Công chúa Cundī nghe anh mình nói: quy y Tam Bảo và giữ năm giới thì NHẤT ĐỊNH sanh cõi lành. Nàng đem hỏi lại Thế Tôn — và hỏi rất khéo: tin bậc Đạo Sư NHƯ THẾ NÀO, tin Pháp NHƯ THẾ NÀO, tin chúng Tăng NHƯ THẾ NÀO, và làm đầy đủ giới NHƯ THẾ NÀO?
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 32
- Phẩm — Sumanā (Sumanavagga)
- Nơi chốn — Rājagaha, Veluvana (Trúc Lâm), chỗ nuôi dưỡng các con sóc
- Đọc kèm — AN 4.34 (bốn lòng tin tối thượng, cùng một mạch)
Kinh này ghi lại cuộc thưa hỏi của công chúa Cundì với Thế Tôn tại Trúc Lâm, thành Vương Xá. Anh của nàng là hoàng tử Cunda có nói: người nào quy y Phật, quy y Pháp, quy y chúng Tăng, từ bỏ sát sanh, từ bỏ lấy của không cho, từ bỏ tà hạnh trong các dục, từ bỏ nói láo, từ bỏ say đắm rượu men rượu nấu, thì sau khi thân hoại mạng chung nhất định sanh lên cõi lành, không vào cõi dữ. Cundì đem lời ấy hỏi lại Thế Tôn: phải đặt lòng tin nơi bậc Ðạo Sư như thế nào, nơi Pháp như thế nào, nơi chúng Tăng như thế nào, và làm cho đầy đủ các giới như thế nào, mới nhất định được sanh lên cõi lành? Thế Tôn trả lời bằng một nguyên tắc rất dễ nhớ: hãy đặt lòng tin vào cái TỐI THƯỢNG, vì "với những ai đặt lòng tin vào tối thượng, họ được quả dị thục tối thượng". Rồi Ngài chỉ rõ từng cái tối thượng ấy. Trong tất cả loài hữu tình — không chân hay hai chân, bốn chân hay nhiều chân, có sắc hay không sắc, có tưởng hay không tưởng — Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác là tối thượng. Trong tất cả pháp hữu vi hay vô vi, ly tham là tối thượng, tức là sự nhiếp phục kiêu mạn, nhiếp phục khao khát, nhổ lên dục ái, chặt đứt tái sanh, đoạn diệt tham ái, ly tham, đoạn diệt, Niết-bàn. Trong tất cả hội chúng, chúng Tăng đệ tử Như Lai — bốn đôi tám vị — là tối thượng, là vô thượng phước điền ở đời. Trong tất cả giới, các giới được bậc Thánh ái kính là tối thượng: không bể vụn, không sứt mẻ, không vết chấm, không uế nhiễm, đem lại giải thoát, được bậc trí tán thán, không bị chấp thủ, đưa đến chánh định. Kinh kết bằng bài kệ: ai tin tưởng tối thượng, bố thí bậc tối thượng, thì phước tối thượng tăng trưởng — tối thượng về thọ mạng, dung sắc, danh văn, an lạc và sức mạnh; dù làm chư Thiên hay loài Người cũng đạt được hỷ tối thượng. Đây là bài kinh nền tảng cho việc giảng Tam Bảo và Giới cho đoàn sinh: quy y không chỉ là nghi thức, mà là đặt lòng tin đúng chỗ — chỗ cao quý nhất — rồi sống giới hạnh cho trọn vẹn.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Thế Tôn ở Vương Xá, Trúc Lâm; Cundì con gái vua cùng năm trăm thiếu nữ trên năm trăm cỗ xe đến đảnh lễ và ngồi xuống một bên.
- 2. Câu hỏi của Cundì — Nàng thuật lời hoàng tử Cunda về quy y Tam Bảo và giữ năm giới thì nhất định sanh cõi lành, rồi hỏi Thế Tôn: lòng tin nơi Ðạo Sư, nơi Pháp, nơi chúng Tăng như thế nào, và làm đầy đủ giới như thế nào?
