BỐN điều “KHÔNG THỂ NGHĨ ĐẾN ĐƯỢC” — bốn phạm vi vượt ngoài tầm suy luận: PHẬT GIỚI của chư Phật, THIỀN GIỚI của người ngồi Thiền, QUẢ DỊ THỤC CỦA NGHIỆP, và TÂM TƯ THẾ GIỚI. Ai cố dò cho tới cùng thì “có thể đi đến CUỒNG LOẠN và THỐNG KHỔ”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 77
- Phẩm — Apaṇṇakavagga; bản Việt của Hoà thượng dịch là “Phẩm Không Hý Luận”
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 3.100 (hạt muối — nghiệp cùng loại mà quả khác nhau)
Đây là một bài kinh rất ngắn nhưng thường được nhắc tới, nằm trong Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp. Đức Phật dạy có bốn điều "không thể nghĩ đến được" (acinteyya), nghĩa là bốn phạm vi vượt ngoài tầm suy luận của trí phàm phu; ai cố dùng suy nghĩ mà dò cho tới cùng thì "có thể đi đến cuồng loạn và thống khổ". Bốn điều đó là: (1) Phật giới của các đức Phật — cảnh giới, năng lực và trí tuệ của một vị Phật; (2) Thiền giới của người ngồi Thiền — phạm vi chứng đắc và năng lực do thiền định đem lại; (3) Quả dị thục của nghiệp — tức là chuyện nghiệp nào cho quả nào, lúc nào, ra sao, do những duyên gì hợp lại; (4) Tâm tư thế giới — những suy nghĩ tư biện về thế giới, kiểu thế giới do đâu mà có, hữu biên hay vô biên, khởi đầu ở đâu. Kinh mở đầu bằng câu tuyên bố bốn điều, rồi nêu từng điều một, mỗi điều đều lặp lại cùng một lời cảnh báo, và kết lại bằng chính câu mở đầu. Cấu trúc lặp này là lối dạy quen thuộc trong Tăng Chi Bộ, giúp người nghe dễ nhớ. Điều cần lưu ý cho Huynh Trưởng khi giảng cho đoàn sinh: kinh không cấm tìm hiểu Phật pháp, cũng không bảo đừng học đừng hỏi. Kinh chỉ chỉ ra bốn phạm vi mà lý luận suông không thể đi tới đáy, và nếu cứ bám vào đó mà suy diễn thì chỉ mệt tâm, sanh loạn động, mất thì giờ tu tập. Riêng về nghiệp báo, kinh nói quả dị thục của nghiệp không thể nghĩ hết chi ly — nhưng điều đó không phủ nhận luật nhân quả, mà nhấn mạnh sự vận hành của nó phức tạp ngoài sức đo lường của phàm trí. Vì vậy hướng đi đúng là quay về thực hành: giữ giới, tu định, quán chiếu; những gì thuộc bốn phạm vi kia sẽ tự sáng tỏ theo mức độ chứng ngộ, chứ không sáng ra nhờ tranh luận.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Lời tuyên bố mở đầu: bốn điều không thể nghĩ đến được — Thế Tôn nêu có bốn điều không thể nghĩ đến được, không nên nghĩ đến; ai nghĩ đến thời có thể đi đến cuồng loạn và thống khổ. Rồi hỏi: 'Thế nào là bốn?'
- 2. Điều thứ nhất: Phật giới của các đức Phật — Phật giới (buddhavisaya) của các đức Phật không thể nghĩ đến được, kèm lời cảnh báo lặp lại.
- 3. Điều thứ hai: Thiền giới của người ngồi Thiền — Thiền giới (jhānavisaya) của người tu thiền không thể nghĩ được, kèm lời cảnh báo lặp lại.
- 4. Điều thứ ba: Quả dị thục của nghiệp — Quả dị thục của nghiệp (kammavipāka) không thể nghĩ đến được, kèm lời cảnh báo lặp lại.
