G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 5.39
Năm Điều Cha Mẹ Mong · Và Một Bài Kệ Lật Ngược

Kinh Con Trai

Putta Sutta — AN 5.39 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Con Trai

Một bài kinh rất ngắn, rất hợp mùa Vu Lan. Đức Phật kể năm điều cha mẹ trông mong khi có conrất thật, rất đời, không tô vẽ. Rồi bài kệ cuối lật ngược góc nhìn: từ mong đợi của cha mẹ sang BỔN PHẬN của người con.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 39
  • Phẩm — Sumanā (phẩm IV)
  • Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Con Trai
  • Bản Anh — Bhikkhu Sujato, nhan đề A Child

Kinh Con Trai (Puttasutta, AN 5.39) là một bài kinh rất ngắn trong Chương Năm Pháp, Phẩm Sumanà của Tăng Chi Bộ. Đức Phật dạy các Tỷ-kheo rằng cha mẹ mong muốn có con sanh trong gia đình vì thấy năm điều: một là được mình nuôi dưỡng giúp đỡ thì con sẽ giúp đỡ lại; hai là con sẽ làm công việc cho cha mẹ; ba là con sẽ duy trì lâu dài truyền thống gia đình; bốn là con sẽ tiếp tục gìn giữ gia sản được thừa hưởng; năm là con sẽ cúng dường hiến vật cho các hương linh đã mệnh chung. Sau phần văn xuôi, Đức Phật lặp lại năm điều ấy bằng một bài kệ. Điểm đặc sắc của bài kệ là chỗ chuyển hướng: từ chỗ nói về mong đợi của cha mẹ, kệ chuyển sang nói về bổn phận của người con. Bậc Hiền thiện, Chân nhân là người "nhớ ơn, biết trả ơn", nhớ đến việc làm xưa của cha mẹ mà hiếu dưỡng lại, làm mọi công việc cho cha mẹ đúng như trước kia cha mẹ đã làm cho mình. Kinh kết bằng lời tán thán: người con thực hiện lời giảng dạy, hiếu dưỡng người đã nuôi mình, giữ cho truyền thống gia đình không mất, lại đầy đủ tín và giới — người con ấy đáng được tán thán. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh Gia Đình Phật Tử, đây là một bài kinh gọn, dễ nhớ, rất thích hợp cho các buổi tu học về hiếu đạo và mùa Vu Lan. Bài kinh cho thấy đạo hiếu trong Phật giáo không dừng ở tình cảm, mà là hai chiều rất cụ thể: cha mẹ nuôi dưỡng con, con báo đáp bằng phụng dưỡng, bằng gìn giữ nếp nhà, và bằng cả việc cúng dường hồi hướng khi cha mẹ đã qua đời. Đồng thời câu kết nhắc rằng giá trị thật của người con nằm ở tín tâm và giới hạnh, chứ không chỉ ở việc gánh vác vật chất.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • Duyên khởi và lời tuyên bố — Đức Phật dạy các Tỷ-kheo: cha mẹ mong muốn con trai sanh trong gia đình vì thấy năm điều.
  • Năm điều (liệt kê) — Được giúp đỡ sẽ giúp đỡ lại; sẽ làm công việc cho cha mẹ; sẽ duy trì lâu dài truyền thống gia đình; sẽ tiếp tục di sản thừa hưởng; sẽ cúng dường hiến vật cho các hương linh đã mệnh chung.
  • Lời kết lặp lại — Do thấy năm điểm này, mẹ cha muốn con trai sanh trong gia đình.
  • Bài kệ (gāthā) — Kệ lặp lại năm điều, rồi nói về bậc Hiền thiện, Chân nhân biết ơn và trả ơn, hiếu dưỡng mẹ cha, làm mọi công việc như trước cha mẹ đã làm cho mình; con trai đầy đủ tín và giới thì được tán thán.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 5.39, đoạn 1
Pañcimāni, bhikkhave, ṭhānāni sampassantā mātāpitaro puttaṁ icchanti kule jāyamānaṁ.
—Thấy năm điều này, này các Tỷ-kheo, mẹ cha muốn con trai sanh trong gia đình.
Mendicants, parents see five reasons to wish for the birth of a child in the family.
AN 5.39, đoạn 1 (điều 1–2)
Bhato vā no bharissati; kiccaṁ vā no karissati;
Ðược giúp đỡ, sẽ giúp đỡ chúng ta; hay sẽ làm công việc cho chúng ta;
Since we looked after them, they'll look after us. They'll do their duty for us.
AN 5.39, đoạn 1 (điều 3–4)
kulavaṁso ciraṁ ṭhassati; dāyajjaṁ paṭipajjissati;
sẽ duy trì lâu dài truyền thống gia đình; sẽ tiếp tục di sản thừa hưởng;
The family customs will last. They'll take care of the inheritance.
AN 5.39, đoạn 1 (điều 5)
atha vā pana petānaṁ kālaṅkatānaṁ dakkhiṇaṁ anuppadassatīti.
sẽ cúng dường hiến vật cho các hương linh bị mệnh chung.
Or else when we have passed away they'll give an offering on our behalf.
AN 5.39, đoạn 2
Imāni kho, bhikkhave, pañca ṭhānāni sampassantā mātāpitaro puttaṁ icchanti kule jāyamānanti.
Do thấy năm điểm này, này các Tỷ-kheo, mẹ cha muốn con trai sanh trong gia đình.
Parents see these five reasons to wish for the birth of a child in the family.
AN 5.39, kệ (mở đầu)
Pañca ṭhānāni sampassaṁ, puttaṁ icchanti paṇḍitā;
Do thấy năm sự việc,
Bậc trí muốn con trai:
Seeing five reasons, astute people wish for a child.
AN 5.39, kệ (giữa)
Tasmā santo sappurisā, kataññū katavedino. Bharanti mātāpitaro, pubbe katamanussaraṁ;
Bậc Hiền thiện, Chân nhân,
Nhớ ơn, biết trả ơn,
Nhớ đến việc làm xưa,
Họ hiếu dưỡng mẹ cha,
And so true persons, grateful and thankful, look after their parents, remembering past deeds.
AN 5.39, kệ (kết)
Saddho sīlena sampanno, putto hoti pasaṁsiyo”ti.
Ðầy đủ tín và giới,
Con trai được tán thán.
Faithful, accomplished in ethics, such a child is praiseworthy.
Chữ PāliNghĩaGhi chú
puttacon trai, người conNhan đề kinh: Puttasutta — Kinh Con Trai.
ṭhānađiều, lý do, trường hợpỞ đây là năm 'điều' cha mẹ thấy.
mātāpitaromẹ cha, cha mẹ
kulavaṁsatruyền thống gia đình, dòng dõi gia tộc
dāyajjadi sản thừa hưởng, gia tài
dakkhiṇāhiến vật cúng dường, vật thíTrong kinh chỉ việc cúng dường hồi hướng cho hương linh đã mệnh chung.
petahương linh, người đã mệnh chung
kataññū katavedībiết ơn và biết trả ơnHai đức tính căn bản của người con hiếu, thường được nhắc trong các bài giảng về hiếu đạo.
sappurisabậc Chân nhân, người hiền thiện
saddhātín, lòng tin
sīlagiới, giới hạnh

