G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 5.29
Năm Lợi Ích Của Việc Đi

Kinh Hành

Caṅkama Sutta — AN 5.29 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Hành

Một bài kinh chỉ dài bốn câu, nhưng nói một điều nhiều người quên: tu KHÔNG chỉ nằm ở tư thế ngồi. Năm lợi ích của kinh hành — và bốn trong năm là chuyện SỨC KHOẺ, kể cả “tiêu hoá tốt đẹp”.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 29
  • Phẩm — Năm Phần (Pañcaṅgikavagga), bài thứ chín
  • Độ dàikinh chỉ có BỐN đoạn; trang này trích trọn cả bốn
  • Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Kinh Hành

Đây là một bài kinh rất ngắn nằm trong Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, Phẩm Năm Phần (Pañcaṅgikavagga). Đức Phật gọi các Tỷ-kheo và dạy về năm lợi ích của kinh hành, tức là việc đi bộ chậm rãi trong chánh niệm trên một lối đi nhất định — một hình thức tu tập đi đôi với ngồi thiền. Năm lợi ích được kể ra là: (1) kham nhẫn được đường trường, nghĩa là có sức chịu đựng khi phải đi xa; (2) kham nhẫn được tinh cần, nghĩa là đủ sức bền để nỗ lực tu tập lâu dài; (3) ít bệnh tật; (4) đồ ăn, đồ uống, đồ nhai, đồ nếm được tiêu hóa tốt đẹp; (5) định (samādhi) chứng được trong khi kinh hành thì tồn tại lâu dài. Bài kinh có cấu trúc rất giản dị, theo đúng khuôn mẫu quen thuộc của Tăng Chi Bộ: nêu con số, hỏi "Thế nào là năm?", liệt kê, rồi kết lại. Không có phần mở đầu tường thuật nơi chốn, không có nhân vật thưa hỏi, chỉ có lời Phật dạy trực tiếp cho chúng Tỷ-kheo. Đối với Huynh Trưởng Gia Đình Phật Tử, bài kinh này rất tiện để dạy đoàn sinh, vì nó cho thấy Đức Phật quan tâm cả đến thân lẫn tâm: ba lợi ích đầu và lợi ích thứ tư thuộc về sức khỏe thân thể, còn lợi ích thứ năm thuộc về đời sống nội tâm. Kinh hành vì vậy không phải là chuyện đi lại cho hết giờ, mà là cách giữ thân khỏe để tâm có thể tu tập bền lâu, và cái định phát sinh trong lúc đi lại có sức đứng vững lâu hơn. Đây cũng là lời nhắc rằng tu tập không chỉ nằm ở tư thế ngồi.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Lời mở: nêu năm lợi ích của kinh hành — Đức Phật gọi các Tỷ-kheo, nêu rằng có năm lợi ích của kinh hành, rồi đặt câu hỏi "Thế nào là năm?" (AN 5.29:1.1–1.2).
  • 2. Liệt kê năm lợi ích và kết luận — Năm lợi ích: kham nhẫn đường trường, kham nhẫn tinh cần, ít bệnh tật, tiêu hóa tốt đẹp, định chứng được trong khi kinh hành tồn tại lâu dài; rồi Đức Phật kết lại đó là năm lợi ích của kinh hành (AN 5.29:1.3–1.4).

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 5.29:1.1
Pañcime, bhikkhave, caṅkame ānisaṁsā.
Này các Tỷ-kheo, có năm lợi ích này của kinh hành.
Mendicants, there are five benefits of walking meditation.
AN 5.29:1.2
Katame pañca?
Thế nào là năm?
What five?
AN 5.29:1.3
Addhānakkhamo hoti, padhānakkhamo hoti, appābādho hoti, asitaṁ pītaṁ khāyitaṁ sāyitaṁ sammā pariṇāmaṁ gacchati, caṅkamādhigato samādhi ciraṭṭhitiko hoti.
Kham nhẫn được đường trường; kham nhẫn được tinh cần; ít bệnh tật; đưa đến tiêu hóa tốt đẹp các đồ được ăn, được uống, được nhai, được nếm; định chứng được trong khi kinh hành được tồn tại lâu dài.
You get fit for traveling, fit for striving in meditation, and healthy. What's eaten, drunk, chewed, and tasted is properly digested. And immersion gained while walking lasts long.
AN 5.29:1.4
Ime kho, bhikkhave, pañca caṅkame ānisaṁsā"ti.
Những pháp này, này các Tỷ-kheo là năm lợi ích của kinh hành.
These are the five benefits of walking meditation.
Chữ PāliNghĩaGhi chú
caṅkamakinh hành; đi bộ trong chánh niệm trên một lối đi nhất địnhHT. Thích Minh Châu dịch là "kinh hành"; Sujato: "walking meditation".
ānisaṁsalợi ích, điều lợi lạc
addhānakkhamakham nhẫn được đường trường; chịu đựng được việc đi xa
padhānakkhamakham nhẫn được tinh cần; chịu đựng được sự nỗ lực tu tậppadhāna: tinh cần, tinh tấn nỗ lực.
appābādhaít bệnh tật
samādhiđịnh; sự tập trung, nhất tâm
ciraṭṭhitikatồn tại lâu dài
bhikkhavenày các Tỷ-kheo (hô cách số nhiều)
PañcaṅgikavaggaPhẩm Năm Phần — tên phẩm chứa bài kinh này

Xin thưa trước: đây là một trong những bài kinh ngắn nhất trên trang này. Chỉ có BỐN đoạnnêu con số, hỏi “thế nào là năm?”, kể ra, rồi kết. Không có nơi chốn, không có ai thưa hỏi. Trang này trích trọn cả bốn đoạn, không sót câu nào.

