Tôn giả Ānanda nói: tất cả những vị tuyên bố trước mặt ngài rằng đã chứng quả A-la-hán đều đi qua BỐN con đường này — hoặc đủ cả bốn, hoặc MỘT trong bốn. Người thì định trước, người thì quán trước, người thì song hành. Lối vào khác nhau, đích đến chỉ một.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 170
- Phẩm — Đạo Hành (Paṭipadāvagga), bài cuối phẩm
- Người thuyết — Tôn giả ĀNANDA, không phải Đức Phật
- Nơi chốn — Kosambī, khu vườn Ghosita
Đây là một bài kinh rất ngắn nhưng nổi tiếng, do chính Tôn giả Ānanda — vị thị giả nghe nhiều nhất của Đức Phật — thuyết cho các Tỷ-kheo tại vườn Ghosita, thành Kosambī. Tôn giả Ānanda cho biết: bất cứ Tỷ-kheo hay Tỷ-kheo-ni nào tuyên bố trước mặt ngài rằng đã chứng quả A-la-hán, thì tất cả các vị ấy đều đi qua bốn con đường này, hoặc đầy đủ cả bốn, hoặc một trong bốn. Bốn con đường ấy là: Một, tu tập quán (vipassanā) có chỉ (samatha) đi trước — tức lấy định làm nền, rồi mới quán chiếu. Hai, tu tập chỉ có quán đi trước — tức trí quán chiếu dẫn đường, định theo sau. Ba, tu tập cả chỉ và quán gắn liền với nhau (yuganaddha — "cột chung một ách", như hai con bò cùng kéo một cỗ xe). Bốn, trường hợp vị Tỷ-kheo bị dao động đối với các pháp (dhammuddhacca); khi các dao động ấy được hoàn toàn dứt sạch thì tâm vị ấy an trú, an tọa, nhất tâm, định tĩnh. Điều đáng chú ý là cả bốn trường hợp đều kết thúc bằng cùng một câu: con đường được sanh khởi, vị ấy thực hành con đường ấy, tu tập, làm cho sung mãn; do đó các kiết sử (saṁyojana) được đoạn tận, các tùy miên (anusaya) được chấm dứt. Ý nghĩa cho Huynh Trưởng và đoàn sinh: Đức Phật và các bậc Thánh đệ tử không ép mọi người vào một lối tu duy nhất. Có người hợp với tọa thiền lắng tâm trước rồi quán chiếu sau; có người hợp với suy xét, quán chiếu Pháp trước rồi tâm mới lắng; có người tu song song. Đường vào tuy khác, nhưng đích đến chỉ một: đoạn tận kiết sử, chấm dứt tùy miên. Điều quyết định không phải là chọn lối nào, mà là có "thực hành, tu tập, làm cho sung mãn" con đường đã sanh khởi hay không. Bài kinh vì thế vừa mở rộng lòng bao dung với các pháp môn khác nhau, vừa nhấn mạnh sự kiên trì tu tập.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi — Tôn giả Ānanda ở Kosambī, khu vườn Ghosita, gọi các Tỷ-kheo (đoạn 1).
- 2. Lời tuyên bố mở đầu — Ai tuyên bố trước mặt Tôn giả rằng đã chứng quả A-la-hán, tất cả đều qua bốn chi phần này, hoặc một trong bốn (đoạn 2), rồi hỏi: Thế nào là bốn? (đoạn 3.1).
- 3. Con đường thứ nhất: quán có chỉ đi trước — Tu tập quán có chỉ đi trước — con đường sanh khởi — kiết sử đoạn tận, tùy miên chấm dứt (đoạn 3.2–3.5).
- 4. Con đường thứ hai: chỉ có quán đi trước — Tu tập chỉ có quán đi trước, với cùng kết quả (đoạn 4).
- 5. Con đường thứ ba: chỉ quán gắn liền với nhau — Tu tập cả hai chỉ quán gắn liền với nhau (yuganaddha), với cùng kết quả (đoạn 5).
- 6. Con đường thứ tư: dao động đối với các pháp được dứt sạch — Tâm bị dao động đối với các pháp (dhammuddhacca); đến thời tâm an trú, an tọa, nhất tâm, định tĩnh; con đường sanh khởi, cùng kết quả (đoạn 6).
