Một vị thiên tử kể chuyện đời trước: ông là ẩn sĩ có thần thông, mỗi bước chân dài từ BIỂN ĐÔNG QUA BIỂN TÂY, đi suốt một trăm năm để tìm chỗ tận cùng thế giới — và chết giữa đường. Đức Phật đáp: không thể đi tới bằng cách đi. Rồi Ngài chỉ chỗ: “trong CÁI THÂN DÀI ĐỘ MẤY TẤC NÀY”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 45
- Phẩm — Rohitassa
- Nơi chốn — Sāvatthī, Jetavana, khu vườn ông Anāthapiṇḍika, lúc đêm gần mãn
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Rohitassa (1)
Kinh Rohitassa nằm trong Chương Bốn Pháp, Phẩm Rohitassa của Tăng Chi Bộ. Bối cảnh: Thế Tôn trú ở Sāvatthi, tại Jetavana, khu vườn ông Anāthapiṇḍika. Đêm gần mãn, thiên tử Rohitassa với dung sắc thù thắng chiếu sáng toàn vùng Jetavana, đến đảnh lễ Thế Tôn và đặt câu hỏi: có thể nào đi tới một nơi không sanh, không già, không chết, không từ bỏ đời này, không sanh khởi đời khác — nghĩa là đi đến chỗ tận cùng của thế giới — để thấy, để biết, để đạt đến hay không? Thế Tôn trả lời dứt khoát: không thể đi đến chỗ tận cùng của thế giới bằng cách đi. Thiên tử liền tán thán lời dạy ấy và kể lại kinh nghiệm đời trước của mình. Khi xưa ông là vị ẩn sĩ tên Rohitassa, con của Bhoja, có thần thông, đi được trên hư không; tốc độ nhanh như mũi tên nhẹ của người bắn cung thiện xảo bắn xuyên qua bóng cây ta-la, mỗi bước chân dài như từ biển Đông qua biển Tây. Với ý muốn "với bước chân đi, ta sẽ đạt đến chỗ tận cùng của thế giới", ông đi suốt trăm năm, chỉ dừng để ăn uống, đại tiểu tiện và ngủ lấy sức, vậy mà vẫn không đạt tới tận cùng thế giới, và đã chết giữa đường. Thế Tôn xác nhận lại lời dạy, rồi mở ra ý nghĩa cốt lõi: chính trong tấm thân dài độ mấy tấc này, cùng với các tưởng và tư duy của nó, Ngài tuyên bố về thế giới, về thế giới tập khởi, về thế giới đoạn diệt, và về con đường đưa đến thế giới đoạn diệt. Kinh kết thúc bằng bài kệ: không bao giờ đạt tận cùng thế giới bằng cách đi; nhưng nếu không đạt đến chỗ tận cùng thế giới thì không có giải thoát khỏi khổ đau; do vậy bậc có trí hiểu rõ thế giới, đi tận cùng thế giới, thành tựu Phạm hạnh, đạt được an tịnh, không mong cầu đời này cũng không mong cầu đời sau. Với Huynh trưởng và đoàn sinh, kinh này dạy rằng con đường tu không nằm ở việc tìm kiếm bên ngoài, mà ở việc quán sát chính thân tâm mình — nơi khổ sanh khởi và cũng là nơi khổ đoạn diệt (Bốn Sự Thật đặt ngay trên tấm thân này).
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi — Thế Tôn trú tại Jetavana, Sāvatthi; thiên tử Rohitassa với dung sắc thù thắng đến đảnh lễ và đứng một bên (đoạn 1).
- Câu hỏi của thiên tử Rohitassa và lời đáp của Thế Tôn — Hỏi: có thể đi đến chỗ không sanh, không già, không chết... để thấy, để biết, để đạt đến chỗ tận cùng của thế giới không? Thế Tôn đáp: Ta tuyên bố rằng không thể (đoạn 2).
- Thiên tử tán thán và kể lại tiền thân ẩn sĩ Rohitassa — Tán thán lời khéo nói của Thế Tôn; kể lại đời trước là ẩn sĩ Rohitassa con của Bhoja, có thần thông đi trên hư không, tốc độ và bước chân phi thường, đi suốt trăm năm mà vẫn chết giữa đường, không đạt tận cùng thế giới; rồi tán thán lần nữa (đoạn 3–5).
