Thế Tôn hỏi Tôn giả Udāyi BA LẦN: “có bao nhiêu CHỖ ĐỂ TUỲ NIỆM?” — ba lần Tôn giả IM LẶNG. Rồi Tôn giả Ānanda thưa NĂM chỗ, mỗi chỗ kèm một KẾT QUẢ riêng. Và Thế Tôn dạy thêm chỗ thứ SÁU — chỗ gần nhất với đời sống hằng ngày.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 29
- Phẩm — Trên Tất Cả (Anuttariyavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; mở đầu bằng “Rồi Thế Tôn gọi Tôn giả Udāyi”
- Đọc kèm — AN 6.10 (sáu pháp tuỳ niệm: Phật, Pháp, Tăng, Giới, Thí, Thiên)
Thế Tôn hỏi Tôn giả Udàyi: "Có bao nhiêu chỗ để tùy niệm?" (anussatiṭṭhāna). Hỏi đến ba lần mà Tôn giả Udàyi vẫn giữ im lặng. Tôn giả Ananda nhắc: "Thế Tôn gọi Hiền giả!" Bấy giờ Tôn giả Udàyi mới thưa một chỗ tùy niệm, đó là nhớ lại nhiều đời sống quá khứ (túc mạng minh). Thế Tôn liền bảo Tôn giả Ananda rằng Ngài đã biết "kẻ ngu Udàyi này không sống chuyên tâm vào tăng thượng tâm" (adhicitta), rồi quay sang hỏi chính Tôn giả Ananda. Tôn giả Ananda thưa có năm chỗ để tùy niệm, và điều đáng chú ý là mỗi chỗ đều được nêu rõ kết quả tu tập kèm theo: (1) tu Thiền, ly dục ly bất thiện pháp cho đến chứng và trú Thiền thứ ba — đưa đến hiện tại lạc trú; (2) tác ý tưởng ánh sáng, ngày như đêm, đêm như ngày, tâm rộng mở không hạn chế, tu tập tâm chiếu sáng — đưa đến chứng đắc tri kiến; (3) quán thân này từ bàn chân trở lên, từ đảnh tóc trở xuống, được da bọc và chứa đầy các vật bất tịnh (tóc, lông, móng, răng, da…) — đưa đến đoạn tận tham dục; (4) quán tử thi ngoài nghĩa địa qua các giai đoạn tan rã, rồi đem so với thân mình "Thân này tánh chất là như vậy… không vượt khỏi tánh chất ấy" — đưa đến nhổ tận gốc kiêu mạn "Tôi là"; (5) bỏ lạc bỏ khổ, chứng và trú Thiền thứ tư — đưa đến thể nhập các giới sai khác. Thế Tôn tán thán "Lành thay, lành thay, này Ananda!" và dạy thêm chỗ tùy niệm thứ sáu: Tỷ-kheo chánh niệm đi ra, chánh niệm đi vào, chánh niệm ngồi, chánh niệm nằm, chánh niệm trong khi làm việc — đưa đến chánh niệm tỉnh giác (satisampajañña). Đây là điểm rất thiết thực cho người học Phật hôm nay: tùy niệm không chỉ ở chỗ ngồi thiền mà ngay trong mọi cử chỉ hằng ngày.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Thế Tôn ba lần hỏi Tôn giả Udàyi, Tôn giả im lặng — Thế Tôn hỏi "có bao nhiêu chỗ để tùy niệm?" ba lần; ba lần Tôn giả Udàyi giữ im lặng. (đoạn 1)
- 2. Tôn giả Ananda nhắc; Tôn giả Udàyi nêu túc mạng tùy niệm — Tôn giả Ananda nhắc "Thế Tôn gọi Hiền giả!"; Tôn giả Udàyi thưa chỗ tùy niệm là nhớ nhiều đời trước với nét đại cương và chi tiết. (đoạn 2)
- 3. Thế Tôn quở và hỏi lại Tôn giả Ananda — "Kẻ ngu Udàyi này không sống chuyên tâm vào tăng thượng tâm"; rồi hỏi Tôn giả Ananda. (đoạn 3)
- 4. Chỗ tùy niệm thứ nhất: Thiền — hiện tại lạc trú — Ly dục, ly bất thiện pháp… chứng đạt và an trú Thiền thứ ba. (đoạn 4)
- 5. Chỗ tùy niệm thứ hai: tưởng ánh sáng — chứng đắc tri kiến — Tác ý tưởng ánh sáng, ngày như đêm, đêm như ngày, tu tập tâm chiếu sáng. (đoạn 5)
- 6. Chỗ tùy niệm thứ ba: quán thân bất tịnh — đoạn tận tham dục — Quán thân từ bàn chân lên, từ đảnh tóc xuống, được da bọc, đầy vật bất tịnh; liệt kê 31 thể trược. (đoạn 6)
- 7. Chỗ tùy niệm thứ tư: quán tử thi ngoài nghĩa địa — nhổ tận gốc mạn "Tôi là" — Các giai đoạn tử thi: trương phồng, bị các loài ăn, bộ xương, xương trắng, xương thành bột; đem so với thân này. (đoạn 7-9)
- 8. Chỗ tùy niệm thứ năm: Thiền thứ tư — thể nhập các giới sai khác — Bỏ lạc, bỏ khổ… chứng đạt và an trú Thiền thứ tư. (đoạn 10)
- 9. Thế Tôn dạy chỗ tùy niệm thứ sáu: chánh niệm trong bốn oai nghi và khi làm việc — "Lành thay, lành thay, này Ananda!" — chánh niệm đi ra, đi vào, ngồi, nằm, làm việc; đưa đến chánh niệm tỉnh giác. (đoạn 11)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
—Này Udàyi, có bao nhiêu chỗ để tùy niệm?