- 7. Kết luận lặp lại lời mở đầu — Lặp lại: ai tuyên bố chứng A-la-hán đều qua bốn chi phần này hoặc một trong bốn (đoạn 7.1). Kết thúc Phẩm Đạo Hành, kèm bài kệ tóm tắt phẩm (uddāna, đoạn 8).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| yuganaddha | gắn liền, cột chung một ách (chỉ và quán tu song song) | Tên bài kinh; HT. Thích Minh Châu dịch nhan đề là "Gắn Liền Cột Chặt"; Sujato: "in conjunction". |
| samatha | chỉ (định, sự lắng dừng của tâm) | |
| vipassanā | quán (tuệ quán, thấy rõ) | |
| samathapubbaṅgamaṁ vipassanaṁ bhāveti | tu tập quán, có chỉ đi trước | |
| vipassanāpubbaṅgamaṁ samathaṁ bhāveti | tu tập chỉ, có quán đi trước | |
| saṁyojana | kiết sử (những trói buộc) | pahīyanti: được đoạn tận. |
| anusaya | tùy miên (khuynh hướng ngủ ngầm) | byantīhonti: được chấm dứt. |
| dhammuddhacca | dao động đối với các pháp | Trong kinh: "dhammuddhaccaviggahitaṁ mānasaṁ" — HT. Minh Châu: "các dao động đối với các pháp". |
| magga | con đường (đạo) | |
| arahattappatti | chứng đạt quả A-la-hán | |
| āsevati bhāveti bahulīkaroti | thực hành, tu tập, làm cho sung mãn | |
| ekodi hoti samādhiyati | nhất tâm, định tĩnh | |
| Ghositārāma | khu vườn (tinh xá) Ghosita ở Kosambī | |
| Paṭipadāvagga | Phẩm Đạo Hành (phẩm XVII, chứa bài kinh này) |
Xin thưa trước một điều: bài kinh này KHÔNG do Đức Phật nói, mà do TÔN GIẢ ĀNANDA nói. Ngài là thị giả của Đức Phật, người nghe nhiều nhất, và cũng là người đã gặp gỡ vô số Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni trong suốt mấy chục năm.
Và chính vì vậy mà lời mở đầu của ngài có sức nặng rất riêng. Ngài nói: “Tỷ-kheo hay Tỷ-kheo-ni nào TUYÊN BỐ TRƯỚC MẶT TÔI rằng đã chứng được quả A-la-hán, TẤT CẢ vị ấy được đầy đủ BỐN CHI PHẦN này, HOẶC LÀ MỘT TRONG BỐN chi phần này.”
Xin để ý ngài KHÔNG nói “theo lý thuyết thì có bốn cách”. Ngài nói: những người TÔI ĐÃ GẶP, tất cả đều đi qua bốn lối ấy. Đây là một lời chứng dựa trên kinh nghiệm, không phải một bảng phân loại.
LỐI THỨ NHẤT: tu tập QUÁN có CHỈ ĐI TRƯỚC. Tức lấy ĐỊNH làm nền trước, rồi mới quán chiếu.
LỐI THỨ HAI: tu tập CHỈ có QUÁN ĐI TRƯỚC. Tức trí quán chiếu dẫn đường, ĐỊNH theo sau.
Xin dừng ở đây một chút, vì hai lối này thường bị đem ra tranh cãi. Có người quả quyết phải ngồi cho tâm lắng đã rồi mới quán được. Có người bảo phải hiểu đã thì tâm mới yên. Bài kinh này nói: CẢ HAI đều có người đi tới nơi.
LỐI THỨ BA: tu tập CẢ HAI chỉ quán GẮN LIỀN VỚI NHAU. Chữ Pāli là YUGANADDHA — “cột chung một ách”, như hai con bò cùng kéo một cỗ xe. Chính chữ này thành tên bài kinh.
Xin thưa hình ảnh ấy rất khéo. Hai con bò cột chung một ách thì KHÔNG con nào đi trước con nào. Và nếu một con kéo mạnh hơn thì xe đi lệch. Chỉ và quán ở lối thứ ba là như vậy: đi đều, không cái nào dẫn cái nào.
