G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 2.14
Lược Thuyết · Và Rộng Thuyết

Kinh Hai Cách Thuyết Pháp

Desanā Sutta — AN 2.14 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Hai Cách Thuyết Pháp

Trọn bài chỉ BỐN CÂU. Thế Tôn dạy: Như Lai có HAI CÁCH THUYẾT PHÁPLƯỢC THUYẾT (nói vắn tắt) và RỘNG THUYẾT (giảng chi tiết). Không cách nào cao hơn cách nàođiều quyết định là NGƯỜI NGHE.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Hai Pháp, Phẩm Tranh Luận (Adhikaraṇavagga), kinh 14
  • Cách tra — tra bằng mã gộp an2.11-20
  • Nhan đềdo TRANG đặt cho dễ tra; kinh văn không đặt tên riêng cho từng bài trong nhóm này
  • Đọc kèmAN 2.17 (cùng phẩm, cách ba bài — có người xin giảng rộng) và AN 2.11

Đây là một bài kinh cực ngắn, chỉ gồm bốn câu, nằm trong Chương Hai Pháp của Tăng Chi Bộ. Thế Tôn dạy các Tỷ-kheo rằng Như Lai có hai cách thuyết pháp: lược thuyết (nói vắn tắt) và rộng thuyết (nói chi tiết, giảng rộng). Kinh nêu ra, hỏi lại "Thế nào là hai?", trả lời, rồi kết lại đúng theo công thức quen thuộc của Tăng Chi Bộ. Tuy ngắn, bài kinh này rất đáng để Huynh Trưởng lưu ý, vì nó nói thẳng về cách Đức Phật dạy người. Cùng một pháp, Ngài có khi nói gọn một câu cho người đã đủ căn cơ tự hiểu, có khi khai triển từng phần cho người cần được dẫn dắt. Hai cách ấy đều là thuyết pháp của Như Lai, không cách nào cao hơn cách nào; điều quyết định là người nghe. Sau đó trong cùng phẩm (cách ba bài), kinh kế cận (AN 2.17) cho thấy hai cách ấy vận hành thế nào trên thực tế: Bà-la-môn Jāṇussoṇi nghe Thế Tôn đáp vắn tắt, tự thấy mình không hiểu, liền thưa xin Ngài giảng rộng; Thế Tôn dạy vị ấy lắng nghe và khéo tác ý, rồi giảng chi tiết. Đó là hình ảnh sống động của "lược thuyết" chuyển thành "rộng thuyết" khi người nghe thành thật thưa hỏi. Với người dạy đàn em, bài học rút ra rất cụ thể: phải biết lượng căn cơ mà nói. Nói quá gọn với đoàn sinh nhỏ thì các em không nắm được; nói dài dòng với người đã hiểu thì thành thừa. Với người học, bài học cũng rõ: khi nghe chưa hiểu thì đừng làm thinh, hãy thưa hỏi để được giảng rộng, như vị Bà-la-môn trong kinh. Và cũng nên nhớ lời cuối phẩm này (AN 2.20): văn cú đặt sai thì nghĩa lý bị hiểu lầm — nên khi lược thuyết hay rộng thuyết, đều phải giữ cho đúng lời, đúng nghĩa.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Nêu pháp số — Thế Tôn tuyên bố: có hai cách thuyết pháp của Như Lai (Dvemā, bhikkhave, tathāgatassa dhammadesanā).
  • 2. Câu hỏi tu từ — "Thế nào là hai?" (Katamā dve?) — công thức hỏi lại quen thuộc của Tăng Chi Bộ.
  • 3. Trả lời — Lược thuyết và rộng thuyết (saṅkhittena ca vitthārena ca).
  • 4. Kết lại — Lặp lại lời tuyên bố ban đầu để chốt: hai pháp ấy là hai cách thuyết pháp của Như Lai.

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 2.14, câu 1 (an2.14:1.1)
Dvemā, bhikkhave, tathāgatassa dhammadesanā.
Có hai cách thuyết pháp này của Như Lai, này các Tỷ-kheo.
Mendicants, the Realized One has two ways of teaching the Dhamma.
AN 2.14, câu 2 (an2.14:1.2)
Katamā dve?
Thế nào là hai?
What two?
AN 2.14, câu 3 (an2.14:1.3)
saṅkhittena ca vitthārena ca.
Lược thuyết và rộng thuyết.
In brief and in detail.
AN 2.14, câu 4 (an2.14:1.4)
Imā kho, bhikkhave, dve tathāgatassa dhammadesanā"ti.
Hai pháp này, này các Tỷ-kheo, là hai cách thuyết pháp của Như Lai.
These are the Realized One's two ways of teaching the Dhamma.
Chữ PāliNghĩaGhi chú
dhammadesanāsự thuyết pháp, cách thuyết phápdhamma (pháp) + desanā (sự thuyết giảng).
saṅkhittenamột cách vắn tắt; lược thuyếtHT. Minh Châu dịch là "lược thuyết" ở AN 2.14, và "vắn tắt" ở AN 2.17.
vitthārenamột cách rộng rãi, chi tiết; rộng thuyếtHT. Minh Châu dịch là "rộng thuyết"; ở AN 2.17 là "giảng rộng", "hiểu ý nghĩa một cách rộng rãi".
tathāgataNhư LaiDanh hiệu Đức Phật tự xưng.
bhikkhavenày các Tỷ-kheoHô cách số nhiều của bhikkhu.
adhikaraṇatranh tụng, tranh chấp (trong Tăng chúng)Tên phẩm chứa kinh này: Adhikaraṇavagga — Phẩm Tranh Luận.
katamā dvethế nào là hai?Công thức hỏi đặc trưng của Tăng Chi Bộ.

