Các Tỷ-kheo tân học “ngáy và ngủ tại chỗ cho đến sáng” khi các vị Trưởng lão đã lui về. Thế Tôn không mắng dài — Ngài chỉ hỏi BA CÂU, và để chính các vị ấy trả lời.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 17
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana, khu vườn ông Cấp Cô Độc
- Người nghe — các Tỷ-kheo tân học, sau khi mười vị đại đệ tử đã lui về
- Đọc kèm — AN 6.31 (ưa ngủ là một pháp thối đọa) và AN 4.37
Kinh này được Thế Tôn thuyết tại Jetavana (Kỳ Viên), khu vườn của ông Anàthapindika ở Sàvatthì. Vào buổi chiều, Thế Tôn từ Thiền tịnh đứng dậy đi đến giảng đường và ngồi xuống. Lần lượt các vị đại đệ tử — Sàriputta, Mahàmoggallàna, Mahàkassapa, Mahàkaccàna, Mahàkotthita, Mahàcunda, Mahàkappina, Anuruddha, Revata, Ananda — cũng từ Thiền tịnh đứng dậy, đến đảnh lễ và ngồi một bên. Thế Tôn ngồi như vậy đến quá phần lớn của đêm rồi đi vào tinh xá; các Tôn giả cũng lui về tinh xá của mình. Nhưng các Tỷ-kheo tân học, mới xuất gia, đến với Pháp và Luật này chưa bao lâu, thì "ngáy và ngủ tại chỗ cho đến sáng". Thế Tôn với thiên nhãn thanh tịnh siêu nhân thấy vậy, liền trở lại giảng đường và quở trách: khi các vị Trưởng lão không có mặt, các Tỷ-kheo trẻ liền buông lung ngủ nghỉ. Kế đó Thế Tôn dùng ba câu hỏi so sánh rất dễ hiểu. Thứ nhất: có ai từng thấy hay nghe một vua Sát-đế-ly đã làm lễ quán đảnh mà sống đắm say lạc về giường nằm, lạc về nằm dài, lạc về ngủ nghỉ, lại có thể cai trị cả nước trọn đời và được quốc dân ái mộ ưa thích chăng? Các Tỷ-kheo đáp: "Thưa không vậy, bạch Thế Tôn." Thứ hai, cũng hỏi như vậy với người thôn quê, vị tướng quân, vị thôn trưởng, vị tổ trưởng các tổ hợp — câu trả lời vẫn là không. Thứ ba, hỏi về vị Sa-môn hay Bà-la-môn đắm say ngủ nghỉ, không phòng hộ các căn môn, không tiết độ trong ăn uống, không chú tâm cảnh giác, không quán các thiện pháp, đầu đêm cuối đêm không tu tập các pháp giác chi — người ấy có thể chứng đạt tâm giải thoát, tuệ giải thoát chăng? Cũng không. Cuối cùng Thế Tôn dạy lời học tập: phòng hộ căn môn, ăn uống tiết độ, chú tâm cảnh giác, quán các thiện pháp, đầu đêm cuối đêm chuyên tâm tu tập các pháp giác chi. Đây là bài kinh rất thích hợp để nhắc đoàn sinh về tinh tấn và nếp sống có kỷ luật.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Kỳ Viên — Thế Tôn và các đại đệ tử tụ hội ở giảng đường buổi chiều; Thế Tôn ngồi quá phần lớn của đêm rồi vào tinh xá.
- 2. Các Tỷ-kheo tân học ngủ đến sáng — Các Tỷ-kheo mới xuất gia ngáy và ngủ cho đến sáng; Thế Tôn thấy bằng thiên nhãn, trở lại giảng đường và hỏi các Trưởng lão ở đâu, rồi quở trách.
- 3. Ví dụ vua Sát-đế-ly quán đảnh — Không ai từng thấy hay nghe một vua quán đảnh đắm say ngủ nghỉ mà cai trị trọn đời và được quốc dân ái mộ.
- 4. Ví dụ người thôn quê, chức thế tập (cha truyền con nối), tướng quân, thôn trưởng, tổ trưởng các tổ hợp — Cũng vậy đối với các chức phận thế gian: đắm say ngủ nghỉ thì không thể giữ trọn phận sự và được người ái mộ.
- 5. Ví dụ Sa-môn, Bà-la-môn — Không có Sa-môn hay Bà-la-môn nào đắm say ngủ nghỉ, không phòng hộ căn môn, không tiết độ ăn uống, không cảnh giác, mà chứng đạt tâm giải thoát, tuệ giải thoát.
