Đức Phật lấy BA hình ảnh cao quý nhất mà người thời ấy biết — PHẠM THIÊN, các ĐẠO SƯ THỜI XƯA, và bậc ĐÁNG ĐƯỢC CÚNG DƯỜNG — rồi đặt cả ba lên CHA MẸ. Và lý do Ngài nêu thì rất mộc mạc: “nuôi chúng lớn, dưỡng dục chúng, GIỚI THIỆU CHÚNG VÀO ĐỜI”.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Ba Pháp, kinh 31
- Phẩm — Sứ Giả Của Trời (Devadūtavagga), bài thứ nhất
- Cùng phẩm — Kinh Ba Vị Thiên Sứ (AN 3.36) đã có trên trang này
- Bản Việt — Hoà thượng Thích Minh Châu, nhan đề Ngang Bằng Với Phạm Thiên
AN 3.31 — Sabrahmakasutta, "Ngang Bằng Với Phạm Thiên" — là bài kinh ngắn nhưng được trích tụng rất nhiều trong mùa Vu Lan, vì đây là lời Phật dạy trực tiếp về hiếu đạo. Kinh mở đầu bằng lời Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo. Ngài dạy ba điều song song: gia đình nào mà con cái kính lễ mẹ cha ở trong nhà, thì gia đình ấy được chấp nhận ngang bằng với Phạm Thiên; được chấp nhận như các Ðạo sư thời xưa; và được chấp nhận là đáng được cúng dường. Trong tư tưởng Ấn Độ thời ấy, Phạm Thiên (Brahmā) là vị trời cao quý nhất, các Ðạo sư thời xưa là những bậc thầy đầu tiên đáng kính nhất, còn "đáng được cúng dường" là phẩm cách của bậc xứng đáng nhận lễ phẩm. Phật lấy cả ba hình ảnh cao quý nhất đó mà đặt lên cha mẹ. Kế đó Ngài giải nghĩa rõ: Phạm Thiên là đồng nghĩa với cha mẹ; các Ðạo sư thời xưa là đồng nghĩa với cha mẹ; đáng được cúng dường cũng là đồng nghĩa với cha mẹ. Vì cớ sao? Vì "giúp đỡ rất nhiều, này các Tỷ-kheo, là cha mẹ đối với con cái, nuôi chúng lớn, dưỡng dục chúng, giới thiệu chúng vào đời." Lý do rất mộc mạc và cụ thể: cha mẹ là người sinh ra ta, nuôi ta lớn, dạy ta nên người, và mở cửa cho ta bước vào cuộc đời này. Phần cuối là bài kệ. Kệ nhắc lại ba danh hiệu ấy của cha mẹ — vì cha mẹ thương đến con cháu — rồi khuyên: do vậy bậc Hiền triết hãy đảnh lễ và tôn trọng cha mẹ, dâng đồ ăn đồ uống, vải mặc và giường nằm, thoa bóp thân mình, tắm rửa tay chân. Đây là hiếu bằng việc làm hằng ngày, chứ không chỉ bằng lời. Người sống được như vậy thì "đời này người Hiền khen, đời sau hưởng Thiên lạc". Với đoàn sinh Gia Đình Phật Tử, bài kinh này cho một điểm tựa giản dị: kính cha mẹ không phải là bổn phận xã hội suông, mà chính là một pháp tu; phụng dưỡng cha mẹ trong nhà cũng cao quý như cúng dường bậc đáng cúng dường.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Lời mở: gia đình có con cái kính lễ mẹ cha — Phật dạy các Tỷ-kheo: gia đình nào có con cái kính lễ mẹ cha ở trong nhà thì gia đình ấy được chấp nhận ngang bằng với Phạm Thiên, như các Ðạo sư thời xưa, và đáng được cúng dường (đoạn 1.1–1.3).
- Giải nghĩa ba danh hiệu và lý do — Phạm Thiên, các Ðạo sư thời xưa, đáng được cúng dường — cả ba đều là đồng nghĩa với cha mẹ. Lý do: cha mẹ giúp đỡ rất nhiều cho con cái, nuôi lớn, dưỡng dục và giới thiệu chúng vào đời (đoạn 1.4–1.8).
- Kệ tụng — Bài kệ nhắc lại ba danh hiệu của cha mẹ, khuyên bậc Hiền triết đảnh lễ và tôn trọng cha mẹ bằng đồ ăn đồ uống, vải mặc, giường nằm, thoa bóp, tắm rửa; người làm như vậy đời này được người Hiền khen, đời sau hưởng Thiên lạc (đoạn 2.1–4.4).