- Lời dạy cốt lõi: thế giới ở trong tấm thân này — Thế Tôn lặp lại lời tuyên bố, rồi dạy rằng chính trong cái thân dài độ mấy tấc này, với những tưởng, những tư duy của nó, Ngài tuyên bố về thế giới, thế giới tập khởi, thế giới đoạn diệt và con đường đưa đến thế giới đoạn diệt (đoạn 6).
- Bài kệ kết — Kệ: với đi, không bao giờ đạt tận cùng thế giới; không đạt được thì không có giải thoát khỏi khổ đau; bậc có trí hiểu rõ thế giới, đi tận cùng thế giới, thành tựu Phạm hạnh, an tịnh, không mong cầu đời này đời sau (đoạn 7–8).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
lokassanto kudācanaṁ;
Na ca appatvā lokantaṁ,
dukkhā atthi pamocanaṁ.
Tasmā have lokavidū sumedho,
Lokantagū vusitabrahmacariyo;
Lokassa antaṁ samitāvi ñatvā,
Nāsīsatī lokamimaṁ parañcā”ti.
Ðạt tận cùng thế giới.
Nếu không, không đạt được,
Chỗ tận cùng thế giới,
Thời không có giải thoát,
Ra khỏi ngoài khổ đau.
Do vậy, bậc có trí,
Hiểu biết rõ thế giới,
Ði tận cùng thế giới,
Với Phạm hạnh thành tựu,
Bậc đạt được an tịnh,
Biết tận cùng thế giới,
Không mong cầu đời này,
Không mong cầu đời sau.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| loka | thế giới | Trong kinh này Thế Tôn chỉ ra thế giới ngay nơi thân tâm dài độ mấy tấc |
| lokassa anta | tận cùng của thế giới | |
| lokasamudaya | thế giới tập khởi | |
| lokanirodha | thế giới đoạn diệt | |
| lokanirodhagāminī paṭipadā | con đường đưa đến thế giới đoạn diệt | |
| byāmamatta kaḷevara | cái thân dài độ mấy tấc (thân dài một tầm) | HT. Thích Minh Châu dịch là 'cái thân dài độ mấy tấc' |
| saññā | tưởng | |
| mano | ý, tư duy | trong cụm sasaññimhi samanake: có tưởng, có ý |
| devaputta | thiên tử | |
| isi | ẩn sĩ, tiên nhân | |
| iddhimā vehāsaṅgamo | có thần thông, đi được trên hư không | |
| dukkhassa antakiriyā | sự chấm dứt khổ đau | |
| vusitabrahmacariya | Phạm hạnh đã thành tựu | |
| samitāvī | bậc đạt được an tịnh | |
| lokavidū | bậc hiểu rõ thế giới | |
| bhojaputta | con của Bhoja (theo bản Việt) / con nhà thí chủ, con nhà quý tộc (theo nghĩa đen) | Hai bản đọc chữ này khác nhau: Hoà thượng Thích Minh Châu hiểu là TÊN RIÊNG — “con của Bhoja”; Bhikkhu Sujato hiểu theo NGHĨA ĐEN — “son of the benefactors”. Cả hai ô trích trên trang đều chép đúng nguyên văn bản dịch của mình; đây là hai lối đọc, không phải chỗ ai chép sai. Xin ghi lại để anh chị em khỏi bối rối khi đối chiếu. |
Xin thưa đây là một trong những bài kinh nổi tiếng nhất của tạng Pāli, và cũng là một trong những bài có hình ảnh đẹp nhất.
Cảnh mở đầu: “sau khi ĐÊM GẦN MÃN”, thiên tử Rohitassa “với DUNG SẮC THÙ THẮNG CHIẾU SÁNG TOÀN VÙNG JETAVANA” đi đến Thế Tôn.
Và câu ông hỏi là câu hỏi của một người đã đi rất xa mà chưa tới: “Tại chỗ nào KHÔNG BỊ SANH, KHÔNG BỊ GIÀ, KHÔNG BỊ CHẾT, không có từ bỏ đời này, không có sanh khởi đời khác — chúng con có thể ĐI ĐẾN để thấy, để biết, để ĐẠT ĐẾN CHỖ TẬN CÙNG CỦA THẾ GIỚI không?”
