Hai vị Bà-la-môn đã một trăm hai mươi tuổi tìm đến Đức Phật. Điều họ thưa không phải xin phước, mà là một lời thú nhận: cả một đời dài như vậy mà “chúng tôi KHÔNG làm điều lành, không làm điều thiện, không làm những điều để chấm dứt các sợ hãi”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Ba Pháp, kinh 51
- Phẩm — Các Bà-la-môn (Brāhmaṇavagga)
- Bài kế tiếp — AN 3.52 cũng tên Hai Người, cùng cảnh nhưng lời đáp khác
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề (a) Hai Người
Đây là một bài kinh rất ngắn nhưng thấm thía trong Tăng Chi Bộ, Chương Ba Pháp, Phẩm Các Bà-La-Môn. Hai vị Bà-la-môn đã 120 tuổi — "cuộc đời đã được trải qua, đã đến đoạn cuối cuộc đời" — tìm đến Đức Phật. Điều họ thưa không phải là xin thần thông hay phước báu, mà là một lời thú nhận rất thật: suốt một đời dài như vậy mà họ "không làm điều lành, không làm điều thiện, không làm những điều để chấm dứt các sợ hãi". Nay đứng trước cái chết đã gần kề, họ xin Thế Tôn răn dạy. Đức Phật không an ủi suông. Ngài xác nhận đúng là như vậy, rồi chỉ thẳng sự thật chung cho tất cả: "thế giới này đã bị già, bệnh, chết dắt dẫn". Không ai đứng ngoài dòng chảy ấy. Nhưng ngay trong hoàn cảnh đó, Ngài chỉ ra chỗ nương tựa vẫn còn kịp làm: chế ngự thân, chế ngự lời nói, chế ngự ý. Ba sự chế ngự này, đối với người đã đi đến cõi chết, chính là "chỗ nương tựa, là hang trú ẩn, là hòn cù lao (hay ngọn đèn), là chỗ quy y và là đích xứ nó đến". Cuối kinh, Đức Phật lặp lại lời dạy bằng bài kệ: mạng sống chẳng là bao, bị già kéo dẫn đi, không có nơi nương tựa; hãy quán tưởng nỗi sợ hãi tử vong ấy mà làm các công đức đưa đến chơn an lạc. Với Huynh Trưởng và đoàn sinh Gia Đình Phật Tử, bài kinh này dạy hai điều giản dị: một là không bao giờ quá muộn để bắt đầu làm lành, hai là công đức thật sự nằm ở ba nghiệp thân — khẩu — ý được giữ gìn ngay trong đời sống hằng ngày, chứ không ở đâu xa. Đó cũng chính là hành trang duy nhất mang theo được.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- 1. Hai vị Bà-la-môn 120 tuổi đến thưa hỏi — Hai Bà-la-môn già yếu, trưởng lão, đã đến đoạn cuối cuộc đời, đảnh lễ và ngồi xuống một bên; tự nhận mình chưa làm điều lành, chưa làm điều thiện, chưa làm những điều để chấm dứt các sợ hãi, và xin Thế Tôn răn dạy để được hạnh phúc, an lạc lâu dài.
- 2. Lời dạy của Thế Tôn: thế giới bị già, bệnh, chết dắt dẫn — Thế Tôn xác nhận lời họ nói, rồi dạy rằng thế giới này đã bị già, bệnh, chết dắt dẫn; trong hoàn cảnh ấy, chế ngự thân, chế ngự lời nói, chế ngự ý chính là chỗ nương tựa, hang trú ẩn, hòn cù lao, chỗ quy y và đích xứ của người đi đến cõi chết.
- 3. Bài kệ kết thúc — Đức Phật lặp lại lời dạy bằng kệ: đời sống bị dắt dẫn, mạng sống chẳng là bao, hãy quán tưởng sợ hãi tử vong mà làm các công đức; người chế ngự thân, lời và ý thì dầu có chết cũng được hưởng an lạc vì khi còn sống đã làm các công đức.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Jarūpanītassa na santi tāṇā;
Mạng sống chẳng là bao
Bị già kéo dẫn đi
Không có nơi nương tựa
Puññāni kayirātha sukhāvahāni.
Sợ hãi tử vong này
Hãy làm các công đức
Ðưa đến chơn an lạc.
Vācāya uda cetasā;
Taṁ tassa petassa sukhāya hoti,
Yaṁ jīvamāno pakaroti puññan"ti.
