Ông Nakulapitā bệnh nặng, nằm thoi thóp. Bà vợ thấy ông cứ ngoái nhìn mà lo, liền nói thẳng: đừng mệnh chung với tâm còn mong cầu ái luyến. Rồi bà kể ra năm điều — và ông khỏi bệnh.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, Phẩm Cần Phải Nhớ
- Nhân vật — gia chủ Nakulapitā và Nakulamātā (cha và mẹ của Nakula)
- Điểm đặc biệt — người thuyết là người vợ tại gia, không phải vị Tỳ-kheo
- Nơi chốn — xứ Bhagga, núi Cá Sấu, rừng Bhesakaḷā
Kinh này ghi lại một cảnh rất đời thường mà cũng rất sâu: người chồng đang bệnh nặng, người vợ ngồi bên cạnh và nói lời giáo giới. Nữ gia chủ Nakulamàtà mở đầu bằng câu then chốt, được lặp lại suốt bài kinh: "Thưa Gia chủ, chớ có mạng chung với tâm còn mong cầu ái luyến. Ðau khổ, này Gia chủ, là người khi mệnh chung, còn mong cầu ái luyến. Thế Tôn quở trách người khi mệnh chung tâm còn mong cầu ái luyến." Kế đó bà lần lượt nêu SÁU nỗi lo mà người chồng có thể đang ôm trong lòng, rồi tháo gỡ từng nỗi lo một: (1) lo vợ không nuôi nổi các con và giữ nổi nhà cửa — bà đáp bà khéo léo dệt vải và chải lông cừu nên đủ sức lo; (2) lo vợ sẽ đi lấy chồng khác — bà nhắc mười sáu năm hai người sống đời gia chủ mà bà đã thực hành Phạm hạnh; (3) lo vợ sẽ không còn muốn yết kiến Thế Tôn và chúng Tăng — bà nói sau khi chồng mệnh chung bà còn muốn yết kiến nhiều hơn; (4) lo vợ không giữ giới đầy đủ; (5) lo vợ không chứng được nội tâm tịnh chỉ; (6) lo vợ chưa thể nhập, chưa an trú, còn nghi hoặc trong Pháp và Luật. Với ba điều sau, bà khẳng định mình là một trong các nữ đệ tử áo trắng đã thành tựu, và thêm một câu rất đáng phục: ai còn nghi ngờ hay phân vân thì cứ đi đến hỏi thẳng Thế Tôn, hiện đang ở ngay đó. Nghe lời giáo giới ấy, bệnh của gia chủ liền được khinh an và ông thoát khỏi bệnh. Không bao lâu sau, ông chống gậy đến đảnh lễ Thế Tôn. Đức Phật khen: "Thật lợi ích thay cho Ông, này Gia chủ!... Ðược nữ gia chủ, mẹ của Nakula với lòng từ mẫn, vì muốn hạnh phúc, đã giáo giới, đã khuyên dạy Ông", và chính Ngài xác nhận ba thành tựu mà bà đã nói về mình. Bài kinh cho Huynh Trưởng và đoàn sinh một bài học rõ: chấp thủ, ái luyến lúc lâm chung là khổ; và người cư sĩ tại gia, kể cả người nữ, hoàn toàn có thể đạt giới, định và niềm tin bất động trong Chánh Pháp.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Nakulapità lâm trọng bệnh — Thế Tôn trú giữa dân chúng Bhagga, tại núi Cá Sấu, rừng Bhesakàla, vườn Lộc Uyển. Gia chủ cha của Nakula bị bệnh, khổ đau, bị trọng bệnh. Nữ gia chủ mẹ của Nakula nói với chồng.
- 2. Lời giáo giới căn bản: chớ mệnh chung với tâm còn mong cầu ái luyến — Câu mở đầu và cũng là điệp khúc lặp lại sau mỗi điều: mệnh chung với tâm còn mong cầu ái luyến là đau khổ, và bị Thế Tôn quở trách.
- 3. Điều thứ nhất — lo vợ không nuôi nổi con và duy trì nhà cửa — Bà đáp: tôi khéo léo dệt vải và chải lông cừu, sau khi Gia chủ mệnh chung tôi có thể nuôi dưỡng các con và duy trì nhà cửa.
