Thánh chánh định gồm NĂM chi phần: bốn chi đầu là bốn Thiền, mỗi Thiền có một ví dụ rất dễ hình dung — cục bột tắm, hồ nước tự dâng, hoa sen trong nước, tấm vải trắng. Chi phần thứ năm khác hẳn: QUÁN SÁT TƯỚNG — khả năng nhìn lại chính trạng thái tâm mình.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 28
- Phẩm — Năm Phần (Pañcaṅgikavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 5.25 (năm chi phần nhiếp thọ chánh kiến)
Đây là bài kinh Đức Phật dạy cách tu tập "Thánh chánh định gồm có năm chi phần" (ariya pañcaṅgika sammāsamādhi). Bốn chi phần đầu chính là bốn Thiền, mỗi Thiền được minh họa bằng một ví dụ rất dễ hình dung: (1) Sơ Thiền, hỷ lạc do ly dục sanh thấm khắp thân, ví như cục bột tắm được nhồi với nước, thấm ướt cả trong lẫn ngoài mà không chảy thành giọt; (2) Nhị Thiền, hỷ lạc do định sanh, ví như hồ nước có suối tự phun lên từ bên trong, không có lỗ nước chảy vào từ bốn phương; (3) Tam Thiền, lạc thọ không có hỷ, ví như những hoa sen xanh, hồng, trắng sanh và lớn trong nước, từ đầu ngọn đến gốc rễ đều thấm nhuần nước mát; (4) Tứ Thiền, tâm thuần tịnh trong sáng thấm khắp thân, ví như người dùng tấm vải trắng trùm đầu, không chỗ nào trên thân không được che phủ. Chi phần thứ năm khác hẳn bốn chi trước: đó là "quán sát tướng" (paccavekkhaṇā-nimitta) được khéo nắm giữ, khéo tác ý, khéo thọ trì, khéo thể nhập với trí tuệ — ví như người đứng quán sát người ngồi, người ngồi quán sát người nằm. Nghĩa là ngoài việc chứng nhập định, hành giả còn phải có khả năng nhìn lại, xem xét chính trạng thái tâm của mình một cách sáng suốt. Tu tập và làm cho sung mãn năm chi phần ấy rồi, tâm hướng đến pháp nào cần chứng ngộ với thắng trí thì có khả năng, có năng lực đạt đến pháp ấy. Đức Phật cho ba ví dụ: cái ghè đầy nước tràn miệng, nghiêng phía nào nước cũng chảy ra; hồ nước đầy có bờ đê, tháo chỗ nào nước cũng tràn; cỗ xe ngựa thuần chủng đã thắng sẵn, người đánh xe thiện xảo muốn đi tới đi lui đâu cũng được. Cuối kinh liệt kê các pháp có thể chứng: thần thông, thiên nhĩ, tha tâm thông, túc mạng minh, thiên nhãn minh, và cao nhất là đoạn diệt các lậu hoặc, chứng vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát ngay trong hiện tại.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Lời mở đầu và câu hỏi nêu đề — Thế Tôn tuyên bố sẽ thuyết giảng sự tu tập Thánh chánh định gồm có năm chi phần; các Tỷ-kheo vâng đáp; Ngài nêu câu hỏi: thế nào là sự tu tập ấy? (đoạn 1-2.1)
- Chi phần thứ nhất — Sơ Thiền, ví dụ cục bột tắm — Ly dục chứng và an trú Thiền thứ nhất; hỷ lạc do ly dục sanh thấm nhuần toàn thân; ví như cục bột tắm nhồi với nước, thấm ướt trong ngoài mà không chảy thành giọt. (đoạn 2.2-2.7)
- Chi phần thứ hai — Nhị Thiền, ví dụ hồ nước tự dâng — Tịnh chỉ tầm và tứ, chứng Thiền thứ hai; hỷ lạc do định sanh thấm nhuần toàn thân; ví như hồ nước có suối mát tự phun lên, bốn phương không có lỗ nước chảy vào. (đoạn 3.1-3.8)