- 3. Phật là tối thượng trong các loài hữu tình — Trong mọi loài hữu tình, Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác là tối thượng; tin Phật là tin vào tối thượng, được quả dị thục tối thượng.
- 4. Bát Chánh Ðạo là tối thượng trong các pháp hữu vi — Phần này có trong bản Pāli (an5.32:4.1–4.2) và bản Anh của Sujato. Bản Việt của HT. Thích Minh Châu (bản không phân đoạn trên SuttaCentral, nguồn budsas.net) không có đoạn này.
- 5. Ly tham là tối thượng trong tất cả pháp — Trong các pháp hữu vi hay vô vi, ly tham (virāga) là tối thượng: nhiếp phục kiêu mạn, nhiếp phục khao khát, nhổ lên dục ái, chặt đứt tái sanh, đoạn diệt tham ái, ly tham, đoạn diệt, Niết-bàn.
- 6. Chúng Tăng đệ tử Như Lai là tối thượng trong các hội chúng — Bốn đôi tám vị, đáng cung kính, tôn trọng, cúng dường, chắp tay, là vô thượng phước điền ở đời.
- 7. Giới được bậc Thánh ái kính là tối thượng trong các giới — Giới không bể vụn, không sứt mẻ, không vết chấm, không uế nhiễm, đem lại giải thoát, được bậc trí tán thán, không bị chấp thủ, đưa đến chánh định.
- 8. Bài kệ kết — Bốn bài kệ tán thán lòng tin tối thượng và bố thí bậc tối thượng: phước tối thượng tăng trưởng, thọ mạng, dung sắc, danh văn, an lạc, sức mạnh; chư Thiên hay loài Người đạt được hỷ tối thượng.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
aggaṁ dhammaṁ vijānataṁ;
Agge buddhe pasannānaṁ,
dakkhiṇeyye anuttare.
Agge dhamme pasannānaṁ,
virāgūpasame sukhe;
Agge saṅghe pasannānaṁ,
puññakkhette anuttare.
Aggasmiṁ dānaṁ dadataṁ,
aggaṁ puññaṁ pavaḍḍhati;
Aggaṁ āyu ca vaṇṇo ca,
yaso kitti sukhaṁ balaṁ.
Aggassa dātā medhāvī,
aggadhammasamāhito;
Devabhūto manusso vā,
aggappatto pamodatī”ti.
Biết được pháp tối thượng,
Tin tưởng Phật tối thượng,
Ðáng tôn trọng, vô thượng.
Tin tưởng Pháp tối thượng,
Ly tham, an tịnh lạc,
Tin tưởng Tăng tối thượng,
Là ruộng phước vô thượng,
Bố thí bậc tối thượng,
Phước tối thượng tăng trưởng,
Tối thượng về thọ mạng,
Dung sắc và danh văn,
Tối thượng về an lạc,
Tối thượng về sức mạnh.
Bậc trí thí tối thượng,
Pháp tối thượng chánh định,
Chư Thiên hay loài Người
Ðạt được hỷ tối thượng.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| agga | tối thượng, cao nhất, bậc nhất | Chữ then chốt của cả bài kinh: aggamakkhāyati = "được xem là tối thượng". |
| pasanna / pasāda | đặt lòng tin, tịnh tín | Bản Anh dịch là "confidence"; "agge pasannā" = "đặt lòng tin vào tối thượng". |
| vipāka | quả dị thục (kết quả chín muồi của nghiệp) | |
| virāga | ly tham | |
| nibbāna | Niết-bàn | |
| taṇhākkhaya | sự đoạn diệt tham ái | |
| ariyakantāni sīlāni | các giới được bậc Thánh ái kính | |
| anuttaraṁ puññakkhettaṁ lokassa | vô thượng phước điền ở đời | |
| cattāri purisayugāni aṭṭha purisapuggalā | bốn đôi tám vị | |
| saraṇaṁ gata | quy y (đã đi đến nương tựa) | |
| sugati / duggati | cõi lành / cõi dữ | |
| samādhi | chánh định, sự nhiếp tâm | samādhisaṁvattanikāni = "đưa đến chánh định". |
Xin thưa bài kinh này gần như là bản “có người hỏi” của kinh AN 4.34 mà anh chị em đã đọc — cùng những cái tối thượng ấy, nhưng lần này có một người đặt câu hỏi cụ thể.