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
pubbācariyāti vuccare;
Āhuneyyā ca puttānaṁ,
pajāya anukampakā.
Bậc Ðạo sư thời trước
Xứng đáng được cúng dường
Vì thương đến con cháu
sakkareyya ca paṇḍito;
Annena atha pānena,
vatthena sayanena ca;
Ucchādanena nhāpanena,
pādānaṁ dhovanena ca.
Ðảnh lễ và tôn trọng
Dâng đồ ăn đồ uống
Vải mặc và giường nằm
Thoa bóp (cả thân mình)
Tắm rửa cả tay chân
mātāpitūsu paṇḍitā;
Idheva naṁ pasaṁsanti,
pecca sagge pamodatī”ti.
Ðối với mẹ cha
Ðời này người Hiền khen
Ðời sau hưởng Thiên lạc
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sabrahmaka | có Phạm Thiên ở cùng; ngang bằng với Phạm Thiên | Từ này làm nên tên kinh Sabrahmakasutta; HT. Minh Châu dịch tên kinh là 'Ngang Bằng Với Phạm Thiên'. |
| brahmā | Phạm Thiên | Trong kinh, Phạm Thiên là 'đồng nghĩa với cha mẹ' (mātāpitūnaṁ etaṁ adhivacanaṁ). |
| pubbācariyā | các Ðạo sư thời xưa; các bậc thầy đầu tiên | |
| āhuneyyā | đáng được cúng dường | |
| mātāpitaro | mẹ cha, cha mẹ | |
| adhivacana | đồng nghĩa; tên gọi khác | |
| bahukārā | giúp đỡ rất nhiều | |
| āpādakā posakā | nuôi lớn, dưỡng dục | |
| paṇḍita | bậc Hiền triết, người có trí | |
| pāricariyā | sự hầu hạ, phụng dưỡng, sở hành đối với cha mẹ | |
| sagga | cõi Trời, Thiên giới | 'pecca sagge pamodati': đời sau hưởng Thiên lạc. |
| bhikkhave | này các Tỷ-kheo |
Xin thưa đây là bài kinh mà mùa Vu Lan nào cũng được nhắc, và con nghĩ nên đọc cho kỹ, vì cách Đức Phật nói rất khéo.
Ngài nêu ba câu SONG SONG NHAU, cùng một khuôn: “Những gia đình nào, trong ấy các con cái KÍNH LỄ MẸ CHA Ở TRONG NHÀ, những gia đình ấy được chấp nhận NGANG BẰNG VỚI PHẠM THIÊN” — rồi “như các ĐẠO SƯ THỜI XƯA” — rồi “đáng được CÚNG DƯỜNG”.
Xin thưa để anh chị em thấy sức nặng của ba hình ảnh ấy trong tai người nghe thời đó. PHẠM THIÊN (Brahmā) là vị trời cao quý nhất mà cả xã hội Ấn Độ thờ phụng. ĐẠO SƯ THỜI XƯA là những bậc thầy đầu tiên, đáng kính nhất. ĐÁNG ĐƯỢC CÚNG DƯỜNG là phẩm cách của bậc xứng đáng nhận lễ phẩm.
Và Đức Phật lấy trọn cả ba cái cao nhất ấy mà đặt lên hai người đang ngồi trong bếp nhà mình.
Xin để ý bốn chữ “Ở TRONG NHÀ” (ajjhāgāre). Không phải kính lễ ở chùa, không phải kính lễ trong lễ lạt. Mà là NGAY TRONG NHÀ — chỗ không ai nhìn, chỗ dễ suồng sã nhất.
Rồi Ngài giải nghĩa, và giải rất dứt khoát, không để ai hiểu thành ví von: “PHẠM THIÊN, này các Tỷ-kheo, là ĐỒNG NGHĨA với cha mẹ.” Rồi cũng vậy với hai danh hiệu kia.
Xin thưa chữ ĐỒNG NGHĨA (adhivacana) rất mạnh. Ngài KHÔNG nói “cha mẹ CŨNG NHƯ Phạm Thiên”. Ngài nói: chữ “Phạm Thiên” là MỘT TÊN GỌI KHÁC của cha mẹ.
Và rồi lý do — chỗ con thấy đẹp nhất của bài kinh, vì nó KHÔNG cao siêu chút nào: “Vì cớ sao? GIÚP ĐỠ RẤT NHIỀU, này các Tỷ-kheo, là cha mẹ đối với con cái, NUÔI CHÚNG LỚN, DƯỠNG DỤC CHÚNG, GIỚI THIỆU CHÚNG VÀO ĐỜI.”
