Không phải câu hỏi nào cũng trả lời giống nhau. Thế Tôn dạy BỐN cách: có câu trả lời DỨT KHOÁT, có câu phải PHÂN TÍCH, có câu phải HỎI NGƯỢC LẠI, và có câu phải ĐỂ MỘT BÊN. Ai biết dùng đúng cách thì gọi là “thiện xảo bốn câu hỏi”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 42
- Phẩm — Rohitassa
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 6.51 (sáu cách học pháp) và AN 5.198 (năm chi phần lời thiện thuyết)
Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, chương Bốn Pháp, phẩm Rohitassa. Đức Phật dạy các Tỷ-kheo rằng có bốn cách thức để trả lời một câu hỏi. Thứ nhất là câu hỏi đòi hỏi câu trả lời nhất hướng, tức trả lời dứt khoát một chiều, có là có, không là không. Thứ hai là câu hỏi đòi hỏi phải trả lời bằng cách phân tích, tức phải chia chẻ, phân biệt từng trường hợp rồi mới trả lời được, không thể gật hay lắc một cách gọn ghẽ. Thứ ba là câu hỏi cần được đáp lại bằng một câu hỏi phản nghịch, nghĩa là hỏi ngược lại người hỏi để làm sáng tỏ điều họ thật sự muốn biết. Thứ tư là câu hỏi cần phải để một bên, tức loại câu hỏi không đưa đến lợi ích, không đưa đến giác ngộ, nên đặt xuống, không trả lời. Sau phần văn xuôi ngắn gọn ấy là một bài kệ tóm lại đủ bốn cách, và nêu phẩm chất của vị Tỷ-kheo biết rõ nên dùng cách nào cho câu hỏi nào: vị ấy được gọi là "thiện xảo bốn câu hỏi", là bậc khó nhiếp phục, khó thắng, thâm sâu, khó chiến thắng, thiện xảo trong nghĩa lý, rõ được cả hai bên nghĩa và không nghĩa. Bài kệ kết lại rằng bậc Trí là người từ bỏ điều không có ý nghĩa, nắm lấy điều có ý nghĩa, minh kiến được nghĩa lý. Với Huynh Trưởng Gia Đình Phật Tử, bài kinh này rất thiết thực khi hướng dẫn đoàn sinh: không phải câu hỏi nào cũng trả lời giống nhau. Có câu nên trả lời thẳng, có câu phải giảng giải phân tích, có câu nên hỏi ngược lại để em tự thấy, và có câu nên tạm gác lại vì chưa đúng lúc hoặc không đưa đến lợi ích thật sự.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Duyên khởi và nêu bốn cách trả lời câu hỏi (đoạn 1) — Đức Phật nói với các Tỷ-kheo: có bốn cách thức để trả lời câu hỏi, rồi lần lượt kể ra bốn cách và kết lại.
- Bài kệ tóm lược bốn cách (đoạn 2) — Kệ nêu lại thứ tự bốn loại: nhất hướng, phân tích, câu hỏi phản nghịch, và loại cần để một bên.
- Bài kệ tán thán vị thiện xảo bốn câu hỏi (đoạn 3–4) — Ai rõ biết thuận pháp trong các câu hỏi ấy thì được gọi là thiện xảo bốn câu hỏi: khó nhiếp phục, khó thắng, thâm sâu, thiện xảo cả nghĩa và không nghĩa.
- Kệ kết: bậc Trí nắm lấy nghĩa (đoạn 5) — Từ bỏ điều không ý nghĩa, nắm lấy nghĩa, minh kiến nghĩa, nên được gọi là bậc Trí.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
vibhajjavacanāparaṁ;
Tatiyaṁ paṭipuccheyya,
catutthaṁ pana ṭhāpaye.
Rồi trả lời phân tích,
Thứ ba là câu hỏi,
Ðòi câu hỏi phản nghịch,
Loại câu hỏi thứ tư,
Cần phải để một bên,
jānāti anudhammataṁ;
Catupañhassa kusalo,
āhu bhikkhuṁ tathāvidhaṁ.
