Cả bài kinh chỉ có BA CÂU. Thế Tôn nêu SÁU TÙY NIỆM XỨ — sáu đề mục để tâm thường nhớ nghĩ: niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm Giới, niệm Thí, niệm Thiên — rồi dừng lại ở đó.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, Phẩm Ðáng Ðược Cung Kính (Āhuneyyavagga), kinh 9
- Nơi chốn — kinh KHÔNG nêu địa điểm, nhân duyên hay người hỏi
- Người nói — toàn bài chỉ có lời Thế Tôn
- Đọc kèm — AN 3.70 (năm phép niệm, có ví dụ) và AN 6.10 (giảng rộng sáu tùy niệm)
Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp. Toàn bộ bài kinh chỉ có ba câu: Thế Tôn nêu lên rằng có sáu tùy niệm xứ, hỏi "Thế nào là sáu?", rồi liệt kê đủ sáu pháp và kết lại. Sáu tùy niệm xứ (anussatiṭṭhāna — nơi chốn, đề mục để tâm thường nhớ nghĩ đến) là: tùy niệm Phật, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng, tùy niệm Giới, tùy niệm Thí, tùy niệm Thiên. Bài kinh này chỉ nêu danh mục, không giải thích từng pháp. Vì vậy khi giảng cho đoàn sinh, Huynh Trưởng nên trình bày đúng chừng mực đó: đây là bảng liệt kê sáu đề mục mà người Phật tử nên thường xuyên nhớ nghĩ, chứ bản kinh không mô tả cách hành trì cụ thể. Nếu muốn nói thêm về nội dung từng tùy niệm, phải dẫn từ những kinh khác chứ không được gán vào AN 6.9. Điểm đáng lưu ý cho ngành thanh thiếu: ba tùy niệm đầu là Tam Bảo (Phật — Pháp — Tăng), quen thuộc với đoàn sinh qua nghi thức tụng niệm; ba tùy niệm sau hướng về nếp sống hằng ngày — giữ giới, bố thí, và nhớ nghĩ đến chư thiên. Sáu đề mục này gộp lại cho thấy đời sống tu học không tách rời giữa phần lễ bái tôn kính và phần thực hành cụ thể trong sinh hoạt. Vì kinh quá ngắn, đây là bài rất thích hợp để dạy đoàn sinh học thuộc lòng nguyên văn, rồi mỗi kỳ sinh hoạt lấy một tùy niệm ra làm đề tài.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu số pháp và đặt câu hỏi — Thế Tôn tuyên bố có sáu tùy niệm xứ, rồi hỏi "Thế nào là sáu?" (AN 6.9:1.1–1.2)
- 2. Liệt kê sáu tùy niệm xứ — Tùy niệm Phật, tùy niệm Pháp, tùy niệm Tăng, tùy niệm Giới, tùy niệm Thí, tùy niệm Thiên. (AN 6.9:1.3)
- 3. Câu kết — "Này các Tỷ-kheo, có sáu tùy niệm này." (AN 6.9:1.4)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| anussati | tùy niệm — sự thường xuyên nhớ nghĩ, niệm tưởng | |
| ṭhāna | xứ, chỗ, nơi chốn (ở đây là đề mục để niệm) | |
| anussatiṭṭhāna | tùy niệm xứ | HT. Thích Minh Châu dịch là "tùy niệm xứ"; Sujato dịch "topic for recollection". |
| buddhānussati | tùy niệm Phật | |
| dhammānussati | tùy niệm Pháp | |
| saṅghānussati | tùy niệm Tăng | |
| sīlānussati | tùy niệm Giới | |
| cāgānussati | tùy niệm Thí (bố thí, xả thí) | |
| devatānussati | tùy niệm Thiên (nhớ nghĩ đến chư thiên) | |
| Āhuneyyavagga | Phẩm Ðáng Ðược Cung Kính — tên phẩm thứ nhất, Chương Sáu Pháp |
Xin thưa đây là bài kinh NGẮN NHẤT trên trang này — cả bài chỉ có ba câu.
Thế Tôn nói: “Này các Tỷ-kheo, có SÁU TÙY NIỆM XỨ này. Thế nào là sáu?”
Rồi Ngài kể tên: “Tùy niệm PHẬT, tùy niệm PHÁP, tùy niệm TĂNG, tùy niệm GIỚI, tùy niệm THÍ, tùy niệm THIÊN.”
Và kết: “Này các Tỷ-kheo, có sáu tùy niệm này.” Hết bài.
Xin thưa chúng con muốn nói rõ ngay chỗ này: bài kinh CHỈ NÊU DANH MỤC. Kinh KHÔNG giải thích cách hành trì từng pháp một chữ nào.
Nên những gì chúng con nói thêm dưới đây là NÓI THÊM — lấy từ các kinh khác, và xin ghi rõ là lấy từ đâu, chứ không gán vào AN 6.9.
