Các Bà-la-môn tuổi tác rất cao đến trách Thế Tôn không kính lễ người già. Ngài không tranh cãi về lễ nghi — Ngài chỉ nói: các vị ấy KHÔNG HIỂU thế nào là một TRƯỞNG LÃO. Rồi Ngài nêu “trưởng lão NGU” và “trưởng lão HIỀN TRÍ”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 22
- Phẩm — Uruvelā
- Nơi chốn — Uruvelā, bờ sông Nerañjarā, dưới cây bàng Nigrodha, khi Ngài MỚI THÀNH CHÁNH GIÁC
- Đọc kèm — AN 5.198 (năm chi phần lời thiện thuyết) và AN 3.67 (cách thảo luận)
Kinh này thuộc Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, Phẩm Uruvelà. Đức Phật kể lại chuyện cũ: khi mới thành đạo, Ngài trú tại Uruvelà bên sông Neranjarà, dưới cây bàng Nigrodha. Một nhóm Bà-la-môn tuổi tác rất cao đến gặp Ngài và than phiền rằng Sa-môn Gotama không kính lễ, không đứng dậy, không mời ngồi những bậc lão niên như họ; như vậy là "không được tốt đẹp". Đức Phật không tranh cãi về lễ nghi. Ngài chỉ khởi lên ý nghĩ: các vị này không hiểu thế nào là một trưởng lão, cũng không hiểu những pháp nào làm nên một vị trưởng lão. Rồi Ngài nêu hai trường hợp trái ngược nhau. Một người dù đã tám mươi, chín mươi, hay một trăm tuổi đời, mà nói phi thời, phi chân, phi nghĩa, phi pháp, phi luật, lời nói không đáng giữ gìn, không hợp thời cơ, không hợp lý, không có giới hạn, không liên hệ đến mục đích, thì người ấy chỉ được gọi là "vị trưởng lão ngu". Ngược lại, một thanh niên còn trẻ, tóc còn đen nhánh, đang tuổi thanh xuân, mà nói lời đúng thời, chân thực, có nghĩa, đúng pháp, đúng luật, đáng giữ gìn, hợp thời cơ, hợp lý, có giới hạn, liên hệ đến mục đích, thì vị ấy được gọi là "vị trưởng lão hiền trí". Tiếp đó Đức Phật nêu bốn pháp tác thành trưởng lão: (1) có giới, sống chế ngự với giới bổn Pàtimokkha, thấy sợ hãi trong các lỗi nhỏ nhặt; (2) nghe nhiều, thọ trì, tích tụ điều đã nghe, thể nhập với chánh kiến; (3) chứng bốn thiền thuộc tăng thượng tâm, hiện tại lạc trú, không khó khăn, không mệt nhọc; (4) đoạn diệt các lậu hoặc, chứng và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát. Kết thúc bằng bài kệ: người tâm cống cao, nói nhiều lời phù phiếm thì xa địa vị trưởng lão; còn ai đủ giới hạnh, nghe nhiều, biện tài, đoạn tận sanh tử, viên mãn Phạm hạnh, đoạn trừ lậu hoặc — người ấy mới được gọi là trưởng lão. Đây là bài kinh rất thích hợp để dạy đoàn sinh: giá trị của một người không nằm ở tuổi tác hay chức vụ, mà ở giới hạnh, lời nói và sự tu tập.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Duyên khởi tại Uruvelà — các Bà-la-môn già đến trách — Đức Phật kể lại: khi mới thành Chánh giác, Ngài trú ở Uruvelà bên sông Neranjarà, dưới cây bàng Nigrodha. Nhiều Bà-la-môn già cả, trưởng thượng đến chào hỏi rồi nói rằng họ nghe Sa-môn Gotama không kính lễ, không đứng dậy, không mời ngồi các bậc cao niên, và như vậy là không tốt đẹp. (đoạn 1.1–1.8)
- 2. Trưởng lão ngu — già mà lời nói phi pháp — Đức Phật suy nghĩ rằng các vị ấy không hiểu về trưởng lão hay các pháp tác thành trưởng lão. Người 80, 90, hay 100 tuổi mà nói phi thời, phi chân, phi nghĩa, phi pháp, phi luật thì chỉ được gọi là vị trưởng lão ngu. (đoạn 2.1–2.5)
- 3. Trưởng lão hiền trí — trẻ mà lời nói đúng pháp — Một thanh niên còn non trẻ, tóc đen nhánh, còn trong tuổi thanh xuân, mà nói lời đúng thời, chân thực, có nghĩa, đúng pháp, đúng luật, liên hệ đến mục đích, thì được gọi là vị trưởng lão hiền trí. (đoạn 3.1–3.3)
- 4. Bốn pháp tác thành trưởng lão — Có giới và chế ngự theo giới bổn Pàtimokkha; nghe nhiều và thể nhập với chánh kiến; chứng bốn thiền thuộc tăng thượng tâm, hiện tại lạc trú; đoạn diệt các lậu hoặc, an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát. (đoạn 4.1–4.7)
- 5. Bài kệ kết thúc — Bài kệ đối chiếu người tâm cống cao, nói lời phù phiếm — xa địa vị trưởng lão — với người đủ giới hạnh, nghe nhiều, biện tài, đoạn tận sanh tử, viên mãn Phạm hạnh, đoạn trừ lậu hoặc, mới được gọi là trưởng lão. (đoạn 5.1–8.4)
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
yassa no santi āsavā;
Āsavānaṁ khayā bhikkhu,
so theroti pavuccatī”ti.