- 4. Điều thứ hai — lo vợ sẽ đi đến một gia đình khác — Bà nhắc: trong mười sáu năm sống làm người gia chủ, bà đã sống thực hành Phạm hạnh.
- 5. Điều thứ ba — lo vợ không còn muốn yết kiến Thế Tôn và chúng Tăng — Bà đáp: sau khi Gia chủ mệnh chung, tôi sẽ muốn yết kiến Thế Tôn nhiều hơn, muốn yết kiến chúng Tăng nhiều hơn.
- 6. Điều thứ tư — lo vợ không giữ giới đầy đủ — Bà khẳng định mình là một trong các nữ đệ tử gia chủ mặc áo trắng giữ Giới Luật đầy đủ; ai nghi ngờ hãy đi đến hỏi Thế Tôn.
- 7. Điều thứ năm — lo vợ không chứng được nội tâm tịnh chỉ — Bà khẳng định mình là một trong các nữ đệ tử áo trắng chứng được nội tâm tịnh chỉ; ai nghi ngờ hãy đi đến hỏi Thế Tôn.
- 8. Điều thứ sáu — lo vợ chưa thể nhập, chưa an trú trong Pháp và Luật — Bà khẳng định mình đạt được thể nhập, an trú, thoải mái, vượt khỏi nghi hoặc, rời được do dự, đạt được vô úy, không phải nhờ người khác sống trong lời dạy đức Bổn Sư.
- 9. Bệnh được khinh an và gia chủ lành bệnh — Được giáo giới như vậy, bệnh hoạn liền khi ấy được khinh an; gia chủ thoát khỏi bệnh, rồi chống gậy đi đến đảnh lễ Thế Tôn.
- 10. Thế Tôn tán thán Nakulamàtà — Thế Tôn nói: thật lợi ích thay cho Ông, được nữ gia chủ mẹ của Nakula với lòng từ mẫn, vì muốn hạnh phúc, đã giáo giới, đã khuyên dạy Ông; và xác nhận ba thành tựu của bà (giới viên mãn, nội tâm tịnh chỉ, thể nhập Pháp và Luật).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sāpekkha | còn mong cầu, còn ái luyến, còn vướng bận | Bản Minh Châu dịch "mong cầu ái luyến"; Sujato dịch "with concerns". Đây là từ khóa của cả bài kinh. |
| kālakiriyā | sự mệnh chung, cái chết | "sāpekkhassa kālakiriyā" = cái chết của người còn mong cầu ái luyến. |
| gahapati / gahapatānī | gia chủ (nam) / nữ gia chủ | |
| brahmacariya | Phạm hạnh (đời sống trong sạch, không dâm dục) | Ở đây là "gahaṭṭhaka brahmacariya" — Phạm hạnh của người tại gia, giữ trong mười sáu năm. |
| sīlesu paripūrakārinī | người giữ Giới Luật một cách đầy đủ, viên mãn | |
| ajjhattaṁ cetosamatha | nội tâm tịnh chỉ (sự an tịnh của tâm bên trong) | Chỉ định lực, samatha. |
| odātavasanā sāvikā | nữ đệ tử gia chủ mặc áo trắng (nữ cư sĩ) | "Áo trắng" là y phục của người cư sĩ tại gia. |
| ogādhappatta – patigādhappatta – assāsappatta | đạt được thể nhập – đạt được an trú – đạt được thoải mái | Bộ ba mô tả người đã đứng vững trong Pháp và Luật. |
| tiṇṇavicikicchā, vigatakathaṅkathā, vesārajjappattā | vượt khỏi nghi hoặc, rời được do dự, đạt được vô úy | Dấu hiệu của bậc Dự lưu trở lên. |
| aparappaccaya satthusāsane | không phải nhờ người khác (mà tự mình) sống trong lời dạy đức Bổn Sư | Tự mình chứng biết, không còn lệ thuộc niềm tin nơi người khác. |
| ovāda / anusāsanī | lời giáo giới / lời khuyên dạy | Đức Phật gọi Nakulamàtà là "ovādikā anusāsikā" — người giáo giới, người khuyên dạy. |
| ābādha | bệnh hoạn, chứng bệnh | "paṭippassambhi" = được khinh an, lắng dịu. |
Bà không an ủi. Câu đầu tiên của bà không phải “ông sẽ khỏi thôi”. Bà nói: “Thưa Gia chủ, chớ có mạng chung với tâm còn mong cầu ái luyến. Thưa Gia chủ, đau khổ là người khi mệnh chung tâm còn mong cầu ái luyến. Thế Tôn quở trách người khi mệnh chung còn mong cầu ái luyến.”