Chữ anussati là “tùy niệm” — sự thường xuyên nhớ nghĩ; ṭhāna là “xứ”, tức CHỖ, ĐỀ MỤC. Ghép lại: sáu chỗ để tâm đặt vào.
Xin để ý cách sáu pháp ấy chia làm hai nhóm — và con thấy chỗ chia ấy dạy được nhiều điều.
BA pháp đầu là TAM BẢO — Phật, Pháp, Tăng. Đây là chỗ các em đã quen qua nghi thức tụng niệm mỗi kỳ sinh hoạt.
BA pháp sau quay về NẾP SỐNG HẰNG NGÀY: GIỚI (mình có giữ không), THÍ (mình có cho ai cái gì không), và THIÊN (nhớ nghĩ đến chư thiên).
Xin thưa con thấy chỗ ghép ấy mới là điều đáng nói: ba cái đầu là TÔN KÍNH, ba cái sau là VIỆC MÌNH LÀM. Kinh đặt chung một danh sách — tức đời tu KHÔNG tách làm hai phần lễ bái và phần sống.
Và xin để ý tùy niệm GIỚI và tùy niệm THÍ: hai pháp ấy chỉ niệm được nếu mình CÓ THẬT. Người không giữ giới thì không có gì để niệm; người chưa từng cho ai cái gì cũng vậy.
Nên hai pháp ấy vừa là phép niệm, vừa là lời nhắc.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Vì bài kinh ngắn tới mức ấy, con nghĩ nên cho các em học THUỘC LÒNG NGUYÊN VĂN — ba câu, học một buổi là xong.
Rồi mỗi kỳ sinh hoạt lấy MỘT tùy niệm ra làm đề tài — sáu kỳ là đủ một vòng.
Còn muốn giảng rộng nội dung từng pháp thì xin dẫn từ kinh khác: AN 3.70 (năm phép niệm, có kèm năm ví dụ tẩy rửa rất dễ nhớ) và AN 6.10.
Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm. Thứ nhất: bản dựng đầu có một ô trích chép NHAN ĐỀ bài kinh (“6.9. Tùy Niệm Xứ” / Anussatiṭṭhānasutta). Nhan đề không phải lời kinh, mà ô trích của trang này chỉ được chứa nguyên văn kinh văn, nên đã bỏ hẳn ô ấy.
Vì vậy phần trích chỉ còn BA ô — xin thưa rõ: đó là do KINH NGẮN, không phải do tra thiếu. Cả bài kinh đúng là chỉ có ba câu.
Thứ hai: ghi chú lúc đầu viết cả ba nguồn đều chỉ có bốn phân đoạn; thật ra bản Pāli còn đoạn 1.5 “Navamaṁ” — đó là dòng đánh số kinh thứ chín của phẩm, không phải lời kinh. Đã sửa cho đúng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh này dạy cách niệm Phật.” Kinh CHỈ NÊU TÊN sáu pháp, không giải thích cách hành trì một chữ nào. Muốn biết cách thì phải dẫn kinh khác (AN 3.70, AN 6.10).
- “Sáu tùy niệm là sáu phép tu khác nhau.” Kinh gọi là sáu “XỨ” (ṭhāna) — sáu ĐỀ MỤC, sáu chỗ để tâm đặt vào, chứ không phải sáu pháp môn riêng biệt.
- “Tùy niệm Thí là nhớ mình đã bố thí để lấy làm tự đắc.” Đây là phép niệm để tâm được vững; và nó chỉ niệm được nếu mình CÓ THẬT.
- “Ba pháp sau không quan trọng bằng Tam Bảo.” Kinh đặt cả sáu trong MỘT danh sách, không phân hạng cái nào trên cái nào.
- “Bài kinh ngắn vì bị thất lạc.” Cả ba nguồn Pāli, Anh, Việt đều chỉ có bấy nhiêu. Kinh vốn ngắn như vậy.
- “Tùy niệm Thiên là cầu xin chư thiên.” Kinh chỉ nêu tên pháp, không nói gì về cầu xin cả — chúng con không dám nói thêm chỗ kinh không nói.
- Ngành Oanh. Học thuộc sáu tên theo thứ tự — Phật, Pháp, Tăng, Giới, Thí, Thiên — đếm trên sáu ngón tay.
- Ngành Thiếu. Học thuộc NGUYÊN VĂN cả bài — bài chỉ có ba câu. Hỏi: ba pháp đầu khác ba pháp sau ở chỗ nào?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Mỗi kỳ sinh hoạt lấy MỘT tùy niệm làm đề tài, dẫn nội dung từ AN 3.70 và AN 6.10, và nói rõ chỗ nào là AN 6.9, chỗ nào là kinh khác.
- Sáu tùy niệm xứ là gì?
- “Tùy niệm xứ” nghĩa là gì?
- Bài kinh có dạy cách hành trì từng pháp không?
- Ba pháp đầu và ba pháp sau khác nhau ra sao?
- Vì sao tùy niệm Giới và tùy niệm Thí vừa là phép niệm vừa là lời nhắc?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






