NĂM ĐIỀU đáng sợ ở tương lai — và xin để ý: cả năm đều là những thuận lợi ta ĐANG CÓ HÔM NAY. Còn trẻ, ít bệnh, được mùa, người ta hòa thuận, chúng Tăng hòa hợp — quán thấy chúng SẼ ĐỔI, thế là “VỪA ĐỦ” để sống không phóng dật.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 78
- Phẩm — Chiến Sĩ (Yodhājīvavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 3.36 (ba thiên sứ) và AN 6.19 (niệm chết)
Đây là bài kinh thứ hai trong nhóm kinh nói về "sợ hãi trong tương lai" (anāgatabhaya). Thế Tôn dạy: chỉ cần quán thấy năm điều đáng sợ có thể xảy đến trong tương lai, thế là đã vừa đủ để một vị Tỷ-kheo sống không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần, để chứng đạt những gì chưa chứng đạt, chứng đắc những gì chưa chứng đắc, chứng ngộ những gì chưa chứng ngộ. Năm điều ấy đều là những hoàn cảnh thuận lợi của HIỆN TẠI mà ta đang có, nhưng chắc chắn sẽ đổi thay: (1) nay còn trẻ, tóc đen nhánh, đang thời thanh xuân — nhưng rồi tuổi già sẽ xúc chạm thân này; (2) nay ít bệnh, ít não, tiêu hóa điều hòa — nhưng rồi bệnh sẽ xúc chạm thân này; (3) nay được mùa, khất thực dễ kiếm — nhưng rồi sẽ có thời đói kém, mất mùa, người ta phải dời đi nơi khác, sống chen chúc hỗn tạp; (4) nay mọi người sống thuận hòa, hòa hợp như nước với sữa, nhìn nhau với cặp mắt ái kính — nhưng rồi sẽ có thời loạn lạc sợ hãi, dân chúng bỏ chạy; (5) nay chúng Tăng hòa hợp, cùng chung một lời dạy — nhưng rồi sẽ có thời chúng Tăng chia rẽ. Với mỗi điều, vị Tỷ-kheo quán sát theo cùng một khuôn: khi cảnh khó ấy đến rồi thì "thật không dễ gì để tác ý đến giáo pháp của các đức Phật, thật không dễ gì để sống tại các trú xứ rừng núi cao nguyên xa vắng". Vậy nên phải hăng hái tinh cần NGAY BÂY GIỜ, trước khi trạng thái không đáng ưa, không đáng thích, không khả ý ấy đến — để khi nó đến, nhờ đã thành tựu pháp ấy, mình vẫn "sống được thoải mái". Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, bài kinh là lời nhắc rất thực tế: sức khỏe, tuổi trẻ, gia đình êm ấm, đoàn thể hòa hợp đều là duyên tốt nhưng vô thường; đừng đợi đến lúc mất mới lo tu học.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Lời mở: năm sợ hãi về tương lai — Thế Tôn nêu: do quán thấy năm sự sợ hãi về tương lai này, thật là vừa đủ để Tỷ-kheo sống không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần. "Thế nào là năm?"
- 2. Sợ hãi thứ nhất: tuổi già (jarā) — Nay còn trẻ, tóc đen nhánh, trong buổi thanh xuân; rồi đến thời già sẽ xúc chạm thân này. Phải tinh cần trước khi già đến.
- 3. Sợ hãi thứ hai: bệnh (byādhi) — Nay ít bệnh, ít não, sự tiêu hóa được điều hòa, hợp với tinh tấn; rồi đến thời bệnh sẽ xúc chạm thân này.
- 4. Sợ hãi thứ ba: đói kém, mất mùa (dubbhikkha) — Nay được mùa, khất thực dễ; rồi đến thời nạn đói, người ta dời đến chỗ nhiều đồ ăn, phải sống với quần chúng, sống với hỗn tạp.
- 5. Sợ hãi thứ tư: loạn lạc, nạn cướp rừng (bhaya, aṭavisaṅkopa) — Nay các loài Người sống thuận hòa, hòa hợp như nước với sữa; rồi đến thời có sự sợ hãi về nạn cướp rừng, dân chúng chạy đi tìm nơi an ổn, phải sống chen chúc hỗn tạp.
