Một bài kinh rất ngắn. Thế Tôn dạy hãy “thông minh, thường niệm” mà tu tập vô lượng định; với người tu như vậy, TỰ NƠI MỖI NGƯỜI khởi lên NĂM TRÍ — năm điều tự biết lấy, không phải nghe ai nói mà tin.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 27
- Phẩm — Năm Phần (Pañcaṅgikavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi địa điểm hay nhân duyên; mở đầu ngay bằng lời Thế Tôn
- Đọc kèm — AN 7.60 (bảy pháp, có chánh niệm và trí tuệ)
Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp. Thế Tôn dạy chúng Tỷ-kheo hãy "thông minh, thường niệm" (nipaka, patissata — tức có trí sáng suốt và luôn giữ chánh niệm) mà tu tập "vô lượng định" (appamāṇa samādhi). Với người tu tập định như vậy, tự nơi mỗi người sẽ khởi lên năm trí — nghĩa là năm sự tự biết, tự chứng, không phải do ai nói lại mà tin. Năm trí ấy là: (1) biết định này ngay hiện tại đã đem lại an lạc, và tương lai còn cho quả dị thục lạc; (2) biết định này thuộc bậc Thánh, không thuộc vật chất (nirāmisa — không dính dấp tài vật, dục lạc thế gian); (3) biết định này không do người ác thực hiện, tức chỉ bậc chân nhân mới đi được con đường này; (4) biết định này an tịnh, thù diệu, đem đến khinh an, đạt được nhất tâm, không phải là sự chế ngự gò ép thường xuyên — nghĩa là định này lắng dịu tự nhiên chứ không phải gồng ép, đè nén mà có; (5) biết rõ "An tịnh, ta nhập định này. An tịnh, ta xuất khỏi định này" — tức chánh niệm có mặt cả lúc vào định lẫn lúc ra định. Cuối kinh, Thế Tôn lặp lại lời khuyến tu ban đầu. Điểm đáng lưu ý cho người học: bài kinh nhấn mạnh định chân chánh không phải là trạng thái mê mờ hay cưỡng chế tâm, mà là trạng thái an tịnh, sáng suốt, có chánh niệm suốt từ đầu đến cuối; và người tu tự mình kiểm chứng được phẩm chất của định mình đang tu qua năm dấu hiệu ấy.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Lời khuyến tu — Thế Tôn dạy: thông minh, thường niệm, hãy tu tập vô lượng định; với ai tu tập như vậy, tự mỗi người khởi lên năm trí.
- 2. Năm trí tự khởi lên — Liệt kê năm trí: định hiện tại lạc và tương lai quả dị thục lạc; định thuộc bậc Thánh, không thuộc vật chất; định không do người ác thực hiện; định an tịnh, thù diệu, khinh an, nhất tâm, không do gò ép; và trí biết mình an tịnh nhập, an tịnh xuất khỏi định.
- 3. Kết: lặp lại lời khuyến tu — Thế Tôn lặp lại nguyên câu mở đầu, xác nhận năm trí này khởi lên nơi người tu tập vô lượng định.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| samādhi | định, sự tập trung tâm ý | Nhan đề kinh: Samādhisutta — HT. Minh Châu dịch là 'Ðịnh'. |
| appamāṇa | vô lượng, không hạn lượng | Kinh văn: 'vô lượng định' (samādhiṁ appamāṇaṁ). |
| nipaka | thông minh, sáng suốt | Minh Châu: 'thông minh'; Sujato: 'alert'. |
| patissata | thường niệm, có chánh niệm | Minh Châu: 'thường niệm'; Sujato: 'mindful'. |
| ñāṇa | trí, sự hiểu biết | |
| paccattaṁ | tự nơi mỗi người, tự thân chứng biết | Minh Châu: 'trong mỗi người, trí (như vậy) khởi lên'. |
| nirāmisa | không thuộc vật chất, không dính dấp tài vật/dục lạc | |
| ariya | thuộc bậc Thánh | |
| santa | an tịnh | |
| paṇīta | thù diệu, cao thượng | |
| paṭippassaddhi | khinh an, sự lắng dịu | Kinh văn: 'đem đến khinh an' (paṭippassaddhaladdho). |
| ekodibhāva | nhất tâm, trạng thái tâm chuyên nhất | |
| sasaṅkhāraniggayhavāritagata | bị chế ngự, gò ép mà giữ được | Kinh nói định này 'không phải là sự chế ngự gò ép thường xuyên'. |
| sato | có niệm, tỉnh giác | Minh Châu dịch trong câu này là 'An tịnh, ta nhập định này'. |
Xin thưa bài kinh này ngắn tới mức đọc hết chưa đầy một phút — nhưng con nghĩ nó trả lời một câu hỏi rất thật của người tập ngồi: “làm sao biết mình ngồi có đúng hay không?”
Thế Tôn dạy: “thông minh, thường niệm, hãy tu tập vô lượng định” — nipaka (có trí sáng suốt) và patissata (luôn giữ chánh niệm).
Xin để ý ngay từ đầu: ĐỊNH KHÔNG PHẢI LÀ NGỒI CHO MÊ ĐI. Kinh đặt “thông minh” và “thường niệm” LÀM ĐIỀU KIỆN — sáng suốt và tỉnh biết ngay trong lúc định.