Chế ngự lời và ý,
Kẻ ấy dầu có chết,
Cũng được hưởng an lạc,
Vì khi còn đang sống
Ðã làm các công đức.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| brāhmaṇa | Bà-la-môn | Giai cấp tu sĩ trong xã hội Ấn Độ cổ; ở đây là hai vị cư sĩ già đến hỏi đạo. |
| jarā | già | Một trong ba pháp dắt dẫn thế giới nêu trong kinh: già, bệnh, chết. |
| byādhi | bệnh | |
| maraṇa | chết | |
| upanīyati | bị dắt dẫn, bị đưa đi | HT. Minh Châu dịch "bị dắt dẫn"; Sujato dịch "is led onward". |
| saṁyama | chế ngự, tự chế | Kāyena / vācāya / manasā saṁyamo: chế ngự thân, lời nói, ý. |
| tāṇa | chỗ nương tựa | |
| leṇa | hang trú ẩn | |
| dīpa | hòn cù lao (hay ngọn đèn) | HT. Minh Châu ghi cả hai nghĩa trong ngoặc; Sujato chọn nghĩa "island" (hòn đảo). |
| saraṇa | chỗ quy y | |
| parāyaṇa | đích xứ nó đến, chỗ đi tới cuối cùng | |
| puñña | công đức, phước | |
| peta | kẻ đã đi đến cõi chết, người đã qua đời | |
| akatakalyāṇa / akatakusala / akatabhīruttāṇa | không làm điều lành / không làm điều thiện / không làm những điều để chấm dứt các sợ hãi |
Xin thưa, bài kinh này rất ngắn — chỉ mấy dòng — nhưng con đọc mà thấy nặng lòng. Hai vị Bà-la-môn “già yếu, trưởng lão, tuổi lớn, CUỘC ĐỜI ĐÃ ĐƯỢC TRẢI QUA, ĐÃ ĐẾN ĐOẠN CUỐI CUỘC ĐỜI, ĐÃ 120 TUỔI”.
Xin để ý cách kinh tả tuổi tác, vì nó không chỉ nói con số. “Cuộc đời ĐÃ ĐƯỢC TRẢI QUA.” “ĐÃ ĐẾN ĐOẠN CUỐI cuộc đời.” Câu văn đặt hai cụ ở chỗ không còn đường lui.
Và điều hai cụ thưa mới là chỗ làm con dừng lại. Hai cụ KHÔNG xin sống lâu. KHÔNG xin thần thông. KHÔNG xin cõi trời. Hai cụ THÚ NHẬN: “chúng tôi KHÔNG làm điều lành, KHÔNG làm điều thiện, KHÔNG làm những điều để CHẤM DỨT CÁC SỢ HÃI.”
Xin thưa cụm “KHÔNG LÀM NHỮNG ĐIỀU ĐỂ CHẤM DỨT CÁC SỢ HÃI” là chỗ đau nhất. Pāli là akatabhīruttāṇa — chưa dựng được chỗ trú cho lúc sợ. Nghĩa là: giờ đây khi cái chết tới gần, hai cụ nhìn quanh và thấy MÌNH KHÔNG CÓ GÌ ĐỂ NƯƠNG.
Rồi hai cụ xin: “Tôn giả Gotama hãy RĂN DẠY chúng tôi… Nhờ vậy, chúng tôi sẽ được hạnh phúc, an lạc LÂU DÀI.”
Xin để ý hai chữ “LÂU DÀI” trong miệng người 120 tuổi. Hai cụ vẫn nói tới cái lâu dài. Đó là lòng tin rất cảm động: tin rằng vẫn còn có thứ đáng làm.
Và câu trả lời của Thế Tôn là chỗ con muốn anh chị em học, vì Ngài không làm hai việc mà người thường hay làm.
Ngài KHÔNG an ủi suông. Ngài không nói “không sao đâu, các ông vẫn tốt mà”. Ngài XÁC NHẬN đúng là như vậy.
Và Ngài cũng KHÔNG trách móc. Không một chữ nào hỏi “sao tới giờ này mới tới”. Ngài nói ngay sang chuyện phải làm.
Trước hết Ngài đặt hai cụ vào chỗ chung với tất cả mọi người: “Thật vậy, này các Bà-la-môn, THẾ GIỚI NÀY ĐÃ BỊ GIÀ, BỆNH, CHẾT DẮT DẪN.”
Xin để ý chữ “DẮT DẪN” (upanīyati) — nghĩa là BỊ ĐƯA ĐI, bị dẫn tới. Không phải ta đi; ta ĐANG BỊ DẪN. Và Ngài nói “THẾ GIỚI NÀY” — không phải riêng hai cụ.
Xin thưa lời ấy có sức an ủi riêng, dù nghe rất thẳng. Hai cụ tới với nỗi hổ thẹn của riêng mình; Đức Phật cho thấy hai cụ đang đứng trong một dòng chảy mà AI CŨNG đang bị cuốn. Không ai đứng ngoài để chê hai cụ được.
Rồi Ngài chỉ chỗ nương, và chỗ ấy giản dị tới mức bất ngờ: “thời CHẾ NGỰ THÂN, CHẾ NGỰ LỜI NÓI, CHẾ NGỰ Ý trong đời này, đối với kẻ đã đi đến cõi chết, phải là CHỖ NƯƠNG TỰA, là HANG TRÚ ẨN, là HÒN CÙ LAO (hay ngọn đèn), là CHỖ QUY Y và là ĐÍCH XỨ nó đến.”
