NĂM nghịch tội mà kinh gọi là parikuppā — “vết thương CHÍ MẠNG”: đoạt mạng MẸ, đoạt mạng CHA, đoạt mạng vị A-LA-HÁN, với ÁC TÂM làm NHƯ LAI chảy máu, và PHÁ HOÀ HỢP TĂNG. Chữ nặng nhất của bài là ba chữ cuối: “KHÔNG THỂ CHỮA TRỊ”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 129
- Phẩm — Bệnh (Gilānavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Xin lưu ý — bài rất nặng; xin xem phần “Dạy cho ngành nào” trước khi đem ra giảng
Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, Phẩm Bệnh. Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo và dạy rằng có năm nghịch tội (Pali: parikuppā — "vết thương chí mạng") đưa đến đọa xứ, đưa đến địa ngục, và không thể chữa trị. Năm nghịch tội ấy là: đoạt mạng mẹ, đoạt mạng cha, đoạt mạng vị A-la-hán, với ác tâm làm Như Lai chảy máu, và phá hòa hợp Tăng. Sau khi kể ra đủ năm, Thế Tôn lặp lại lời kết: năm pháp ngũ nghịch này đưa đến đọa xứ, đưa đến địa ngục, không thể chữa trị. Toàn bài chỉ có bấy nhiêu — mở lời, nêu con số, kể tên, và kết lại. Điều đáng lưu ý cho Huynh Trưởng khi giảng cho đoàn sinh: ba chữ "không thể chữa trị" (atekicchā) là điểm nặng nhất của bài kinh. Trong đạo Phật, hầu hết mọi lỗi lầm đều có đường sám hối và chuyển hóa; nhưng năm việc này được kinh văn xếp riêng vì chúng cắt đứt chính những gốc rễ mà một người nương vào để tu: ơn sinh thành (cha, mẹ), bậc đã giải thoát (A-la-hán), đấng đạo sư (Như Lai), và đoàn thể hòa hợp (Tăng). Ba việc đầu là giết hại; việc thứ tư đặc biệt nhấn mạnh "với ác tâm" (duṭṭhena cittena), nghĩa là tâm ý ác độc mới thành trọng tội; việc thứ năm — phá hòa hợp Tăng — cho thấy chia rẽ đoàn thể được kinh xem ngang hàng với tội sát hại. Vì bài kinh quá ngắn, nên khi dùng để dạy, thầy cô nên đọc nguyên văn rồi mới giảng rộng, tránh thêm bớt vào lời kinh. Bài này thường được trích khi nói về hiếu đạo và về việc giữ gìn sự hòa hợp trong đoàn thể Gia Đình Phật Tử.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Lời mở: nêu năm nghịch tội — Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo, tuyên bố có năm nghịch tội đưa đến đọa xứ, đưa đến địa ngục, không thể chữa trị, rồi hỏi: Thế nào là năm? (đoạn 1.1–1.2)
- Kể tên năm nghịch tội — Đoạt mạng mẹ, đoạt mạng cha, đoạt mạng vị A-la-hán, với ác tâm làm Như Lai chảy máu, phá hòa hợp Tăng. (đoạn 1.3)
- Lời kết lặp lại — Thế Tôn lặp lại: năm pháp ngũ nghịch này đưa đến đọa xứ, đưa đến địa ngục, không thể chữa trị. (đoạn 1.4)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| parikuppa | nghịch tội; chỗ tổn thương chí mạng | Bản Anh của Bhikkhu Sujato dịch là "fatal wounds"; bản Việt của HT. Thích Minh Châu dịch là "nghịch tội". |
| atekicchā | không thể chữa trị | Chữ khóa nặng nhất của bài kinh. |
| āpāyika | đưa đến đọa xứ | |
| nerayika | đưa đến địa ngục | |
| jīvitā voropita | đoạt mạng, tước đoạt sinh mạng | |
| arahaṁ (arahant) | vị A-la-hán | |
| tathāgata | Như Lai | |
| duṭṭhena cittena | với ác tâm | |
| saṅgho bhinno | phá hòa hợp Tăng, chia rẽ Tăng đoàn | |
| bhikkhave | này các Tỷ-kheo |
Xin thưa trước một lời dặn. Bài kinh này rất ngắn nhưng rất NẶNG — xin anh chị em đọc kỹ phần dặn dò ở cuối trước khi đem ra giảng cho các em.
Toàn bài chỉ có bấy nhiêu: mở lời, nêu con số, kể tên, và kết lại. Không có ví dụ, không có câu chuyện.
Thế Tôn dạy: “Có NĂM NGHỊCH TỘI này, đưa đến ĐỌA XỨ, đưa đến ĐỊA NGỤC, KHÔNG CÓ THỂ CHỮA TRỊ.”
Chữ Pāli là PARIKUPPA — chỗ tổn thương CHÍ MẠNG; bản Anh dịch là “fatal wounds” (vết thương chí mạng), bản Việt dịch là “nghịch tội”.
Và năm việc ấy là:
(1) ĐOẠT MẠNG MẸ. (2) ĐOẠT MẠNG CHA. (3) ĐOẠT MẠNG VỊ A-LA-HÁN.