- 5. Điều thứ tư: Tâm tư thế giới — Tâm tư thế giới (lokacintā) không thể nghĩ đến được, kèm lời cảnh báo lặp lại.
- 6. Kết: lặp lại lời tuyên bố — Thế Tôn kết lại: bốn điều này không thể nghĩ đến được, nếu nghĩ đến thời có thể đi đến cuồng loạn và thống khổ.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| acinteyya | không thể nghĩ đến được, không thể nghĩ bàn | HT. Thích Minh Châu dịch là 'không thể nghĩ đến được'. |
| na cintetabba | không nên nghĩ đến, không đáng đem ra suy nghĩ | |
| buddhavisaya | Phật giới — phạm vi, cảnh giới của chư Phật | |
| jhānavisaya | Thiền giới — phạm vi chứng đắc của người tu thiền (jhāyī: người ngồi thiền) | |
| kammavipāka | quả dị thục của nghiệp — kết quả chín muồi của hành nghiệp | |
| lokacintā | tâm tư thế giới — sự suy tư, tư biện về thế giới | |
| ummāda | cuồng loạn, điên loạn | |
| vighāta | thống khổ, bực bội, khổ não | |
| apaṇṇaka | chắc chắn, không sai chạy; tên phẩm Apaṇṇakavagga được HT. Thích Minh Châu dịch là 'Phẩm Không Hý Luận' |
Xin thưa bài kinh này rất ngắn — cả bài chỉ có một đoạn văn — nhưng hay bị hiểu lệch, nên con xin nói cho kỹ.
Thế Tôn dạy: “Có BỐN ĐIỀU này KHÔNG THỂ NGHĨ ĐẾN ĐƯỢC, này các Tỷ-kheo, nếu nghĩ đến, thời người suy nghĩ có thể đi đến CUỒNG LOẠN và THỐNG KHỔ.”
Chữ Pāli là ACINTEYYA — “không thể nghĩ bàn”, tức vượt ngoài tầm suy luận của trí phàm phu.
Bốn điều ấy là:
(1) PHẬT GIỚI CỦA CÁC ĐỨC PHẬT (buddhavisaya) — cảnh giới, năng lực và trí tuệ của một vị Phật.
(2) THIỀN GIỚI CỦA NGƯỜI NGỒI THIỀN (jhānavisaya) — phạm vi chứng đắc và năng lực do thiền định đem lại.
(3) QUẢ DỊ THỤC CỦA NGHIỆP (kammavipāka) — nghiệp nào cho quả nào, LÚC NÀO, RA SAO, do những duyên gì hợp lại.
(4) TÂM TƯ THẾ GIỚI (lokacintā) — những suy nghĩ TƯ BIỆN về thế giới: thế giới do đâu mà có, hữu biên hay vô biên, khởi đầu ở đâu.
Và mỗi điều đều LẶP LẠI CÙNG MỘT LỜI CẢNH BÁO — lối dạy quen thuộc của Tăng Chi Bộ, giúp người nghe dễ nhớ.
Nay xin thưa chỗ mà con thấy RẤT DỄ HIỂU LỆCH, và xin nói cho thật rõ.
Kinh KHÔNG CẤM tìm hiểu Phật pháp. Kinh KHÔNG bảo đừng học, đừng hỏi.
Kinh chỉ ra BỐN PHẠM VI mà LÝ LUẬN SUÔNG KHÔNG THỂ ĐI TỚI ĐÁY — và nếu cứ bám vào đó mà suy diễn thì chỉ MỆT TÂM, SANH LOẠN ĐỘNG, MẤT THÌ GIỜ TU TẬP.
Xin thưa riêng về điều thứ ba — QUẢ DỊ THỤC CỦA NGHIỆP — con phải nói cho thật cẩn thận, vì chỗ này hay bị hiểu ngược.
Kinh nói quả dị thục của nghiệp KHÔNG THỂ NGHĨ HẾT CHI LY — NHƯNG điều đó TUYỆT ĐỐI KHÔNG phủ nhận LUẬT NHÂN QUẢ.