Trưởng lão không lậu hoặc
Do đoạn trừ lậu hoặc
Ðược gọi là trưởng lão.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| thera | trưởng lão | Bản Sujato dịch là "senior". Kinh này định nghĩa lại: không do tuổi tác mà do pháp. |
| therakaraṇā dhammā | các pháp tác thành trưởng lão | Bốn pháp: giới, đa văn, bốn thiền, đoạn tận lậu hoặc. |
| bālo thero | vị trưởng lão ngu | |
| paṇḍito thero | vị trưởng lão hiền trí | |
| pātimokkhasaṁvara | sự chế ngự của giới bổn Pàtimokkha | |
| bahussuta | nghe nhiều (đa văn) | |
| jhāna | thiền | Kinh nêu "bốn thiền thuộc tăng thượng tâm, hiện tại lạc trú" (catunnaṁ jhānānaṁ ābhicetasikānaṁ diṭṭhadhammasukhavihārānaṁ). |
| āsava | lậu hoặc | |
| cetovimutti / paññāvimutti | tâm giải thoát / tuệ giải thoát | |
| brahmacariya | Phạm hạnh | |
| Uruvelā | Uruvelà — địa danh nơi Đức Phật thành đạo | |
| Nerañjarā | sông Neranjarà | |
| ajapālanigrodha | cây bàng Nigrodha (cây bàng của người chăn dê) |
Xin thưa bài kinh này là chuyện cũ do chính Thế Tôn kể lại, và bối cảnh rất đặc biệt: lúc Ngài MỚI THÀNH CHÁNH GIÁC, còn đang ở Uruvelā bên sông Nerañjarā.
Một nhóm Bà-la-môn tuổi tác rất cao — kinh tả là “già cả, trưởng lão, trưởng thượng, ĐÃ ĐI QUÁ NỬA CUỘC ĐỜI, ĐÃ ĐẠT CUỐI MỨC TUỔI ĐỜI” — đến than phiền.
Lời than của họ: “Sa-môn Gotama KHÔNG kính lễ, KHÔNG đứng dậy, KHÔNG lấy ghế mời ngồi các bậc Bà-la-môn già cả…” — và như vậy là “KHÔNG ĐƯỢC TỐT ĐẸP”.
Xin thưa lời trách ấy rất có lý theo tục lệ đời: kính người già là nếp đẹp, ai cũng công nhận.
Và điều con thấy hay nhất là: Thế Tôn KHÔNG TRANH CÃI VỀ LỄ NGHI. Ngài không cãi rằng mình có kính hay không kính.
Ngài chỉ khởi lên ý nghĩ: “Các Tôn giả này KHÔNG HIỂU GÌ VỀ TRƯỞNG LÃO, hay các pháp TÁC THÀNH vị trưởng lão.”
Nghĩa là Ngài ĐỔI CHỖ CÂU HỎI: không bàn “có nên kính hay không”, mà hỏi “ĐÁNG KÍNH là do đâu?”
Rồi Ngài nêu HAI TRƯỜNG HỢP TRÁI NGƯỢC, và cách nêu ấy rất sắc:
MỘT — người “80 tuổi, hay 90 tuổi, hay 100 TUỔI ĐỜI”, mà nói PHI THỜI, nói PHI CHÂN, nói PHI NGHĨA, nói PHI PHÁP, nói PHI LUẬT, lời nói không đáng giữ gìn, không hợp thời cơ, không hợp lý, không có giới hạn, không liên hệ đến mục đích — thì chỉ được gọi là “VỊ TRƯỞNG LÃO NGU”.
