G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 5.202
Nghe Pháp · Năm Lợi Ích, Theo Một Thứ Lớp

Kinh Nghe Pháp

Dhammassavana Sutta — AN 5.202 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Nghe Pháp

Một bài kinh chỉ mấy dòng: nghe pháp có NĂM LỢI ÍCHđược nghe điều chưa nghe, làm cho trong sạch điều được nghe, đoạn trừ nghi, làm cho tri kiến chánh trực, làm cho tâm tịnh tín.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 202
  • Phẩm — Kimbila (Kimilavagga)
  • Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy chung cho chúng Tỷ-kheo
  • Đọc kèmAN 5.26AN 6.51 (sáu cách học pháp)

Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, chỉ gồm mấy câu, nhưng là một trong những đoạn được trích dẫn nhiều nhất khi nói về việc học Phật pháp. Thế Tôn dạy chúng Tỷ-kheo rằng việc nghe pháp đem lại năm lợi ích. Năm lợi ích ấy, theo bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, là: được nghe điều chưa nghe; làm cho trong sạch điều được nghe; đoạn trừ nghi; làm cho tri kiến chánh trực; và làm cho tâm tịnh tín. Nói xong năm điều, Thế Tôn lặp lại lời kết: "Này các Tỷ-kheo, nghe pháp có năm lợi ích này." Đọc kỹ, năm lợi ích này xếp theo một thứ lớp rất tự nhiên của người học đạo. Trước hết là mở rộng cái biết: có những điều mình chưa từng nghe, nhờ nghe pháp mà biết được. Thứ đến là gạn lọc cái đã biết: điều đã nghe rồi mà nghe lại thì được rõ ràng, sạch những hiểu lầm lẫn lộn. Thứ ba là dứt nghi: những chỗ còn lưỡng lự, ngờ vực trong lòng được tháo gỡ. Thứ tư là làm cho cái thấy của mình ngay thẳng lại, không lệch lạc. Và cuối cùng, quả của bốn điều trên là tâm được tịnh tín — trong sáng và vững lòng. Với Huynh trưởng và đoàn sinh Gia Đình Phật Tử, bài kinh ngắn này là một lời nhắc trực tiếp về giá trị của giờ Phật pháp trong sinh hoạt đoàn: nghe pháp không phải chỉ để thêm chữ nghĩa, mà là để làm sạch hiểu biết cũ, dứt nghi ngờ, chỉnh lại cái thấy và nuôi lớn niềm tin trong tâm. Vì kinh quá ngắn nên toàn văn có thể học thuộc, và năm lợi ích rất thích hợp làm đề tài một buổi học Phật pháp hoặc một đề tài thảo luận ngắn.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Nêu đề: nghe pháp có năm lợi ích — Thế Tôn gọi chúng Tỷ-kheo, nêu rằng nghe pháp có năm lợi ích, rồi hỏi lại "Thế nào là năm?" (đoạn 1.1–1.2).
  • 2. Liệt kê năm lợi ích — Năm điều được kể liền một mạch: được nghe điều chưa nghe; làm cho trong sạch điều được nghe; đoạn trừ nghi; làm cho tri kiến chánh trực; làm cho tâm tịnh tín (đoạn 1.3).
  • 3. Lời kết lặp lại — Thế Tôn kết lại đúng câu đã nêu ở đầu: "Này các Tỷ-kheo, nghe pháp có năm lợi ích này." (đoạn 1.4). Bản Pāli còn thêm dòng đánh số bài kinh trong phẩm: "Dutiyaṁ." (đoạn 1.5), không có trong bản Việt. (Bản Anh của Bhikkhu Sujato CÓ đoạn ấy, ghi là “(Second discourse)”.) Trang này không đưa dòng đánh số vào ô trích, vì ô trích chỉ dành để chép LỜI KINH.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 5.202:1.1–1.2
“Pañcime, bhikkhave, ānisaṁsā dhammassavane. Katame pañca?
—Này các Tỷ-kheo, nghe pháp có năm lợi ích này. Thế nào là năm?
“Mendicants, there are these five benefits of listening to the teaching. What five?
AN 5.202:1.3
Assutaṁ suṇāti, sutaṁ pariyodāpeti, kaṅkhaṁ vitarati, diṭṭhiṁ ujuṁ karoti, cittamassa pasīdati.
Ðược nghe điều chưa nghe, làm cho trong sạch điều được nghe, đoạn trừ nghi, làm cho tri kiến chánh trực, làm cho tâm tịnh tín.
You learn new things, clarify what you’ve learned, get over uncertainty, correct your views, and inspire confidence in your mind.
AN 5.202:1.4
Ime kho, bhikkhave, pañca ānisaṁsā dhammassavane”ti.
Này các Tỷ-kheo, nghe pháp có năm lợi ích này.
These are the five benefits of listening to the teaching.”
Chữ PāliNghĩaGhi chú
dhammassavananghe phápdhamma (pháp) + savana (sự nghe). Tên kinh Dhammassavanasutta nghĩa là kinh "Nghe Pháp"; HT. Thích Minh Châu dịch nhan đề là "Nghe Pháp".
ānisaṁsalợi íchTrong kinh văn: "pañca ānisaṁsā" — năm lợi ích.
assutaṁ suṇātiđược nghe điều chưa ngheassuta: điều chưa từng nghe.
pariyodāpetilàm cho trong sạchTrong kinh: "sutaṁ pariyodāpeti" — làm cho trong sạch điều được nghe.
kaṅkhānghi, sự ngờ vực"kaṅkhaṁ vitarati": đoạn trừ nghi (vitarati: vượt qua, dứt trừ).
diṭṭhitri kiến, cái thấy"diṭṭhiṁ ujuṁ karoti": làm cho tri kiến chánh trực (uju: ngay thẳng).
cittaṁ pasīdatitâm tịnh tínpasīdati: lắng trong, sanh lòng tin; liên hệ với pasāda / saddhā (tín).
bhikkhavenày các Tỷ-kheoCách gọi chúng đệ tử xuất gia của Thế Tôn.