Xin thưa trước một chỗ về nhan đề, để bác đọc cho thông và khỏi hiểu lầm. Chữ Pāli là putta. Hoà thượng Thích Minh Châu dịch “con trai”; Bhikkhu Sujato dịch “a child” — người con. Cả hai đều có căn cứ: putta nghĩa gốc là người con, nhưng trong bối cảnh xã hội Ấn Độ thời ấy, các mong đợi kể trong kinh — nối dòng, giữ gia sản, cúng tế hương linh — trên thực tế đặt vào người con trai. Đây là hai lối dịch, KHÔNG phải chỗ ai đúng ai sai.

Và con xin nói thẳng điều này với anh chị em, vì thế nào cũng có em hỏi. Năm điều trong kinh là điều Đức Phật QUAN SÁT THẤY ở lòng cha mẹ đương thờiNgài mở đầu bằng chữ “THẤY năm điều này”. Đó là mô tả, không phải lời khuyên nên trọng nam. Xin đừng đọc bài kinh này thành lời dạy chuộng con trai hơn con gái.

Bây giờ xin vào năm điều. Xin để ý chúng rất THẬT THÀ, không hề tô vẽ.

Một: “ĐƯỢC GIÚP ĐỠ, SẼ GIÚP ĐỠ CHÚNG TA.” Hai: “SẼ LÀM CÔNG VIỆC CHO CHÚNG TA.”

Xin dừng ở điều thứ nhất. Kinh không nói “sẽ giúp đỡ chúng ta” trống không — mà nói “ĐƯỢC GIÚP ĐỠ, sẽ giúp đỡ chúng ta”. Vế trước có trước. Cha mẹ nuôi trước, rồi mới mong được đáp lại.

Ba: “SẼ DUY TRÌ LÂU DÀI TRUYỀN THỐNG GIA ĐÌNH.” Bốn: “SẼ TIẾP TỤC DI SẢN THỪA HƯỞNG.”

Năm: “SẼ CÚNG DƯỜNG HIẾN VẬT CHO CÁC HƯƠNG LINH BỊ MỆNH CHUNG.”