Ai rõ biết thuận pháp,
Tỷ-kheo ấy được gọi,
Thiện xảo bốn câu hỏi.
gambhīro duppadhaṁsiyo;
Atho atthe anatthe ca,
ubhayassa hoti kovido.
Thâm sâu, khó chiến thắng,
Thiện xảo trong nghĩa lý,
Cả hai, nghĩa không nghĩa,
atthaṁ gaṇhāti paṇḍito;
Atthābhisamayā dhīro,
paṇḍitoti pavuccatī”ti.
Bậc Trí nắm lấy nghĩa,
Bậc Trí minh kiến nghĩa
Ðược gọi là bậc Trí.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| pañhabyākaraṇa | cách thức trả lời câu hỏi | Tên kinh: Pañhabyākaraṇasutta. |
| ekaṁsabyākaraṇīya | câu hỏi đòi hỏi câu trả lời nhất hướng (một chiều dứt khoát) | |
| vibhajjabyākaraṇīya | câu hỏi cần phải trả lời một cách phân tích | |
| paṭipucchābyākaraṇīya | câu hỏi đòi hỏi một câu hỏi phản nghịch (hỏi ngược lại) | |
| ṭhapanīya | câu hỏi cần phải để một bên, không trả lời | |
| anudhammatā | thuận pháp, đúng theo pháp | Trong kệ: ai rõ biết thuận pháp trong các câu hỏi ấy. |
| attha / anattha | nghĩa (điều có ý nghĩa, lợi ích) / không nghĩa (điều không ý nghĩa) | |
| paṇḍita | bậc Trí, người có trí | |
| dhīra | bậc Trí, người sáng suốt kiên định |
Xin thưa bài kinh này rất ngắn — chỉ một đoạn văn xuôi và mấy bài kệ — nhưng con nghĩ nó là cẩm nang của người đi dạy.
Thế Tôn dạy: “có BỐN CÁCH THỨC để trả lời câu hỏi” (pañhabyākaraṇa).
(1) NHẤT HƯỚNG (ekaṁsabyākaraṇīya) — trả lời MỘT CHIỀU DỨT KHOÁT, có là có, không là không.
(2) PHÂN TÍCH (vibhajjabyākaraṇīya) — phải chia chẻ, phân biệt từng trường hợp rồi mới trả lời được.
(3) CÂU HỎI PHẢN NGHỊCH (paṭipucchābyākaraṇīya) — HỎI NGƯỢC LẠI người hỏi.
(4) ĐỂ MỘT BÊN (ṭhapanīya) — đặt xuống, KHÔNG trả lời.
Xin thưa đôi lời về từng cách, vì mỗi cách có chỗ dùng riêng.
Cách NHẤT HƯỚNG dùng cho những điều đã rõ ràng, không có gì phải bàn. “Sát sanh có phải là bất thiện không?” — Phải. Chấm hết.
Cách PHÂN TÍCH con thấy là cách khó nhất, và cũng là cách Đức Phật dùng nhiều nhất. Câu hỏi tưởng đơn giản mà gật hay lắc đều sai, vì trong đó gộp nhiều trường hợp khác nhau.
Xin thưa cách này rất đáng học, vì người ta hay ép mình phải gật hoặc lắc. Kinh cho phép ta nói: “điều đó còn tuỳ, xin phân ra từng trường hợp”. Đó KHÔNG phải là né tránh — đó là một trong bốn cách chính đáng.
Cách HỎI NGƯỢC LẠI dùng khi chưa rõ người ta thật sự muốn hỏi gì, hoặc khi hỏi ngược thì người ấy TỰ THẤY ra.
Xin thưa cách này anh chị em Huynh Trưởng dùng được luôn với các em. Em hỏi một câu, mình hỏi lại một câu — nhiều khi em tự trả lời được, và như vậy em nhớ lâu hơn mình giảng.
Cách ĐỂ MỘT BÊN là cách hay bị hiểu lầm nhất, nên xin thưa cho kỹ.