HAI — một thanh niên còn non trẻ, TÓC ĐEN NHÁNH, còn trong TUỔI THANH XUÂN, mà nói lời ĐÚNG THỜI, CHÂN THỰC, CÓ NGHĨA, ĐÚNG PHÁP, ĐÚNG LUẬT, đáng giữ gìn, hợp thời cơ, hợp lý, có giới hạn, liên hệ đến mục đích — thì được gọi là “VỊ TRƯỞNG LÃO HIỀN TRÍ”.
Xin thưa xin để ý: thước đo trong cả hai trường hợp đều là LỜI NÓI. Không phải tuổi, không phải chức, không phải hạ lạp.
Và mười chi phần của lời nói ấy lặp y hệt hai lần, chỉ đổi từ PHI sang ĐÚNG.
Tiếp đó Thế Tôn nêu BỐN PHÁP TÁC THÀNH TRƯỞNG LÃO, và bốn pháp này đi từ ngoài vào trong:
(1) CÓ GIỚI, sống chế ngự với giới bổn Pātimokkha, thấy sợ hãi trong các lỗi NHỎ NHẶT.
(2) NGHE NHIỀU, thọ trì, tích tụ điều đã nghe, THỂ NHẬP với chánh kiến.
(3) CHỨNG BỐN THIỀN thuộc tăng thượng tâm, hiện tại lạc trú, không khó khăn, không mệt nhọc.
(4) ĐOẠN DIỆT CÁC LẬU HOẶC, chứng và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát.
Kinh kết bằng bài kệ, và bài kệ đối chiếu rất rõ hai hạng:
Bên này: người tâm cống cao, nói nhiều lời PHÙ PHIẾM, tư duy không định — “XA ĐỊA VỊ TRƯỞNG LÃO”.
Bên kia: người đủ giới hạnh, nghe nhiều, trí biện tài, đoạn tận sanh và chết, viên mãn hành Phạm hạnh — “Vị ấy Ta gọi tên TRƯỞNG LÃO KHÔNG LẬU HOẶC. DO ĐOẠN TRỪ LẬU HOẶC, được gọi là trưởng lão.”
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và con nghĩ bài này rất nên đọc trong đoàn.
Kinh KHÔNG bảo bỏ lễ kính người già. Lễ kính vẫn là nếp đẹp, và các em vẫn phải giữ.
Nhưng kinh nói rõ: GIÁ TRỊ của một người KHÔNG nằm ở tuổi tác hay chức vụ, mà ở GIỚI HẠNH, LỜI NÓI, và SỰ TU TẬP.
Và điều ấy có HAI CHIỀU, xin thưa cho đủ. Chiều thứ nhất: người lớn tuổi trong đoàn KHÔNG đương nhiên đúng. Chiều thứ hai: em nhỏ nói đúng pháp thì lời em đáng nghe.
Xin thưa một ghi nhận về trang. Người soi lại nói KHÔNG tự xác minh được bốn dòng kệ cuối. Chúng con đã TỰ TẢI LẠI bản Minh Châu và tìm tận nơi trong khối kệ cuối bài — bốn dòng ấy CÓ THẬT, đúng nguyên văn. Ô trích chép đúng, không sửa gì.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Kinh này dạy khỏi cần kính người già.” Kinh KHÔNG bảo bỏ lễ kính. Kinh chỉ nói ĐÁNG KÍNH là do GIỚI HẠNH, LỜI NÓI và SỰ TU TẬP, không do tuổi tác.
- “Trưởng lão là chức vụ, là hạ lạp.” Kinh nêu BỐN PHÁP TÁC THÀNH: giới, đa văn, bốn thiền, và đoạn tận lậu hoặc. Không có mục nào là tuổi hay chức.
- “Thanh niên thì chưa đủ tư cách nói.” Kinh gọi thẳng người trẻ nói đúng pháp là “vị trưởng lão HIỀN TRÍ”.
- “Thế Tôn cãi lại các Bà-la-môn.” Ngài KHÔNG tranh cãi về lễ nghi — Ngài đổi chỗ câu hỏi sang “đáng kính là do đâu”.
- Ngành Oanh. Vẫn dạy các em kính người lớn tuổi. Rồi thêm một ý: người đáng kính là người nói lời thật và lời lành.
- Ngành Thiếu. Học mười chi phần của lời nói, rồi thử soi lại lời mình hôm nay.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Soi bốn pháp tác thành trưởng lão. Và bàn cả hai chiều: lớn tuổi không đương nhiên đúng, và em nhỏ nói đúng thì đáng nghe.
- Các Bà-la-môn trách Thế Tôn điều gì?
- Thế Tôn đáp lại bằng cách nào?
- “Trưởng lão ngu” và “trưởng lão hiền trí” khác nhau ở chỗ nào?
- Bốn pháp tác thành trưởng lão là gì?
- Bài kệ kết gọi ai là trưởng lão?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