- Chi phần thứ ba — Tam Thiền, ví dụ hoa sen trong nước — Ly hỷ trú xả, chánh niệm tỉnh giác, chứng Thiền thứ ba; lạc thọ không có hỷ thấm nhuần toàn thân; ví như sen xanh, sen hồng, sen trắng sanh trong nước, từ đầu ngọn đến gốc rễ đều thấm nước mát. (đoạn 4.1-4.9)
- Chi phần thứ tư — Tứ Thiền, ví dụ tấm vải trắng — Xả lạc xả khổ, chứng Thiền thứ tư không khổ không lạc, xả niệm thanh tịnh; tâm thuần tịnh trong sáng thấm khắp thân; ví như người dùng tấm vải trắng trùm đầu. (đoạn 5.1-5.8)
- Chi phần thứ năm — Quán sát tướng — Quán sát tướng được khéo nắm giữ, khéo tác ý, khéo thọ trì, khéo thể nhập với trí tuệ; ví như người đứng quán sát người ngồi, người ngồi quán sát người nằm. (đoạn 6.1-6.4)
- Kết quả của sự tu tập và ba ví dụ — Tu tập, làm cho sung mãn năm chi phần rồi thì tâm hướng đến pháp nào cần giác ngộ với thắng trí đều có khả năng đạt đến; ba ví dụ: ghè nước đầy tràn, hồ nước có bờ đê, cỗ xe ngựa thuần chủng. (đoạn 7.1-10.4)
- Sáu pháp có thể chứng đắc — Thần thông, thiên nhĩ thanh tịnh siêu nhân, tha tâm thông, túc mạng, thiên nhãn thấy sự sống chết của chúng sanh, và đoạn diệt các lậu hoặc chứng vô lậu tâm giải thoát tuệ giải thoát ngay trong hiện tại. (đoạn 11.1-16.2)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ariya sammāsamādhi | Thánh chánh định | Bản Anh của Sujato dịch là "noble right immersion". |
| pañcaṅgika | gồm có năm chi phần | pañca (năm) + aṅga (chi phần); cũng là tên phẩm chứa bài kinh này. |
| bhāvanā | sự tu tập | |
| jhāna | Thiền (bốn Thiền: paṭhama, dutiya, tatiya, catuttha) | |
| pītisukha | hỷ lạc | pīti = hỷ, sukha = lạc. |
| vivekaja | do ly dục sanh (do viễn ly sanh) | Thuộc tính hỷ lạc của Sơ Thiền. |
| samādhija | do định sanh | Thuộc tính hỷ lạc của Nhị Thiền. |
| nippītika sukha | lạc thọ không có hỷ | Đặc trưng của Tam Thiền. |
| upekkhā-sati-pārisuddhi | xả niệm thanh tịnh | Kinh văn Việt: "không khổ, không lạc, xả niệm, thanh tịnh" ở Thiền thứ tư. |
| paccavekkhaṇānimitta | quán sát tướng | Chi phần thứ năm; Sujato dịch "the meditation that is a basis for reviewing". |
| paññā | trí tuệ | |
| abhiññā | thắng trí | |
| iddhividha | các loại thần thông | |
| dibbasotadhātu | thiên nhĩ (giới) | |
| cetopariyañāṇa | trí biết tâm người khác (tha tâm) | Trong kinh văn diễn bằng cụm "cetasā ceto paricca pajāneyyaṁ". |
| pubbenivāsānussati | nhớ lại các đời sống quá khứ (túc mạng) | |
| dibbacakkhu | thiên nhãn | |
| āsavānaṁ khayā | do đoạn diệt các lậu hoặc | |
| cetovimutti, paññāvimutti | tâm giải thoát, tuệ giải thoát | |
| kākapeyya | đầy tràn đến nỗi con quạ có thể uống được | Thành ngữ chỉ nước đầy ngang miệng. |
Xin thưa bài kinh này dạy về Thiền định, mà dạy bằng BỐN VÍ DỤ NƯỚC đẹp tới mức ai nghe một lần cũng nhớ.
