BỐN PHÁP CÚ — KHÔNG THAM, KHÔNG SÂN, CHÁNH NIỆM, CHÁNH ĐỊNH — được biết là tối sơ, lâu đời, truyền thống, kỳ cựu, và “KHÔNG BỊ các Sa-môn, Bà-la-môn CÓ TRÍ quở trách”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 29
- Phẩm — Uruvelā, bài thứ chín
- Nhan đề — KHÔNG PHẢI tập Kinh Pháp Cú 423 bài kệ; đây là một bài kinh riêng
- Đọc kèm — AN 3.34 (gốc của nghiệp) và AN 6.31
Đây là một bài kinh rất ngắn trong Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp. Thế Tôn dạy rằng có bốn "pháp cú" (dhammapada) — bốn dấu chân, bốn nền tảng của Chánh pháp — được biết là tối sơ, có đã lâu đời, được biết là truyền thống, kỳ cựu. Điểm Ngài nhấn mạnh là bốn pháp này "không có tạp nhiễm, trước không bị tạp nhiễm, nay không bị tạp nhiễm, sẽ không bị tạp nhiễm", và "không bị các Sa-môn, Bà-la-môn có trí quở trách". Nghĩa là dù thời gian trôi qua, dù các học thuyết đổi thay, bốn pháp này vẫn trong sạch, không ai có trí mà chê trách được. Bốn pháp cú đó là: Không tham (anabhijjhā), Không sân (abyāpāda), Chánh niệm (sammāsati), và Chánh định (sammāsamādhi). Hai pháp đầu thuộc về việc gột sạch tâm khỏi hai thứ phiền não gốc rễ là lòng tham muốn và lòng giận ghét. Hai pháp sau thuộc về công phu tu tập: giữ tâm tỉnh giác trong hiện tại, và giữ tâm an trú, nhất tâm, không tán loạn. Sau phần văn xuôi, kinh kết bằng một bài kệ bốn câu tóm lại toàn bộ lời dạy: "Hãy sống không có tham, Với tâm không có sân, Chánh niệm và nhất tâm, Nội tâm khéo định tĩnh." Đối với Huynh Trưởng và đoàn sinh Gia Đình Phật Tử, bài kinh này rất tiện để học thuộc và nhắc nhau. Nó gói gọn cả con đường tu vào bốn điều dễ nhớ: bớt tham, bớt sân, giữ chánh niệm, giữ chánh định. Bài kệ ngắn có thể dùng làm câu tụng đầu buổi sinh hoạt hoặc làm đề tài cho một buổi thảo luận về cách áp dụng bốn pháp này trong đời sống hằng ngày ở nhà, ở trường, và trong đoàn.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu bốn pháp cú và phẩm chất của chúng — Thế Tôn nêu có bốn pháp cú tối sơ, lâu đời, truyền thống, kỳ cựu, không có tạp nhiễm, không bị Sa-môn Bà-la-môn có trí quở trách; rồi hỏi 'Thế nào là bốn?'
- 2. Kể ra bốn pháp cú — Không tham, Không sân, Chánh niệm, Chánh định — mỗi pháp đều được lặp lại cùng một loạt phẩm chất như trên.
- 3. Kết lại phần văn xuôi — Lặp lại trọn câu mở đầu để kết: 'Bốn pháp cú này, này các Tỷ-kheo, được biết là tối sơ… không bị các Sa-môn, Bà-la-môn có trí quở trách.'
- 4. Bài kệ kết kinh — Bốn câu kệ tóm tắt bốn pháp cú.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
abyāpannena cetasā;
Sato ekaggacittassa,
ajjhattaṁ susamāhito"ti.
Với tâm không có sân,
Chánh niệm và nhất tâm,
Nội tâm khéo định tĩnh.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| dhammapada | pháp cú | Bản Minh Châu dịch là "pháp cú"; bản Sujato dịch "footprints of the Dhamma". Không phải bộ Kinh Pháp Cú (Dhammapada) riêng biệt. |
| anabhijjhā | không tham | Sujato: contentment. |
| abyāpāda | không sân | Sujato: good will. Trong kệ dùng dạng abyāpannena cetasā. |
| sammāsati | chánh niệm | |
| sammāsamādhi | chánh định | |
| aggañña | được biết là tối sơ | |
| rattañña | có đã lâu đời | |
| vaṁsañña | được biết là truyền thống | |
| porāṇa | kỳ cựu, xưa cũ | |
| asaṅkiṇṇa | không có tạp nhiễm | |
| appaṭikuṭṭha | không bị quở trách | |
| ekaggacitta | nhất tâm | |
| susamāhita | khéo định tĩnh | ajjhattaṁ susamāhito — nội tâm khéo định tĩnh. |
Xin thưa trước một chỗ rất dễ lẫn: bài kinh này KHÔNG PHẢI tập “Kinh Pháp Cú” 423 bài kệ mà anh chị em vẫn đọc. Đây là MỘT BÀI KINH riêng, chỉ mấy dòng, trùng tên thôi.
