Năm SỨC MẠNH của bậc HỮU HỌC — tức người còn đang học, chưa xong việc: TÍN lực, TÀM lực, QUÝ lực, TINH TẤN lực, TUỆ lực. Và xin để ý Đức Phật gọi chúng là SỨC MẠNH, không phải bổn phận.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Năm Pháp, kinh 2
- Phẩm — Sức Mạnh Hữu Học (Sekhabalavagga)
- Bài nói rộng — AN 5.1 nói vắn tắt, bài này khai triển từng pháp
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Rộng Rãi
AN 5.2 "Rộng Rãi" (Vitthatasutta) là bài kinh thứ hai trong Phẩm Sức Mạnh Hữu Học, Chương Năm Pháp của Tăng Chi Bộ. Bài AN 5.1 chỉ nêu tên năm sức mạnh của bậc Hữu học một cách vắn tắt; bài này Đức Phật giảng rộng, định nghĩa từng sức mạnh một. Năm sức mạnh của bậc Hữu học (người còn đang tu học, chưa chứng quả A-la-hán) là: tín lực, tàm lực, quý lực, tinh tấn lực và tuệ lực. Tín lực là lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai, được biểu hiện bằng câu tán thán chín ân đức Phật mà Gia Đình Phật Tử vẫn thường tụng: "Ðây là Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Ðiều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật Thế Tôn". Tàm lực là lòng hổ thẹn đối với thân làm ác, miệng nói ác, ý nghĩ ác, và hổ thẹn đối với các pháp ác bất thiện. Quý lực là lòng sợ hãi đối với chính ba nghiệp ác ấy và đối với các pháp ác bất thiện. Hai pháp tàm và quý luôn đi đôi với nhau. Theo CHÚ GIẢI (Thanh Tịnh Đạo), tàm khởi từ bên trong — tự thẹn với lương tâm mình; còn quý khởi từ bên ngoài — e dè hậu quả và tiếng chê của người. Xin lưu ý đó là lời Chú giải: chính bản kinh AN 5.2 nêu cả tàm lẫn quý hoàn toàn song song nhau, đều đối với thân, miệng, ý làm ác và đối với các pháp ác bất thiện, không phân trong với ngoài. Tinh tấn lực là sống tinh cần tinh tấn để từ bỏ các pháp bất thiện và thành tựu các thiện pháp, nỗ lực, kiên trì, "không từ bỏ gánh nặng đối với thiện pháp". Tuệ lực là có trí tuệ về sanh diệt, một trí tuệ bậc Thánh, thể nhập, đưa đến đoạn tận khổ đau. Kinh kết thúc bằng lời khuyến tu: các Tỷ-kheo cần phải học tập để thành tựu đầy đủ cả năm hữu học lực này. Với đoàn sinh Gia Đình Phật Tử, bài kinh này rất gần với đời sống tu học hằng ngày: tin Phật, biết hổ thẹn và sợ hãi điều ác, siêng năng làm điều lành, và tập nhìn thấy mọi sự đều sanh rồi diệt. Năm điều ấy chính là năm "sức mạnh" nâng đỡ người còn đang trên đường học đạo.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu năm sức mạnh của bậc Hữu học — Đức Phật gọi các Tỷ-kheo và nêu năm sức mạnh của bậc Hữu học: tín lực, tàm lực, quý lực, tinh tấn lực, tuệ lực (AN 5.2:1.1–1.3).
- 2. Định nghĩa tín lực — Vị Thánh đệ tử có lòng tin nơi sự giác ngộ của Như Lai, tụng đủ chín ân đức Phật (AN 5.2:2.1–2.4).
- 3. Định nghĩa tàm lực — Vị Thánh đệ tử hổ thẹn đối với thân, miệng, ý làm ác và đối với các pháp ác bất thiện (AN 5.2:3.1–3.3).
- 4. Định nghĩa quý lực — Vị Thánh đệ tử sợ hãi đối với thân, miệng, ý làm ác và đối với các pháp ác bất thiện (AN 5.2:4.1–4.3).
- 5. Định nghĩa tinh tấn lực — Vị Thánh đệ tử sống tinh cần tinh tấn, từ bỏ bất thiện, thành tựu thiện pháp, kiên trì không bỏ gánh nặng (AN 5.2:5.1–5.3).
