Năm cách dứt trừ lòng oán giận đối với một người — và điều đáng để ý là Đức Phật KHÔNG dạy đè nén, cũng KHÔNG dạy trả đũa. Ngài đưa ra một bộ NĂM phương thuốc xếp theo thứ lớp: hết cách này thì còn cách khác.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 161
- Phẩm — Hiềm Hận (Āghātavagga), bài thứ nhất
- Bài đi đôi — Kinh Người Phẫn Nộ (AN 7.64) đã có trên trang này
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Trừ Khử Hiềm Hận (1)
Đây là một bài kinh rất ngắn nhưng cực kỳ thiết thực trong Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, thuộc Phẩm Hiềm Hận. Thế Tôn dạy các Tỷ-kheo năm cách "trừ khử hiềm hận" (āghātapaṭivinaya), nghĩa là năm cách làm cho lòng oán giận đã khởi lên đối với một người nào đó được dứt trừ một cách hoàn toàn. Năm cách ấy là: (1) đối với người mình khởi hiềm hận, hãy tu tập tâm Từ (mettā); (2) hãy tu tập tâm Bi (karuṇā); (3) hãy tu tập tâm Xả (upekkhā); (4) hãy thực hiện "vô niệm, vô tác ý" (asati-amanasikāra) đối với người ấy, tức là không nhớ nghĩ, không để tâm đến người ấy nữa; (5) hãy an lập nơi tâm sự kiện "nghiệp do mình tạo" (kammassakatā), quán rằng người ấy là chủ của nghiệp, là thừa tự của nghiệp, nghiệp là thai tạng, là bà con, là chỗ nương tựa của người ấy; hễ làm nghiệp thiện hay ác thì chính người ấy sẽ thừa tự nghiệp ấy. Điểm đáng chú ý cho Huynh Trưởng là bài kinh không dạy đè nén cơn giận, cũng không dạy trả đũa, mà đưa ra một "bộ năm phương thuốc" xếp theo thứ lớp: trước hết chuyển tâm bằng Từ, Bi, Xả (ba trong bốn Vô Lượng Tâm); nếu vẫn chưa yên thì tạm thời rời sự chú ý ra khỏi đối tượng; và sau cùng là quán nghiệp — một quán chiếu vừa giúp mình buông tay khỏi việc phán xét, vừa nhắc chính mình rằng mình cũng là kẻ thừa tự nghiệp của mình. Vì vậy cơn giận không được nuôi thêm bằng ý nghĩ trừng phạt người kia. Bài kinh mở đầu và kết thúc bằng cùng một câu, theo lối lặp quen thuộc của Tăng Chi Bộ, rất dễ học thuộc và dễ đem ra thực tập trong sinh hoạt đoàn.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Lời mở: nêu số pháp — Thế Tôn nêu có năm cách trừ khử hiềm hận, và hỏi 'Thế nào là năm?' (đoạn 1.1-1.2).
- Cách thứ nhất: tu tập Từ — Đối với người mình khởi hiềm hận, tu tập tâm Từ (đoạn 1.3-1.4).
- Cách thứ hai: tu tập Bi — Đối với người ấy, tu tập tâm Bi (đoạn 1.5-1.6).
- Cách thứ ba: tu tập Xả — Đối với người ấy, tu tập tâm Xả (đoạn 1.7-1.8).
- Cách thứ tư: vô niệm, vô tác ý — Đối với người ấy, thực hiện vô niệm, vô tác ý (asati-amanasikāra) (đoạn 1.9-1.10).
- Cách thứ năm: an lập sự kiện nghiệp do mình tạo — Quán người ấy là chủ của nghiệp, thừa tự của nghiệp, và sẽ thừa tự nghiệp thiện hay ác mình làm (đoạn 1.11-1.14).
