Cả làng kéo đến cúng dường, đứng ngoài cổng làm huyên náo. Thế Tôn hỏi: “ai làm ồn ào NHƯ NHỮNG HÀNG CÁ VỚI ĐỐNG CÁ LỚN?” Rồi Ngài nói một câu rất dứt khoát: “Ta KHÔNG CÓ LIÊN HỆ GÌ với danh vọng, và danh vọng KHÔNG CÓ LIÊN HỆ GÌ với Ta.”
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 30
- Phẩm — Năm Phần (Pañcaṅgikavagga)
- Nơi chốn — khóm rừng Icchānaṅgala, gần làng Bà-la-môn cùng tên, xứ Kosala
- Người trong kinh — Tôn giả Nāgita, bấy giờ là thị giả của Thế Tôn
Kinh Tôn Giả Nàgita (Nāgitasutta) nằm trong Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, Phẩm Năm Phần. Một thời Thế Tôn bộ hành giữa dân chúng Kosala cùng đại chúng Tỷ-kheo, đến làng Bà-la-môn Icchànangalam và trú trong khóm rừng ở đó. Nghe tiếng đồn tốt đẹp về Ngài, sáng hôm sau các Bà-la-môn gia chủ đem rất nhiều đồ ăn loại cứng và loại mềm đến cúng dường, đứng ngoài cổng và làm ồn ào. Thế Tôn hỏi thị giả là Tôn giả Nàgita: ai làm ồn ào "như những hàng cá với đống cá lớn?". Nàgita thưa đó là dân làng đến cúng dường Thế Tôn và chúng Tăng. Thế Tôn liền dạy một lời rất mạnh: "Ta không có liên hệ gì với danh vọng và danh vọng không có liên hệ gì với Ta." Ngài nói rõ Ngài đã tìm được không khó khăn, không mệt nhọc, không phí sức bốn thứ an lạc cao thượng — an ổn lạc, viễn ly lạc, an tịnh lạc, chánh giác lạc — nên những thứ vui kia, thứ "lạc như phân", thụy miên lạc, lợi dưỡng cung kính danh văn lạc, hãy để người khác thọ hưởng. Tôn giả Nàgita thỉnh cầu, ví Thế Tôn như trời mưa nặng hạt thì nước chảy theo chiều dốc: Thế Tôn đi đến đâu, người thị trấn và quốc độ cũng hướng về đó, vì giới hạnh và trí tuệ của Ngài. Thế Tôn lặp lại lời từ chối, rồi dạy về "kết quả tất nhiên" (nissanda): ai ăn uống nhai nếm thì đại tiện tiểu tiện là kết quả tất nhiên; ai nặng nề về ái lạc thì khi có biến hoại đổi khác, sầu bi khổ ưu não khởi lên; ai chuyên chú tướng bất tịnh thì nhàm chán tịnh tướng được an trú; ai tùy quán vô thường trong sáu xúc xứ thì nhàm chán đối với xúc được an trú; ai tùy quán sanh diệt trong năm thủ uẩn thì nhàm chán đối với chấp thủ được an trú. Với Huynh Trưởng, kinh này là bài học về thái độ trước sự tán thán, cúng dường và tiếng khen: có nhân nào thì có quả ấy, và niềm vui thật của người tu nằm ở xuất ly, viễn ly, an tịnh và giác ngộ, chứ không ở lợi dưỡng.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Icchànangalam — Thế Tôn bộ hành giữa dân chúng Kosala cùng đại chúng Tỷ-kheo, đến làng Bà-la-môn Icchànangalam và trú trong khóm rừng Icchànangalam. Các Bà-la-môn gia chủ nghe tiếng đồn tốt đẹp về Thế Tôn (đoạn tán thán mười danh hiệu), nên sáng hôm sau đem rất nhiều đồ ăn loại cứng và loại mềm đến, đứng ngoài cổng và làm huyên náo.
