Tỷ-kheo thành tựu SÁU PHÁP thì “đáng được cung kính, đáng được tôn trọng, đáng được cúng dường, đáng được chắp tay, là VÔ THƯỢNG PHƯỚC ĐIỀN ở đời”. Sáu pháp ấy là SÁU THẮNG TRÍ — và pháp thứ sáu mới là cùng đích.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Sáu Pháp, kinh 2
- Phẩm — Đáng Được Cung Kính (Āhuneyyavagga), tiếp nối AN 6.1
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 6.1 (bản trước) và AN 3.101
Đây là bài kinh rất ngắn trong Chương Sáu Pháp của Tăng Chi Bộ. Thế Tôn dạy: một vị Tỷ-kheo thành tựu sáu pháp thì "đáng được cung kính, đáng được tôn trọng, đáng được cúng dường, đáng được chắp tay, là vô thượng phước điền ở đời". Sáu pháp ấy chính là sáu thắng trí (chaḷabhiññā) quen thuộc trong kinh tạng: 1. Thần túc thông: hiện các loại thần thông — một thân thành nhiều thân, đi xuyên vách núi như đi giữa hư không, đi trên nước, ngồi kiết già bay giữa trời như chim, tay chạm mặt trăng mặt trời, thân đi đến tận Phạm thiên giới. 2. Thiên nhĩ thông: với thiên nhĩ thanh tịnh siêu nhân, nghe hai loại tiếng chư Thiên và loài Người, xa cũng như gần. 3. Tha tâm thông: biết rõ tâm của các chúng sanh khác — tâm có tham biết là tâm có tham, tâm ly tham, tâm có sân, ly sân, có si, ly si, chuyên chú hay tán loạn, đại hành hay không đại hành, hữu thượng hay vô thượng, có định hay không định, giải thoát hay không giải thoát. 4. Túc mạng thông: nhớ lại nhiều đời sống quá khứ với các nét đại cương và chi tiết — tên gì, dòng họ gì, giai cấp gì, thọ khổ lạc thế nào, tuổi thọ bao nhiêu, chết chỗ này sanh chỗ kia. 5. Thiên nhãn thông (sanh tử trí): thấy chúng sanh chết đây sanh kia, hạ liệt hay cao sang, đẹp hay xấu, may mắn hay bất hạnh, tất cả đều tùy theo hạnh nghiệp của họ — ác hạnh về thân, ngữ, ý và tà kiến thì đọa ác thú; thiện hạnh về thân, ngữ, ý và chánh kiến thì sanh thiện thú, thiên giới. 6. Lậu tận thông: do đoạn tận các lậu hoặc, ngay trong hiện tại tự mình chứng ngộ, chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát. Điểm cần lưu ý khi giảng cho đoàn sinh: năm thần thông đầu là quả của định lực, còn pháp thứ sáu — lậu tận thông — mới là cứu cánh giải thoát. Kinh nêu đủ sáu, nhưng chính pháp cuối cùng làm nên bậc A-la-hán, ruộng phước vô thượng cho đời.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Nêu đề: thành tựu sáu pháp là vô thượng phước điền — Thế Tôn tuyên bố Tỷ-kheo thành tựu sáu pháp thì đáng được cung kính… là vô thượng phước điền ở đời, rồi hỏi 'Thế nào là sáu?' (đoạn 1.1–1.2).
- Thứ nhất — Thần túc thông — Chứng được các loại thần thông: một thân hiện nhiều thân, đi xuyên tường vách núi, độn thổ, đi trên nước, bay giữa hư không, chạm mặt trăng mặt trời, thân đến Phạm thiên (đoạn 1.3).
- Thứ hai — Thiên nhĩ thông — Với thiên nhĩ thanh tịnh siêu nhân, nghe hai loại tiếng chư Thiên và loài Người, xa và gần (đoạn 2.1).
- Thứ ba — Tha tâm thông — Với tâm mình rõ biết tâm chúng sanh khác: tâm có tham/ly tham, có sân/ly sân, có si/ly si, chuyên chú/tán loạn, đại hành/không đại hành, hữu thượng/vô thượng, có định/không định, giải thoát/không giải thoát (đoạn 3.1–3.17).
- Thứ tư — Túc mạng thông — Nhớ nhiều đời sống quá khứ — một đời, hai đời… nhiều hoại kiếp thành kiếp — cùng các nét đại cương và chi tiết (đoạn 4.1).