- Lời kết: lặp lại số pháp — Thế Tôn lặp lại: đó là năm cách trừ khử hiềm hận cần được trừ khử một cách hoàn toàn (đoạn 1.15).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| āghāta | hiềm hận, lòng oán giận | HT. Thích Minh Châu dịch là 'hiềm hận'; Sujato dịch 'resentment'. |
| āghātapaṭivinaya | trừ khử hiềm hận | Tên phẩm và tên kinh đều lấy từ chữ này. |
| mettā | từ (lòng thương yêu không oán) | Vô lượng tâm thứ nhất. |
| karuṇā | bi (lòng thương xót) | Vô lượng tâm thứ hai. |
| upekkhā | xả (tâm bình đẳng, không thiên lệch) | Vô lượng tâm thứ tư; kinh này không nêu hỷ (muditā). |
| asati-amanasikāra | vô niệm, vô tác ý — không nhớ nghĩ, không để tâm đến | Kinh văn Việt dịch là 'vô niệm, vô tác ý'. |
| kammassakatā | sự kiện nghiệp do mình tạo; tính chất mỗi người là chủ nhân của nghiệp mình | Đi kèm công thức kammassako, kammadāyādo, kammayoni, kammabandhu, kammapaṭisaraṇo. |
| kammadāyāda | thừa tự của nghiệp | |
| kammayoni | khởi nguyên (thai tạng) của nghiệp | |
| kammapaṭisaraṇa | chỗ nương tựa của nghiệp | |
| bhāvetabbā | cần phải tu tập |
Xin thưa trước hai chữ trong nhan đề. Pāli là āghāta — lòng oán giận đã đóng lại thành cục, không phải cơn nóng thoáng qua. Hoà thượng dịch là “hiềm hận”. Và paṭivinaya là DẸP BỎ, dứt trừ.
Và xin để ý câu mở đầu nói rõ mức độ đòi hỏi: hiềm hận khởi lên “cần phải được trừ khử MỘT CÁCH HOÀN TOÀN”.
Bây giờ xin đi qua năm cách. Và xin thưa trước điều làm con quý bài kinh này: nó cho tới NĂM cách. Nghĩa là Đức Phật biết rõ cách thứ nhất KHÔNG phải lúc nào cũng dùng được.
CÁCH THỨ NHẤT: đối với người mình đang giận, hãy TU TẬP TÂM TỪ (mettā).
CÁCH THỨ HAI: tu tập TÂM BI (karuṇā).
Xin thưa vì sao phải có cách thứ hai, khi đã có cách thứ nhất. TỪ là mong người ấy được vui — mà có lúc ta không mong nổi. BI là thương người ấy vì họ đang khổ. Với người đang làm mình khổ, đôi khi thấy CÁI KHỔ CỦA HỌ lại dễ hơn là chúc họ vui.
CÁCH THỨ BA: tu tập TÂM XẢ (upekkhā).
Xin để ý ba cách đầu chính là BA trong BỐN VÔ LƯỢNG TÂM mà anh chị em vẫn dạy các em — Từ, Bi, Hỷ, Xả. Bài kinh này lấy ra ba, và xếp theo thứ tự từ dễ nói tới dễ làm.
Và XẢ ở đây rất đáng nói. Xả KHÔNG phải là lạnh lùng, không phải là mặc kệ. Xả là ĐỨNG THẲNG LẠI, không nghiêng về phía thương cũng không nghiêng về phía ghét. Với người mình đang giận, xả nhiều khi là bước vừa sức nhất.
CÁCH THỨ TƯ, và đây là cách con thấy bất ngờ nhất: “VÔ NIỆM, VÔ TÁC Ý” (asati-amanasikāra) — KHÔNG NHỚ NGHĨ, KHÔNG ĐỂ TÂM đến người ấy nữa.
Xin thưa vì sao con thấy cách này quý. Ba cách trên đều đòi ta LÀM MỘT VIỆC TRONG LÒNG — phải khởi được từ, bi, xả. Có những lúc ta khởi không nổi. Và Đức Phật cho phép một cách rất giản dị: THÔI NGHĨ TỚI.
Xin thưa thêm để anh chị em khỏi dạy lệch: đây KHÔNG phải là đè nén. Đè nén là vẫn nghĩ tới mà ép mình đừng giận. Vô tác ý là KHÔNG NUÔI cơn giận bằng cách cứ nhớ đi nhớ lại. Cơn giận sống được là nhờ ta kể lại chuyện ấy trong đầu mãi.