Ðược nói vậy, Tôn giả Udàyi giữ im lặng.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| anussatiṭṭhāna | chỗ để tùy niệm | Bản Anh: topic for recollection. Kinh nêu tất cả sáu chỗ. |
| adhicitta | tăng thượng tâm | Tâm cao thượng, tức phần định trong tam học. |
| moghapurisa | kẻ ngu (kẻ rỗng không, uổng phí) | Bản Anh: futile man. |
| jhāna | Thiền (thiền chi, định) | Kinh nêu Thiền thứ ba và Thiền thứ tư. |
| diṭṭhadhammasukhavihāra | hiện tại lạc trú | |
| ālokasaññā | tưởng ánh sáng | |
| ñāṇadassana | tri kiến | |
| asuci | bất tịnh | |
| kāmarāgappahāna | đoạn tận tham dục | |
| sivathikā | nghĩa địa (chỗ quăng bỏ thi thể) | |
| asmimāna | kiêu mạn "Tôi là" | samugghāta: nhổ tận gốc. |
| anekadhātupaṭivedha | thể nhập các giới sai khác | |
| satisampajañña | chánh niệm tỉnh giác | |
| pubbenivāsānussati | tùy niệm các đời sống quá khứ | Trong kinh: "anekavihitaṁ pubbenivāsaṁ anussarati" — nhớ đến nhiều đời trước. |
Xin thưa bài kinh này mở đầu bằng một cảnh khó xử, và con nghĩ kinh chép lại rất thật.
Thế Tôn hỏi Tôn giả UDĀYI: “có bao nhiêu CHỖ ĐỂ TUỲ NIỆM?” (anussatiṭṭhāna).
Hỏi BA LẦN — và ba lần Tôn giả GIỮ IM LẶNG.
Tôn giả ĀNANDA phải nhắc: “Thế Tôn gọi Hiền giả!”
Bấy giờ Tôn giả Udāyi mới thưa MỘT chỗ: nhớ lại nhiều đời sống quá khứ (túc mạng).
Và Thế Tôn bảo Tôn giả Ānanda: “Ta đã biết, này Ānanda, kẻ ngu Udāyi này KHÔNG SỐNG CHUYÊN TÂM VÀO TĂNG THƯỢNG TÂM.”
Xin thưa lời quở ấy nghe nặng, nhưng xin để ý chỗ Thế Tôn quở là gì: KHÔNG phải vì Tôn giả nói SAI — túc mạng minh CÓ THẬT là một chỗ tuỳ niệm.
Chỗ bị quở là “không sống chuyên tâm vào TĂNG THƯỢNG TÂM” (adhicitta) — nghĩa là không thực sự dụng công nơi TÂM, nên chỉ nghĩ ra được cái xa xôi nhất mà bỏ sót cái gần.
Rồi Thế Tôn hỏi chính Tôn giả Ānanda, và Ngài thưa NĂM chỗ. Xin bác để ý: mỗi chỗ đều được nêu RÕ KẾT QUẢ kèm theo — đây là điểm hay nhất của bài.
(1) TU THIỀN — ly dục ly bất thiện pháp cho đến chứng và trú Thiền thứ ba → đưa đến HIỆN TẠI LẠC TRÚ.
(2) TÁC Ý TƯỞNG ÁNH SÁNG — “ngày như thế nào thời đêm như vậy, đêm như thế nào thời ngày như vậy”, tâm rộng mở không hạn chế, tu tập tâm CHIẾU SÁNG → đưa đến CHỨNG ĐẮC TRI KIẾN.