Xin thưa điều thứ năm này rất gần với mình. Đây chính là gốc kinh điển của việc cúng giỗ, cúng thất, và của cả mùa Vu Lan báo hiếu. Không phải tục lệ người mình bày ra — kinh Pāli có ghi.

Và xin để ý điều rất người ở đây: cha mẹ nghĩ tới cả phần SAU KHI MÌNH MẤT. Bốn điều đầu còn là chuyện lúc sống; điều thứ năm đã bước qua bên kia.

Rồi tới bài kệ — và đây là chỗ hay nhất, xin bác đọc kỹ. Kệ mở đầu lặp lại năm điều, nhưng rồi ĐỔI HƯỚNG hẳn.

“Bậc Hiền thiện, Chân nhân, NHỚ ƠN, BIẾT TRẢ ƠN, nhớ đến việc làm xưa, họ hiếu dưỡng mẹ cha.”

Xin thưa chỗ chuyển ấy quan trọng lắm. Nửa đầu bài kinh nói về ĐIỀU CHA MẸ MONG. Bài kệ chuyển sang ĐIỀU NGƯỜI CON LÀM. Nghĩa là bài kinh không dừng ở chỗ liệt kê lòng mong đợi — nó đặt câu hỏi ngược lại cho người con.

Và hai chữ Pāli ở đây rất đáng học: KATAÑÑŪKATAVEDĪ. Kataññū là BIẾT ƠN — biết rằng có người đã làm cho mình. Katavedī là BIẾT TRẢ ƠN — làm lại điều gì đó.

Xin để ý kinh luôn ghép hai chữ ấy đi đôi. Biết ơn mà không trả ơn thì mới được một nửa; trả ơn mà trong lòng không thật biết ơn thì cũng chưa đủ. Đạo hiếu trong đạo Phật đòi cả hai.

Kinh còn nói người con ấy “làm mọi công việc NHƯ TRƯỚC CHA MẸ ĐÃ LÀM CHO MÌNH”. Một câu rất giản dị mà rất nặng: ta chỉ cần làm lại đúng những gì đã được làm cho ta.

Và câu kết là chỗ cân lại cả bài kinh, xin bác nhớ giùm câu này: “ĐẦY ĐỦ TÍN VÀ GIỚI, con trai được tán thán.”

Xin thưa vì sao câu ấy quan trọng. Năm điều ở đầu bài phần lớn là chuyện VẬT CHẤT — nuôi dưỡng, gánh việc, giữ gia sản. Nhưng câu kết KHÔNG khen người con vì đã lo đủ những thứ ấy. Nó khen vì TÍN và GIỚI.

Nghĩa là bài kinh nâng thước đo lên một bậc ở đúng câu cuối. Người con báo hiếu đủ đầy về vật chất là quý; nhưng người con CÓ TÍN, CÓ GIỚI mới là người con đáng tán thánvì đó là thứ cha mẹ không mua được cho con, và cũng là thứ theo con đi xa nhất.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Đây là bài kinh gọn nhất để dạy hiếu đạo trong mùa Vu Lan, và con xin đề nghị dạy trọn cả hai phần, đừng chỉ dạy năm điều. Vì nếu chỉ đọc nửa đầu thì thành ra kể công cha mẹ; phải đọc tới bài kệ mới thấy bài kinh thật ra đang nói với NGƯỜI CON.

  • “Kinh dạy phải có con trai mới tốt.” Đức Phật mở đầu bằng “THẤY năm điều này” — Ngài mô tả lòng mong của cha mẹ đương thời, không đưa ra lời khuyên trọng nam. Chữ Pāli putta nghĩa gốc là người con; Sujato dịch “a child”.
  • “Báo hiếu là lo đủ vật chất cho cha mẹ.” Câu kết của kinh không khen vì điều đó — nó khen “đầy đủ TÍN và GIỚI”.
  • “Cúng giỗ là tục lệ người mình bày ra.” Điều thứ năm trong kinh Pāli nói rõ: cúng dường hiến vật cho các hương linh đã mệnh chung.
  • Ngành Oanh. Học hai chữ: BIẾT ƠN và TRẢ ƠN, rồi hỏi các em hôm nay làm được một việc gì cho ba mẹ.
  • Ngành Thiếu. Đọc cả năm điều rồi hỏi: điều nào ngày nay vẫn đúng, điều nào đã đổi khác?
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng làm bài giảng Vu Lan, nhấn vào câu kết: “đầy đủ tín và giới”.
  • Năm điều cha mẹ mong ở con là gì?
  • Kataññū và katavedī khác nhau ra sao?
  • Bài kệ chuyển hướng từ ai sang ai?
  • Câu kết khen người con vì điều gì?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.