Người hỏi là CÔNG CHÚA CUNDĪ, đến với năm trăm thiếu nữ hộ tống trên năm trăm cỗ xe — nghĩa là cả một đoàn.
Nàng thuật lại lời anh mình — hoàng tử Cunda: ai quy y Phật, quy y Pháp, quy y chúng Tăng, và từ bỏ sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục, nói láo, say đắm rượu men rượu nấu — thì sau khi thân hoại mạng chung NHẤT ĐỊNH sanh lên cõi lành, không vào cõi dữ.
Rồi nàng hỏi — và xin thưa chỗ khéo của câu hỏi nằm ở ba chữ “NHƯ THẾ NÀO”:
“Với lòng tin bậc Đạo Sư NHƯ THẾ NÀO… Với lòng tin Pháp như thế nào… Với lòng tin chúng Tăng như thế nào… Làm cho đầy đủ các giới NHƯ THẾ NÀO, sau khi thân hoại mạng chung nhất định được sanh lên cõi lành?”
Xin thưa con thấy câu hỏi ấy rất sắc, và rất đáng học. Nàng KHÔNG hỏi “có thật vậy không?” — nàng hỏi “tin NHƯ THẾ NÀO mới đủ?”
Nghĩa là nàng đã thấy được điều này: hai chữ “quy y” và “giữ giới” nghe thì gọn, nhưng còn phải biết QUY Y CÁI GÌ và GIỮ GIỚI TỚI MỨC NÀO.
Và Thế Tôn trả lời bằng một nguyên tắc rất dễ nhớ: hãy đặt lòng tin vào CÁI TỐI THƯỢNG — vì “với những ai đặt lòng tin vào tối thượng, họ được QUẢ DỊ THỤC TỐI THƯỢNG”.
Rồi Ngài chỉ rõ từng cái tối thượng ấy:
MỘT — trong tất cả loài hữu tình, NHƯ LAI, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác là TỐI THƯỢNG.
HAI — trong tất cả pháp hữu vi hay vô vi, LY THAM là tối thượng: “nhiếp phục kiêu mạn, nhiếp phục khao khát, nhổ lên dục ái, chặt đứt tái sanh, đoạn diệt tham ái, ly tham, đoạn diệt, NIẾT-BÀN”.
BA — trong tất cả hội chúng, chúng Tăng đệ tử Như Lai — BỐN ĐÔI TÁM VỊ — là tối thượng, là vô thượng phước điền ở đời.
BỐN — và đây là chỗ bài này CÓ mà AN 4.34 KHÔNG có, vì chính công chúa đã hỏi tới giới:
Trong tất cả giới, CÁC GIỚI ĐƯỢC BẬC THÁNH ÁI KÍNH là tối thượng: “KHÔNG BỂ VỤN, KHÔNG SỨT MẺ, KHÔNG VẾT CHẤM, KHÔNG UẾ NHIỄM, ĐEM LẠI GIẢI THOÁT, ĐƯỢC BẬC TRÍ TÁN THÁN, KHÔNG BỊ CHẤP THỦ, ĐƯA ĐẾN CHÁNH ĐỊNH.”
Xin thưa tám chữ tả giới ấy rất đẹp, và xin nói qua bốn chữ đầu, vì chúng là hình ảnh của MỘT TẤM VẢI hay MỘT VẬT LIỀN LẶN:
KHÔNG BỂ VỤN — không gãy hẳn ở giữa. KHÔNG SỨT MẺ — không mẻ ở rìa. KHÔNG VẾT CHẤM — không lốm đốm. KHÔNG UẾ NHIỄM — không bị vấy bẩn.
Nghĩa là giới ấy không hỏng ở GIỮA, cũng không hỏng ở RÌA — giữ trọn cả điều lớn lẫn điều nhỏ.