Xin thưa bài kinh này ngắn tới mức chép đủ chưa hết ba dòng — mà lại là một trong những đoạn được trích nhiều nhất khi nói về việc học Phật pháp.

Thế Tôn dạy: “nghe pháp có NĂM LỢI ÍCH này” — rồi kể liền một mạch, không giải rộng câu nào.

Chính vì Ngài không giải, nên con nghĩ chỗ đáng học là THỨ LỚP của năm điều ấychúng KHÔNG xếp lộn xộn.

(1) “ĐƯỢC NGHE ĐIỀU CHƯA NGHE” (assutaṁ suṇāti) — MỞ RỘNG cái biết. Có những điều mình chưa từng nghe bao giờ.

(2) “LÀM CHO TRONG SẠCH ĐIỀU ĐƯỢC NGHE” (sutaṁ pariyodāpeti) — GẠN LỌC cái đã biết.

Xin thưa điều thứ hai này rất đáng nói với anh chị em: nghe LẠI một bài đã nghe rồi KHÔNG phải là phí giờ. Chữ “pariyodāpeti” là LÀM CHO SẠCH, LÀM CHO SÁNG RAnhư lau lại tấm kính.

(3) “ĐOẠN TRỪ NGHI” (kaṅkhaṁ vitarati) — những chỗ còn lưỡng lự, ngờ vực trong lòng được THÁO GỠ.

(4) “LÀM CHO TRI KIẾN CHÁNH TRỰC” (diṭṭhiṁ ujuṁ karoti) — làm cho CÁI THẤY của mình NGAY THẲNG lại, không lệch.

Xin để ý chữ “LÀM CHO NGAY THẲNG LẠI”: kinh giả định rằng cái thấy của ta VỐN ĐÃ HƠI LỆCHvà nghe pháp là để NẮN nó lại.

(5) “LÀM CHO TÂM TỊNH TÍN” (cittamassa pasīdati) — tâm TRONG SÁNG và VỮNG LÒNG.

Xin thưa điều thứ năm là QUẢ của bốn điều trước, không phải một điều rời. Biết thêm, sạch lại, hết nghi, thấy thẳng — thì tự nhiên TÂM LẮNG TRONG.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài kinh này là lời nhắc rất trực tiếp về GIỜ PHẬT PHÁP trong sinh hoạt đoàngiờ mà nhiều khi bị cắt trước nhất khi thiếu thì giờ.

Và xin để ý: KHÔNG điều nào trong năm điều nói về “biết thêm chữ nghĩa” ngoài điều thứ nhất. Bốn điều còn lại đều là SỬA LẠI CÁI ĐÃ CÓ TRONG LÒNG.

Vì kinh quá ngắn nên có thể học thuộc TOÀN VĂN — con nghĩ đây là một trong những bài đầu tiên nên cho các em thuộc lòng.

Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm.

Thứ nhất: trang đã BỎ HẲN hai ô trích không phải lời kinh — một ô chỉ chép dòng nhan đề bài, và một ô chép đoạn 1.5 vốn chỉ là chữ “Dutiyaṁ” (dấu đánh số bài trong phẩm) mà cột tiếng Việt lại để trống.

Thứ hai: bản dựng đầu ghi rằng đoạn 1.5 “không có trong bản Việt và bản Anh”; chúng con đã tải lại và đọc tận nơi: bản Anh CÓ đoạn ấy, ghi là “(Second discourse)”. Đã sửa lại cho đúng.

  • “Nghe lại bài đã nghe là phí giờ.” Lợi ích thứ hai nói thẳng: “làm cho TRONG SẠCH điều được nghe”như lau lại tấm kính.
  • “Nghe pháp là để biết thêm.” Chỉ điều thứ NHẤT là biết thêm; bốn điều còn lại đều là SỬA LẠI cái đã có.
  • “Tâm tịnh tín là một lợi ích riêng.” Nó là QUẢ của bốn điều trước.
  • “Tri kiến chánh trực nghĩa là học cho đúng bài.” Chữ ấy là LÀM CHO NGAY THẲNG LẠIkinh giả định cái thấy vốn đã hơi lệch.
  • “Kinh ngắn thì ít quan trọng.” Đây là một trong những đoạn được trích nhiều nhất về việc học pháp.
  • Ngành Oanh. Cho các em thuộc lòng năm điều — bài ngắn, thuộc được ngay.
  • Ngành Thiếu. Học toàn văn, rồi hỏi: điều nào là “biết thêm”, điều nào là “sửa lại”?
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc trước mỗi giờ Phật pháp. Bàn: vì sao giờ Phật pháp thường bị cắt trước nhất?
  • Năm lợi ích của nghe pháp là gì?
  • Vì sao nghe lại điều đã nghe vẫn có ích?
  • “Làm cho tri kiến chánh trực” nghĩa là gì?
  • Điều thứ năm liên hệ với bốn điều trước ra sao?
  • Điều nào là “biết thêm”, điều nào là “sửa lại”?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.