- 6. Định nghĩa tuệ lực — Vị Thánh đệ tử có trí tuệ về sanh diệt, thể nhập bậc Thánh, đưa đến đoạn tận khổ đau (AN 5.2:6.1–6.4).
- 7. Lời khuyên học tập — Đức Phật dạy các Tỷ-kheo cần phải học tập để thành tựu đủ năm hữu học lực (AN 5.2:7.1–7.3).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sekha | bậc Hữu học — vị còn phải tu học, chưa chứng A-la-hán | sekhabala: hữu học lực, sức mạnh của bậc Hữu học |
| saddhābala | tín lực — sức mạnh của lòng tin | |
| hirībala | tàm lực — sức mạnh của lòng hổ thẹn (tự thẹn với mình khi làm ác) | |
| ottappabala | quý lực — sức mạnh của lòng sợ hãi; theo kinh văn: sợ hãi đối với thân, miệng, ý làm ác và đối với các pháp ác bất thiện | Cách phân biệt quen thuộc “tàm là thẹn với mình, quý là e dè quả báo và tiếng chê của người” là theo CHÚ GIẢI, không phải lời của bản kinh này. |
| vīriyabala | tinh tấn lực — sức mạnh của sự siêng năng | |
| paññābala | tuệ lực — sức mạnh của trí tuệ | |
| ariyasāvaka | vị Thánh đệ tử | |
| udayatthagāminī paññā | trí tuệ về sanh diệt — thấy rõ sự sanh khởi và đoạn diệt của các pháp | |
| nibbedhikā | thể nhập, thâm nhập (xuyên thủng vô minh) | |
| dukkhakkhaya | đoạn tận khổ đau | |
| anikkhittadhura | không từ bỏ gánh nặng (đối với thiện pháp) | |
| kusala / akusala dhamma | thiện pháp / bất thiện pháp |
Xin thưa hai chữ trong nhan đề trước. Chữ Pāli là vitthata — “nói rộng”, đối lại với AN 5.1 (saṅkhitta — nói vắn tắt). Bài kia chỉ kể tên; bài này định nghĩa từng pháp. Hoà thượng dịch nhan đề là Rộng Rãi.
Và xin thưa chữ HỮU HỌC (sekha), vì chữ này rất đáng để ý. Hữu học là người CÒN PHẢI HỌC — đã vào dòng nhưng chưa xong việc. Đối lại là VÔ HỌC (asekha) — bậc A-la-hán, người không còn gì phải học nữa.
Nghĩa là bài kinh này nói với người CHƯA XONG. Tức là nói với gần hết chúng ta.
Năm sức mạnh ấy là: TÍN LỰC, TÀM LỰC, QUÝ LỰC, TINH TẤN LỰC, TUỆ LỰC.
Xin dừng ở chữ LỰC (bala) — SỨC MẠNH. Đức Phật KHÔNG gọi năm điều này là “bổn phận”, không gọi là “điều nên có”. Ngài gọi là SỨC MẠNH — thứ để mình DÙNG, thứ đỡ mình đứng.
TÍN LỰC: “vị Thánh đệ tử có lòng tin, TIN TƯỞNG SỰ GIÁC NGỘ CỦA NHƯ LAI” — rồi tụng đủ chín ân đức Phật: “Đây là Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật Thế Tôn.”
Xin để ý lòng tin ở đây có ĐỐI TƯỢNG rất hẹp và rất rõ: tin vào SỰ GIÁC NGỘ của một người. Không phải tin chung chung, không phải tin vào phép lạ. Chỉ là: tin rằng ĐÃ CÓ NGƯỜI ĐI TỚI NƠI.
TÀM LỰC: “có lòng HỔ THẸN, hổ thẹn đối với THÂN LÀM ÁC, MIỆNG NÓI ÁC, Ý NGHĨ ÁC, hổ thẹn đối với các pháp ác bất thiện được thực hiện”.
QUÝ LỰC: “có lòng SỢ HÃI, sợ hãi đối với thân làm ác, miệng nói ác, ý nghĩ ác, sợ hãi đối với các pháp ác bất thiện được thực hiện”.
