Một buổi sáng Thế Tôn đến thọ trai tại nhà một đôi vợ chồng già. Hai ông bà thưa một điều rất mộc mạc: lấy nhau từ thuở trẻ, chưa từng phụ nhau CHO ĐẾN TRONG Ý NGHĨ — và xin được gặp lại nhau cả đời sau nữa. Thế Tôn không gạt đi; Ngài cho bốn điều rất cụ thể.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 55
- Nơi thuyết — xứ Bhagga, rừng Bhesakaḷā, vườn Nai
- Người nghe — gia chủ cha Nakulā và nữ gia chủ mẹ Nakulā
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề “Xứng Đôi (1)”
Kinh Xứng Ðôi (1) — Paṭhamasamajīvīsutta, Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, Phẩm Nguồn Sanh Phước — là một bài kinh rất ngắn nhưng thường được trích dẫn trong các lễ hằng thuận và trong đề tài giáo dục gia đình của Gia Đình Phật Tử. Một buổi sáng, Thế Tôn đang trú giữa dân chúng Bhagga, tại núi Sumsumàra, rừng Bhesakalà, vườn Nai. Ngài đắp y mang bát đến nhà gia chủ cha Nakulà và ngồi xuống chỗ đã soạn sẵn. Hai ông bà — cha Nakulà và mẹ Nakulà, một đôi vợ chồng già đã sống với nhau từ thuở còn trẻ — đến đảnh lễ và ngồi một bên. Người chồng thưa: từ ngày cưới nhau lúc còn trẻ tuổi, ông chưa từng biết mình có điều gì xâm phạm đến vợ, "cho đến ý nghĩ cũng không, chớ đừng nói gì đến thân"; và vì vậy hai người mong được thấy mặt nhau không chỉ trong đời này mà cả trong đời sau. Người vợ cũng thưa y như thế về chồng mình. Điều đáng chú ý là hai lời thưa hoàn toàn đối xứng: sự chung thủy ở đây không phải bổn phận một chiều của người vợ, mà là của cả hai bên như nhau. Thế Tôn không hứa hẹn gì mầu nhiệm. Ngài chỉ dạy một điều kiện rất cụ thể: nếu cả hai vợ chồng muốn thấy mặt nhau trong đời này và đời sau, thì cả hai phải "đồng tín, đồng giới, đồng thí, đồng trí tuệ" (samasaddhā, samasīlā, samacāgā, samapaññā) — nghĩa là cùng một niềm tin, cùng giữ giới như nhau, cùng hạnh bố thí, cùng mức hiểu biết Chánh pháp. Cái giữ hai người lại với nhau qua nhiều đời không phải lời thề, mà là bốn pháp cùng tu tập ngang nhau. Kinh kết bằng bài kệ: hai vợ chồng cùng tín, cùng bố thí, sống chế ngự, chánh mạng thì nói lời thân ái với nhau, đời sống nhiều hạnh phúc, kẻ thù không thích ý; ở đây sống theo Pháp, giữ cấm giới đồng đẳng, nên được hoan hỷ nơi Thiên giới, thỏa mãn đúng điều sở cầu. Kinh AN 4.56 kế tiếp lặp lại cùng nội dung này.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thế Tôn trú giữa dân chúng Bhagga, tại núi Sumsumàra, rừng Bhesakalà, vườn Nai; buổi sáng Ngài đắp y mang bát đến nhà gia chủ cha Nakulà và ngồi trên chỗ đã soạn sẵn. Hai vợ chồng đến đảnh lễ và ngồi xuống một bên (đoạn 1).
- Lời thưa của hai vợ chồng — Gia chủ cha Nakulà rồi nữ gia chủ mẹ Nakulà lần lượt bạch Thế Tôn rằng từ khi cưới nhau lúc còn trẻ tuổi, chưa từng xâm phạm nhau cho đến trong ý nghĩ, và ước muốn được thấy mặt nhau cả trong đời này lẫn đời sau (đoạn 2).
- Lời dạy của Thế Tôn: bốn pháp đồng đẳng — Thế Tôn dạy: nếu cả hai vợ chồng muốn thấy mặt nhau đời này và đời sau, thì cả hai phải đồng tín, đồng giới, đồng thí, đồng trí tuệ (samasaddhā, samasīlā, samacāgā, samapaññā) (đoạn 3).