Xin thưa: KHÔNG có phép lạ nào ở đây cả. Lý do để cha mẹ được gọi là Phạm Thiên chỉ là BA việc rất thường: nuôi lớn, dạy dỗ, và mở cửa cho con bước ra đời.
Và xin dừng ở vế thứ ba: “GIỚI THIỆU CHÚNG VÀO ĐỜI” (imassa lokassa dassetāro — “những người CHỈ CHO THẤY thế giới này”). Cha mẹ là người ĐẦU TIÊN chỉ cho ta biết đời là gì. Cái nhìn đầu tiên của ta về thế gian là mượn mắt cha mẹ mà nhìn.
Con nghĩ chính chỗ ấy giải thích vì sao gọi là ĐẠO SƯ THỜI TRƯỚC. Trước mọi ông thầy ở trường, trước mọi vị thầy trong đạo, đã có hai người dạy ta rồi.
Rồi tới bài kệ, và bài kệ nói rất cụ thể chuyện phải làm. “Do vậy, bậc HIỀN TRIẾT đảnh lễ và tôn trọng: dâng ĐỒ ĂN ĐỒ UỐNG, VẢI MẶC và GIƯỜNG NẰM, THOA BÓP cả thân mình, TẮM RỬA cả tay chân.”
Xin để ý danh sách ấy KHÔNG có gì thuộc về nghi lễ. Toàn là việc THÂN THỂ: cho ăn, cho mặc, chỗ nằm, xoa bóp, tắm rửa. Đó là việc của người CHĂM NGƯỜI GIÀ.
Và xin thưa: đó cũng đúng là những việc cha mẹ đã làm cho ta khi ta còn bé. Cho ăn, thay áo, dọn chỗ nằm, tắm rửa. Bài kệ bảo LÀM LẠI ĐÚNG NHỮNG VIỆC ẤY.
Xin để ý cả chữ “ĐẢNH LỄ” đứng cùng hàng với chữ “tắm rửa”. Trong bài kệ, cúi lạy cha mẹ và rửa chân cho cha mẹ là cùng một việc.
Và câu kết: người làm như vậy thì “ĐỜI NÀY người Hiền khen, ĐỜI SAU hưởng Thiên lạc”.
Xin thưa lời cuối cho anh chị em. Con nghĩ khi dạy bài này cho các em, xin đừng dừng ở chỗ “cha mẹ cao quý như Phạm Thiên” — vì các em nghe xong sẽ thấy hay mà không biết làm gì. Hãy đọc tiếp bài kệ, và chỉ ra rằng kinh kể toàn việc rất tay chân.
Và với các bác đang chăm cha mẹ già trong nhà — việc rất mệt, rất dài ngày, và ít ai thấy — con xin thưa rằng bài kinh này gọi đúng tên việc bác đang làm. Kinh KHÔNG gọi đó là bổn phận. Kinh gọi đó là CÚNG DƯỜNG, và người nhận là bậc đáng được cúng dường.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Cha mẹ CŨNG NHƯ Phạm Thiên.” Kinh dùng chữ ĐỒNG NGHĨA (adhivacana): “Phạm Thiên là ĐỒNG NGHĨA với cha mẹ” — một tên gọi khác, không phải một phép ví von.
- “Hiếu là kính lễ trong dịp lễ lạt.” Kinh nói “kính lễ mẹ cha Ở TRONG NHÀ” — chỗ không ai nhìn.
- “Báo hiếu là chuyện tâm linh.” Bài kệ kể toàn việc tay chân: đồ ăn đồ uống, vải mặc, giường nằm, thoa bóp, tắm rửa tay chân.
- “Cha mẹ cao quý vì sanh ra ta.” Lý do kinh nêu là BA việc: nuôi lớn, dưỡng dục, và GIỚI THIỆU VÀO ĐỜI — “những người chỉ cho thấy thế giới này”.
- Ngành Oanh. Học bài kệ, rồi giao một việc: hôm nay rót nước cho ba mẹ một lần.
- Ngành Thiếu. Hỏi: vì sao kinh nói “ở TRONG NHÀ”?
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Dùng làm bài giảng Vu Lan, đọc kèm Kinh Con Trai (AN 5.39) trên trang này.
- Ba danh hiệu Đức Phật đặt lên cha mẹ là gì?
- Lý do Ngài nêu là gì?
- Bài kệ dạy làm những việc gì?
- Vì sao kinh nhấn chữ “ở trong nhà”?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