Bốn chi phần đầu chính là BỐN THIỀN, và mỗi Thiền có một ví dụ riêng.
SƠ THIỀN — hỷ lạc DO LY DỤC SANH thấm khắp thân. Ví như người hầu tắm rắc bột tắm vào thau đồng rồi NHỒI với nước: cục bột ấy “thấm ướt cả trong lẫn ngoài với nước, NHƯNG KHÔNG CHẢY THÀNH GIỌT”.
Xin thưa chi tiết “không chảy thành giọt” con thấy rất khéo: thấm ĐỦ mà KHÔNG dư — không tràn ra ngoài.
NHỊ THIỀN — hỷ lạc DO ĐỊNH SANH. Ví như một hồ nước mà nước TỰ DÂNG LÊN từ bên trong: bốn phương KHÔNG CÓ lỗ nước chảy vào, trời cũng không mưa — mà suối mát từ chính hồ ấy phun ra, thấm khắp hồ.
Xin thưa chỗ khác nhau giữa hai ví dụ đầu rất đáng để ý, và con nghĩ nó nói đúng chỗ chuyển: Sơ Thiền còn cần NƯỚC ĐỔ VÀO từ ngoài (người hầu tắm rưới nước); Nhị Thiền thì nước TỰ PHUN LÊN TỪ BÊN TRONG.
Đó chính là chỗ TẦM và TỨ được tịnh chỉ — không còn phải dụng công đưa tâm vào nữa.
TAM THIỀN — LẠC THỌ KHÔNG CÒN HỶ, ly hỷ trú xả, chánh niệm tỉnh giác. Ví như hoa sen xanh, sen hồng, sen trắng SANH TRONG NƯỚC, LỚN LÊN TRONG NƯỚC, KHÔNG VƯỢT KHỎI NƯỚC — từ đầu ngọn cho đến gốc rễ đều thấm nhuần nước mát.
Xin thưa ví dụ này con thấy đẹp nhất trong bốn: cây sen KHÔNG nhô lên khỏi nước — ngập hẳn, êm hẳn.
TỨ THIỀN — xả lạc xả khổ, XẢ NIỆM THANH TỊNH, tâm THUẦN TỊNH TRONG SÁNG thấm khắp thân. Ví như người dùng TẤM VẢI TRẮNG TRÙM ĐẦU, không chỗ nào trên thân không được che phủ.
Xin để ý ba ví dụ đầu đều là NƯỚC, tới ví dụ thứ tư thì KHÔNG CÒN NƯỚC NỮA — chỉ còn tấm vải trắng, khô, sạch, phủ kín.
Con nghĩ đó là chỗ chuyển rất tinh tế: tới Tứ Thiền thì cả cái LẠC cũng lặng, chỉ còn sự trong sáng.
Nay xin thưa tới CHI PHẦN THỨ NĂM, và chi phần này KHÁC HẲN bốn chi trước.
Đó là QUÁN SÁT TƯỚNG (paccavekkhaṇā-nimitta) được “khéo nắm giữ, khéo tác ý, khéo thọ trì, KHÉO THỂ NHẬP VỚI TRÍ TUỆ”.
Ví dụ thì rất giản dị: “một người quán sát một người khác, NGƯỜI ĐỨNG quán sát NGƯỜI NGỒI, hay NGƯỜI NGỒI quán sát NGƯỜI NẰM”.
Xin thưa nghĩa là: ngoài việc CHỨNG NHẬP định, hành giả còn phải có khả năng NHÌN LẠI, xem xét CHÍNH TRẠNG THÁI TÂM CỦA MÌNH một cách sáng suốt.