Xin để ý ông hỏi bằng chữ “ĐI ĐẾN”. Trong đầu ông, chỗ ấy là MỘT NƠI CHỐN. Và nếu là một nơi chốn thì phải tới được, miễn là đi đủ xa.
Đức Phật đáp dứt khoát, không rào đón: “Ta tuyên bố rằng KHÔNG CÓ THỂ đi đến để thấy, để biết, để đạt đến chỗ tận cùng của thế giới.”
Và rồi thiên tử tán thán, rồi KỂ LẠI CHUYỆN ĐỜI TRƯỚC CỦA MÌNH — đây là đoạn con thích nhất.
“Thuở xưa, con là vị ẩn sĩ tên là Rohitassa, con của Bhoja, CÓ THẦN THÔNG, ĐI ĐƯỢC TRÊN HƯ KHÔNG.”
Rồi ông tả tốc độ của mình bằng một ví dụ rất Ấn Độ: “ví như một người BẮN CUNG kiên cường, có huấn luyện, khéo tay, thuần thục, với một MŨI TÊN NHẸ có thể dễ dàng bắn XUYÊN QUA BÓNG MỘT CÂY TA-LA” — tốc độ của con là như vậy.
Và bước chân: “BƯỚC CHÂN CỦA CON là như vậy, như từ khoảng cách TỪ BIỂN ĐÔNG QUA BIỂN TÂY.”
Xin thưa hai hình ảnh ấy dựng lên một sức đi gần như vô hạn. Rồi ông nói ông đã dùng hết sức ấy: “trừ khi ăn uống nhai nếm, trừ khi đi đại tiện tiểu tiện, trừ khi NGỦ ĐỂ LẤY LẠI SỨC” — ông đi suốt.
Xin để ý chi tiết rất thật ấy: kinh vẫn kể ông phải ăn, phải ngủ. Dù có thần thông tới đâu, ông vẫn là một tấm thân.
Rồi câu kết của đời ông: “dầu thọ đến 100 tuổi, dầu đã sống một trăm tuổi, dầu ĐI ĐẾN 100 NĂM, cũng không có thể đạt được tận cùng của thế giới, NHƯNG GIỮA ĐƯỜNG CON ĐÃ CHẾT.”
Xin thưa sáu chữ “giữa đường con đã chết” ấy con đọc mà thấy lặng người. Một đời trọn vẹn, một sức lực phi thường, một ý chí không lay chuyển — và kết quả là chết dọc đường, không tới đâu cả.
Rồi Thế Tôn lặp lại lời tuyên bố, và mở ra chỗ cốt lõi: “NHƯNG NÀY HIỀN GIẢ, TRONG CÁI THÂN DÀI ĐỘ MẤY TẤC NÀY, VỚI NHỮNG TƯỞNG, NHỮNG TƯ DUY CỦA NÓ, TA TUYÊN BỐ VỀ THẾ GIỚI, VỀ THẾ GIỚI TẬP KHỞI, VỀ THẾ GIỚI ĐOẠN DIỆT, VỀ CON ĐƯỜNG ĐƯA ĐẾN THẾ GIỚI ĐOẠN DIỆT.”
Xin thưa: bốn vế ấy chính là BỐN THÁNH ĐẾ. Thế giới — thế giới tập khởi — thế giới đoạn diệt — con đường. Đức Phật đặt trọn Bốn Thánh Đế NGAY TRÊN TẤM THÂN NÀY.
Và xin để ý chữ “VỚI NHỮNG TƯỞNG, NHỮNG TƯ DUY CỦA NÓ”. Không phải chỉ khối thịt. Là thân này CÙNG VỚI cái đang cảm, đang nghĩ trong nó.
Xin thưa vì sao câu trả lời ấy KHÔNG phải là một lời an ủi cho gọn. Ông kia tìm một NƠI CHỐN không có sanh già chết. Đức Phật không nói “chỗ ấy không có”. Ngài nói: chỗ ấy KHÔNG PHẢI LÀ MỘT NƠI CHỐN — nên đi không tới.