- Thứ năm — Thiên nhãn thông, thấy nghiệp báo chúng sanh — Với thiên nhãn thanh tịnh siêu nhân, thấy chúng sanh sống chết tùy theo hạnh nghiệp: ác hạnh và tà kiến thì đọa địa ngục, thiện hạnh và chánh kiến thì sanh thiện thú thiên giới (đoạn 5.1).
- Thứ sáu — Lậu tận thông — Do đoạn tận các lậu hoặc, ngay hiện tại tự mình với thắng trí chứng ngộ, chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát (đoạn 6.1).
- Kết: lặp lại lời tuyên bố — Thành tựu sáu pháp này, Tỷ-kheo đáng được cung kính, đáng được tôn trọng, đáng được cúng dường, đáng được chắp tay, là vô thượng phước điền ở đời (đoạn 7.1).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| āhuneyya | đáng được cung kính, xứng đáng nhận đồ cúng dường | |
| anuttaraṁ puññakkhettaṁ lokassa | vô thượng phước điền ở đời (ruộng phước cao nhất cho thế gian) | |
| iddhividhā | thần túc thông — các loại thần thông biến hoá | Bản Việt: 'chứng được các loại thần thông'. |
| dibbasotadhātu | thiên nhĩ giới — thiên nhĩ thông | |
| cetopariyañāṇa | tha tâm thông — trí biết tâm người khác | Trong kinh văn diễn đạt bằng cụm 'cetasā ceto paricca pajānāti'. |
| pubbenivāsānussati | túc mạng thông — nhớ lại các đời sống quá khứ | |
| dibbacakkhu | thiên nhãn — thấy chúng sanh chết đây sanh kia | |
| yathākammūpaga | tùy theo hạnh nghiệp mà đi tái sanh | |
| āsavānaṁ khayā | do đoạn tận các lậu hoặc | |
| cetovimutti / paññāvimutti | tâm giải thoát / tuệ giải thoát | |
| abhiññā | thắng trí; sáu pháp trong kinh này chính là sáu thắng trí (chaḷabhiññā) | |
| sarāga / vītarāga | tâm có tham / tâm ly tham | |
| mahaggata | đại hành tâm (tâm rộng lớn, thuộc thiền định) | |
| samāhita | tâm có định, tâm Thiền định |
Xin thưa bài kinh này rất ngắn, và nó trả lời một câu hỏi rất thực tế: người thế nào thì ĐÁNG ĐƯỢC CÚNG DƯỜNG?
Thế Tôn dùng bốn chữ liền nhau: “đáng được CUNG KÍNH, đáng được TÔN TRỌNG, đáng được CÚNG DƯỜNG, đáng được CHẮP TAY” — rồi kết bằng “là VÔ THƯỢNG PHƯỚC ĐIỀN Ở ĐỜI”.
Xin thưa hai chữ PHƯỚC ĐIỀN nghĩa là RUỘNG PHƯỚC — chỗ mình gieo xuống thì mọc lên. Cúng dường cho ai thì ví như gieo vào ruộng nào.
Rồi Ngài kể SÁU PHÁP, tức SÁU THẮNG TRÍ (chaḷabhiññā).
(1) THẦN TÚC THÔNG — “một thân hiện ra nhiều thân… đi ngang qua vách, qua tường, qua núi như đi ngang hư không… ngồi kiết già hay đi trên hư không như con chim”.
(2) THIÊN NHĨ THÔNG — “nghe được hai loại tiếng, chư Thiên và loài Người, ở xa và gần”.
(3) THA TÂM THÔNG — biết rõ tâm người khác: “Tâm có tham, rõ biết là tâm có tham, hay tâm ly tham…”
(4) TÚC MẠNG THÔNG — nhớ lại các đời trước “cùng với các nét đại cương và các chi tiết”.
(5) THIÊN NHÃN THÔNG — thấy chúng sanh chết đây sanh kia, “người hạ liệt, kẻ cao sang, người đẹp đẽ, kẻ thô xấu, người may mắn, kẻ bất hạnh, ĐỀU DO HẠNH NGHIỆP CỦA HỌ”.
(6) LẬU TẬN THÔNG — “do đoạn tận các lậu hoặc, ngay trong hiện tại tự mình với thắng trí chứng ngộ, chứng đạt và an trú VÔ LẬU TÂM GIẢI THOÁT, TUỆ GIẢI THOÁT”.
