Một bài kinh ngắn nhất trong những bài trên trang này — chỉ sáu câu. Thế Tôn dạy có HAI PHÁP TRẮNG che chở cho thế giới: TÀM (biết hổ thẹn với chính mình) và QUÝ (biết ghê sợ điều ác). Không có hai pháp ấy thì trật tự giữa người với người tan rã.
Phần I · Xuất Xứ- Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Hai Pháp, Phẩm Hình Phạt (Kammakaraṇavagga), đoạn 9
- Nơi chốn — Sàvatthi, Thắng lâm, khu vườn ông Anàthapindika
- Cách tra — SuttaCentral không có trang riêng cho “an2.9”; phải tra bằng mã gộp an2.1-10
- Đọc kèm — AN 2.7 (hai pháp đen: không tàm, không quý) và AN 2.8
AN 2.9 là một bài kinh rất ngắn nhưng thường được nhắc tới, nằm ở Phẩm Hình Phạt, Chương Hai Pháp. Thế Tôn dạy: có hai pháp trắng — tức hai pháp thiện, pháp sáng — che chở cho cả thế giới này. Hai pháp đó là TÀM (hirī) và QUÝ (ottappa): biết hổ thẹn với chính mình khi làm điều ác, và biết ghê sợ hậu quả của điều ác. Đức Phật nói theo lối giả thiết ngược để cho thấy sức nặng của hai pháp ấy. Nếu tàm và quý không che chở thế giới, thì con người sẽ không còn nhận ra đâu là mẹ, đâu là chị em của mẹ, đâu là vợ của cậu, vợ của Thầy, vợ của các bậc tôn trưởng — nghĩa là toàn bộ trật tự luân thường, sự kính trọng và giới hạn giữa người với người sẽ tan rã. Thế giới khi ấy "sẽ đi đến hỗn loạn như giữa các loài dê, loài gà vịt, loài heo, loài chó, loài dã can", tức sống theo bản năng, không còn biết phân biệt. Rồi Ngài kết lại theo chiều thuận: chính vì có hai pháp trắng này che chở, nên mới còn có thể chỉ rõ đây là mẹ, đây là chị em của mẹ, đây là vợ của Thầy, vợ của các vị tôn trưởng. Điểm đáng lưu ý cho Huynh Trưởng khi dạy đoàn sinh: Đức Phật không đặt nền tảng đạo đức nơi hình phạt bên ngoài (đoạn TTC 1 nói về hình phạt của vua chúa), mà nơi hai sức mạnh bên trong. Tàm và quý được gọi là "hộ thế gian pháp" — pháp giữ gìn thế gian. Người có tàm quý thì dù không ai thấy, không ai phạt, vẫn không làm điều ác. Đây là chỗ để giảng cho các em về lòng tự trọng và sự dè dặt trước điều xấu, hợp với châm ngôn Bi – Trí – Dũng. Đoạn liền trước (AN 2.8) đã nêu tàm và quý là hai pháp trắng, còn AN 2.7 nêu ngược lại: không tàm và không quý là hai pháp đen.
Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn
- Lời mở: hai pháp trắng che chở thế giới — Thế Tôn dạy có hai pháp trắng (sukkā dhammā) che chở cho thế giới.
- Nêu rõ hai pháp: tàm và quý — Hai pháp ấy là tàm (hirī) và quý (ottappa).
- Giả thiết ngược lại: nếu không có hai pháp ấy — Nếu hai pháp trắng này không che chở thế giới thì không còn nhận ra mẹ, chị em của mẹ, vợ của cậu, vợ của Thầy, vợ của các vị tôn trưởng; thế giới sẽ đi đến hỗn loạn như các loài dê, gà vịt, heo, chó, dã can.
- Kết: vì có hai pháp ấy nên trật tự luân thường còn — Vì có hai pháp trắng che chở nên mới có thể chỉ rõ đây là mẹ, là chị em của mẹ, là vợ của cậu, vợ của Thầy, vợ của các vị tôn trưởng.
Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.
Katame dve?
Hirī ca ottappañca.
Ime kho, bhikkhave, dve dhammā sukkā”ti.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| hirī | tàm — biết hổ thẹn với chính mình khi làm điều ác | Bản Anh của Bhikkhu Sujato dịch là "conscience". |
| ottappa | quý — biết sợ hãi, ghê sợ hậu quả của điều ác | Bản Anh dịch là "prudence". |
| sukkā dhammā | pháp trắng — pháp thiện, pháp sáng | Đối lại là kaṇhā dhammā (pháp đen): không tàm và không quý, nêu ở đoạn TTC 7. |
| lokaṁ pālenti | che chở cho thế giới | |
| sambheda | hỗn loạn, lẫn lộn (mất trật tự luân thường) | Bản Việt: "đi đến hỗn loạn"; bản Anh: "become dissolute". |
| bhikkhave | này các Tỷ-kheo |
Xin thưa bài kinh này chỉ có sáu câu — đọc hết chưa tới nửa phút — mà con nghĩ nó là một trong những chỗ nền nhất của đạo đức Phật giáo.
Thế Tôn dạy: “Hai pháp TRẮNG này, này các Tỷ-kheo, CHE CHỞ cho thế giới.” Rồi Ngài nêu tên: “TÀM và QUÝ.”
TÀM (hirī) là biết HỔ THẸN với chính mình khi làm điều ác — chuyện giữa mình với mình. Bản Anh dịch là “conscience”.
QUÝ (ottappa) là biết GHÊ SỢ điều ác và hậu quả của nó — dè dặt, không dám làm. Bản Anh: “prudence”.
Rồi Thế Tôn nói theo lối GIẢ THIẾT NGƯỢC — một lối rất mạnh: NẾU hai pháp ấy KHÔNG che chở thế giới thì sao?
Ngài đáp: thì “không thể chỉ được đây là MẸ, hay là em, chị của mẹ, hay đây là vợ của anh hay em của mẹ, hay đây là vợ của THẦY, hay đây là vợ của CÁC VỊ TÔN TRƯỞNG.”
Xin thưa đây là cách kinh nói về GIỚI HẠN. Cái mất đi không phải là trí nhớ — mà là chỗ dừng lại: người ta còn biết đâu là chỗ KHÔNG được bước qua.
Và Ngài nói thẳng cái cảnh ấy ra: “thế giới sẽ đi đến HỖN LOẠN như giữa các loài dê, loài gà vịt, loài heo, loài chó, loài dã can.”
Rồi Ngài lật lại theo chiều thuận: chính VÌ có hai pháp trắng ấy che chở, nên mới còn có thể chỉ rõ đây là mẹ, đây là chị em của mẹ, đây là vợ của Thầy.
Xin thưa chỗ đáng để ý nhất của bài kinh, con nghĩ, là nó nằm ở PHẨM HÌNH PHẠT.
Nghĩa là ngay bên cạnh những đoạn nói về hình phạt của vua chúa, Thế Tôn đặt cái nền của đạo đức KHÔNG ở ngoài mà ở TRONG.
Vì hình phạt chỉ giữ được người ta khi CÓ NGƯỜI THẤY. Còn tàm và quý thì giữ cả lúc KHÔNG AI THẤY.
Cho nên hai pháp ấy được gọi là “HỘ THẾ GIAN PHÁP” — pháp giữ gìn thế gian. Không phải luật giữ, mà HAI CÁI NÀY giữ.
Và xin để ý chữ “TRẮNG” (sukka). Đối lại là “pháp ĐEN” (kaṇha) — KHÔNG tàm và KHÔNG quý — nêu ở đoạn ngay trước (AN 2.7).
Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ đây là bài kinh nên cho các em học THUỘC — vì nó đủ ngắn để thuộc.