- 6. Lời dạy học tập — Phòng hộ căn môn, ăn uống tiết độ, chú tâm cảnh giác, quán các thiện pháp, đầu đêm cuối đêm tu tập các pháp giác chi.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| soppa / middha | ngủ nghỉ, hôn trầm thụy miên | middhasukha: lạc về ngủ nghỉ |
| indriyesu guttadvāra | phòng hộ các căn môn | aguttadvāra: không phòng hộ các căn môn |
| bhojane mattaññutā | tiết độ trong ăn uống | |
| jāgariyānuyoga | chú tâm cảnh giác (chuyên tu tỉnh thức) | |
| bodhipakkhiyā dhammā | các pháp phần bồ-đề (37 phẩm trợ đạo) | Nghĩa đen của bodhipakkhiyā dhammā là “các pháp PHẦN BỒ-ĐỀ”, tức 37 phẩm trợ đạo; còn “giác chi” vốn là chữ bojjhaṅga (bảy giác chi). Hoà thượng Minh Châu dịch thoáng là “các pháp giác chi”. Ô trích của trang GIỮ NGUYÊN chữ của Hoà thượng; dòng này chỉ ghi thêm nghĩa đen để người đọc khỏi lẫn hai chữ. |
| cetovimutti – paññāvimutti | tâm giải thoát – tuệ giải thoát | |
| āsavānaṁ khayā | do đoạn tận các lậu hoặc | |
| dibbacakkhu | thiên nhãn | visuddhena atikkantamānusakena: thanh tịnh, siêu nhân |
| paṭisallāna | Thiền tịnh (độc cư tĩnh mặc) | |
| Sāraṇīyavagga | Phẩm Cần Phải Nhớ (phẩm thứ hai của Chương Sáu Pháp) |
Xin thưa bài kinh này bắt đầu bằng một cảnh rất thật, và rất dễ thấy trong bất cứ đoàn nào.
Buổi chiều, Thế Tôn ra giảng đường ngồi. Lần lượt MƯỜI VỊ ĐẠI ĐỆ TỬ — Sāriputta, Mahāmoggallāna, Mahākassapa, Mahākaccāna… cho đến Ānanda — cũng đến, đảnh lễ và ngồi một bên.
Ngài ngồi như vậy đến quá phần lớn của đêm, rồi đi vào tinh xá; các Tôn giả cũng lui về.
Và ngay sau đó: các Tỷ-kheo TÂN HỌC “NGÁY VÀ NGỦ TẠI CHỖ CHO ĐẾN SÁNG”.
Xin thưa chữ “NGÁY” trong kinh làm con nhớ mãi — kinh KHÔNG nói tránh, không nói giảm.
Thế Tôn với thiên nhãn thấy vậy, trở lại giảng đường. Và điều đáng học là: Ngài KHÔNG mắng một tràng.
Ngài hỏi BA CÂU, và cả ba đều bắt đầu bằng “Các Thầy CÓ THẤY hay CÓ NGHE như sau…”
Câu thứ nhất: có ai từng thấy hay nghe một VUA Sát-đế-ly đã làm lễ quán đảnh mà “sống chuyên tâm hưởng thọ cho đến thỏa thích LẠC VỀ GIƯỜNG NẰM, LẠC VỀ NẰM DÀI, LẠC VỀ NGỦ NGHỈ”, lại cai trị cả nước trọn đời và được quốc dân ái mộ chăng?
Các Tỷ-kheo đáp gọn: “Thưa KHÔNG vậy, bạch Thế Tôn.”
Câu thứ hai: hỏi y hệt với người thôn quê, chức thế tập (cha truyền con nối), vị tướng quân, vị thôn trưởng, vị tổ trưởng các tổ hợp. Cũng KHÔNG.
Câu thứ ba mới là chỗ Ngài nhắm tới: hỏi về vị Sa-môn hay Bà-la-môn đắm say ngủ nghỉ, không phòng hộ các căn môn, không tiết độ ăn uống, không chú tâm cảnh giác, không quán các thiện pháp, đầu đêm cuối đêm không tu tập — người ấy có thể chứng đạt TÂM GIẢI THOÁT, TUỆ GIẢI THOÁT chăng? Cũng KHÔNG.