- 2. Thế Tôn hỏi Tôn giả Nàgita và tuyên bố không liên hệ với danh vọng — Tôn giả Nàgita bấy giờ là thị giả. Thế Tôn hỏi ai làm ồn ào "như những hàng cá với đống cá lớn". Nàgita thưa đó là các Bà-la-môn gia chủ đến cúng dường. Thế Tôn dạy Ngài không có liên hệ gì với danh vọng, và nêu bốn lạc cao thượng (an ổn lạc, viễn ly lạc, an tịnh lạc, chánh giác lạc) đối lại với "lạc như phân", thụy miên lạc, lợi dưỡng cung kính danh văn lạc.
- 3. Tôn giả Nàgita thỉnh cầu Thế Tôn chấp nhận — Nàgita thỉnh Thế Tôn chấp nhận sự cúng dường, ví như trời mưa nặng hạt thì nước chảy theo chiều dốc, Thế Tôn đi đến đâu thì Bà-la-môn gia chủ ở thị trấn và quốc độ đều hướng về đó, vì giới hạnh và trí tuệ của Thế Tôn.
- 4. Thế Tôn lặp lại lời từ chối và dạy năm "kết quả tất nhiên" (nissanda) — Thế Tôn lặp lại lời tuyên bố về danh vọng, rồi dạy năm kết quả tất nhiên: (1) ăn uống nhai nếm thì đại tiện tiểu tiện là kết quả tất nhiên; (2) với những ai nặng nề về ái lạc, sự biến hoại đổi khác đưa đến sầu bi khổ ưu não; (3) chuyên chú tướng bất tịnh thì sự nhàm chán đối với tịnh tướng được an trú; (4) tùy quán vô thường trong sáu xúc xứ thì nhàm chán đối với xúc được an trú; (5) tùy quán sanh diệt đối với năm thủ uẩn thì nhàm chán đối với chấp thủ được an trú.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| yasa | danh vọng, tiếng tăm | Thế Tôn dạy: "Ta không có liên hệ gì với danh vọng và danh vọng không có liên hệ gì với Ta." |
| nekkhammasukha | an ổn lạc (lạc của sự xuất ly) | HT. Thích Minh Châu dịch là "an ổn lạc"; bản Anh: pleasure of renunciation. |
| pavivekasukha | viễn ly lạc — an lạc của sự sống một mình, xa lìa đám đông | |
| upasamasukha | an tịnh lạc — an lạc của sự lắng dịu | |
| sambodhasukha | chánh giác lạc — an lạc của sự giác ngộ | |
| mīḷhasukha | lạc như phân — thứ vui nhớp nhúa | mīḷha: phân. Chỉ cái vui của lợi dưỡng, cung kính, danh văn. |
| middhasukha | thụy miên lạc — cái vui của ngủ nghỉ, hôn trầm | |
| lābhasakkārasiloka | lợi dưỡng, cung kính, danh văn (tiếng khen) | |
| nissanda | kết quả tất nhiên, cái chảy ra từ nhân | Câu điệp khúc "eso tassa nissando" — "Ðấy là kết quả tất nhiên cho người ấy". |
| asubhanimitta | tướng bất tịnh — đề mục quán thân bất tịnh | |
| subhanimitta | tịnh tướng — tướng đẹp, tướng khả ái | |
| pāṭikulyatā | sự nhàm chán, ghê tởm | |
| phassāyatana | xúc xứ — sáu chỗ tiếp xúc (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) | |
| aniccānupassī | người sống tùy quán vô thường | |
| udayabbayānupassī | người sống tùy quán sanh diệt | |
| pañcupādānakkhandhā | năm thủ uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức bị chấp thủ | |
| upaṭṭhāka | thị giả — vị hầu cận Thế Tôn | Tôn giả Nàgita bấy giờ là thị giả của Thế Tôn. |
| sīlapaññāṇa | giới hạnh và trí tuệ |
Xin thưa bài kinh này mở đầu bằng một cảnh rất sống động, và con nghĩ ai từng lo việc đón khách ở chùa cũng hình dung được ngay.