Rồi bà đoán đúng từng nỗi lo của ông. Bà nói ra hộ ông những điều ông đang nghĩ mà không nói được: “Gia chủ có thể suy nghĩ: mẹ của Nakula, sau khi ta mệnh chung, không có thể nuôi dưỡng các con và duy trì nhà cửa” — rồi bà đáp: chớ nghĩ vậy, tôi khéo dệt vải, tôi nuôi được.
Điều thứ hai bà nói thẳng ra chỗ ai cũng nghĩ mà ngại nói. “Gia chủ có thể suy nghĩ: mẹ của Nakula sẽ đi đến một gia đình khác” — chớ nghĩ vậy: mười sáu năm sống làm người gia chủ, ông đã biết tôi sống Phạm hạnh thế nào.
Ba điều còn lại về đời tu. Bà nói bà sẽ vẫn muốn yết kiến Thế Tôn và chúng Tăng — còn nhiều hơn trước; bà vẫn giữ giới đầy đủ; và bà vẫn được an tịnh nội tâm trong Pháp Luật này. Bà không hứa suông — bà chỉ chỗ kiểm chứng: ai nghi thì Thế Tôn đang ở núi Cá Sấu, cứ đến mà hỏi.
Và ông khỏi bệnh. Kinh ghi: bệnh của ông lui ngay tại chỗ. Không phải phép lạ — cái đang giết ông là nỗi lo, và nỗi lo ấy vừa được gỡ từng cái một.
Đức Phật khen — và khen theo cách đáng chú ý. Ngài nói ông thật lợi đắc, có được Nakulamātā làm người giáo giới, khuyên bảo. Ngài dùng chữ dành cho người thầy.
Vì sao bài này nên có trên trang. Tam Tạng phần lớn ghi lời người xuất gia. Đây là một người vợ tại gia thuyết pháp cho chồng, và Đức Phật xác nhận bà nói đúng. Chỗ đứng của bà trong bài kinh không phải người nghe.
Một chỗ chúng tôi phải sửa. Bản tra cứu ghi câu điệp khúc là “Ðau khổ, này Gia chủ, là người khi mệnh chung…” — nhưng đó là biến thể ở đoạn sau. Tại đúng vị trí 2.1–2.3, nguyên văn Hoà thượng là “Thưa Gia chủ, đau khổ là người khi mệnh chung…”. Đã thay lại cho đúng chỗ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Bà an ủi cho chồng vui.” Câu đầu của bà là một lời cảnh tỉnh, không phải lời dỗ.
- “Ông khỏi bệnh nhờ phép lạ.” Kinh cho thấy nỗi lo được gỡ, rồi bệnh lui.
- “Người tại gia chỉ nghe pháp.” Ở đây bà là người thuyết, và Đức Phật xác nhận.
- Ngành Oanh. Cân nhắc. Bài nói về người sắp mất. Với em nhỏ, chỉ lấy ý người nhà thương nhau thì nói cho nhau yên lòng.
- Ngành Thiếu. Hỏi: vì sao bà không nói “ông sẽ khỏi thôi”?
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Bài rất hợp khi thăm người bệnh nặng trong đoàn. Cách bà làm: gọi tên nỗi lo ra, rồi trả lời từng cái.
- Vì sao lời đầu tiên của bà lại là một lời cảnh tỉnh?
- Bà làm gì với từng nỗi lo của chồng?
- Vì sao bà chỉ chỗ để người khác kiểm chứng?
- Đức Phật gọi bà bằng chữ dành cho ai?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