Xin thưa hai điều về câu ấy. Thứ nhất: chỗ nương KHÔNG phải một pháp môn cao siêu. Chỉ là GIỮ THÂN, GIỮ MIỆNG, GIỮ Ý. Ba việc mà một cụ già 120 tuổi, nằm một chỗ, vẫn làm được.
Thứ hai: xin đếm lại chuỗi ẩn dụ, vì Đức Phật dùng tới NĂM chữ liền nhau. TĀṆA (chỗ nương tựa) — LEṆA (hang trú ẩn) — DĪPA (hòn cù lao, hay ngọn đèn) — SARAṆA (chỗ quy y) — PARĀYAṆA (đích xứ nó đến).
Xin thưa vì sao Ngài phải dùng tới năm chữ. Hai cụ vừa nói mình KHÔNG CÓ GÌ ĐỂ NƯƠNG. Ngài đáp lại bằng năm chữ chỉ “chỗ nương” liên tiếp. Như thể nói: có, có, có — có tới năm nghĩa.
Và xin để ý chữ DĪPA, mà Hoà thượng ghi cả hai nghĩa trong ngoặc: “HÒN CÙ LAO (hay NGỌN ĐÈN)”. Chữ Pāli ấy mang cả hai nghĩa — Bhikkhu Sujato chọn “island”, hòn đảo. Hoà thượng giữ lại cả hai, và con thấy giữ vậy là quý: một nghĩa cho người đang chìm, một nghĩa cho người đang tối.
Rồi bài kệ kết, rất ngắn: “Đời sống bị dắt dẫn, MẠNG SỐNG CHẲNG LÀ BAO, bị già kéo dẫn đi, KHÔNG CÓ NƠI NƯƠNG TỰA. Hãy luôn luôn quán tưởng SỢ HÃI TỬ VONG này, hãy LÀM CÁC CÔNG ĐỨC đưa đến chơn an lạc.”
Và câu cuối cùng của bài kinh: “Ở đây chế ngự thân, chế ngự lời và ý, kẻ ấy DẦU CÓ CHẾT, CŨNG ĐƯỢC HƯỞNG AN LẠC, vì KHI CÒN ĐANG SỐNG ĐÃ LÀM CÁC CÔNG ĐỨC.”
Xin thưa mấy chữ “KHI CÒN ĐANG SỐNG” là câu trả lời trọn vẹn cho hai cụ. Hai cụ 120 tuổi, và hai cụ VẪN CÒN ĐANG SỐNG. Nghĩa là vẫn còn kịp.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em, và cho các bác lớn tuổi trong đoàn. Con nghĩ bài kinh này nên đọc cho các bác đang thấy mình già rồi mà chưa làm được gì. Vì nó nói rất rõ hai điều. Một: Đức Phật KHÔNG bảo là đã muộn. Hai: điều Ngài giao cho hai cụ làm không phải chuyện lớn lao gì — chỉ là giữ thân, giữ miệng, giữ ý, ngay hôm nay.
Và với các em ngành Thiếu, ngành Thanh, con xin đề nghị dạy bài này theo chiều ngược lại. Hai cụ tiếc vì đã đi hết một đời mới nhận ra. Các em thì còn cả một đời phía trước. Câu hỏi cho các em chỉ có một: bây giờ em bắt đầu, hay đợi tới một trăm hai mươi tuổi?
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Già rồi thì tu không kịp nữa.” Đức Phật không nói một chữ nào là muộn. Câu kết nói rõ: người ấy “dầu có chết cũng được hưởng an lạc, VÌ KHI CÒN ĐANG SỐNG ĐÃ LÀM CÁC CÔNG ĐỨC”.
- “Chỗ nương tựa phải là một pháp môn cao siêu.” Kinh nói chỗ nương ấy là chế ngự THÂN, chế ngự LỜI NÓI, chế ngự Ý — ba việc làm được ngay hôm nay.
- “Đức Phật an ủi hai cụ cho qua chuyện.” Ngài XÁC NHẬN đúng là như vậy, rồi mới chỉ việc phải làm. Không an ủi suông, cũng không trách móc.
- “Hòn cù lao hay ngọn đèn — bản dịch lưỡng lự.” Chữ Pāli dīpa vốn mang cả hai nghĩa; Hoà thượng ghi cả hai trong ngoặc, Sujato chọn “island”.
- Ngành Oanh. Kể chuyện hai cụ già đi hỏi Phật, rồi dạy ba việc: giữ tay, giữ miệng, giữ lòng.
- Ngành Thiếu. Đọc ngược lại: hai cụ tiếc cả một đời — còn các em thì đang có cả đời ấy.
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Học cách Đức Phật trả lời: không an ủi suông, không trách móc, chỉ thẳng việc còn làm được.
- Hai vị Bà-la-môn thưa điều gì với Đức Phật?
- Đức Phật chỉ chỗ nương tựa nào?
- Năm ẩn dụ chỉ chỗ nương là những chữ nào?
- Vì sao nói hai cụ vẫn còn kịp?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