Thế Tôn bộ hành giữa dân chúng Kosala, đến làng Bà-la-môn Icchānaṅgala và trú trong khóm rừng gần đó.
Các Bà-la-môn gia chủ nghe tiếng đồn tốt đẹp về Ngài, nên sáng hôm sau đem RẤT NHIỀU đồ ăn loại cứng và loại mềm đến, đứng ngoài cổng và LÀM HUYÊN NÁO.
Và Thế Tôn hỏi Tôn giả Nāgita bằng một câu mà con thấy vừa nghiêm vừa có phần hóm: “Này Nāgita, những ai đã đến, và làm ồn ào NHƯ NHỮNG HÀNG CÁ VỚI ĐỐNG CÁ LỚN?”
Xin thưa ví dụ ấy rất đắt: chợ cá lúc thuyền về — người ta xúm lại, kẻ gọi người thưa, ồn ào cả một khúc.
Tôn giả Nāgita thưa: đó là các Bà-la-môn gia chủ ĐẾN CÚNG DƯỜNG — nghĩa là việc lành, lòng thành.
Và Thế Tôn đáp bằng câu dứt khoát nhất của bài kinh: “Này Nāgita, TA KHÔNG CÓ LIÊN HỆ GÌ VỚI DANH VỌNG, và DANH VỌNG KHÔNG CÓ LIÊN HỆ GÌ VỚI TA.”
Rồi Ngài nêu BỐN THỨ LẠC CAO THƯỢNG mà Ngài “tìm được KHÔNG CÓ KHÓ KHĂN, không có mệt nhọc, không có phí sức”:
AN ỔN LẠC (nekkhamma — lạc của xuất ly), VIỄN LY LẠC, AN TỊNH LẠC, và CHÁNH GIÁC LẠC.
Và đối lại là ba thứ lạc mà Ngài gọi bằng những chữ rất nặng: “LẠC NHƯ PHÂN” (mīḷhasukha), THUỴ MIÊN LẠC (cái vui của ngủ nghỉ), và LỢI DƯỠNG, CUNG KÍNH, DANH VĂN LẠC.
“HÃY ĐỂ HỌ THỌ HƯỞNG lạc như phân ấy…”
Xin thưa chữ ấy nặng, nhưng xin để ý cách Ngài nói: Ngài KHÔNG mắng ai. Ngài chỉ nói: cái ấy KHÔNG PHẢI chỗ của Ta.
Rồi Tôn giả Nāgita THỈNH CẦU Thế Tôn chấp nhận sự cúng dường, và lời thỉnh của Ngài rất khéo:
“Ví như trời mưa nặng hạt, và nước mưa được chảy TÙY THEO CHIỀU DỐC. Cũng vậy, nay Thế Tôn sẽ đi đến chỗ nào, tại chỗ ấy các Bà-la-môn gia chủ ở thị trấn và ở quốc độ họ cũng sẽ đi đến, với tâm hướng về cúng dường.”
Nghĩa là Tôn giả thưa: ĐÓ LÀ LẼ TỰ NHIÊN, không ai ngăn được, và là vì GIỚI HẠNH và TRÍ TUỆ của Thế Tôn.
Nhưng Thế Tôn LẶP LẠI lời tuyên bố về danh vọng — không đổi ý.
Rồi Ngài dạy NĂM “KẾT QUẢ TẤT NHIÊN” (nissanda) — cái gì thì tất phải đi tới cái gì:
(1) “Với ai ĂN, UỐNG, NHAI, NẾM, thời ĐẠI TIỆN, TIỂU TIỆN là KẾT QUẢ TẤT NHIÊN cho người ấy.”
Xin thưa câu ấy thô mà thật, và con nghĩ Thế Tôn cố ý đặt nó ĐẦU TIÊN — ngay sau chuyện cả làng mang đồ ăn tới.