- Bài kệ kết — Ba bài kệ tán thán cặp vợ chồng cùng tín, cùng bố thí, sống chế ngự, chánh mạng, nói lời thân ái; đời sống an ổn hạnh phúc, kẻ thù không thích ý; sống theo Pháp, giữ giới đồng đẳng nên hoan hỷ nơi Thiên giới (đoạn 4-6).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
saññatā dhammajīvino;
Te honti jānipatayo,
aññamaññaṁ piyaṁvadā.
Atthāsaṁ pacurā honti,
phāsukaṁ upajāyati;
Amittā dummanā honti,
ubhinnaṁ samasīlinaṁ.
Idha dhammaṁ caritvāna,
samasīlabbatā ubho;
Nandino devalokasmiṁ,
modanti kāmakāmino”ti.
Sống chế ngự, chánh mạng,
Cả hai vợ chồng ấy,
Nói lời thân ái nhau,
Ðời sống nhiều hạnh phúc,
Chờ đợi hai người ấy.
Kẻ thù không thích ý,
Cả hai giới hạnh lành,
Ở đây sống theo Pháp,
Giữ cấm giới đồng đẳng,
Cả hai giới hạnh lành,
Sống hoan hỷ Thiên giới,
Hân hoan được thỏa mãn,
Ðúng với điều sở cầu.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| samasaddhā | đồng tín — cả hai vợ chồng có lòng tin ngang nhau | Bản Việt HT. Minh Châu dịch là "đồng tín"; bản Sujato: "equals in faith". |
| samasīlā | đồng giới — giữ giới ngang nhau | Sujato: "equals in ethics". |
| samacāgā | đồng thí — hạnh bố thí, xả thí ngang nhau | Sujato: "equals in generosity". |
| samapaññā | đồng trí tuệ | Sujato: "equals in wisdom". |
| jānipatayo | vợ chồng (jāni: vợ; pati: chồng) | Trong kệ 4.3, bản Việt: "Cả hai vợ chồng ấy". |
| diṭṭhe ceva dhamme … abhisamparāya | trong đời này (hiện tại) và trong đời sau | |
| aticaritā (aticarati) | xâm phạm, ngoại tình, đi quá giới hạn đối với người phối ngẫu | Bản Việt: "có điều gì xâm phạm đến"; Sujato: "betraying". |
| dhammajīvino | sống theo Pháp; bản Việt dịch trong kệ là "chánh mạng" | |
| vadaññū | rộng lượng, biết đáp ứng lời cầu xin, hào phóng bố thí | Bản Việt trong kệ: "bố thí"; Sujato: "bountiful". |
| samasīlabbatā | đồng đẳng về giới và cấm giới (sīla + vata) | Bản Việt: "Giữ cấm giới đồng đẳng". |
| Puññābhisandavagga | Phẩm Nguồn Sanh Phước — tên phẩm thứ VI chứa kinh này |
Xin thưa đây là bài kinh đầu tiên của trang này bước sang TĂNG CHI BỘ, sau khi Trung Bộ đã trọn 152 bài. Và con xin bắt đầu bằng một bài về gia đình.
Cảnh mở đầu rất bình thường. Buổi sáng, Thế Tôn đắp y cầm bát đi đến nhà gia chủ cha Nakulā, và ngồi xuống chỗ đã soạn sẵn. Hai ông bà đến đảnh lễ và ngồi xuống một bên.
Rồi ông cụ thưa, và lời thưa ấy rất mộc mạc mà rất đẹp. Từ khi bà được đem về cho ông lúc cả hai còn rất trẻ, ông “không bao giờ biết con có điều gì xâm phạm đến vợ con, CHO ĐẾN Ý NGHĨ CŨNG KHÔNG, chớ đừng nói gì đến thân”.
Rồi bà cụ thưa y hệt như vậy — từng chữ một, chỉ đổi tên người.
Xin để ý bài kinh cho CẢ HAI người nói, và nói y như nhau. Kinh không để một mình ông cụ thưa thay cả nhà. Bà cụ có tiếng nói riêng của bà. Đó là một chi tiết nhỏ mà rất đáng quý trong kinh điển.
Và điều họ xin thì rất người: “chúng con muốn thấy mặt nhau trong đời này, mà còn muốn thấy mặt nhau trong đời sau nữa”.
Xin dừng lại một chút, vì đây là chỗ đáng thương nhất của bài kinh. Hai ông bà đã già. Điều họ lo không phải chuyện tiền bạc, không phải chuyện con cái — mà là sợ mất nhau.