(3) QUÁN THÂN BẤT TỊNH — “từ bàn chân trở lên trên, từ đảnh tóc trở xuống, được DA BỌC và chứa đầy những vật bất tịnh sai biệt”: tóc, lông, móng, răng, da… → đưa đến ĐOẠN TẬN THAM DỤC.
(4) QUÁN TỬ THI ngoài nghĩa địa qua các giai đoạn tan rã, rồi ĐEM SO VỚI THÂN MÌNH: “Thân này TÁNH CHẤT LÀ NHƯ VẬY, bản tánh là như vậy, KHÔNG VƯỢT KHỎI tánh chất ấy” → đưa đến NHỔ TẬN GỐC KIÊU MẠN “TÔI LÀ”.
(5) THIỀN THỨ TƯ — bỏ lạc bỏ khổ → đưa đến THỂ NHẬP CÁC GIỚI SAI KHÁC.
Thế Tôn tán thán “LÀNH THAY, LÀNH THAY, này Ānanda!” — rồi dạy thêm CHỖ TUỲ NIỆM THỨ SÁU.
Và chỗ thứ sáu này, con thưa thật, là chỗ gần nhất với chúng ta:
“Tỷ-kheo CHÁNH NIỆM ĐI RA, chánh niệm ĐI VÀO, chánh niệm NGỒI, chánh niệm NẰM, chánh niệm TRONG KHI LÀM VIỆC” → đưa đến CHÁNH NIỆM TỈNH GIÁC.
Xin thưa xin để ý cách xếp của cả bài: năm chỗ đầu đều cần MỘT TƯ THẾ, MỘT CHỖ NGỒI, hoặc MỘT NGHĨA ĐỊA.
Chỗ thứ sáu KHÔNG cần gì cả — chỉ cần đang đi, đang ngồi, đang nằm, đang LÀM VIỆC.
Nghĩa là Thế Tôn thêm vào đúng cái mà người bận rộn dùng được: tuỳ niệm KHÔNG chỉ ở chỗ ngồi thiền, mà NGAY TRONG MỌI CỬ CHỈ hằng ngày.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này có hai điều đáng học.
Thứ nhất: chỗ thứ sáu là chỗ của mình. Đang soạn bài, đang dựng lều, đang nấu cơm trại — chánh niệm ngay trong việc ấy cũng là TUỲ NIỆM.
Thứ hai: xin nhớ chỗ Thế Tôn quở Tôn giả Udāyi. Ngài KHÔNG quở vì câu trả lời sai — Ngài quở vì KHÔNG DỤNG CÔNG NƠI TÂM.
Con nghĩ điều ấy đáng nhắc cho những ai học Phật pháp nhiều mà ít hành: biết được cái cao xa nhất mà bỏ quên cái ngay trước mắt.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tôn giả Udāyi trả lời SAI nên bị quở.” Túc mạng minh CÓ THẬT là một chỗ tuỳ niệm. Thế Tôn quở vì “không sống chuyên tâm vào TĂNG THƯỢNG TÂM” — không dụng công nơi tâm.
- “Tuỳ niệm phải ngồi thiền mới làm được.” Chỗ thứ SÁU là chánh niệm khi ĐI, NGỒI, NẰM, và TRONG KHI LÀM VIỆC — không cần tư thế nào.
- “Sáu chỗ tuỳ niệm là sáu pháp niệm Phật, Pháp, Tăng…” Đó là AN 6.10, một bộ sáu KHÁC. Bài này là sáu chỗ tuỳ niệm gắn với THIỀN và QUÁN THÂN.
- “Quán tử thi là để ghê sợ.” Kinh nêu rõ chỗ đến: đem SO VỚI THÂN MÌNH — “thân này tánh chất là như vậy” — để NHỔ TẬN GỐC KIÊU MẠN “Tôi là”.
- Ngành Oanh. Chỉ chỗ thứ sáu, thật cụ thể: làm việc gì thì biết mình đang làm việc ấy.
- Ngành Thiếu. Học chỗ thứ hai (tưởng ánh sáng) và chỗ thứ sáu. Chưa nên dạy chỗ thứ tư (quán tử thi).
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Học đủ sáu và sáu kết quả tương ứng. Bàn: vì sao Thế Tôn thêm chỗ thứ sáu vào sau cùng?
- Thế Tôn hỏi Tôn giả Udāyi mấy lần?
- Thế Tôn quở điều gì, chứ không quở điều gì?
- Năm chỗ tuỳ niệm và năm kết quả là gì?
- Chỗ tuỳ niệm thứ sáu là gì?
- Vì sao chỗ thứ sáu gần với đời sống hằng ngày nhất?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