CÁCH THỨ NĂM: an lập nơi tâm SỰ KIỆN NGHIỆP DO MÌNH TẠO (kammassakatā) — quán rằng người ấy “là CHỦ của nghiệp, là THỪA TỰ của nghiệp, là KHỞI NGUYÊN của nghiệp, là BÀ CON của nghiệp, là CHỖ NƯƠNG TỰA của nghiệp; phàm nghiệp thiện hay ác được làm, người ấy sẽ là NGƯỜI THỪA TỰ nghiệp ấy”.
Xin thưa cách thứ năm này rất dễ bị hiểu lệch, nên con xin nói thật rõ. Đây KHÔNG phải là nghĩ “rồi hắn sẽ bị quả báo cho coi”. Nghĩ như vậy là ĐANG NUÔI THÊM cơn giận, chỉ đổi hình thức: từ muốn tự tay trừng phạt sang chờ người khác trừng phạt giùm.
Chỗ dứt của quán này nằm ở hai chữ: BUÔNG TAY. Người ấy có chỗ nương của người ấy — là nghiệp của chính họ. Việc phán xét và trả giá KHÔNG phải việc của mình. Bỏ được gánh ấy xuống thì lòng nhẹ.
Và xin thưa mặt thứ hai của cùng câu quán ấy, mặt này mới nặng. Câu quán ấy KHÔNG chỉ đúng cho người kia. Mình cũng là chủ của nghiệp mình. Cơn giận mình đang nuôi cũng là nghiệp mình sẽ thừa tự.
Xin để ý cả bộ năm cách xếp theo thứ lớp rất khéo. Ba cách đầu: ĐỔI TÂM MÌNH đối với người ấy. Cách thứ tư: RỜI SỰ CHÚ Ý ra khỏi người ấy. Cách thứ năm: ĐẶT LẠI CHỖ ĐỨNG — ai chịu trách nhiệm cho ai.
Và bài kinh kết bằng đúng câu mở đầu — lối lặp quen thuộc của Tăng Chi Bộ, rất dễ thuộc.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ đây là một trong những bài thiết thực nhất cho sinh hoạt đoàn. Trẻ con giận nhau là chuyện tuần nào cũng có. Bài kinh này cho anh chị em NĂM bước để đưa cho các em, thay vì chỉ một câu “thôi bỏ đi con”. Vì “thôi bỏ đi” thì các em không biết bỏ bằng cách nào.
Và với các anh chị đang mang một nỗi giận đã lâu năm — với người trong nhà, với người trong đoàn — con xin thưa rằng cách thứ tư và thứ năm là dành cho đúng những trường hợp ấy. Đức Phật KHÔNG đòi mình phải thương cho bằng được. Ngài chỉ mong mình ĐỪNG MANG NÓ NỮA.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Vô tác ý là đè nén cơn giận.” Ngược lại — đè nén là vẫn nghĩ tới mà ép mình đừng giận. Vô tác ý là KHÔNG NUÔI cơn giận bằng cách nhớ đi nhớ lại.
- “Quán nghiệp là chờ người kia bị quả báo.” Nghĩ vậy là đang nuôi thêm cơn giận. Chỗ dứt của quán này là BUÔNG TAY: việc phán xét không phải việc của mình — và mình cũng là chủ của nghiệp mình.
- “Xả là lạnh lùng, mặc kệ.” Xả (upekkhā) là ĐỨNG THẲNG LẠI, không nghiêng về thương cũng không nghiêng về ghét.
- “Phải thương cho bằng được thì mới hết giận.” Kinh cho tới NĂM cách — vì có lúc khởi từ tâm không nổi. Cách thứ tư và thứ năm là dành cho những lúc ấy.
- Ngành Oanh. Dạy hai cách đầu bằng lời giản dị: mong bạn vui, và thương bạn vì bạn cũng đang buồn.
- Ngành Thiếu. Học cả năm bước để dùng khi giận bạn — thay cho câu “thôi bỏ đi”.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn về cách thứ năm: quán nghiệp để buông tay, hay để chờ người kia lãnh đủ?
- Năm cách trừ khử hiềm hận là gì?
- Vì sao có cả tâm Bi khi đã có tâm Từ?
- Vô tác ý khác đè nén ở chỗ nào?
- Quán nghiệp dẫn tới điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






