có phòng hộ.
bhojane amattaññutāăn uống không tiết độThể khẳng định mattaññutā: ăn uống có tiết độ.
bhikkhuTỷ-kheo
DevatāvaggaPhẩm Chư Thiên — phẩm IV của chương Sáu Pháp

Xin thưa bài kinh này ngắn đến mức đọc hết trong nửa phút — nhưng con nghĩ nó là một trong những bảng tự kiểm thẳng thắn nhất mà Thế Tôn để lại cho người còn đang học.

Chữ “hữu học” (Pāli sekha) nghĩa là người CÒN ĐANG HỌC, chưa hoàn tất con đường. Xin thưa: đó là tất cả chúng ta.

Thế Tôn nêu SÁU PHÁP ĐƯA ĐẾN THỐI ĐỌA (Pāli parihāna — sút giảm, đi lui).

(1) ƯA CÔNG VIỆC (kammārāmatā). (2) ƯA NÓI CHUYỆN (bhassārāmatā). (3) ƯA NGỦ (niddārāmatā).

(4) ƯA HỘI CHÚNG (saṅgaṇikārāmatā). (5) CÁC CĂN KHÔNG PHÒNG HỘ. (6) ĂN UỐNG KHÔNG TIẾT ĐỘ.

Xin thưa điều đáng để ý nhất: KHÔNG ĐIỀU NÀO TRONG SÁU ĐIỀU ẤY LÀ TỘI CẢ.

Không ai phạm giới vì siêng làm việc, vì hay chuyện trò, vì ngủ, vì thích ở đông người, hay vì ăn thêm chén cơm. Toàn là chuyện rất thường.

CHÍNH VÌ RẤT THƯỜNG mà chúng nguy hiểm: chúng không làm mình ngã, chúng làm mình MÒN.

Xin thưa từng điều một, theo chỗ con hiểu.

Ưa công việcbận rộn tay chân đến quên mất phần bên trong. Người lo việc đoàn rất dễ rơi vào điều này, và lại còn được khen nữa.

Ưa nói chuyệnđể lời nói cuốn mất sự tĩnh lặng. Anh chị em nhớ AN 10.69 đã kể rõ những đề tài phù phiếm.

Ưa ngủbuông trôi tinh tấn. Ưa hội chúngngại ở một mình, nên không còn giờ quay vào trong.

Các căn không phòng hộmắt tai mũi lưỡi thân ý chạy theo cảnh, thấy gì cũng phải xem, nghe gì cũng phải theo.

Ăn uống không tiết độthân nặng nề thì tâm khó sáng. Đây là điều dễ coi thường nhất, mà kinh vẫn xếp ngang hàng với năm điều kia.

Rồi Thế Tôn lặp lại y hệt sáu điều ấy ở THỂ PHỦ ĐỊNHkhông ưa công việc, không ưa nói chuyện, không ưa ngủ nghỉ, không ưa hội chúng, các căn CÓ phòng hộ, ăn uống CÓ tiết độ — và nói: sáu pháp này KHÔNG đưa đến thối đọa.

Xin thưa một chỗ dễ hiểu lệch, con muốn nói rõ. “Không ưa công việc” KHÔNG PHẢI là lười biếng, bỏ bê phận sự.

Chữ Pāli là ārāmatā“LẤY LÀM VUI THÍCH”, “LẤY ĐÓ LÀM CHỖ Ở”. Bản Anh dịch “relish”.

Nghĩa là kinh không cấm làm việc — kinh cảnh giác cái chỗ MÌNH TRÚ VÀO nó, lấy nó làm nơi ẩn để khỏi phải quay vào trong.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài kinh ngắn nên rất tiện làm một đề tài sinh hoạt, hoặc một bảng tự soi cuối tuần.

Chỉ một câu hỏi thôi: tuần qua, trong sáu điều ấy, mình rơi vào mấy điều? — và xin nhớ, rơi vào không phải là hư hỏng, chỉ là ĐANG ĐI LUI.

Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm.

Thứ nhất: hai ô trích lúc đầu ghi biên số đoạn là “1.1” và “2.1”, nhưng cột tiếng Việt có gộp thêm câu “Thế nào là sáu?” vốn thuộc đoạn 1.2 và 2.2 (Pāli “Katame cha?”). Chữ nghĩa không sai một chữ nào; chúng con chỉ ghi lại biên số cho đúng thành “1.1–1.2” và “2.1–2.2”.

Thứ hai: trang đã BỎ HẲN một ô trích chỉ chép dòng nhan đề bài (“6.31. Hữu Học”), vì ô trích của trang dành để chép LỜI KINH.

  • “Không ưa công việc là lười, là bỏ bê phận sự.” Chữ ārāmatā“lấy làm vui thích”, “lấy đó làm chỗ ở”. Kinh không cấm làm việc — kinh cảnh giác việc TRÚ VÀO công việc để khỏi phải quay vào trong.
  • “Sáu điều này là sáu tội.” Không điều nào là tội cả — toàn chuyện rất thường. Chính vì thường mà chúng không làm mình ngã, chúng làm mình MÒN.
  • “Hữu học là chuyện của người xuất gia.” Sekhangười còn đang học, chưa hoàn tất con đườngtức là tất cả chúng ta.
  • “Ăn uống tiết độ là chuyện nhỏ, không đáng kể.” Kinh xếp nó ngang hàng với năm điều kia.
  • “Thối đọa là đoạ vào đường ác.” Parihāna ở đây là SÚT GIẢM, ĐI LUI trong việc tu — không phải nói về cõi tái sanh.
  • Ngành Oanh. Chỉ lấy ba điều dễ thấy: ngủ nhiều, nói nhiều, ăn quá no.
  • Ngành Thiếu. Học đủ sáu điềubài ngắn, thuộc trong một buổi.
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng làm bảng tự soi cuối tuần. Soi kỹ điều thứ nhất — “ưa công việc” là điều người lo việc đoàn dễ rơi nhất, và lại còn được khen.
  • “Hữu học” nghĩa là gì?
  • Kể sáu pháp đưa đến thối đọa.
  • Vì sao nói sáu điều ấy không phải là tội mà vẫn nguy hiểm?
  • “Không ưa công việc” có phải là lười không?
  • Điều nào người lo việc đoàn dễ rơi nhất?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.