Chữ dhammapada ở đây, Hoà thượng dịch là “pháp cú”; bản Anh dịch “footprints of the Dhamma” — DẤU CHÂN của Chánh pháp.
Con thấy hình ảnh DẤU CHÂN rất hợp: không phải cả con đường, mà là CHỖ ĐẶT CHÂN — bốn chỗ chắc chắn để bước lên.
Thế Tôn nói bốn pháp ấy được biết là “TỐI SƠ, có đã LÂU ĐỜI, được biết là TRUYỀN THỐNG, KỲ CỰU”.
Rồi Ngài nhấn thêm một chuỗi rất mạnh: “KHÔNG CÓ TẠP NHIỄM, TRƯỚC không bị tạp nhiễm, NAY không bị tạp nhiễm, SẼ KHÔNG bị tạp nhiễm.”
Xin để ý BA THÌ: trước — nay — sẽ. Ngài không nói “xưa nay vẫn tốt” rồi thôi; Ngài nói cả về mai sau.
Và một vế nữa: “KHÔNG BỊ các Sa-môn, Bà-la-môn CÓ TRÍ quở trách.”
Xin thưa hai chữ “CÓ TRÍ” đứng đó là có chủ ý: kinh KHÔNG bảo không ai chê — kinh bảo NGƯỜI CÓ TRÍ thì không chê.
Bốn pháp cú ấy là: (1) KHÔNG THAM (anabhijjhā), (2) KHÔNG SÂN (abyāpāda), (3) CHÁNH NIỆM (sammāsati), (4) CHÁNH ĐỊNH (sammāsamādhi).
Xin thưa cách xếp rất gọn: hai pháp đầu là GỘT SẠCH — bỏ hai thứ phiền não gốc là lòng tham muốn và lòng giận ghét. Hai pháp sau là CÔNG PHU — giữ tâm tỉnh giác, và giữ tâm an trú, không tán loạn.
Rồi kinh kết bằng bốn câu kệ, và con nghĩ đây là chỗ đáng cho các em thuộc lòng:
“Hãy sống không có tham, / Với tâm không có sân, / Chánh niệm và nhất tâm, / Nội tâm khéo định tĩnh.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài này ngắn tới mức thuộc được trong một buổi, mà gói được cả con đường vào bốn điều dễ nhớ: bớt tham, bớt sân, giữ chánh niệm, giữ chánh định.
Bài kệ rất hợp làm câu tụng đầu buổi sinh hoạt, hoặc một đề tài thảo luận: bốn điều ấy áp dụng ở nhà, ở trường, và trong đoàn thì ra làm sao?
Và xin để ý một điều an ủi: Ngài KHÔNG đòi làm hết cả bốn cùng lúc. Chúng là DẤU CHÂN — đặt được chân lên một chỗ là đã đứng vững một chỗ.
Xin thưa một ghi nhận để bác khỏi tưởng trang bỏ sót. Ba ô trích ở các đoạn 2.1, 3.1 và 4.1 có CỘT TIẾNG ANH TRỐNG. Chúng con đã TỰ TẢI LẠI tệp nguồn và in ra tận nơi: trên nguồn, ba đoạn ấy THẬT SỰ là chuỗi rỗng, vì bản dịch của Bhikkhu Sujato dồn cả BỐN pháp cú vào MỘT câu duy nhất ở đoạn 1.3. Vậy để trống là đúng nguyên trạng của nguồn, không phải trang thiếu.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Đây là Kinh Pháp Cú 423 bài kệ.” KHÔNG PHẢI. Đây là một bài kinh riêng trong Tăng Chi Bộ, chỉ mấy dòng, trùng tên.
- “Pháp cú nghĩa là câu kinh.” dhammapada ở đây là DẤU CHÂN của Chánh pháp — chỗ đặt chân, không phải câu chữ.
- “Không ai chê bốn pháp này.” Kinh nói rõ “không bị Sa-môn, Bà-la-môn CÓ TRÍ quở trách” — hai chữ “có trí” đứng đó là có chủ ý.
- “Không tham nghĩa là không được có gì.” anabhijjhā là không THAM MUỐN; bản Anh dịch “contentment” — biết đủ.
- “Phải làm đủ cả bốn cùng lúc.” Chúng là DẤU CHÂN — đặt vững một chỗ là đã đứng được một chỗ.
- Ngành Oanh. Cho các em thuộc bài kệ bốn câu — ngắn, dễ nhớ.
- Ngành Thiếu. Học bốn pháp cú, rồi chỉ ra: hai pháp nào là gột sạch, hai pháp nào là công phu?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng bài kệ làm câu tụng đầu buổi sinh hoạt. Bàn: bốn điều ấy áp dụng ở nhà, ở trường, trong đoàn ra sao?
- Bài kinh này có phải tập Kinh Pháp Cú không?
- “Pháp cú” ở đây nghĩa là gì?
- Bốn pháp cú là gì?
- Vì sao kinh thêm hai chữ “có trí”?
- Đọc thuộc bài kệ bốn câu.
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