Xin thưa một chỗ mà lượt soi của trang này chỉ ra, và con thấy rất đáng ghi. Người ta hay dạy: “TÀM là thẹn với chính mình, QUÝ là e dè quả báo và tiếng chê của người” — trong với ngoài. Cách phân biệt ấy là theo CHÚ GIẢI (Thanh Tịnh Đạo), rất hữu ích và không sai.
Nhưng xin để ý: CHÍNH BẢN KINH NÀY nêu cả tàm lẫn quý HOÀN TOÀN SONG SONG NHAU — cùng một câu, cùng một đối tượng: thân, miệng, ý làm ác và các pháp ác bất thiện. Kinh KHÔNG phân trong với ngoài. Xin anh chị em phân biệt cho các em: đâu là lời kinh, đâu là lời giải.
TINH TẤN LỰC: “sống tinh cần tinh tấn, TỪ BỎ các pháp bất thiện, THÀNH TỰU các thiện pháp, nỗ lực, kiên trì tinh tấn, KHÔNG TỪ BỎ GÁNH NẶNG đối với thiện pháp”.
Xin thưa mấy chữ “KHÔNG TỪ BỎ GÁNH NẶNG” rất thật thà. Kinh KHÔNG nói việc thiện thì nhẹ nhàng. Nó gọi thẳng là GÁNH NẶNG — và sức mạnh nằm ở chỗ KHÔNG ĐẶT XUỐNG.
TUỆ LỰC: “có trí tuệ, thành tựu TRÍ TUỆ VỀ SANH DIỆT, với sự THỂ NHẬP bậc Thánh vào con đường ĐOẠN TẬN KHỔ ĐAU”.
Rồi Ngài kết bằng lời khuyên học tập, và xin để ý cách nói: “TA SẼ THÀNH TỰU tín lực… tàm lực… quý lực… tinh tấn lực… TA SẼ THÀNH TỰU tuệ lực.” “Như vậy, các Thầy CẦN PHẢI HỌC TẬP.”
Xin thưa Ngài đặt lời ấy vào MIỆNG NGƯỜI HỌC, ở thì TƯƠNG LAI: “TA SẼ”. Không phải “các thầy phải có ngay”. Đó là lời của người còn đang đi — đúng với chữ HỮU HỌC.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Con nghĩ bài kinh này rất nên dạy cho các em ngành Thiếu và ngành Thanh, vì nó cho các em một chỗ đứng lành mạnh: CHƯA XONG THÌ CHƯA XONG, và người chưa xong vẫn có SỨC MẠNH của mình.
Và xin đề nghị nhấn vào chữ LỰC. Các em thường nghe giữ giới, biết hổ thẹn như những điều BỊ BẮT PHẢI. Bài kinh gọi chúng là SỨC MẠNH — thứ làm mình vững hơn, chứ không phải thứ trói mình lại.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tàm là thẹn với mình, quý là sợ tiếng chê của người.” Đó là cách phân biệt theo CHÚ GIẢI. Chính bản kinh này nêu cả hai HOÀN TOÀN SONG SONG — đều đối với thân, miệng, ý làm ác và các pháp ác bất thiện.
- “Hữu học là người mới tu.” Hữu học (sekha) là người CÒN PHẢI HỌC, đối lại với vô học (asekha) — bậc A-la-hán.
- “Năm điều này là năm bổn phận.” Đức Phật gọi là LỰC (bala) — SỨC MẠNH, thứ đỡ mình đứng, không phải thứ trói mình.
- “Làm việc thiện thì nhẹ nhàng.” Kinh gọi thẳng là GÁNH NẶNG, và sức mạnh nằm ở chỗ KHÔNG TỪ BỎ gánh nặng ấy.
- Ngành Oanh. Dạy tàm và quý bằng lời giản dị: biết mắc cỡ khi làm sai, và biết ngại điều xấu.
- Ngành Thiếu. Nhấn chữ LỰC: giữ giới là SỨC MẠNH, không phải sợi dây trói.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: vì sao kinh gọi thiện pháp là “gánh nặng” mà vẫn bảo đừng đặt xuống?
- Năm sức mạnh hữu học là gì?
- “Hữu học” nghĩa là gì?
- Tín lực có đối tượng là gì?
- Bản kinh có phân tàm và quý thành trong với ngoài không?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