Và bốn chữ sau nói về CHỖ ĐẾN của giới: đem lại GIẢI THOÁT, được bậc trí TÁN THÁN, KHÔNG BỊ CHẤP THỦ, và đưa đến CHÁNH ĐỊNH.
Xin thưa ba chữ “KHÔNG BỊ CHẤP THỦ” rất đáng để ý: giữ giới mà KHÔNG bám vào chính cái giới mình giữ — không lấy đó làm chỗ tự hào.
Anh chị em nhớ kinh AN 4.28 cũng dặn đúng điều ấy: hạnh biết đủ mà kèm khen mình chê người thì không còn là Thánh truyền thống.
Kinh kết bằng bài kệ: ai TIN TƯỞNG tối thượng, BỐ THÍ bậc tối thượng, thì phước tối thượng tăng trưởng — thọ mạng, dung sắc, danh văn, an lạc và sức mạnh; dù làm chư Thiên hay loài Người cũng đạt được HỶ TỐI THƯỢNG.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này là bản văn nền tảng để giảng TAM BẢO và GIỚI cho đoàn sinh.
Vì nó trả lời đúng câu mà các em hay hỏi sau lễ quy y: “quy y rồi thì sao nữa?”
Câu trả lời của kinh: quy y KHÔNG CHỈ là nghi thức, mà là ĐẶT LÒNG TIN ĐÚNG CHỖ — chỗ cao quý nhất — rồi SỐNG GIỚI HẠNH CHO TRỌN VẸN.
Xin thưa hai ghi nhận về trang, chúng con phải nói rõ chứ không sửa thầm.
Thứ nhất: bản dựng đầu chỉ chép lời thuật của hoàng tử Cunda ở đoạn 2 rồi dừng, BỎ MẤT BỐN CÂU HỎI của công chúa Cundī — mà chính bốn câu hỏi ấy mới là chỗ Thế Tôn trả lời suốt phần sau. Chúng con đã tự tải lại cả ba nguồn và CHÉP THÊM đủ bốn câu hỏi vào cả ba cột.
Thứ hai: bản Pāli và bản Anh có một đoạn nói Thánh đạo Tám ngành là tối thượng trong các pháp hữu vi, nhưng bản Việt của Hoà thượng KHÔNG có đoạn ấy. Theo lệ của trang, ô trích không được để trống cột tiếng Việt và TUYỆT ĐỐI không lấy chữ của bài khác lắp vào, nên ô trích ấy đã được BỎ HẲN; nội dung vẫn được trình bày đủ trong phần bố cục.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Quy y và giữ giới là xong, khỏi cần hiểu thêm.” Chính câu hỏi của công chúa Cundī chỉ ra chỗ thiếu: còn phải biết QUY Y CÁI GÌ và GIỮ GIỚI TỚI MỨC NÀO.
- “Giới nào cũng như giới nào.” Kinh nêu giới được bậc Thánh ái kính là tối thượng, với tám đặc điểm — không hỏng ở giữa, cũng không hỏng ở rìa.
- “Giữ giới nghiêm thì nên lấy đó làm chỗ tự hào.” Kinh ghi rõ giới ấy “KHÔNG BỊ CHẤP THỦ” — giữ mà không bám vào chính cái mình giữ.
- “Bài này giống hệt AN 4.34.” Bài này THÊM một cái tối thượng thứ tư: GIỚI — vì chính công chúa đã hỏi tới giới.
- Ngành Oanh. Dạy sau lễ quy y: quy y rồi thì giữ năm giới cho trọn, đừng sứt mẻ chỗ nào.
- Ngành Thiếu. Học bốn chữ đầu tả giới: không bể vụn, không sứt mẻ, không vết chấm, không uế nhiễm — rất dễ hình dung.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi câu hỏi “NHƯ THẾ NÀO” của công chúa Cundī, và ba chữ “không bị chấp thủ”. Đọc chung với AN 4.34.
- Công chúa Cundī hỏi điều gì?
- Vì sao câu hỏi ấy khéo?
- Bốn cái tối thượng là gì?
- Tám đặc điểm của giới được bậc Thánh ái kính?
- “Không bị chấp thủ” nghĩa là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






