Bốn nếp sống mà kinh gọi là “tối sơ, lâu đời, kỳ cựu, không bị tạp nhiễm”: BIẾT ĐỦ với y phục, với đồ ăn, với chỗ nằm — và VUI THÍCH tu tập. Nhưng mỗi lần nêu xong, kinh đều nhắc thêm một câu rất nghiêm: chớ vì hạnh ấy mà KHEN MÌNH CHÊ NGƯỜI.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 28
- Phẩm — Uruvelā
- Nơi chốn — kinh không ghi nhân duyên; Thế Tôn dạy thẳng
- Đọc kèm — AN 6.13, nơi arati (không hoan hỷ) cũng được nói tới
Kinh "Truyền Thống" (Ariyavaṁsasutta) nằm trong Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, Phẩm Uruvelā. Đức Phật dạy có bốn "truyền thống bậc Thánh" (ariyavaṁsa) — bốn nếp sống được kinh gọi là tối sơ, lâu đời, kỳ cựu, không bị tạp nhiễm trước kia, không bị tạp nhiễm bây giờ, cũng sẽ không bị tạp nhiễm, và không bị các Sa-môn, Bà-la-môn có trí quở trách. Ba truyền thống đầu là hạnh biết đủ (santuṭṭha) đối với ba nhu cầu vật chất của người xuất gia: y phục, đồ ăn khất thực, và sàng tọa (chỗ nằm ngồi). Với mỗi thứ, Đức Phật nêu một khuôn mẫu giống nhau: vị Tỷ-kheo biết đủ với bất cứ loại nào, tán thán sự biết đủ ấy, không vì món đó mà rơi vào sự tầm cầu bất chính không thích hợp; nếu không được thì không lo âu tiếc nuối, nếu được thì không tham lam, mê say, tham đắm, mà thấy rõ sự nguy hiểm và với trí tuệ thấy được sự xuất ly rồi mới thọ dụng. Điều quan trọng kế tiếp: chính vì biết đủ mà không được khen mình chê người. Ai khôn khéo (thiện xảo), không thụ động, tỉnh giác, chánh niệm trong đó, mới được gọi là đứng trên Thánh truyền thống kỳ cựu. Truyền thống thứ tư khác hẳn ba cái trước: không phải là hạnh thiểu dục về vật chất, mà là niềm vui trong tu tập — vị Tỷ-kheo ưa thích tu tập, vui thích tu tập, ưa thích đoạn tận, vui thích đoạn tận; và cũng vậy, không vì niềm vui ấy mà khen mình chê người. Phần cuối kinh nói về quả của bốn truyền thống này: vị Tỷ-kheo thành tựu chúng, dù trú ở phương Đông, Tây, Bắc hay Nam, đều nhiếp phục được "không hoan hỷ" (arati — sự chán nản, bất mãn), chứ không bị nó nhiếp phục, "vì bậc trí nhiếp phục không hoan hỷ và hoan hỷ". Kinh kết bằng một bài kệ ca ngợi bậc trí đã xóa bỏ mọi nghiệp, ví như vàng ròng Diêm-phù (jambonada), được chư Thiên và cả Phạm thiên tán thán. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh, bài kinh cho một thước đo rất thực tế: biết đủ với những gì mình có, vui với việc tu học, và tuyệt đối không lấy hạnh tốt của mình làm cớ để tự khen mình, chê người khác.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu bốn Thánh truyền thống — Đức Phật nêu bốn truyền thống bậc Thánh: tối sơ, lâu đời, kỳ cựu, không tạp nhiễm, không bị các Sa-môn, Bà-la-môn có trí quở trách; rồi hỏi 'Thế nào là bốn?' (đoạn 1.1–1.2).
- 2. Biết đủ với y phục — Tỷ-kheo biết đủ với bất cứ loại y nào, tán thán sự biết đủ, không tầm cầu bất chính, không lo âu khi không được, không tham đắm khi được, thấy nguy hiểm và thấy sự xuất ly; và không vì đó mà khen mình chê người (đoạn 1.3–1.5).
- 3. Biết đủ với đồ ăn khất thực — Cùng khuôn mẫu như trên, áp dụng cho đồ ăn khất thực (đoạn 2.1–2.3).
- 4. Biết đủ với sàng tọa — Cùng khuôn mẫu, áp dụng cho sàng tọa — chỗ nằm ngồi, trú xứ (đoạn 3.1–3.3).
- 5. Ưa thích tu tập, ưa thích đoạn tận — Truyền thống thứ tư: ưa thích và vui thích tu tập (bhāvanā), ưa thích và vui thích đoạn tận (pahāna), nhưng không vì đó mà khen mình chê người; rồi kết lại cả bốn truyền thống (đoạn 4.1–4.4).