(2) “Với những ai NẶNG NỀ VỀ ÁI LẠC, sự BIẾN HOẠI, ĐỔI KHÁC, sầu bi khổ ưu não khởi lên. Đấy là kết quả tất nhiên.”
(3) CHUYÊN CHÚ TƯỚNG BẤT TỊNH thì sự NHÀM CHÁN đối với TỊNH TƯỚNG được an trú.
(4) TÙY QUÁN VÔ THƯỜNG trong SÁU XÚC XỨ thì nhàm chán đối với XÚC được an trú.
(5) TÙY QUÁN SANH DIỆT đối với NĂM THỦ UẨN thì nhàm chán đối với CHẤP THỦ được an trú.
Xin thưa xin để ý cách xếp năm điều ấy, vì con thấy rất khéo. HAI điều đầu là kết quả CỦA ĐỜI — ăn thì phải thải, thương thì phải khổ. BA điều sau là kết quả CỦA TU — quán cái gì thì lặng cái nấy.
Nghĩa là: NHÂN QUẢ CHẠY CẢ HAI CHIỀU. Buông lung thì tất có quả buông lung; tu tập thì tất có quả tu tập.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này rất đáng đọc khi đoàn mình đông vui, được nhiều người khen.
Thế Tôn KHÔNG chê người cúng dường — họ tới với lòng thành. Ngài chỉ nói rõ chỗ đứng của MÌNH: cái ồn ào ấy KHÔNG phải là thước đo.
Và bốn thứ lạc Ngài kể đều là thứ tìm được KHÔNG KHÓ KHĂN, KHÔNG MỆT NHỌC — nghĩa là có sẵn, không phải chạy theo ai.
Xin thưa một ghi nhận về trang, con phải nói rõ chứ không sửa thầm. Bản dựng đầu viết rằng Tôn giả Nāgita “BA LẦN thỉnh cầu”. Chúng con đã tự tải lại bản Minh Châu và đếm tận nơi: Tôn giả chỉ thỉnh cầu MỘT lần — nguyên văn “Bạch Thế Tôn, nay Thế Tôn hãy chấp nhận! Thiện Thệ hãy chấp nhận!”, hai vế nhưng cùng một câu thỉnh. Chữ “ba lần” đã bỏ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Thế Tôn chê người cúng dường.” Ngài KHÔNG chê ai. Ngài chỉ nói “Ta không có liên hệ gì với danh vọng” — cái ấy không phải chỗ của Ngài.
- “Đông người tới là dấu hiệu đạo tràng hưng thịnh.” Thế Tôn ví tiếng ồn ấy với “những hàng cá với đống cá lớn”, và lặp lại lời từ chối dù Tôn giả Nāgita thỉnh cầu.
- “Năm kết quả tất nhiên đều nói về chuyện xấu.” HAI điều đầu là kết quả của đời; BA điều sau là kết quả của TU TẬP — quán cái gì thì lặng cái nấy.
- “Tôn giả Nāgita thỉnh cầu ba lần.” Kinh chỉ có MỘT lần thỉnh; hai vế “Thế Tôn hãy chấp nhận! Thiện Thệ hãy chấp nhận!” nằm trong cùng một câu.
- Ngành Oanh. Kể cảnh cả làng mang đồ ăn tới và tiếng ồn như chợ cá — rồi một ý: đông vui chưa chắc đã là hay.
- Ngành Thiếu. Học điều thứ nhất trong năm kết quả tất nhiên — thô mà nhớ đời.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc khi đoàn đang được khen nhiều. Bàn: bốn thứ lạc cao thượng có phải thứ mình đang tìm không?
- Thế Tôn ví tiếng ồn ấy với cái gì?
- Bốn thứ lạc cao thượng là gì?
- Tôn giả Nāgita thỉnh cầu bằng ví dụ nào?
- Năm “kết quả tất nhiên” là gì?
- Vì sao ba điều cuối khác hai điều đầu?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