(4) VỚI ÁC TÂM làm NHƯ LAI CHẢY MÁU. (5) PHÁ HOÀ HỢP TĂNG.
Xin thưa xin để ý ba chữ “VỚI ÁC TÂM” (duṭṭhena cittena) ở điều thứ tư — đây là điều kiện, không được bỏ.
Nghĩa là: phải có TÂM Ý ÁC ĐỘC thì mới thành trọng tội ấy. Kinh nói rất chính xác, không nói chung chung.
Nay xin thưa chỗ nặng nhất của bài, và cũng là chỗ đáng ngẫm nhất: ba chữ “KHÔNG THỂ CHỮA TRỊ” (atekicchā).
Xin thưa trong đạo Phật, hầu hết mọi lỗi lầm đều CÓ ĐƯỜNG sám hối và chuyển hoá — anh chị em đã thấy điều ấy ở nhiều bài kinh khác.
Nhưng NĂM việc này được kinh văn xếp RIÊNG. Và con nghĩ lý do nằm ở chỗ: chúng CẮT ĐỨT CHÍNH NHỮNG GỐC RỄ mà một người NƯƠNG VÀO ĐỂ TU.
Xin thưa để con nói cho rõ bốn gốc rễ ấy:
ƠN SINH THÀNH — cha và mẹ, hai người cho ta thân này.
BẬC ĐÃ GIẢI THOÁT — vị A-la-hán, người chứng minh rằng con đường ấy đi tới được.
ĐẤNG ĐẠO SƯ — Như Lai, người chỉ đường.
ĐOÀN THỂ HOÀ HỢP — chúng Tăng, chỗ nương của người tu.
Xin thưa và điều con thấy đáng nói nhất là: việc thứ năm — PHÁ HOÀ HỢP TĂNG — được kinh xếp NGANG HÀNG với ba tội SÁT HẠI.
Ba việc đầu là GIẾT HẠI, thấy máu, thấy xác. Việc thứ năm KHÔNG đổ một giọt máu nào — mà vẫn cùng một hạng.
Con nghĩ chỗ ấy đáng suy nghĩ lâu, và rất nên thưa với anh chị em: CHIA RẼ MỘT ĐOÀN THỂ, trong mắt kinh văn, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NHỎ.
Anh chị em nhớ kinh AN 4.243 đã nói vì sao người ta muốn đoàn thể chia rẽ — bốn cái lợi đều rất đời thường. Bài này nói QUẢ của việc ấy.
Xin thưa lời cuối, và xin nói cho thận trọng.
Bài kinh này KHÔNG phải để doạ ai. Năm việc ấy đều là những việc mà người thường KHÔNG BAO GIỜ đứng gần — trừ điều thứ năm.
Và chính vì vậy con nghĩ điều thứ năm mới là chỗ bài kinh nói với CHÚNG TA: giữ hoà hợp trong đoàn thể là việc rất nghiêm.
Xin thưa vì bài kinh quá ngắn, nên khi dùng để dạy, xin ĐỌC NGUYÊN VĂN trước rồi mới giảng rộng — tránh thêm bớt vào lời kinh.
Xin thưa một ghi nhận về trang. Bản dựng đầu có HAI ô trích vốn chỉ chép DÒNG NHAN ĐỀ bài kinh và DÒNG TÊN PHẨM, không phải lời kinh. Ô trích của trang là để chép LỜI KINH, nên chúng con đã bỏ hẳn hai ô ấy; nội dung ấy vẫn có đủ ở phần xuất xứ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Làm Như Lai chảy máu thì dù vô ý cũng là trọng tội.” Kinh ghi rõ điều kiện “VỚI ÁC TÂM” (duṭṭhena cittena) — phải có tâm ý ác độc.
- “Phá hoà hợp Tăng nhẹ hơn tội giết hại.” Kinh xếp việc ấy NGANG HÀNG với ba tội sát hại, dù không đổ một giọt máu nào.
- “Trong đạo Phật tội gì cũng sám hối được.” Hầu hết là vậy — nhưng năm việc này kinh gọi là “KHÔNG THỂ CHỮA TRỊ” (atekicchā), và xếp riêng ra.
- “Bài kinh này để doạ người ta.” Bốn trong năm việc là điều người thường không bao giờ đứng gần. Chỗ bài kinh nói với chúng ta là điều thứ năm: giữ hoà hợp đoàn thể.
- Ngành Oanh. KHÔNG dạy bài này. Nếu muốn nói về hiếu, xin dùng bài khác nhẹ nhàng hơn.
- Ngành Thiếu. Nếu có dạy thì chỉ nhấn hai ý: ơn cha mẹ rất nặng, và đừng chia rẽ trong đoàn. Đừng đi vào chi tiết hình phạt.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc nguyên văn trước, rồi bàn: vì sao PHÁ HOÀ HỢP TĂNG được xếp ngang với ba tội sát hại? Đọc chung với AN 4.243.
- “Parikuppa” nghĩa là gì?
- Năm nghịch tội là những gì?
- Điều kiện của việc thứ tư là gì?
- Ba chữ “không thể chữa trị” nói lên điều gì?
- Vì sao phá hoà hợp Tăng lại nặng như vậy?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