- 6. Quả: nhiếp phục 'không hoan hỷ' ở bốn phương — Vị thành tựu bốn Thánh truyền thống, trú ở phương Đông, Tây, Bắc, Nam đều nhiếp phục không hoan hỷ (arati); vì bậc trí nhiếp phục cả không hoan hỷ lẫn hoan hỷ (đoạn 5.1–5.6).
- 7. Bài kệ kết thúc — Hai bài kệ: bậc trí nhiếp phục không hoan hỷ; bậc xóa bỏ mọi nghiệp ví như vàng ròng Diêm-phù, được chư Thiên và Phạm thiên tán thán (đoạn 6.1–7.6).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
nārati dhīraṁ sahati;
Dhīrova aratiṁ sahati,
dhīro hi aratissaho.
Không nhiếp phục bậc trí,
Không hoan hỷ không nhiếp,
Không nhiếp phục bậc trí,
Bậc trí nhiếp phục được,
Nhiếp phục không hoan hỷ.
panuṇṇaṁ ko nivāraye;
Nekkhaṁ jambonadasseva,
ko taṁ ninditumarahati;
Devāpi naṁ pasaṁsanti,
brahmunāpi pasaṁsito”ti.
Trừ khử và ngăn chặn,
Như vàng ròng Diêm-phù.
Ai xứng đáng cất giữ?
Chư Thiên khen vị ấy,
Phạm thiên cũng tán thán.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| ariyavaṁsa | Thánh truyền thống, truyền thống bậc Thánh | Tên kinh: Ariyavaṁsasutta; bản Sujato dịch 'noble customs'. |
| santuṭṭha / santuṭṭhi | biết đủ, tri túc | itarītara-santuṭṭhi: biết đủ với bất cứ loại nào. |
| cīvara | y, y phục | |
| piṇḍapāta | đồ ăn khất thực | |
| senāsana | sàng tọa (chỗ nằm ngồi, trú xứ) | |
| anesanā | sự tầm cầu bất chính, cách mưu cầu không thích hợp | |
| ādīnava | sự nguy hiểm, điều tai hại | |
| nissaraṇa | sự xuất ly, lối thoát ra | nissaraṇapañño: với trí tuệ thấy được sự xuất ly. |
| bhāvanā | tu tập, tu thiền | |
| pahāna | đoạn tận, từ bỏ | |
| attānukkaṁseti / paraṁ vambheti | khen mình / chê người | |
| arati | không hoan hỷ (chán nản, bất mãn) | rati là hoan hỷ; aratiratisaha: nhiếp phục cả không hoan hỷ lẫn hoan hỷ. |
| dhīra | bậc trí | |
| sampajāna, patissata | tỉnh giác, chánh niệm | |
| jambonada | vàng ròng Diêm-phù | Bản Anh: 'Black Plum River gold'. |
Xin thưa chữ đứng đầu bài kinh là ARIYAVAṀSA — “Thánh truyền thống”, hay “dòng dõi của bậc Thánh”. Bản Anh dịch là “noble customs” — nếp nhà của bậc Thánh.
Và Thế Tôn tả bốn nếp ấy bằng một chuỗi chữ rất trang trọng: “được biết là TỐI SƠ, có đã LÂU ĐỜI, được biết là truyền thống, KỲ CỰU, KHÔNG CÓ TẠP NHIỄM, trước không bị tạp nhiễm, nay không bị tạp nhiễm, SẼ KHÔNG bị tạp nhiễm, không bị các Sa-môn, Bà-la-môn có trí quở trách.”
Xin thưa con thấy chuỗi chữ ấy đáng để ý: kinh nhấn đi nhấn lại rằng bốn nếp này KHÔNG BAO GIỜ LỖI THỜI. Đời có đổi thế nào thì bốn điều ấy vẫn đúng.
Ba nếp đầu là HẠNH BIẾT ĐỦ (santuṭṭha) với ba thứ nhu cầu: Y PHỤC, ĐỒ ĂN KHẤT THỰC, và SÀNG TỌA — tức chỗ nằm ngồi, trú xứ.
Và ba nếp ấy dùng chung một khuôn, xin bác để ý khuôn ấy có SÁU nhịp:
(1) BIẾT ĐỦ với bất cứ loại nào; (2) TÁN THÁN sự biết đủ ấy; (3) KHÔNG vì món đó mà rơi vào tầm cầu bất chính, không thích hợp; (4) không được thì KHÔNG LO ÂU TIẾC NUỐI; (5) được thì không tham lam, mê say, tham đắm, mà thấy sự nguy hiểm và với trí tuệ thấy được sự xuất ly rồi mới thọ dụng; (6) và KHÔNG vì biết đủ mà KHEN MÌNH CHÊ NGƯỜI.
Xin thưa nhịp thứ tư và thứ năm đi thành một cặp rất đẹp, và con nghĩ đó mới là chỗ khó. KHÔNG ĐƯỢC thì không tiếc; ĐƯỢC thì không đắm. Người ta thường chỉ làm được một vế.