- 6. Sợ hãi thứ năm: chúng Tăng chia rẽ (saṅghabheda) — Nay chúng Tăng hòa hợp, không tranh luận, cùng chung một lời dạy; rồi đến thời chúng Tăng chia rẽ.
- 7. Kết luận — Lặp lại: do quán thấy năm sợ hãi này về tương lai, thật là vừa đủ để vị Tỷ-kheo sống không phóng dật, nhiệt tâm, tinh cần.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| anāgatabhaya | sợ hãi trong tương lai; điều đáng lo sẽ đến ở mai sau | anāgata = chưa đến, tương lai; bhaya = sợ hãi. Tên kinh: Dutiya-anāgatabhaya-sutta (bài thứ hai). |
| appamatta | không phóng dật, không buông lung | Trong bản Việt: "sống không phóng dật". |
| ātāpī | nhiệt tâm, có nhiệt lực tu tập | |
| pahitatta | tinh cần, dốc hết lòng | |
| jarā | già, tuổi già | Sợ hãi thứ nhất. |
| byādhi | bệnh | Sợ hãi thứ hai. |
| dubbhikkha | đói kém, mất mùa, khó khất thực | Ngược lại là subhikkha: được mùa, dễ khất thực. |
| aṭavisaṅkopa | nạn cướp rừng, loạn lạc nơi rừng núi | Bản Việt: "nạn cướp rừng"; bản Anh: "turmoil in the wilds". |
| saṅgho bhijjati | chúng Tăng chia rẽ (Tăng phá hòa hợp) | Sợ hãi thứ năm. |
| khīrodakībhūta | hòa hợp như nước với sữa | khīra = sữa, udaka = nước. |
| ekuddesa | cùng chung một lời dạy, cùng tụng chung một giới bổn | |
| araññavanapatthāni pantāni senāsanāni | các trú xứ rừng núi cao nguyên xa vắng | |
| phāsu viharati | sống được thoải mái, sống an ổn | |
| vīriyaṁ ārabhati | hăng hái tinh cần, phát khởi tinh tấn | |
| paṭisañcikkhati | quán sát, suy xét kỹ |
Xin thưa cách dựng của bài kinh này rất khéo, và con nghĩ nên chỉ ra ngay cho các em thấy.
Kinh đặt tên là “năm sự SỢ HÃI về tương lai” — nhưng cả năm điều Ngài kể ra đều là những THUẬN LỢI ta ĐANG CÓ.
(1) “Nay ta còn trẻ, niên thiếu, còn thanh niên, TÓC ĐEN NHÁNH, trong buổi thanh xuân.”
(2) “Nay ta ít bệnh, ít não, sự TIÊU HÓA ĐƯỢC ĐIỀU HÒA, không lạnh quá, không nóng quá, trung bình, HỢP VỚI TINH TẤN.”
Xin thưa chi tiết “tiêu hóa được điều hòa… hợp với tinh tấn” nghe rất lạ tai — nhưng nó rất thật: người đang đau bụng thì không ngồi thiền được.
(3) “Nay không có đói kém, ĐƯỢC MÙA, đồ ăn khất thực dễ kiếm.”
(4) “Nay các loài Người sống với nhau THUẬN HÒA, hoan hỷ với nhau, không cãi lộn nhau, HÒA HỢP NHƯ NƯỚC VỚI SỮA, sống nhìn nhau với CẶP MẮT ÁI KÍNH.”
(5) “Nay chúng Tăng HÒA HỢP, cùng nhau hoan hỷ, không tranh luận, cùng chung MỘT LỜI DẠY.”
Và mỗi điều đều theo ĐÚNG MỘT KHUÔN BA VẾ — con nghĩ nên đọc nguyên khuôn ấy cho các em nghe, đừng tóm tắt.
Vế một — ĐANG CÓ: “nay ta còn trẻ…”. Vế hai — SẼ MẤT: “nhưng rồi đến thời già SẼ XÚC CHẠM THÂN NÀY”.
