Ông Uggaha thỉnh Thế Tôn thọ trai, rồi xin Ngài giáo giới các người con gái sắp đi về nhà chồng. Thế Tôn dạy NĂM ĐIỀU — rất cụ thể, rất đời thường — mỗi điều mở đầu bằng “các Con cần phải học tập như sau”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, Phẩm Sumanà, kinh 33
- Nơi chốn — Bhaddiya, trong rừng Jàti
- Nhân vật — Uggaha, cháu trai ông Mendaka, và các người con gái của ông
- Đọc kèm — DN 31 (Thiện Sanh — bổn phận HAI CHIỀU giữa vợ chồng) và AN 8.49
Kinh Uggaha (AN 5.33) thuộc Chương Năm Pháp, Phẩm Sumanà của Tăng Chi Bộ. Một thời Thế Tôn trú ở Bhaddiya, trong rừng Jàti. Ông Uggaha, cháu trai của Mendaka, đến đảnh lễ và thỉnh Thế Tôn cùng ba vị nữa ngày mai đến nhà thọ trai; Thế Tôn im lặng nhận lời. Sáng hôm sau, sau khi Thế Tôn dùng bữa xong, ông bạch rằng các người con gái của ông sắp đi về nhà chồng, xin Thế Tôn giáo giới để chúng được hạnh phúc an lạc lâu dài. Thế Tôn dạy các thiếu nữ năm điều cần học tập. Thứ nhất, đối với người chồng mà mẹ cha đã cho vì lòng thương tưởng, thì thức dậy trước, đi ngủ sau cùng, vui lòng nhận làm mọi công việc, xử sự đẹp lòng, lời nói dễ thương. Thứ hai, những ai chồng kính trọng — mẹ, cha, Sa-môn, Bà-la-môn — thì tôn trọng, đảnh lễ, cúng dường, và khi họ đến thì dâng chỗ ngồi và nước. Thứ ba, đối với các công việc trong nhà như len vải, vải bông, thì phải thông thạo, không biếng nhác, tự tìm hiểu phương pháp làm, đủ để tự mình làm và đủ để sắp đặt người làm. Thứ tư, đối với nô tỳ, người đưa tin, người công thợ trong nhà, phải biết việc họ đã làm và chưa làm, biết sức khoẻ của người đau bệnh, và chia đồ ăn loại cứng loại mềm cho mỗi người theo phần của mình. Thứ năm, tiền bạc, lúa gạo, bạc và vàng người chồng đem về thì phải phòng hộ, bảo vệ và gìn giữ. Thành tựu năm pháp này, sau khi thân hoại mạng chung sẽ được sanh cộng trú với chư Thiên có thân khả ái. Kinh kết bằng bài kệ tóm lại năm điều: chớ khinh thường chồng, chớ nói lời ganh tị, đảnh lễ những ai chồng cung kính, nhanh nhẹn giữa những người làm việc, và biết giữ tài sản gia đình.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi: Uggaha thỉnh Phật thọ trai — Thế Tôn trú ở Bhaddiya, trong rừng Jàti. Uggaha, cháu trai của Mendaka, đến đảnh lễ và thỉnh Thế Tôn cùng ba vị nữa ("với Thế Tôn là người thứ tư") ngày mai đến dùng bữa ăn. Thế Tôn im lặng nhận lời.
- 2. Sau bữa ăn: lời thỉnh cầu giáo giới các người con gái — Sáng hôm sau Thế Tôn đến nhà Uggaha, thọ trai. Sau bữa ăn, Uggaha bạch rằng các người con gái của ông sắp đi về nhà chồng, xin Thế Tôn giáo giới, khuyên dạy để chúng được hạnh phúc an lạc lâu dài.
- 3. Năm điều Thế Tôn dạy các thiếu nữ (năm lần "cần phải học tập") — Thế Tôn dạy năm điều, mỗi điều mở đầu bằng "này các Thiếu nữ, các Con cần phải học tập như sau" và kết bằng "Như vậy... các Con cần phải học tập": (1) đối với người chồng mà mẹ cha đã cho, thức dậy trước, đi ngủ sau cùng, vui lòng nhận làm mọi công việc, xử sự đẹp lòng, lời nói dễ thương; (2) tôn trọng, đảnh lễ, cúng dường những ai chồng kính trọng — mẹ, cha, Sa-môn, Bà-la-môn — và dâng chỗ ngồi cùng nước khi họ đến; (3) thông thạo, không biếng nhác trong các công nghiệp trong nhà (len vải, vải bông), đủ để tự làm và sắp đặt người làm; (4) biết công việc đã làm và chưa làm của nô tỳ, người đưa tin, người công thợ, biết sức mạnh hay không mạnh của người đau bệnh, chia đồ ăn loại cứng loại mềm mỗi người theo phần của mình; (5) phòng hộ bảo vệ tiền bạc, lúa gạo, bạc và vàng người chồng đem về.