Và nhịp thứ sáu con thấy là chỗ nghiêm nhất của cả bài kinh, vì nó lặp lại BỐN LẦN, không sót lần nào.
Kinh nói: “không vì biết đủ… mà KHEN MÌNH CHÊ NGƯỜI” (nevattānukkaṁseti, no paraṁ vambheti).
Xin thưa chỗ này con thấy rất tinh tế, và rất đáng nhắc cho chính người tu. Hạnh biết đủ là hạnh lành — nhưng nó rất dễ biến thành cái CỚ để tự hào. “Tôi ăn mặc đơn sơ, còn người kia thì…”
Kinh chặn đúng chỗ ấy: hạnh biết đủ mà kèm khen mình chê người thì KHÔNG còn là Thánh truyền thống nữa.
Rồi kinh nêu bốn điều kiện của người thật sự đứng trên nếp ấy: KHÔN KHÉO (thiện xảo), KHÔNG THỤ ĐỘNG, TỈNH GIÁC, CHÁNH NIỆM. Nghĩa là biết đủ KHÔNG phải là lười biếng buông xuôi.
Nếp thứ tư khác hẳn ba nếp trước, và con thấy chỗ chuyển ấy rất hay. Ba nếp đầu nói về CÁI MÌNH NHẬN; nếp thứ tư nói về CÁI MÌNH LÀM.
Nếp thứ tư là: ƯA THÍCH TU TẬP, vui thích tu tập; ƯA THÍCH ĐOẠN TẬN, vui thích đoạn tận (bhāvanā và pahāna). Và cũng vậy — không vì niềm vui ấy mà khen mình chê người.
Xin thưa chữ “VUI THÍCH” ở đây rất đáng nói. Kinh không bảo phải tu cho nhiều. Kinh bảo phải VUI với việc tu. Tu mà khổ sở, gắng gượng thì chưa vào được nếp thứ tư.
Phần cuối kinh nói tới cái QUẢ, và hình ảnh rất đẹp. Vị thành tựu bốn nếp ấy, dù trú ở phương Đông, phương Tây, phương Bắc hay phương Nam, đều NHIẾP PHỤC được “KHÔNG HOAN HỶ” (arati), chứ không bị nó nhiếp phục.
Xin thưa chữ ARATI ta đã gặp ở kinh AN 6.13 — sự chán nản, bất mãn, cái nguội lạnh. Và kinh nói thêm một câu con thấy sâu: “vì bậc trí nhiếp phục KHÔNG HOAN HỶ VÀ HOAN HỶ” — tức thắng cả hai chiều, cả chán lẫn ham.
Kinh kết bằng bài kệ ví bậc trí đã xoá bỏ mọi nghiệp như VÀNG RÒNG DIÊM-PHÙ (jambonada), được chư Thiên và cả Phạm thiên tán thán.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Ba nếp đầu là của người xuất gia — ta không nhận bừa. Nhưng cái LÕI thì ai cũng dùng được: đủ với cái mình có, vui với việc mình tu, và đừng lấy hạnh tốt của mình ra đo người khác.
Và con nghĩ điều cuối ấy đáng nhắc nhất trong một đoàn thể. Người sống giản dị mà hay chê người khác xa hoa thì đã đánh mất chính cái hạnh mình đang giữ.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Biết đủ nghĩa là buông xuôi, có gì xài nấy.” Kinh nêu bốn điều kiện: khôn khéo, KHÔNG THỤ ĐỘNG, tỉnh giác, chánh niệm. Biết đủ không phải lười.
- “Giữ hạnh thiểu dục thì được quyền nhắc người khác.” Cả bốn lần kinh đều nhắc: KHÔNG khen mình chê người. Kèm khen chê vào thì không còn là Thánh truyền thống.
- “Truyền thống nghĩa là chuyện xưa, nay khác rồi.” Kinh nói rõ bốn nếp này trước không tạp nhiễm, NAY không tạp nhiễm, SẼ KHÔNG tạp nhiễm.
- “Nếp thứ tư là tu cho nhiều.” Kinh nói là ƯA THÍCH và VUI THÍCH tu tập, vui thích đoạn tận — là niềm vui, không phải số lượng.
- Ngành Oanh. Dạy một điều thôi: vui với cái mình có — áo lành thì mặc, cơm có thì ăn, không đòi hơn bạn.
- Ngành Thiếu. Học cặp “không được thì không tiếc, được thì không đắm”, rồi thử áp vào chuyện đồ dùng, điện thoại của em.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi kỹ câu “không khen mình chê người” — đây là cạm bẫy riêng của người giữ hạnh tốt. Và bàn về ARATI, chung với AN 6.13.
- “Thánh truyền thống” nghĩa là gì?
- Khuôn sáu nhịp của hạnh biết đủ gồm những gì?
- Câu nào được lặp lại đủ bốn lần?
- Nếp thứ tư khác ba nếp đầu ở chỗ nào?
- “Không hoan hỷ” (arati) là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