Xin thưa cách dạy ấy rất đáng học cho người cầm đoàn: Ngài KHÔNG nói “các thầy lười”. Ngài dẫn từ chuyện ĐỜI — vua, tướng, thôn trưởng — rồi mới tới chuyện ĐẠO.
Và câu trả lời là do CHÍNH CÁC VỊ ẤY nói ra, không phải do Ngài kết luận giùm. Ba lần “Thưa không vậy” là ba lần họ tự nhận.
Cuối cùng Ngài mới dạy lời học tập, gồm NĂM điều: phòng hộ căn môn, ăn uống tiết độ, chú tâm cảnh giác, quán các thiện pháp, và đầu đêm cuối đêm chuyên tâm tu tập.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài kinh này có một chi tiết rất đáng ngẫm: các Tỷ-kheo trẻ buông lung ĐÚNG LÚC các vị Trưởng lão vừa lui về.
Nghĩa là cái nếp ấy chưa phải của họ — nó còn là cái họ giữ VÌ CÓ NGƯỜI NGỒI ĐÓ.
Và với các em thì đúng như vậy: nếp giữ được khi có Huynh Trưởng đứng đó thì CHƯA phải nếp. Nhưng xin thưa thêm — Thế Tôn KHÔNG vì thế mà quở nặng. Ngài chỉ hỏi.
Xin thưa mấy ghi nhận về trang, không dám sửa thầm.
Thứ nhất: bản dựng đầu BỎ TRỐNG hẳn phần xuất xứ của bài kinh; chúng con đã viết bổ sung.
Thứ hai: một ô trích ghi biên số “5.2” nhưng có gộp cả câu “Evañhi vo, bhikkhave, sikkhitabban’ti” vốn thuộc đoạn 5.3; đã ghi lại thành “5.2–5.3”.
Thứ ba: mục bố cục thứ tư kể bốn chức phận, trong khi bản Pāli có NĂM: raṭṭhika, PETTAṆIKA (chức cha truyền con nối), senāpatika, gāmagāmaṇika, pūgagāmaṇika — đã bổ sung chức còn thiếu.
Thứ tư — và xin thưa rõ rằng chúng con KHÔNG dám nói bản dịch sai: nghĩa đen của bodhipakkhiyā dhammā là “các pháp PHẦN BỒ-ĐỀ”, tức 37 phẩm trợ đạo; còn “giác chi” vốn là chữ bojjhaṅga (bảy giác chi). Hoà thượng Minh Châu dịch thoáng là “các pháp giác chi”. Ô trích của trang GIỮ NGUYÊN chữ của Ngài; chúng con chỉ ghi thêm nghĩa đen trong mục thuật ngữ để người đọc khỏi lẫn hai chữ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Thế Tôn quở trách nặng lời.” Ngài chỉ hỏi BA CÂU, và để chính các vị ấy trả lời “Thưa không vậy”.
- “Kinh cấm ngủ.” Lời dạy là “chú tâm cảnh giác” và “đầu đêm cuối đêm chuyên tâm tu tập” — nói về nếp giờ giấc, không phải cấm ngủ.
- “Ba câu hỏi chỉ là nói cho dài.” Ngài dẫn từ chuyện ĐỜI trước — vua, tướng, thôn trưởng — rồi mới tới chuyện ĐẠO; đó là cách để người nghe tự nhận.
- “Các Tỷ-kheo ấy hư hỏng.” Kinh chỉ ghi họ buông lung khi các Trưởng lão vừa lui về — nếp chưa thành của mình, chứ không phải người hỏng.
- “Các pháp giác chi là bảy giác chi.” Nghĩa đen của bodhipakkhiyā dhammā là các pháp phần bồ-đề (37 phẩm trợ đạo); bojjhaṅga mới là bảy giác chi.
- Ngành Oanh. Kể cảnh mở đầu cho vui, rồi hỏi: “con có giữ được nếp khi không ai nhắc không?”
- Ngành Thiếu. Học ba câu hỏi và năm điều học tập ở cuối.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: vì sao Thế Tôn hỏi mà không mắng? Và nếp nào trong đoàn mình chỉ giữ được khi có người đứng đó?
- Chuyện xảy ra lúc nào trong đêm?
- Thế Tôn hỏi mấy câu, và hỏi về những ai?
- Vì sao Ngài dẫn chuyện vua, tướng trước?
- Năm điều học tập ở cuối là gì?
- Chi tiết “khi các Trưởng lão vừa lui về” nói lên điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 3 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