Ngược lại: nó NHẤN MẠNH rằng sự vận hành của nhân quả PHỨC TẠP NGOÀI SỨC ĐO LƯỜNG của phàm trí.
Anh chị em nhớ kinh AN 3.100 (Hạt Muối): cùng một nghiệp mà hai người chịu hai quả khác hẳn — vì cái nền của mỗi người khác nhau. Đó chính là chỗ “không thể nghĩ hết” mà bài này nói tới.
Nghĩa là: ta TIN CHẮC vào nhân quả, nhưng KHÔNG NGỒI TÍNH xem việc này sẽ cho quả gì, vào lúc nào.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ đây là chỗ bài kinh dẫn tới.
Hướng đi đúng là QUAY VỀ THỰC HÀNH: giữ giới, tu định, quán chiếu.
Những gì thuộc bốn phạm vi kia sẽ TỰ SÁNG TỎ theo mức độ chứng ngộ — chứ KHÔNG sáng ra nhờ TRANH LUẬN.
Và khi các em hỏi những câu như “thế giới bắt đầu từ đâu?” — bài kinh này cho anh chị em một cách trả lời thành thật mà không cụt lủn: đó là chỗ suy luận không tới, và Thế Tôn đã dặn trước như vậy.
Xin thưa hai ghi nhận về bản văn.
Thứ nhất: trong bản Việt, hai điều giữa được RÚT GỌN bằng dấu ba chấm (“nếu nghĩ… thống khổ”) — đó là lối in tỉnh lược CÓ SẴN của bản gốc, phần Pāli thì giữ đủ câu lặp.
Thứ hai: có ý kiến cho rằng ô tiếng Việt của câu KẾT là mượn lại từ câu MỞ ĐẦU. Chúng con đã TỰ TẢI LẠI bản Minh Châu và đọc tận nơi: bản Việt CÓ câu kết lặp lại, và hai câu ấy KHÁC NHAU một chỗ — câu mở đầu có ba chữ “người suy nghĩ”, câu kết thì không có. Ô trích chép đúng câu kết.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh này cấm tìm hiểu Phật pháp.” KHÔNG. Kinh chỉ nêu bốn phạm vi mà LÝ LUẬN SUÔNG không đi tới đáy — không bảo đừng học, đừng hỏi.
- “Quả của nghiệp không thể nghĩ được, vậy nhân quả là chuyện mơ hồ.” Ngược lại: kinh nhấn mạnh nhân quả vận hành PHỨC TẠP NGOÀI SỨC ĐO của phàm trí — không hề phủ nhận luật ấy.
- “Không nghĩ được thì thôi khỏi tu.” Kinh dẫn tới chỗ ngược lại: quay về THỰC HÀNH — bốn phạm vi ấy tự sáng theo mức chứng ngộ, không sáng nhờ tranh luận.
- “Nghĩ tới là điên ngay.” Kinh nói “CÓ THỂ đi đến cuồng loạn và thống khổ” — là hậu quả của việc BÁM MÃI vào tư biện, không phải một lời nguyền.
- Ngành Oanh. Chỉ một ý: có những chuyện lớn quá, mình chưa hiểu hết được — cứ lo làm điều lành trước đã.
- Ngành Thiếu. Học bốn điều, rồi hỏi: vì sao “quả của nghiệp không thể nghĩ hết” lại KHÔNG có nghĩa là nhân quả mơ hồ?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc chung với AN 3.100. Và bàn: khi các em hỏi “thế giới bắt đầu từ đâu”, mình trả lời sao cho thành thật mà không cụt lủn?
- “Acinteyya” nghĩa là gì?
- Bốn điều không thể nghĩ được là gì?
- Kinh có phủ nhận luật nhân quả không?
- Hướng đi đúng mà kinh dẫn tới là gì?
- Vì sao lý luận suông không đi tới đáy bốn điều ấy?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






