Bốn hạng người ở đời, ví như bốn cách ứng xử với một dòng nước: người ĐI XUÔI DÒNG, người ĐI NGƯỢC DÒNG, người TỰ ĐỨNG LẠI, và vị đã VƯỢT QUA BỜ BÊN KIA, ĐỨNG TRÊN ĐẤT LIỀN.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Bốn Pháp, kinh 5
- Phẩm — Bhaṇḍagāma (Bhaṇḍagāmavagga)
- Nơi chốn — kinh không ghi; Thế Tôn gọi thẳng “này các Tỷ-kheo”
- Đọc kèm — AN 4.113 (bốn hạng ngựa) và Pháp Cú 218
Kinh Thuận Dòng là một bài kinh ngắn nhưng vẽ ra rất rõ bốn hạng người có mặt ở đời, ví như bốn cách ứng xử với dòng nước cuộc đời. Hạng thứ nhất là "người đi thuận dòng" (anusotagāmī): người thọ hưởng các dục và làm các nghiệp ác. Họ trôi theo dòng chảy tự nhiên của tham ái, không cần cố gắng gì cả — và vì vậy cứ đi mãi đến sanh, đến già, "đến rồi lại đến nữa". Hạng thứ hai là "người đi ngược dòng" (paṭisotagāmī): người không thọ hưởng các dục, không làm ác nghiệp, và điều đáng chú ý nhất là Đức Phật mô tả rất thật — người ấy sống Phạm hạnh viên mãn thanh tịnh "với khổ, với ưu, nước mắt đầy mặt, khóc than". Đây là chi tiết rất quý cho người tu: đi ngược dòng thì đau, thì khó, thì có khi rơi nước mắt; nhưng vẫn đi. Đức Phật không hứa hẹn con đường dễ dàng. Hạng thứ ba là "người tự đứng lại" (ṭhitatto): vị đã diệt tận năm hạ phần kiết sử, được hóa sanh, nhập Niết-bàn tại đấy, không còn trở lại đời này nữa (bậc Bất lai). Người ấy không còn bị dòng cuốn đi nữa, đứng vững giữa dòng. Hạng thứ tư là vị Bà-la-môn "đã vượt qua đến bờ bên kia, đứng trên đất liền": vị đoạn tận các lậu hoặc, ngay trong hiện tại tự mình với thắng trí chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát — tức bậc A-la-hán, đã hoàn toàn ra khỏi dòng nước. Sau phần văn xuôi là phần kệ tụng lại đủ bốn hạng người ấy, kết thúc bằng hình ảnh bậc Mâu-ni Phạm hạnh đã thành tựu, được gọi là "bậc đã đi đến chỗ tận cùng thế giới, bậc đã đến bờ kia". Đối với đoàn sinh và huynh trưởng, kinh này rất dễ dùng để nói về ý chí tu học: sống theo thói quen, theo đám đông, theo ham muốn là thuận dòng; giữ giới, giữ chánh niệm, chịu khó chịu cực là ngược dòng.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Nêu bốn hạng người — Thế Tôn nêu có bốn hạng người hiện hữu ở đời: người đi thuận dòng, người đi nghịch dòng, người tự đứng lại, và vị Bà-la-môn đã vượt qua đến bờ bên kia đứng trên đất liền (AN 4.5:1.1–1.3).
- 2. Định nghĩa hạng người đi thuận dòng — Là hạng người thọ hưởng các dục và làm các nghiệp ác (AN 4.5:1.4–1.6).
- 3. Định nghĩa hạng người đi ngược dòng — Là hạng người không thọ hưởng các dục, không làm ác nghiệp, với khổ với ưu, nước mắt đầy mặt, khóc than, sống Phạm hạnh viên mãn thanh tịnh (AN 4.5:2.1–2.3).
- 4. Định nghĩa hạng người tự đứng lại — Là hạng người do diệt tận năm hạ phần kiết sử, được hóa sanh, tại đấy nhập Niết-bàn, không còn trở lại đời ấy nữa (AN 4.5:3.1–3.3).
- 5. Định nghĩa vị Bà-la-môn đã đến bờ kia — Là hạng người do hoại diệt các lậu hoặc, ngay trong hiện tại tự mình với thắng trí chứng ngộ, chứng đạt và an trú vô lậu tâm giải thoát, tuệ giải thoát. Kết lại: bốn hạng người này có mặt, hiện hữu ở đời (AN 4.5:4.1–4.4).