Và nó hợp thẳng với châm ngôn BI – TRÍ – DŨNG: tàm quý chính là cái DŨNG quay vào trong — dũng để KHÔNG LÀM, chứ không phải dũng để làm.
Cách hỏi các em, con nghĩ, đừng hỏi “con có sợ bị phạt không”, mà hỏi: “có việc gì con KHÔNG LÀM, dù chắc chắn không ai biết?”
Xin thưa hai ghi nhận về trang, không dám sửa thầm. Thứ nhất: ô trích cuối (AN 2.8) lúc dựng đầu BỎ TRỐNG cả ô Pāli lẫn ô Anh, vì người tra cứu chưa tải được — theo luật của trang thì thà để trống còn hơn tự dịch. Chúng con đã tải bản gộp an2.1-10 về: có đủ, nên đã chép nguyên văn vào cho đủ ba cột.
Thứ hai: lượt soi chưa chắc chữ Việt câu cuối của TTC 8. Chúng con đã tải bản dịch của Hoà thượng đọc tận nơi — bản in đúng là “Các pháp này, này các Tỷ-kheo, là hai pháp trắng.” Giữ nguyên, không sửa.
Và thêm một điều xin thưa thật: phần tóm lược do trang soạn lúc đầu viết bài kinh này “được trích dẫn nhiều bậc nhất trong Tăng Chi Bộ” — đó là nhận định của người soạn, KHÔNG kiểm chứng được từ nguồn nào, nên đã đổi lại cho khiêm tốn.
Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm- “Tàm và quý là một thứ.” Tàm là hổ thẹn với CHÍNH MÌNH; quý là ghê sợ ĐIỀU ÁC và hậu quả. Một cái quay vào trong, một cái nhìn ra hậu quả.
- “Quý là sợ bị phạt.” Nếu chỉ sợ bị phạt thì không ai thấy là làm. Kinh nói hai pháp ấy CHE CHỞ thế giới — tức giữ cả lúc không ai thấy.
- “Kinh chê loài vật.” Kinh lấy hình ảnh để tả cảnh KHÔNG CÒN GIỚI HẠN giữa người với người — không phải chê con vật, vì con vật vốn không có chuyện luân thường ấy.
- “Bài kinh này nói chuyện gia đình.” Kinh nói về CHỖ DỪNG LẠI — cái biết đâu là chỗ không được bước qua. Gia đình chỉ là ví dụ rõ nhất của chỗ ấy.
- “Đạo đức là do luật pháp giữ.” Bài kinh nằm ngay trong PHẨM HÌNH PHẠT, mà lại đặt cái nền ở TRONG người, không ở hình phạt bên ngoài.
- “Pháp trắng nghĩa là pháp cao siêu.” Sukka là “sáng”, “thiện”, đối lại kaṇha là “đen” — hai pháp đen là KHÔNG tàm và KHÔNG quý.
- Ngành Oanh. Chỉ một câu, và đừng nói tới đoạn ví dụ: “biết mắc cỡ với chính mình, và biết sợ làm điều quấy.”
- Ngành Thiếu. Học thuộc cả bài — bài chỉ có sáu câu. Hỏi: “việc gì con không làm, dù chắc không ai biết?”
- Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn: vì sao Thế Tôn đặt bài này trong PHẨM HÌNH PHẠT? Và tàm quý liên hệ thế nào với chữ DŨNG?
- Hai pháp trắng là gì?
- Tàm khác quý ở chỗ nào?
- Nếu không có hai pháp ấy thì mất điều gì?
- Vì sao hai pháp ấy được gọi là “pháp che chở thế giới”?
- Hai pháp đen đối lại là gì?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Lượt soi ấy chỉ ra 2 chỗ cần xem lại; chỗ nào là lỗi thật thì chúng tôi đã sửa và ghi rõ ở Phần IV. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.