LỐI THỨ TƯ, và lối này lạ nhất, xin bác đọc kỹ. Trường hợp vị Tỷ-kheo BỊ DAO ĐỘNG ĐỐI VỚI CÁC PHÁP (dhammuddhacca). Rồi tới thời các dao động ấy được HOÀN TOÀN DỨT SẠCH, thì tâm vị ấy “AN TRÚ, AN TỌA, NHẤT TÂM, ĐỊNH TĨNH”.
Xin thưa lối thứ tư này con thấy rất an ủi, và ít người để ý tới. Đây là trường hợp người tu mà TRONG LÒNG DAO ĐỘNG — nôn nóng, chộn rộn, bị chính giáo pháp làm cho bồn chồn. Nghe như một trở ngại. Nhưng bài kinh xếp nó thành MỘT TRONG BỐN CON ĐƯỜNG.
Nghĩa là: cái dao động ấy KHÔNG loại người ta ra khỏi đường tu. Nó chỉ là một đoạn đường. Đến thời thì nó lắng.
Và điều con muốn bác để ý nhất: CẢ BỐN trường hợp đều kết thúc bằng ĐÚNG MỘT CÂU, lặp lại y hệt bốn lần.
“Con đường được SANH KHỞI. Vị ấy THỰC HÀNH con đường ấy, TU TẬP, LÀM CHO SUNG MÃN. Do vị ấy thực hành con đường ấy, tu tập, làm cho sung mãn, CÁC KIẾT SỬ ĐƯỢC ĐOẠN TẬN, CÁC TÙY MIÊN ĐƯỢC CHẤM DỨT.”
Xin thưa cấu trúc ấy chính là bài học của cả bài kinh. Phần KHÁC NHAU giữa bốn lối chỉ nằm ở CÂU ĐẦU. Phần GIỐNG NHAU — dài hơn, lặp bốn lần — nằm ở chỗ: THỰC HÀNH, TU TẬP, LÀM CHO SUNG MÃN.
Nghĩa là điều quyết định KHÔNG PHẢI chọn lối nào. Mà là có ĐI hay không.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài kinh này rất cần cho một tổ chức như Gia Đình Phật Tử. Trong đoàn mình, các em mỗi người một tánh. Có em ngồi yên được rất lâu; có em ngồi không nổi mà hỏi han thì sáng ý; có em thì chộn rộn suốt. Bài kinh này cho anh chị em một chỗ dựa để KHÔNG ép tất cả vào một khuôn.
Và cũng xin thưa mặt kia cho công bằng: bài kinh KHÔNG nói “tu kiểu gì cũng được”. Bốn lối ấy đều là chỉ và quán — không có lối thứ năm nào ngoài hai thứ ấy. Cái được rộng rãi là THỨ TỰ, không phải nội dung.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Phải có định rồi mới quán được.” Đó là lối thứ nhất. Kinh nêu cả lối thứ hai: CHỈ có QUÁN đi trước — và cả hai đều đưa tới đoạn tận kiết sử.
- “Tâm dao động thì không tu được.” Trường hợp thứ tư chính là người bị dao động đối với các pháp — và kinh xếp đó là MỘT TRONG BỐN con đường, không phải một trở ngại loại người ta ra.
- “Tu kiểu gì cũng được.” Cả bốn lối đều là CHỈ và QUÁN. Cái được rộng rãi là THỨ TỰ, không phải nội dung.
- “Bài kinh này do Đức Phật nói.” Bài này do Tôn giả ĀNANDA nói, dựa trên những vị đã tuyên bố trước mặt chính ngài.
- Ngành Oanh. Kể hình ảnh hai con bò cột chung một ách kéo một cỗ xe: phải đi đều thì xe mới thẳng.
- Ngành Thiếu. Hỏi các em: em hợp lối nào — ngồi yên trước, hay hỏi han hiểu trước?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kỹ câu lặp bốn lần: vì sao điều quyết định không phải chọn lối nào?
- Ai là người thuyết bài kinh này?
- Bốn con đường là bốn con đường nào?
- Yuganaddha nghĩa là gì?
- Câu lặp lại bốn lần nói điều gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