Vế ba — VÀ ĐÂY MỚI LÀ ĐIỀU KINH MUỐN NÓI: “Khi đã già yếu và bị già chinh phục, THẬT KHÔNG DỄ GÌ để tác ý đến giáo pháp của các đức Phật, THẬT KHÔNG DỄ GÌ để sống tại các trú xứ rừng núi cao nguyên xa vắng.”
Xin thưa đó KHÔNG phải lời doạ. Đó là một quan sát rất tỉnh: cái khó không nằm ở chỗ già hay bệnh — mà ở chỗ LÚC ẤY MÌNH KHÓ HỌC ĐƯỢC NỮA.
Rồi kết: “TRƯỚC KHI trạng thái ấy đến với ta… ta hãy HĂNG HÁI TINH CẦN TRƯỚC KHI thời ấy đến… Và nếu thành tựu trạng thái ấy, CÓ BỊ GIÀ, TA SẼ SỐNG ĐƯỢC THOẢI MÁI.”
Xin để ý bốn chữ cuối: “SỐNG ĐƯỢC THOẢI MÁI” (Pāli phāsuṁ viharissāmi). Kinh KHÔNG hứa rằng già sẽ không đến — kinh hứa rằng KHI NÓ ĐẾN, mình vẫn ở được.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài kinh này dễ bị đọc thành lời bi quan, mà thật ra nó là lời khuyên rất tích cực.
Nó KHÔNG bảo “đời là khổ, buồn quá”. Nó bảo: “hôm nay em còn khỏe, còn học được, đoàn còn hòa thuận — thì LÀM ĐI, làm ngay bây giờ.”
Và điều thứ năm — chúng Tăng chia rẽ — đáng để anh chị em ngẫm riêng: Thế Tôn xếp SỰ MẤT HÒA HỢP của một đoàn thể ngang hàng với GIÀ, BỆNH và ĐÓI KÉM.
Xin thưa một ghi nhận về trang, không dám sửa thầm. Ô trích lúc đầu ghi biên số đoạn là “4.2–4.3”, nhưng cột tiếng Việt có thêm vế “dân chúng di động đến chỗ có sự an ổn”, vốn thuộc đoạn 4.4. Đã tải lại tệp nguồn và đọc tận nơi; chữ kinh chép đúng nguyên văn, chỉ ghi lại biên số thành “4.2–4.4”.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Bài kinh này bi quan.” Nó không bảo đời buồn — nó bảo hôm nay còn làm được thì LÀM NGAY.
- “Sợ hãi tương lai là sợ chết.” Năm điều là già, bệnh, đói kém, loạn lạc, Tăng chia rẽ — toàn là hoàn cảnh làm mình KHÓ TU, chứ không phải cái chết.
- “Tu rồi thì khỏi già khỏi bệnh.” Kinh chỉ hứa “có bị già, ta sẽ SỐNG ĐƯỢC THOẢI MÁI”.
- “Chuyện Tăng chia rẽ là chuyện của chùa.” Thế Tôn xếp nó NGANG HÀNG với già, bệnh, đói kém — mất hòa hợp là một tai nạn thật.
- “Tiêu hóa điều hòa thì liên quan gì tới tu?” Kinh ghi rõ “hợp với tinh tấn” — thân có yên thì tâm mới ngồi được.
- Ngành Oanh. Chỉ hai điều đầu: hôm nay con khỏe, con chạy được — vậy hôm nay con học được điều tốt nào?
- Ngành Thiếu. Học đủ năm điều và khuôn ba vế (đang có — sẽ mất — nên làm ngay).
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Ngẫm riêng điều thứ năm. Bàn: vì sao mất hòa hợp lại được xếp ngang với già và bệnh?
- Năm sợ hãi về tương lai là gì?
- Vì sao cả năm đều là thuận lợi ta đang có?
- Khuôn ba vế của mỗi điều là gì?
- Kinh hứa điều gì, và không hứa điều gì?
- Điều thứ năm nói về cái gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






