NĂM nguy hại cho kẻ ác giới và NĂM lợi ích cho người có giới — đối nhau từng điều một, cân xứng hoàn toàn. Và điều đáng nói: BA trong năm lợi ích thấy được NGAY TRONG ĐỜI NÀY — tài sản, danh tiếng, và sự tự tin giữa đám đông.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 213
- Phẩm — Mắng Nhiếc (Akkosakavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 3.99 (hai tấm vải) và AN 8.39 (năm giới là năm món đại bố thí)
Đây là một bài kinh rất ngắn, dễ nhớ, dễ dạy cho đoàn sinh, nói về hai mặt của một điều duy nhất: giữ giới và phá giới. Phần đầu, Đức Phật nêu năm sự nguy hại cho kẻ ác giới, phá giới. Một là do nhân phóng dật mà bị tổn thất tài sản lớn. Hai là tiếng ác đồn xa. Ba là khi đi vào bất cứ hội chúng nào — hội chúng Sát-đế-ly, Bà-la-môn, Gia chủ hay Sa-môn — thì có sợ hãi, có hoang mang. Bốn là khi mạng chung, tâm bị mê loạn. Năm là sau khi thân hoại mạng chung, sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục. Phần sau, Đức Phật nêu năm lợi ích cho người có giới, đầy đủ giới, theo đúng thứ tự đối lại: do nhân không phóng dật mà thâu được tài sản lớn; tiếng lành đồn xa; đi đến hội chúng nào cũng không sợ hãi, không hoang mang; khi mạng chung tâm không bị mê loạn; và sau khi thân hoại mạng chung được sanh lên cõi lành, Thiên giới. Điểm đáng lưu ý để giảng dạy: kinh không nói giữ giới chỉ có phước ở đời sau, mà nêu ngay ba lợi ích thấy được trong đời này — tài sản, danh tiếng, và sự tự tin không hổ thẹn giữa đám đông. Chữ then chốt là "phóng dật" (pamāda) và "không phóng dật" (appamāda): mất của không phải vì rủi may mà vì buông lung; giữ được của là nhờ tinh cần cẩn trọng. Hai lợi ích còn lại thuộc lúc lâm chung và đời sau, cho thấy giới là chỗ nương an ổn suốt từ hiện tại đến tương lai. Kinh có cấu trúc song đôi hoàn toàn cân xứng, rất thích hợp để đoàn sinh học thuộc và tự đối chiếu hằng ngày.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Năm sự nguy hại cho kẻ ác giới, phá giới — Đức Phật nêu tổng số năm, hỏi "Thế nào là năm?", rồi kể lần lượt: tổn thất tài sản lớn do nhân phóng dật; tiếng ác đồn xa; đến hội chúng có sợ hãi, hoang mang; khi mạng chung tâm bị mê loạn; thân hoại mạng chung sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục. Kết lại bằng câu tổng kết.
- 2. Năm lợi ích cho vị có giới, đầy đủ giới — Song song và đối lại phần trên: thâu được tài sản lớn do nhân không phóng dật; tiếng lành đồn xa; đến hội chúng không sợ hãi, không hoang mang; khi mạng chung tâm không bị mê loạn; thân hoại mạng chung được sanh lên cõi lành, Thiên giới. Kết lại bằng câu tổng kết.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sīla | giới; nếp sống đạo đức, các điều răn giữ gìn thân khẩu | |
| dussīla | ác giới; người có giới hạnh xấu ác | |
| sīlavipatti | phá giới; sự hư hỏng, thất bại về giới | |
| sīlasampadā | đầy đủ giới; sự thành tựu viên mãn về giới | |
| ādīnava | sự nguy hại, điều bất lợi | |
| ānisaṁsa | lợi ích, quả lành | |
| pamāda | phóng dật; buông lung, lơ đễnh | Kinh dùng dạng pamādādhikaraṇaṁ — "do nhân phóng dật". |
| appamāda | không phóng dật; tinh cần, chuyên chú | |
| maṅkubhūta | hoang mang, bối rối, hổ thẹn không dám ngẩng mặt | |
| visārada | không sợ hãi, tự tin, vững vàng | |
| sammūḷha | mê loạn, mê mờ | sammūḷho kālaṁ karoti: khi mạng chung tâm bị mê loạn. |
| apāya, duggati, vinipāta, niraya | cõi dữ, ác thú, đọa xứ, địa ngục | |
| sugati, sagga loka | cõi lành, Thiên giới | |
| parisā | hội chúng, đám đông |
Xin thưa bài kinh này rất ngắn, cấu trúc SONG ĐÔI hoàn toàn cân xứng, nên rất dễ nhớ và rất dễ dạy cho đoàn sinh.
Phần đầu: NĂM SỰ NGUY HẠI cho kẻ ÁC GIỚI, PHÁ GIỚI.
(1) “Do nhân PHÓNG DẬT, bị TỔN THẤT TÀI SẢN LỚN.”
(2) TIẾNG ÁC ĐỒN XA.