Trước hết xin thưa KINH HÀNH là gì, vì nhiều em chưa biết. Chữ Pāli là caṅkama: đi bộ chậm rãi trong chánh niệm, trên một lối đi nhất địnhđi tới, quay lại, đi tới, quay lại. Bản Anh dịch thẳng là “walking meditation” — thiền đi.

Và xin để ý điểm này ngay: kinh hành là MỘT PHÁP TU, ngang hàng với ngồi thiền. Không phải nghỉ giải lao giữa hai thời ngồi.

Bây giờ tới năm lợi ích. Và xin bác chuẩn bị vì chúng RẤT đời thường.

Một: KHAM NHẪN ĐƯỢC ĐƯỜNG TRƯỜNGcó sức chịu đựng khi phải đi xa.

Hai: KHAM NHẪN ĐƯỢC TINH CẦNđủ sức bền để nỗ lực tu tập lâu dài.

Ba: ÍT BỆNH TẬT.

Bốn: “ĐƯA ĐẾN TIÊU HOÁ TỐT ĐẸP các đồ được ăn, được uống, được nhai, được nếm.”

Xin dừng lại ở điều thứ tư, vì con nghĩ đây là chỗ hay nhất của bài kinh. Trong một bộ kinh lớn của đạo Phật, giữa những bài nói về giải thoát và Niết-bàn, Đức Phật dành một điều để nói về TIÊU HOÁ.

Và Ngài không nói vòng vo. Ngài kể ra bốn thứ: ĐỒ ĂN, ĐỒ UỐNG, ĐỒ NHAI, ĐỒ NẾM. Rất cụ thể, rất nhà bếp.

Xin thưa vì sao chi tiết ấy đáng quý. Người tu thời ấy ăn một bữa, ăn xong thì dễ nặng bụng, dễ buồn ngủ, ngồi thiền không nổi. Bài kinh này giải quyết đúng cái khó rất thật ấy — bằng cách bảo: hãy ĐI.

Và điều đó nói lên một cái nhìn rất lành mạnh về thân. Đạo Phật KHÔNG dạy bỏ mặc cái thân để lo phần hồn. Thân là chỗ nương của việc tu; thân mệt thì tâm không tu được.

Năm — và đây là điều duy nhất thuộc về tâm: “ĐỊNH CHỨNG ĐƯỢC TRONG KHI KINH HÀNH ĐƯỢC TỒN TẠI LÂU DÀI.”

Xin thưa câu ấy rất đáng suy nghĩ, và người tu lâu năm thường gật đầu ngay. Định có được lúc NGỒI YÊN thì dễ tan khi đứng dậyvì nó được nuôi trong một hoàn cảnh rất êm. Định có được TRONG LÚC ĐANG ĐI, đang cử động, thì đã quen với chuyển động rồinên nó bền hơn.

Xin thưa đó là lời hứa rất thiết thực cho người cư sĩ. Đời sống của mình là đời sống ĐANG CHUYỂN ĐỘNGđi làm, đưa đón con, chợ búa. Cái định mình cần cũng phải là thứ đi theo mình được.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bài kinh này con nghĩ rất tiện để dạy các em trong sinh hoạt đoàn, vì các em ngồi yên không lâu được — và đó không phải lỗi của các em. Có bài kinh này thì anh chị em có thể dạy các em một pháp tu mà các em LÀM ĐƯỢC ngay: đi chậm lại, biết mình đang đi. Và Đức Phật xếp việc ấy vào hàng pháp tu, không phải trò chơi cho qua giờ.

  • “Kinh hành là nghỉ giải lao giữa hai thời ngồi.” Kinh gọi đó là một pháp tu, và nói rõ định chứng được TRONG KHI kinh hành thì TỒN TẠI LÂU DÀI.
  • “Đạo Phật không quan tâm tới thân.” Bốn trong năm lợi ích là chuyện thânsức đi đường, sức bền, ít bệnh, và tiêu hoá.
  • “Bài kinh này bị trích thiếu.” Kinh chỉ có BỐN đoạn; trang này trích trọn cả bốn. Đó là độ dài thật của kinh văn.
  • Ngành Oanh. Tập đi chậm một vòng sân, biết mình đang đikhông nói chuyện.
  • Ngành Thiếu. Học năm lợi ích, rồi hỏi: vì sao Đức Phật lại nói cả chuyện tiêu hoá?
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn về lợi ích thứ năm: vì sao định có được lúc đang đi lại bền hơn?
  • Kinh hành là gì?
  • Năm lợi ích của kinh hành là gì?
  • Mấy lợi ích thuộc về thân, mấy thuộc về tâm?
  • Vì sao định trong lúc kinh hành tồn tại lâu dài?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.