- 6. Phần kệ tụng — Bốn bài kệ tóm lại bốn hạng người: kẻ không chế ngự các dục bị khát ái trói buộc, đi thuận dòng; bậc có trí trú chánh niệm, dầu chịu khổ đau vẫn từ bỏ các dục, đi ngược dòng; vị đoạn năm phiền não kiết sử, hữu học viên mãn, các căn định tĩnh, là người tự đứng lại; bậc Mâu-ni Phạm hạnh thành tựu, các pháp đã được quét sạch và chấm dứt, được gọi là bậc đã đến chỗ tận cùng thế giới, đã đến bờ kia (AN 4.5:5.1–8.4).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Avītarāgā idha kāmabhogino;
Punappunaṁ jātijarūpagāmi te,
Taṇhādhipannā anusotagāmino.
Không chế ngự các dục
Không từ bỏ ly tham
Thọ hưởng các dục vọng
Họ đi đến sanh già
Ðến rồi lại đến nữa
Bị khát ái trói buộc
Họ đi thuận dòng đời
Kāme ca pāpe ca asevamāno;
Sahāpi dukkhena jaheyya kāme,
Paṭisotagāmīti tamāhu puggalaṁ.
Ở đời, trú chánh niệm
Không thọ hưởng các dục
Không hành trì điều ác
Dầu chịu sự khổ đau
Từ bỏ các dục vọng
Họ được gọi hạng người
Ði ngược lại dòng đời.
Vidhūpitā atthagatā na santi;
Sa ve muni vusitabrahmacariyo,
Lokantagū pāragatoti vuccatī”ti.
Vị ấy được giác tri
Ðã được quét, quạt sạch
Các pháp được chấm dứt
Vị ấy bậc trí giả
Phạm hạnh được thành tựu
Ðược tên gọi danh xưng
Bậc đã đi đến nơi
Chỗ tận cùng thế giới
Bậc đã đến bờ kia.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| anusota / anusotagāmī | thuận dòng / hạng người đi thuận dòng | Bản HT. Minh Châu: "hạng người đi thuận dòng"; Sujato: "one who goes with the stream". |
| paṭisotagāmī | hạng người đi ngược dòng (nghịch dòng) | Kinh văn Việt dùng cả hai chữ "nghịch dòng" (đoạn nêu bốn hạng) và "ngược dòng" (đoạn định nghĩa). |
| ṭhitatto | hạng người tự đứng lại | Chỉ bậc Bất lai (không còn trở lại đời ấy nữa). |
| tiṇṇo pāraṅgato thale tiṭṭhati brāhmaṇo | vị Bà-la-môn đã vượt qua, đến bờ bên kia, đứng trên đất liền | Chỉ bậc A-la-hán. |
| kāma | các dục, dục vọng | |
| pañca orambhāgiyāni saṁyojanāni | năm hạ phần kiết sử | |
| opapātika | hóa sanh | |
| parinibbāyī | nhập Niết-bàn | |
| āsava | lậu hoặc | |
| cetovimutti / paññāvimutti | tâm giải thoát / tuệ giải thoát | |
| anāsava | vô lậu | |
| abhiññā | thắng trí | |
| brahmacariya | Phạm hạnh | |
| taṇhā | khát ái | |
| upaṭṭhitassati | trú chánh niệm, chánh niệm được an trú | |
| sekha (paripuṇṇasekho) | bậc hữu học (hữu học viên mãn) | |
| samāhitindriya | các căn được định tĩnh | |
| muni | bậc Mâu-ni, bậc trí giả | |
| lokantagū | bậc đã đi đến chỗ tận cùng thế giới |
Xin thưa bài kinh này ngắn, dễ nhớ, và rất dễ vẽ ra cho đoàn sinh — chỉ cần một dòng nước và bốn người.
HẠNG THỨ NHẤT — ĐI THUẬN DÒNG (anusotagāmī): “thọ hưởng các dục và làm các nghiệp ác”.
Xin để ý: đi xuôi dòng thì KHÔNG CẦN CỐ GẮNG GÌ CẢ. Cứ buông là trôi. Và bài kệ nói rõ nơi dòng ấy chảy tới: “Họ đi đến sanh già, ĐẾN RỒI LẠI ĐẾN NỮA”.
HẠNG THỨ HAI — ĐI NGƯỢC DÒNG (paṭisotagāmī). Và xin thưa đây là chỗ con thấy quý nhất của cả bài kinh, vì Thế Tôn tả rất THẬT.
Nguyên văn: người ấy “không thọ hưởng các dục, không làm ác nghiệp, VỚI KHỔ, VỚI ƯU, NƯỚC MẮT ĐẦY MẶT, KHÓC THAN, sống Phạm hạnh viên mãn thanh tịnh”.
Xin thưa Thế Tôn KHÔNG HỨA con đường dễ dàng. Ngài nói thẳng: đi ngược dòng thì ĐAU, thì KHÓ, có khi RƠI NƯỚC MẮT.
Nhưng xin để ý vế sau vẫn nguyên vẹn: “sống Phạm hạnh VIÊN MÃN THANH TỊNH”. Khóc mà vẫn đi. Và cái đi ấy vẫn được gọi là VIÊN MÃN.