Xin thưa bài kinh này chỉ có BỐN CÂU, mà con nghĩ nó nói đúng việc anh chị em Huynh Trưởng làm mỗi tuần.

Thế Tôn dạy: “Có hai cách thuyết pháp này của Như Lai, này các Tỷ-kheo. Thế nào là hai? LƯỢC THUYẾT và RỘNG THUYẾT.” Rồi kết lại. Hết bài.

LƯỢC THUYẾTnói vắn tắtmột câu, để người nghe tự hiểu. RỘNG THUYẾTkhai triển từng phầndẫn người nghe đi từng bước.

Xin thưa chỗ đáng để ý là kinh KHÔNG xếp hạng hai cách ấy. Cả hai đều là “cách thuyết pháp CỦA NHƯ LAI”. Không cách nào cao hơn cách nào.

Nghĩa là cái quyết định KHÔNG nằm ở người nói, mà nằm ở NGƯỜI NGHE: người ấy cần gì thì nói cách ấy.

trong chính phẩm này, cách ba bài, có AN 2.17 — chỗ một vị Bà-la-môn thưa rằng nghe lời vắn tắt mà KHÔNG hiểu được ý nghĩa, nên xin Thế Tôn giảng rộng.

Con thấy hai bài ấy đi với nhau rất khéo: bài này nêu NGUYÊN TẮC, bài kia cho THÍ DỤ SỐNGvà thí dụ ấy là một người dám nói “con chưa hiểu”.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng, vì bài này nói thẳng vào việc dạy.

Con nghĩ chỗ dễ sai nhất là DÙNG NHẦM CÁCH. Nói gọn với em chưa đủ nền thì em ấy chỉ thuộc chữ mà không hiểu; giảng dài với em đã hiểu rồi thì em ấy chán.

cách biết mình dùng đúng hay không thì đơn giản: xem em ấy có HỎI LẠI không. Người nghe hiểu thì gật; người nghe hụt thì im.

Con nghĩ chính vì vậy mà AN 2.17 đáng đọc kèm: ở đó người nghe MỞ MIỆNG XIN GIẢNG RỘNGvà Thế Tôn giảng ngay.

Xin thưa ba việc về trang. Thứ nhất: bản dựng đầu có một ô trích chép LẠI TOÀN VĂN bốn câu vừa được chia thành bốn ô ở trên — trùng lặp, nên đã bỏ.

Thứ hai:một ô trích LẤY CHỮ TỪ BÀI KHÁC (AN 2.17), tuy có ghi rõ là để minh hoạ. Luật của trang là ô trích CHỈ chứa nguyên văn của CHÍNH bài kinh ấy; chỗ đối chiếu để trong phần giảng như đang viết đây. Đã bỏ. Vì vậy phần trích còn BỐN ô — đúng bằng độ dài thật của kinh.

Thứ ba: phần tóm lược gọi AN 2.17 là “kinh kế cận”; thật ra bài ấy cách bài này BA bài, chỉ chung phẩm chứ không liền kề — đã nói cho đúng.

Và xin thưa rõ: nhan đề “Hai cách thuyết pháp” là do TRANG ĐẶT cho dễ tra, không phải nhan đề trong kinh văncả bản Pāli lẫn bản Việt chỉ đặt tên chung cho nhóm AN 2.11–20.

  • “Rộng thuyết hay hơn lược thuyết.” Kinh KHÔNG xếp hạng: cả hai đều là “cách thuyết pháp CỦA NHƯ LAI”.
  • “Lược thuyết là nói cho qua.”nói vắn tắt cho người ĐÃ ĐỦ CĂN CƠ tự hiểukhông phải nói sơ sài.
  • “Người nghe không hiểu là lỗi người nghe.” Kinh nói Như Lai CÓ HAI CÁCHtức chọn cách theo người nghe là việc của người nói.
  • “Bài này ngắn nên không quan trọng.”nêu NGUYÊN TẮCAN 2.17 cho thí dụ sống: người nghe xin giảng rộng, và được giảng ngay.
  • “Nhan đề này có trong kinh.” Khôngdo trang đặt cho dễ tra; kinh văn chỉ đặt tên chung cho nhóm AN 2.11–20.
  • “AN 2.17 là bài liền sau.” Bài ấy cách ba bài, chỉ chung phẩm.
  • Ngành Oanh. Một câu: “Phật dạy có khi nói gọn, có khi nói dài — tuỳ người nghe.”
  • Ngành Thiếu. Học thuộc cả bài — bốn câu — và hai chữ: lược thuyết, rộng thuyết.
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Đọc kèm AN 2.17. Bàn: làm sao biết mình đang dùng nhầm cách? — và vì sao “em ấy có hỏi lại không” là dấu hiệu tốt?
  • Hai cách thuyết pháp của Như Lai là gì?
  • Cách nào cao hơn cách nào?
  • Điều gì quyết định việc chọn cách?
  • Bài kinh nào trong cùng phẩm cho thí dụ sống về việc xin giảng rộng?
  • Nhan đề của trang này từ đâu mà có?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.