Rồi bài kệ kết, và xin bác đọc kỹ vì nó có một vế người ta hay quên: “Với đi, không bao giờ, đạt tận cùng thế giới.” — nhưng rồi: “NẾU KHÔNG, KHÔNG ĐẠT ĐƯỢC chỗ tận cùng thế giới, THỜI KHÔNG CÓ GIẢI THOÁT, RA KHỎI NGOÀI KHỔ ĐAU.”
Xin thưa vế thứ hai ấy rất quan trọng, và nếu bỏ quên thì hiểu lệch cả bài. Đức Phật KHÔNG nói “chuyện tận cùng thế giới là vô ích, đừng bận tâm”. Ngài nói: VẪN PHẢI ĐẠT ĐẾN — chỉ là không đạt bằng cách đi.
Và kệ kết: “bậc CÓ TRÍ, hiểu biết rõ thế giới, ĐI TẬN CÙNG THẾ GIỚI, với Phạm hạnh thành tựu, bậc đạt được AN TỊNH… KHÔNG MONG CẦU ĐỜI NÀY, KHÔNG MONG CẦU ĐỜI SAU.”
Xin thưa một chi tiết chữ nghĩa, để anh chị em đối chiếu khỏi bối rối. Chữ Pāli bhojaputta được hai bản đọc khác nhau: Hoà thượng Thích Minh Châu hiểu là TÊN RIÊNG — “con của Bhoja”; Bhikkhu Sujato hiểu theo NGHĨA ĐEN — “con nhà thí chủ”. Đây là hai lối đọc, không phải chỗ ai chép sai.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Con nghĩ bài kinh này rất hợp để dạy các em ngành Thiếu, ngành Thanh — đúng cái tuổi các em tin rằng đi đủ xa thì sẽ tới. Đi du học, đổi chỗ ở, đổi trường, đổi bạn — cứ đi rồi sẽ khác. Bài kinh không cấm các em đi. Nó chỉ nói: có một thứ mà đi không tới.
Và con xin đề nghị dạy bằng đúng câu ấy, đọc chậm: “TRONG CÁI THÂN DÀI ĐỘ MẤY TẤC NÀY.” Bảo các em ngồi yên, thấy hơi thở mình. Chỗ Đức Phật nói tới nằm trong đó, không xa hơn một tấc nào.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh nói tận cùng thế giới là chuyện vô ích, đừng bận tâm.” Bài kệ nói rõ vế thứ hai: “NẾU KHÔNG ĐẠT ĐƯỢC chỗ tận cùng thế giới, THỜI KHÔNG CÓ GIẢI THOÁT ra khỏi khổ đau.” Vẫn phải đạt đến — chỉ không đạt bằng cách đi.
- “Chỗ ấy không có.” Đức Phật không nói vậy. Ngài nói chỗ ấy KHÔNG PHẢI MỘT NƠI CHỐN, nên đi không tới — và chỉ chỗ tìm: ngay trong thân này.
- “Trong tấm thân này nghĩa là chỉ có xác thịt.” Kinh nói “với NHỮNG TƯỞNG, NHỮNG TƯ DUY CỦA NÓ” — thân cùng với cái đang cảm, đang nghĩ trong nó.
- “Bản Anh dịch sai tên Rohitassa.” Chữ bhojaputta có hai lối đọc: tên riêng (bản Việt) hoặc nghĩa đen (bản Anh). Cả hai đều chép đúng nguyên văn bản dịch của mình.
- Ngành Oanh. Kể chuyện ông tiên đi trăm năm mà không tới, rồi hỏi: vậy phải tìm ở đâu?
- Ngành Thiếu. Đọc chậm câu “trong cái thân dài độ mấy tấc này”, rồi ngồi yên thấy hơi thở.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn vế thứ hai của bài kệ: vì sao vẫn phải “đi tận cùng thế giới”?
- Thiên tử Rohitassa hỏi điều gì?
- Đời trước ông đã làm gì, và kết cục ra sao?
- Đức Phật chỉ chỗ tận cùng thế giới ở đâu?
- Vế thứ hai của bài kệ nói gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