Con nghĩ đây là câu đáng nói nhất với các em đang ở tuổi khó: thấy khó, thấy tủi, thấy muốn bỏ — KHÔNG có nghĩa là mình tu sai. Kinh đã tả đúng cảnh ấy rồi.
HẠNG THỨ BA — TỰ ĐỨNG LẠI (ṭhitatto): “do diệt tận NĂM HẠ PHẦN KIẾT SỬ, được hóa sanh, tại đấy nhập Niết-bàn, KHÔNG CÒN TRỞ LẠI đời ấy nữa” — tức bậc BẤT LAI.
Xin thưa hình ảnh rất khéo: người ấy KHÔNG CÒN BỊ DÒNG CUỐN ĐI NỮA — đứng vững GIỮA DÒNG, tuy chưa lên bờ.
HẠNG THỨ TƯ — VỊ BÀ-LA-MÔN ĐÃ VƯỢT QUA BỜ BÊN KIA, ĐỨNG TRÊN ĐẤT LIỀN: vị đoạn tận các lậu hoặc, ngay trong hiện tại tự mình với thắng trí chứng đạt và an trú vô lậu TÂM GIẢI THOÁT, TUỆ GIẢI THOÁT — bậc A-la-hán.
Xin thưa chữ “Bà-la-môn” ở đây KHÔNG chỉ dòng dõi — Thế Tôn dùng theo NGHĨA PHẨM HẠNH, chỉ người đã thật sự sạch.
Sau phần văn xuôi là phần KỆ tụng lại đủ bốn hạng, kết bằng một danh xưng rất đẹp: “bậc đã đi đến chỗ TẬN CÙNG THẾ GIỚI, bậc đã đến BỜ KIA”.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Bài kinh này rất dễ dùng để nói về Ý CHÍ tu học, và chỉ cần một câu là đủ.
Sống theo thói quen, theo đám đông, theo cái mình thích — là XUÔI DÒNG. Giữ giới, giữ chánh niệm, chịu khó chịu cực — là NGƯỢC DÒNG.
Và xin nhớ chỗ phân biệt không nằm ở CHỖ ĐỨNG mà ở HƯỚNG ĐI: hai người có thể ở cùng một khúc sông, mà một người đang trôi và một người đang lội.
Xin thưa một ghi nhận về trang, không dám sửa thầm. Hai ô trích lúc đầu ghi biên số đoạn là “3.1–3.3” và “4.1–4.3”, nhưng phần thật sự chép chỉ bắt đầu từ “Ở đây, này các Tỷ-kheo…”, tức đoạn 3.2 và 4.2; câu hỏi mở đầu (Pāli “Katamo ca, bhikkhave, ṭhitatto puggalo?”) không nằm trong ô. Chữ kinh chép đúng nguyên văn, không sai một chữ; chúng con chỉ ghi lại biên số cho khớp.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tu đúng thì phải thấy nhẹ nhàng, an lạc liền.” Kinh tả hạng ngược dòng “với khổ, với ưu, NƯỚC MẮT ĐẦY MẶT, khóc than” — mà vẫn gọi là Phạm hạnh VIÊN MÃN THANH TỊNH.
- “Người tự đứng lại là người dừng tu.” Ṭhitatto là bậc BẤT LAI — không còn bị dòng cuốn đi, chứ không phải bỏ cuộc.
- “Bà-la-môn là người thuộc dòng dõi Bà-la-môn.” Thế Tôn dùng chữ ấy theo nghĩa PHẨM HẠNH — chỉ bậc đã đoạn tận lậu hoặc.
- “Xuôi dòng là làm điều dữ lớn.” Kinh chỉ nói “thọ hưởng các dục và làm các nghiệp ác” — xuôi dòng là KHÔNG CẦN CỐ GẮNG GÌ CẢ, cứ buông là trôi.
- “Bốn hạng này là bốn số phận định sẵn.” Đây là bốn HƯỚNG ĐI, không phải bốn thứ hạng cố định — chỗ phân biệt nằm ở hướng, không ở chỗ đứng.
- Ngành Oanh. Vẽ một dòng sông và bốn người. Chỉ hỏi một câu: trôi theo thì có mệt không? lội ngược thì có mệt không?
- Ngành Thiếu. Học đủ bốn hạng và bài kệ hạng thứ hai.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kỹ câu “nước mắt đầy mặt… sống Phạm hạnh viên mãn thanh tịnh”. Bàn: vì sao Thế Tôn không giấu cái khó?
- Bốn hạng người ấy là gì?
- Vì sao đi xuôi dòng lại không cần cố gắng?
- Kinh tả người đi ngược dòng như thế nào?
- “Người tự đứng lại” là bậc nào?
- Chữ “Bà-la-môn” ở đây nghĩa là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 1 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