Và xin để ý Thế Tôn KHÔNG gạt đi. Ngài không nói “ái luyến là gốc khổ”; Ngài không giảng vô thường ở đây. Ngài nhận lấy điều họ mong và chỉ cho họ cách.
Câu trả lời của Ngài gồm BỐN điều, và bốn điều ấy nên chép ra treo trong nhà: nếu cả hai vợ chồng muốn gặp lại nhau đời này và đời sau, thì cả hai phải ĐỒNG TÍN, ĐỒNG GIỚI, ĐỒNG THÍ, ĐỒNG TRÍ TUỆ (samasaddhā, samasīlā, samacāgā, samapaññā).
Xin thưa chữ quan trọng nhất ở đây là chữ “ĐỒNG”. Ngài không nói “phải có lòng tin” — Ngài nói “ĐỒNG tín”, tức hai người tin cùng một hướng. Không phải ai giỏi hơn ai, mà là hai người đi cùng một đường.
Và bốn điều ấy rất cụ thể, ai cũng đo được. ĐỒNG TÍN — cùng tin điều gì là phải. ĐỒNG GIỚI — cùng giữ những điều không làm. ĐỒNG THÍ — cùng rộng tay với người. ĐỒNG TRÍ TUỆ — cùng thấy đời như nhau.
Xin nói một lời rất đời cho anh chị em. Nhiều gia đình không đổ vỡ vì hết thương — mà vì hai người dần dần khác hướng: một người đi chùa, một người không; một người rộng tay, một người tiếc; một người thấy chuyện đời thế này, người kia thấy thế khác. Bài kinh gọi đúng tên bốn chỗ ấy.
Và bài kệ cuối kể ra kết quả, rất giản dị. Cặp vợ chồng cùng tín, cùng bố thí, sống chế ngự, chánh mạng thì “nói lời thân ái nhau”, và “đời sống nhiều hạnh phúc chờ đợi hai người ấy”.
Có một câu trong bài kệ nghe rất lạ mà rất thật: “KẺ THÙ KHÔNG THÍCH Ý” — bản Anh dịch “their enemies are downhearted”. Nghĩa là: một nhà mà trên thuận dưới hoà thì người muốn phá cũng chẳng biết chen vào đâu.
Xin ghi một chi tiết về bản văn cho bác rõ. Bản Việt của Hoà thượng in bài kệ liền một khối 14 dòng, còn bản Pāli tách thành ba bài kệ. Chúng tôi giữ nguyên cả khối theo bản Việt, không tự tách.
Xin thưa lời cuối. Con nghĩ bài kinh này nên đọc trong lễ hằng thuận, và nên đọc cho các bác lớn tuổi trong đoàn. Nó cho thấy đạo Phật không hề coi thường ước nguyện rất người ấy — muốn còn được gặp nhau. Nó chỉ nói thêm rằng: muốn đi chung một đường dài thì phải đi CÙNG MỘT HƯỚNG.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Đạo Phật dạy đừng luyến ái, sao lại chỉ cách gặp lại nhau?” Thế Tôn không hứa hẹn gì ngoài nhân quả: hai người cùng tín, cùng giới, cùng thí, cùng tuệ thì đi cùng một cảnh giới. Đó là nói về nghiệp, không phải nói về tình.
- “Đồng nghĩa là phải giống hệt nhau.” Bốn điều nêu ra là tín, giới, thí, tuệ — không phải tính nết, sở thích hay nghề nghiệp. Hai người rất khác nhau vẫn có thể đồng ở bốn chỗ ấy.
- Một chi tiết về bản văn. Bản Việt in bài kệ liền một khối, bản Pāli tách ba. Chúng tôi giữ nguyên cách trình bày của bản Việt.
- Ngành Oanh. Kể chuyện hai ông bà cụ xin được gặp lại nhau, và hỏi: ông bà em có hay đi chùa cùng nhau không?
- Ngành Thiếu. Học bốn chữ đồng: đồng tín, đồng giới, đồng thí, đồng trí tuệ.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Con xin đề nghị đọc bài kinh này trong lễ hằng thuận. Và bàn: bốn chỗ “đồng” ấy có áp được cho tình bạn, cho ban huynh trưởng không?
- Hai ông bà thưa điều gì với Thế Tôn?
- Bốn pháp đồng đẳng là bốn pháp nào?
- Vì sao chữ “đồng” là chữ quan trọng nhất?
- Bài kệ nói gì về “kẻ thù”?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