Xin thưa chỗ này phải nói cho thật rõ khi giảng cho đoàn sinh, vì rất dễ hiểu lệch.
NĂM PHÁP ĐẦU là quả của ĐỊNH LỰC. Chúng KHÔNG làm nên bậc giải thoát. Người ngoại đạo tu định cũng có thể được.
CHỈ PHÁP THỨ SÁU — LẬU TẬN — mới là CÙNG ĐÍCH, và chính nó làm nên bậc A-la-hán, ruộng phước vô thượng cho đời.
Xin để ý THẾ ĐỐI trong cách kinh dựng: năm pháp đầu toàn nói chuyện XA — nghe xa, thấy xa, nhớ xa, bay xa. Pháp thứ sáu nói “NGAY TRONG HIỆN TẠI, TỰ MÌNH”.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Khi giảng bài này, con nghĩ nên nói thẳng về chuyện THẦN THÔNG, vì các em chắc chắn sẽ hỏi.
Xin đừng chối, cũng đừng đề cao. Kinh CÓ kể đủ năm thứ ấy — nhưng kinh ĐẶT CHÚNG TRƯỚC, rồi mới tới cái CHÍNH.
Có thể hỏi các em một câu: “trong sáu điều ấy, điều nào là điều KHÔNG AI NHÌN THẤY ĐƯỢC TỪ BÊN NGOÀI?” — đó chính là điều thứ sáu.
Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm.
Thứ nhất: ô trích đoạn 4.1 (cột Việt) lúc đầu thay một câu LẶP LẠI bằng dấu ba chấm do trang tự đặt vào. Bản Minh Châu có đủ câu ấy: “…ta được sanh ra tại chỗ nọ. TẠI CHỖ ẤY ta có tên như thế này, dòng họ như thế này, giai cấp như thế này, thọ khổ lạc như thế này, tuổi thọ đến mức như thế này. Sau khi chết tại chỗ nọ…”. Chúng con đã tải lại và TRẢ LẠI ĐỦ CÂU — ô trích của trang không được chứa dấu lược do trang tự thêm.
Thứ hai: ô trích đoạn 5.1 bỏ mất câu kết lặp lại ở CẢ cột Việt lẫn cột Pāli mà không đánh dấu gì: bản Việt “Như vậy, vị ấy với Thiên nhãn, thấy sự sống chết của chúng sanh…”, bản Pāli “Iti dibbena cakkhunā visuddhena…”. Đã tải lại, đọc tận nơi, và chép đủ lại cả hai cột.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Sáu pháp này là sáu phép thần thông.” Chỉ năm pháp đầu là thắng trí thuộc định lực; pháp thứ sáu — LẬU TẬN — là cùng đích, và không phải thần thông.
- “Có thần thông là đã giải thoát.” Năm pháp đầu là quả của ĐỊNH, người tu định ngoài Phật giáo cũng có thể được — chúng không làm nên bậc giải thoát.
- “Vô thượng phước điền là chức vị.” PHƯỚC ĐIỀN là RUỘNG PHƯỚC — chỗ mình gieo xuống thì mọc lên, nói về phẩm chất chứ không phải địa vị.
- “Thiên nhãn là thấy trước tương lai.” Kinh tả rõ: thấy chúng sanh chết đây sanh kia “ĐỀU DO HẠNH NGHIỆP CỦA HỌ” — là thấy NGHIỆP, không phải bói.
- “Bài kinh khuyến khích cầu thần thông.” Kinh đặt năm thứ ấy TRƯỚC, rồi mới tới “ngay trong hiện tại, TỰ MÌNH” — thứ tự ấy chính là lời dạy.
- Ngành Oanh. Đừng kể thần thông. Chỉ nói: người đáng được chắp tay là người trong lòng đã sạch.
- Ngành Thiếu. Kể đủ sáu, rồi hỏi: điều nào không ai nhìn thấy được từ bên ngoài?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: vì sao kinh xếp năm thần thông TRƯỚC rồi mới tới lậu tận? Và vì sao năm điều đầu đều nói chuyện XA, còn điều cuối nói “ngay trong hiện tại”?
- “Vô thượng phước điền” nghĩa là gì?
- Kể sáu pháp.
- Năm pháp đầu là quả của cái gì?
- Pháp nào mới là cùng đích, và vì sao?
- Thiên nhãn thấy điều gì nơi chúng sanh?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