Đây KHÔNG phải là “không biết nên tránh”. Đây là loại câu hỏi mà kinh nói không đưa đến lợi ích, không đưa đến giác ngộ — trả lời cũng chẳng giúp gì cho người hỏi.
Và xin thưa ĐỂ MỘT BÊN cũng là MỘT CÁCH TRẢ LỜI — kinh xếp nó ngang hàng ba cách kia, không phải hạng kém.
Sau phần văn xuôi là bài kệ, tóm lại đủ bốn cách, rồi nêu phẩm chất của người biết dùng: “Trong các câu hỏi ấy, ai rõ biết THUẬN PHÁP, Tỷ-kheo ấy được gọi THIỆN XẢO BỐN CÂU HỎI.”
Rồi kệ tả người ấy: “KHÓ NHIẾP PHỤC, KHÓ THẮNG, THÂM SÂU, KHÓ CHIẾN THẮNG, THIỆN XẢO TRONG NGHĨA LÝ, cả hai — NGHĨA và KHÔNG NGHĨA.”
Xin để ý chữ “CẢ HAI, NGHĨA VÀ KHÔNG NGHĨA” (attha và anattha). Người giỏi không chỉ biết điều gì CÓ ích — còn phải biết điều gì KHÔNG ích, để mà bỏ.
Và kệ kết: “TỪ BỎ không ý nghĩa, bậc Trí NẮM LẤY NGHĨA, bậc Trí MINH KIẾN NGHĨA, được gọi là BẬC TRÍ.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này dùng được ngay chiều Chủ nhật này. Khi các em hỏi, xin thử điểm nhanh: câu này nên đáp thẳng? nên phân ra từng trường hợp? nên hỏi ngược lại? hay nên gác lại?
Và xin nhớ: gác lại KHÔNG phải là trốn — miễn là mình gác vì câu ấy chưa đưa tới đâu, chứ không phải vì mình ngại.
Xin thưa một ghi nhận đối chiếu về bản văn, để anh chị em khỏi thắc mắc. Ở phần VĂN XUÔI, bản Việt liệt kê thứ tự là: nhất hướng — phản nghịch — để một bên — phân tích; còn bản Pāli là: nhất hướng — phân tích — phản nghịch — để một bên. Ở phần KỆ thì bản Việt theo đúng thứ tự bản Pāli.
Chúng con đã TỰ TẢI LẠI cả hai nguồn và đọc tận nơi để xác nhận điều ấy. Đây chỉ là ghi nhận nguyên trạng văn bản, KHÔNG phải kết luận về đúng sai của bản dịch — nội dung bốn loại thì không khác một chữ nào.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Để một bên nghĩa là không biết nên né.” Kinh xếp ĐỂ MỘT BÊN là MỘT trong bốn cách trả lời, ngang hàng ba cách kia — dành cho câu hỏi không đưa đến lợi ích.
- “Trả lời thẳng bao giờ cũng tốt nhất.” Có loại câu hỏi gật hay lắc đều sai, phải PHÂN TÍCH mới đúng.
- “Hỏi ngược lại là bắt bí người ta.” Cách ấy dùng để làm sáng tỏ điều người kia thật sự muốn hỏi, hoặc để họ tự thấy ra.
- “Bậc Trí là người biết nhiều.” Kệ nói bậc Trí là người TỪ BỎ điều không ý nghĩa và NẮM LẤY điều có nghĩa — biết BỎ cũng là trí.
- Ngành Oanh. Chỉ dạy hai cách đầu, bằng ví dụ rất cụ thể: có câu trả lời ngay được, có câu phải nói “còn tuỳ”.
- Ngành Thiếu. Cho các em tự phân loại vài câu hỏi vào bốn nhóm.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn kỹ cách thứ tư: khi nào gác lại là đúng, khi nào chỉ là mình ngại? Và tập cách hỏi ngược lại khi hướng dẫn các em.
- Bốn cách trả lời câu hỏi là gì?
- Khi nào phải trả lời bằng cách phân tích?
- Hỏi ngược lại để làm gì?
- “Để một bên” có phải là né tránh không?
- Kệ nói bậc Trí là người thế nào?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