(3) Khi đi vào BẤT CỨ HỘI CHÚNG NÀO — Sát-đế-ly, Bà-la-môn, Gia chủ hay Sa-môn — thì “CÓ SỢ HÃI, CÓ HOANG MANG”.
(4) Khi MẠNG CHUNG, TÂM BỊ MÊ LOẠN.
(5) Sau khi thân hoại mạng chung, sanh vào cõi dữ, ác thú, đọa xứ, ĐỊA NGỤC.
Phần sau: NĂM LỢI ÍCH cho người CÓ GIỚI, ĐẦY ĐỦ GIỚI — và xin bác để ý, ĐỐI LẠI ĐÚNG THỨ TỰ, không sai một mục:
(1) “Do nhân KHÔNG PHÓNG DẬT, THÂU ĐƯỢC TÀI SẢN LỚN.” (2) TIẾNG LÀNH ĐỒN XA. (3) Đi đến hội chúng nào cũng KHÔNG sợ hãi, KHÔNG hoang mang. (4) Khi mạng chung, tâm KHÔNG bị mê loạn. (5) Được sanh lên CÕI LÀNH, THIÊN GIỚI.
Nay xin thưa mấy chỗ con thấy đáng để ý nhất.
Thứ nhất: BA trong năm điều là chuyện THẤY ĐƯỢC NGAY TRONG ĐỜI NÀY — tài sản, danh tiếng, và sự tự tin giữa đám đông.
Kinh KHÔNG nói giữ giới chỉ có phước ở đời sau. Ba phần năm của bài kinh nói về ĐỜI NÀY.
Thứ hai — và con thấy chỗ này rất tinh tế — là chữ THEN CHỐT ở điều thứ nhất:
Kinh KHÔNG nói “người ác giới thì nghèo”. Kinh nói: “DO NHÂN PHÓNG DẬT (pamāda), bị tổn thất tài sản lớn.”
Nghĩa là: MẤT CỦA KHÔNG PHẢI VÌ RỦI MAY — mà vì BUÔNG LUNG. Và GIỮ ĐƯỢC CỦA là nhờ TINH CẦN CẨN TRỌNG (appamāda).
Xin thưa cách nói ấy rất thực tế và rất công bằng: kinh chỉ ra CÁI CẦU NỐI giữa giới và tài sản, chứ không hứa suông.
Thứ ba: điều thứ ba con thấy rất người, và rất dễ kiểm chứng. “Đi đến hội chúng nào cũng CÓ SỢ HÃI, CÓ HOANG MANG.”
Chữ Pāli là MAṄKUBHŪTA — bối rối, hổ thẹn, không dám ngẩng mặt. Đối lại là VISĀRADA — tự tin, vững vàng.
Xin thưa ai cũng biết cảm giác ấy: có chuyện giấu trong lòng thì bước vào chỗ đông người là thấy chột dạ.
Và ngược lại — người không có gì phải giấu thì đi đâu cũng ngẩng mặt được. Đó là món quà rất cụ thể của GIỚI.
Thứ tư: hai điều cuối thuộc LÚC LÂM CHUNG và ĐỜI SAU — cho thấy GIỚI là chỗ nương an ổn SUỐT từ hiện tại đến tương lai.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bài kinh này rất tiện để đoàn sinh HỌC THUỘC và TỰ ĐỐI CHIẾU hằng ngày — vì hai vế cân xứng, nhớ vế này là nhớ vế kia.
Và khi dạy các em, xin nhấn vào ĐIỀU THỨ BA trước — vì đó là điều các em kiểm chứng được ngay, không phải chờ đời sau.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Giữ giới chỉ có phước ở đời sau.” BA trong năm điều — tài sản, danh tiếng, tự tin giữa đám đông — thấy được ngay trong đời này.
- “Người ác giới thì nghèo.” Kinh nói rõ hơn: “DO NHÂN PHÓNG DẬT, bị tổn thất tài sản lớn” — cầu nối là sự BUÔNG LUNG, không phải rủi may.
- “Sợ hãi giữa hội chúng là do nhút nhát.” Chữ maṅkubhūta là bối rối, hổ thẹn không dám ngẩng mặt — cái chột dạ của người có chuyện phải giấu.
- “Bài này chỉ nói cho người xuất gia.” Năm điều đều là chuyện chung của mọi người: của cải, tiếng tăm, chỗ đông người, giờ lâm chung, và đời sau.
- Ngành Oanh. Chỉ dạy điều thứ ba, rất cụ thể: làm điều phải thì gặp ai cũng dám nhìn thẳng.
- Ngành Thiếu. Học thuộc hai vế cân xứng — nhớ vế này là nhớ vế kia.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi chữ PHÓNG DẬT ở điều thứ nhất: vì sao kinh nối tài sản với sự buông lung chứ không nối thẳng với giới?
- Năm nguy hại của kẻ ác giới là gì?
- Năm lợi ích của người có giới là gì?
- Mấy điều thấy được ngay trong đời này?
- Vì sao mất tài sản lại nối với “phóng dật”?
- “Hoang mang giữa hội chúng” nghĩa là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