Con nghĩ chi phần thứ năm ấy rất đáng nhắc, vì nó ngăn một chỗ dễ lầm: ngồi cho sâu KHÔNG phải là hết việc. Còn phải BIẾT mình đang ở đâu.
Rồi Thế Tôn nói tới KẾT QUẢ, bằng ba ví dụ nữa, và ba ví dụ này đều nói một ý: SẴN SÀNG.
(1) Cái ghè nước đầy tràn “đến nỗi con quạ có thể uống được” — nghiêng phía nào nước cũng chảy ra.
(2) Hồ nước đầy có bờ đê — tháo chỗ nào nước cũng tràn.
(3) Cỗ xe ngựa thuần chủng ĐÃ THẮNG SẴN, người đánh xe thiện xảo muốn đi tới đi lui đâu cũng được.
Xin thưa cả ba đều tả một trạng thái ĐÃ ĐẦY, ĐÃ SẴN — chỉ chờ hướng tâm là tới.
Và kinh liệt kê các pháp có thể chứng: thần thông, thiên nhĩ, tha tâm thông, túc mạng minh, thiên nhãn minh, và cao nhất là đoạn diệt các lậu hoặc, chứng VÔ LẬU TÂM GIẢI THOÁT, TUỆ GIẢI THOÁT ngay trong hiện tại.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Bốn ví dụ nước rất tiện để dạy các em — dễ vẽ, dễ nhớ, dễ hình dung.
Nhưng con nghĩ chỗ đáng thưa nhất là chi phần THỨ NĂM, vì nó thường bị bỏ quên: tu định mà không biết NHÌN LẠI thì chưa đủ năm chi.
Xin thưa một ghi nhận về bản văn. Ở các đoạn 15–19, bản Việt chỉ ghi vắn tắt và dẫn về một bài kinh khác. Các ô trích của trang KHÔNG lấy những đoạn rút gọn đó — phần liệt kê sáu thắng trí trong tóm tắt dựa theo bản Pāli/Anh đầy đủ, và đã ghi rõ như vậy.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Bốn Thiền là bốn mức vui càng lúc càng nhiều.” Ngược lại: Sơ và Nhị Thiền có HỶ LẠC; Tam Thiền LẠC mà KHÔNG CÒN HỶ; Tứ Thiền thì KHÔNG KHỔ KHÔNG LẠC, chỉ còn xả niệm thanh tịnh.
- “Ngồi cho sâu là đủ.” Kinh nêu chi phần THỨ NĂM: quán sát tướng — khả năng nhìn lại chính trạng thái tâm mình. Thiếu nó thì chưa đủ năm chi.
- “Ví dụ hồ nước và cục bột tắm giống nhau.” Khác hẳn: cục bột được RƯỚI NƯỚC TỪ NGOÀI, còn hồ nước TỰ PHUN LÊN TỪ BÊN TRONG — đúng chỗ tầm tứ được tịnh chỉ.
- “Chứng định rồi thì tự nhiên có thần thông.” Kinh nói tâm ấy “CÓ KHẢ NĂNG, CÓ NĂNG LỰC” đạt đến — như ghè nước đầy, như xe đã thắng sẵn: còn phải HƯỚNG TÂM tới.
- Ngành Oanh. Chỉ vẽ hai ví dụ: cục bột tắm thấm nước và hoa sen ngập trong nước.
- Ngành Thiếu. Học đủ bốn ví dụ theo thứ tự, rồi hỏi: vì sao ví dụ thứ tư không còn nước nữa?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi kỹ chi phần thứ năm: sau mỗi thời tọa thiền, mình có nhìn lại được tâm mình không?
- Bốn ví dụ của bốn Thiền là gì?
- Cục bột tắm và hồ nước khác nhau ở chỗ nào?
- Vì sao Tứ Thiền dùng ví dụ tấm vải trắng?
- Chi phần thứ năm là gì?
- Ba ví dụ về kết quả nói lên điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