- 4. Quả báo và bài kệ kết — Thành tựu năm pháp này, người đàn bà sau khi thân hoại mạng chung được sanh cộng trú với chư Thiên có thân khả ái (manāpakāyikā devā). Kinh kết bằng bài kệ nhắc lại năm điều trên.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Uggaha | Tên người gia chủ, cháu trai của Mendaka (meṇḍakanattā), người thỉnh Phật thọ trai | Bản Việt ghi "Uggaha, cháu trai của Mendaka" |
| Bhaddiya | Tên một thị trấn, nơi Thế Tôn trú khi nói kinh này | |
| Jātiyā vana | Rừng Jàti | |
| kumāriyo | Các thiếu nữ, các người con gái | Bản Việt dịch là "các Thiếu nữ" |
| sikkhitabbaṁ | Cần phải học tập | Công thức lặp lại năm lần, mở và đóng mỗi điều dạy |
| ovadati / anusāsati | Giáo giới / khuyên dạy | |
| pubbuṭṭhāyinī | Người thức dậy trước | |
| pacchānipātinī | Người đi ngủ sau cùng | |
| manāpacārinī | Người xử sự đẹp lòng | |
| piyavādinī | Người có lời nói dễ thương | |
| samaṇabrāhmaṇā | Sa-môn, Bà-la-môn | |
| dāsa, pessa, kammakara | Nô tỳ, người đưa tin, người công thợ | |
| khādanīya, bhojanīya | Đồ ăn loại cứng và loại mềm | |
| ārakkha, gutti | Phòng hộ, bảo vệ (tài sản) | |
| manāpakāyikā devā | Chư Thiên có thân khả ái | Cảnh giới tái sanh được nêu là quả của năm pháp |
| paṇḍitā | Người có trí | |
| dīgharattaṁ hitāya sukhāya | Được hạnh phúc an lạc lâu dài |
Xin thưa trước một lời, vì bài kinh này rất dễ bị dùng sai. Đây là lời dặn cho những cô gái sắp lấy chồng ở Ấn Độ hơn hai ngàn năm trăm năm trước — trong nếp nhà của thời ấy.
Chúng con chép nguyên văn lời Hoà thượng Thích Minh Châu, KHÔNG sửa cho hợp thời — vì sửa lời kinh là điều không được phép. Nhưng xin thưa rõ chỗ nào là nếp thời ấy, chỗ nào là điều còn dùng được.
Cảnh mở đầu rất ấm: tại Bhaddiya, rừng Jàti, ông Uggaha thỉnh Thế Tôn “với Thế Tôn là người thứ tư” — tức Ngài và ba vị nữa — ngày mai đến nhà thọ trai. Thế Tôn im lặng nhận lời.
Ăn xong, ông mới nói ra điều ông thật sự muốn: “Những đứa con gái này của con… sẽ đi về nhà chồng. Bạch Thế Tôn, Thế Tôn hãy giáo giới chúng… để chúng được hạnh phúc an lạc lâu dài.”
Xin để ý ông không xin cho mình, và không xin phép lạ. Ông xin một lời dặn cho con gái mình trước lúc đi xa — lòng cha mẹ thời nào cũng vậy.
Thế Tôn dạy NĂM ĐIỀU, mỗi điều mở bằng “các Con cần phải học tập như sau” và đóng lại cũng bằng câu ấy — lối lặp để dễ thuộc.
MỘT — đối với người chồng: “thức dậy trước, đi ngủ sau cùng, vui lòng nhận làm mọi công việc, xử sự đẹp lòng, lời nói dễ thương.”
HAI — đối với người chồng kính trọng — mẹ, cha, Sa-môn, Bà-la-môn: “tôn trọng, đảnh lễ, cúng dường, và khi họ đến thì dâng chỗ ngồi và nước.”
BA — đối với công việc trong nhà (len vải, vải bông): “thông thạo, không được biếng nhác, tự tìm hiểu phương pháp làm, vừa đủ để tự mình làm, vừa đủ để SẮP ĐẶT NGƯỜI LÀM.”
BỐN — đối với người giúp việc: biết việc họ đã làm và chưa làm, “biết sức mạnh hay sức không mạnh của những người ĐAU BỆNH”, và “chia các đồ ăn loại cứng và loại mềm, MỖI NGƯỜI TÙY THEO PHẦN CỦA MÌNH”.
NĂM — đối với tài sản: “tiền bạc, lúa gạo, bạc và vàng người chồng đem về, chúng ta cần phải phòng hộ, bảo vệ chúng.”
Thành tựu năm pháp ấy thì được sanh cộng trú với “chư Thiên có thân khả ái” (manāpakāyikā devā). Rồi kinh kết bằng một bài kệ nhắc lại năm điều.
Xin thưa điều thứ TƯ là điều con thấy đáng nói nhất, và thường bị đọc lướt qua.