Rồi Ngài nói một chữ rất quan trọng: paccattaṁ — Hoà thượng dịch là “trong mỗi người, trí (như vậy) khởi lên”, tức TỰ NƠI MỖI NGƯỜI mà biết lấy.
Nghĩa là KHÔNG AI CHỨNG GIÙM, KHÔNG AI CẤP GIẤY. Năm trí này là năm điều người tu TỰ KIỂM được.
Trí thứ nhất — “Định này hiện tại lạc và tương lai có quả dị thục lạc.”
Xin thưa nghĩa là: ngồi mà an ngay bây giờ, chứ không phải chịu khổ bây giờ để đổi lấy phần thưởng mai sau.
Trí thứ hai — “Định này thuộc bậc Thánh, không thuộc vật chất” (nirāmisa).
Nirāmisa nghĩa là không dính dấp tài vật, không dính dấp dục lạc thế gian — không phải thứ an vui đổi bằng tiền hay bằng thoả mãn giác quan.
Trí thứ ba — “Định này không do người ác thực hiện” (akāpurisasevito).
Xin thưa đây là chỗ nối GIỚI với ĐỊNH: người sống ác thì không đi được con đường này — tâm còn động vì việc mình làm thì lấy gì mà lắng.
Trí thứ tư — và con nghĩ đây là câu quý nhất của bài kinh: “Định này AN TỊNH, THÙ DIỆU, đem đến KHINH AN, đạt được NHẤT TÂM, KHÔNG PHẢI LÀ SỰ CHẾ NGỰ GÒ ÉP THƯỜNG XUYÊN.”
Nguyên văn Pāli: “na sasaṅkhāraniggayhavāritagato” — bản Anh dịch “not held in place by forceful suppression”.
Xin thưa rõ ý này vì rất nhiều người tập ngồi hiểu ngược: ĐỊNH THẬT LÀ TÂM TỰ LẮNG XUỐNG, KHÔNG PHẢI TÂM BỊ ĐÈ XUỐNG.
Nếu ngồi mà phải gồng, phải ghì, phải căng ra mới giữ được — vừa buông là bung ra hết — thì kinh nói thẳng: đó CHƯA phải định này.
Chữ KHINH AN (paṭippassaddhi) chính là sự LẮNG DỊU — cái nhẹ đi, chứ không phải cái siết lại.
Trí thứ năm — “An tịnh, ta nhập định này. An tịnh, ta xuất khỏi định này.”
Nghĩa là CHÁNH NIỆM CÓ MẶT CẢ LÚC VÀO LẪN LÚC RA — không phải vào thì mất mình, ra thì ngơ ngác.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài kinh này rất tiện để dạy cho đoàn sinh mới tập ngồi — vì nó không hứa hẹn thần thông gì cả, chỉ đưa ra năm dấu hiệu rất tỉnh táo để tự soi.
Và nhất là trí thứ tư: em nào ngồi mà thấy mệt, thấy phải gồng, thì không phải em kém — chỉ là chưa đúng cách. Kinh đã nói trước điều đó rồi.
Xin thưa một ghi nhận về trang. Ô trích đoạn 1.7 lúc đầu bỏ mất dấu hai chấm cuối câu. Chúng con đã tải lại bản Minh Châu và đọc tận nơi — nguyên văn là “…trí (như vậy) khởi lên:” rồi dẫn thẳng sang trí thứ năm. Đã trả lại đúng nguyên văn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Định là ngồi cho quên hết, cho mê đi.” Kinh đặt điều kiện ngay từ câu đầu: “thông minh, thường niệm” — và trí thứ năm nói rõ chánh niệm có mặt cả lúc vào lẫn lúc ra.
- “Ngồi phải gồng, phải ghì tâm lại mới là tinh tấn.” Trí thứ tư nói thẳng: định này “KHÔNG PHẢI LÀ SỰ CHẾ NGỰ GÒ ÉP THƯỜNG XUYÊN” — tâm TỰ LẮNG, không phải bị ĐÈ.
- “Phải có thầy chứng cho mới biết mình định đúng.” Chữ paccattaṁ — “trong mỗi người, trí khởi lên” — nói rõ đây là điều tự biết lấy.
- “Tu định thì khỏi cần giữ giới.” Trí thứ ba: định này “không do người ác thực hiện”.
- “An lạc của định là chuyện đời sau.” Trí thứ nhất nói hiện tại lạc trước, rồi mới nói tương lai.
- Ngành Oanh. Chỉ dạy trí thứ tư cho thật dễ: ngồi yên là để người nhẹ đi, không phải để gồng.
- Ngành Thiếu. Học đủ năm trí — bài ngắn, thuộc được trong một buổi.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng năm trí làm bảng tự soi sau mỗi thời ngồi. Bàn kỹ: “lắng xuống” khác “đè xuống” ở chỗ nào?
- Năm trí ấy là gì?
- Chữ “paccattaṁ” nói lên điều gì?
- Vì sao nói định này “không do người ác thực hiện”?
- “Không phải là sự chế ngự gò ép thường xuyên” nghĩa là sao?
- Trí thứ năm dạy điều gì về lúc xuất định?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