Vì ba điều đầu nói về bổn phận, còn điều thứ tư nói về CÁCH ĐỐI XỬ VỚI NGƯỜI DƯỚI QUYỀN MÌNH. Và nó không dạy sai bảo cho khéo — nó dạy ĐỂ Ý AI ĐANG MỆT, và chia phần ăn cho công bằng.
Trong một xã hội có nô tỳ, đó là một lời dạy đi rất xa. Người vợ trẻ được giao quyền coi sóc, và điều đầu tiên Thế Tôn dặn về cái quyền ấy là ĐỪNG DÙNG NÓ ĐỂ ÉP AI.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng, và xin dặn kỹ.
Bài này KHÔNG được dùng để dạy các em nữ rằng bổn phận của mình là hầu hạ, cũng không được đem ra để bảo một em gái phải nhịn. Làm vậy là dùng kinh để ép người — và cũng là đọc thiếu.
Đọc thiếu, vì bổn phận trong đạo Phật là HAI CHIỀU. Trong Kinh Thiện Sanh (DN 31), Thế Tôn dạy người chồng cũng có năm bổn phận đối với vợ: kính trọng vợ, không khinh rẻ vợ, không bất trung, giao quyền hành cho vợ, và sắm đồ trang sức cho vợ.
Nên nếu dạy bài này thì XIN DẠY KÈM DN 31 — đừng dạy một bên. Dạy một bên là làm sai lời Phật.
Và cái ruột của năm điều thì không cũ chút nào, cũng không riêng cho ai: siêng, không biếng nhác; kính người đáng kính; giỏi việc mình nhận; công bằng với người dưới quyền; và giữ gìn của chung. Năm điều ấy hợp cho em trai cũng như em gái, cho đoàn sinh cũng như Huynh Trưởng.
Xin thưa một ghi nhận về trang, và lần này là ghi nhận KHÔNG SỬA. Lượt soi nghi rằng ô trích TTC 4 mở đầu bằng “Này các thiếu nữ, các Con HÃY học tập như sau” là bị rơi mất chữ “Do vậy”, vì bốn đoạn sau đều mở bằng “Do vậy… CẦN PHẢI học tập”.
Chúng con đã tải lại bản dịch của Hoà thượng đọc tận nơi: bản in ĐÚNG NHƯ VẬY — riêng TTC 4 mở bằng “Rồi Thế Tôn nói với các người con gái ấy: — Này các thiếu nữ, các Con hãy học tập như sau”, còn “Do vậy” chỉ có từ TTC 5 trở đi. Trang chép đúng nguyên văn, nên GIỮ NGUYÊN lời Hoà thượng.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh dạy người vợ phải hầu hạ chồng.” Đây là lời dặn theo nếp nhà Ấn Độ thời ấy, và chỉ là MỘT NỬA: DN 31 dạy người chồng năm bổn phận đối với vợ — kính trọng, không khinh rẻ, không bất trung, giao quyền hành, sắm đồ trang sức.
- “Vậy có thể lấy bài này bảo một em gái phải nhịn.” Không. Kinh là lời dặn cho người sắp bước vào một nếp nhà, không phải cái gậy để ép ai.
- “Điều thứ tư là dạy cách sai bảo người làm.” Ngược lại: kinh dạy để ý ai ĐANG ĐAU BỆNH, và chia đồ ăn “mỗi người tùy theo phần của mình” — tức công bằng.
- “Chỉ là chuyện việc nhà, không phải giáo lý.” Kinh nêu rõ quả của năm pháp: sanh cộng trú với chư Thiên có thân khả ái. Đây là bài dạy người tại gia, không phải chuyện vặt.
- “Điều ba dạy phụ nữ phải dệt vải.” Kinh nói “các công nghiệp trong nhà” và lấy len vải, vải bông làm THÍ DỤ của thời ấy; điều dạy là thông thạo việc mình nhận, không biếng nhác.
- “Kinh nói các cô gái ấy vui hay buồn khi nghe.” Kinh không tả tâm trạng người nào cả — chỉ ghi lời dạy và quả của lời dạy.
- Ngành Oanh. Đừng dạy theo chữ. Chỉ lấy điều thứ tư làm chuyện: “ai trong nhà đang mệt, con có để ý không?”
- Ngành Thiếu. Học cái ruột của năm điều: siêng, kính, giỏi việc, công bằng, giữ của chung — cho cả em trai lẫn em gái.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kèm DN 31 rồi bàn: vì sao bổn phận trong đạo Phật luôn HAI CHIỀU? Và chỗ nào trong bài là nếp thời ấy, chỗ nào còn dùng được?
- Ông Uggaha xin Thế Tôn điều gì?
- Năm điều Thế Tôn dạy là gì?
- Điều thứ tư dạy cách đối xử với ai, và dạy điều gì?
- Vì sao phải đọc bài này chung với Kinh Thiện Sanh (DN 31)?
- Cái ruột của năm điều, bỏ nếp thời xưa đi, là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






