G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển Tăng Chi Bộ · AN 2.6
Thấy Vị Ngọt · Hay Thấy Nhàm Chán

Kinh Kiết Sử

Saṁyojana Sutta — AN 2.6 · Pāli · Việt · Anh

Tam TạngTạng KinhTrung BộKinh Kiết Sử

Một bài kinh chỉ một trang, mà chỉ thẳng vào chỗ quyết định: ta đang NHÌN các pháp bằng CON MẮT NÀO. Thấy VỊ NGỌT thì tham sân si không đoạn tận; thấy NHÀM CHÁN thì đoạn tận.

  • Bộ — Tăng Chi Bộ, Chương Hai Pháp, Phẩm Hình Phạt (Kammakaraṇavagga), đoạn 6
  • Cách tra — SuttaCentral không có trang riêng; tra bằng mã gộp an2.1-10
  • Chữ khoásaṁyojaniyā dhammā: các pháp CÓ THỂ KHỞI LÊN kiết sử
  • Đọc kèmAN 2.4, AN 2.5 (cùng phẩm) và AN 4.199 (lưới ái)

Đây là bài kinh rất ngắn, chỉ một trang, nhưng chỉ thẳng vào chỗ quyết định của sự tu hành: ta đang nhìn các pháp bằng con mắt nào. Thế Tôn dạy có hai pháp. Một là sống "thấy vị ngọt" (assāda-anupassī) trong các pháp có thể khởi lên kiết sử; hai là sống "thấy nhàm chán" (nibbidā-anupassī) trong chính các pháp ấy. "Các pháp có thể khởi lên kiết sử" (saṁyojaniyā dhammā) là những gì làm dây trói buộc ta vào vòng sanh tử — sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp khả ái, khả lạc. Hậu quả của hai cách nhìn ấy được nêu rõ ràng, không nhân nhượng. Ai sống thấy vị ngọt trong các pháp ấy thì tham không đoạn tận, sân không đoạn tận, si không đoạn tận; do ba độc chưa đoạn nên không giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não — Thế Tôn nói thẳng: "người ấy không giải thoát khỏi khổ đau". Ngược lại, ai sống thấy nhàm chán trong các pháp ấy thì tham, sân, si được đoạn tận, và do đó được giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não — "người ấy giải thoát khỏi khổ đau". Điểm đáng lưu ý cho Huynh Trưởng khi giảng cho đoàn sinh: đối tượng trong hai trường hợp là một, không đổi. Cái đổi là cách quán. Cùng một sự vật, nếu quán theo hướng vị ngọt thì dây trói siết chặt thêm; nếu quán theo hướng nhàm chán (nghĩa là thấy rõ tính vô thường, bất toại nguyện của nó, chứ không phải chán ghét, sân hận) thì dây trói lỏng ra và đứt. Vì vậy pháp tu không nằm ở chỗ trốn tránh hoàn cảnh, mà nằm ở chỗ huấn luyện cái nhìn. Bài kinh cũng cho thấy trình tự nhân quả của đạo lộ: cách quán → đoạn hay không đoạn tham sân si → giải thoát hay không giải thoát khỏi khổ. Đây là một mẫu rất gọn để dạy về liên hệ giữa chánh niệm quán sát và giải thoát.

Bố cục bài kinhTheo đúng thứ tự trong kinh văn

  • 1. Nêu hai pháp — Thế Tôn nêu có hai pháp, rồi hỏi "Thế nào là hai?" — đó là thấy vị ngọt trong các pháp có thể khởi lên kiết sử, và thấy nhàm chán trong các pháp có thể khởi lên kiết sử. (Pāli an2.6:1.1–1.3)
  • 2. Hậu quả của việc sống thấy vị ngọt — Ai sống thấy vị ngọt thì tham, sân, si không đoạn tận; do đó không giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não; Thế Tôn nói người ấy không giải thoát khỏi khổ đau. (Pāli an2.6:1.4–1.6)
  • 3. Hậu quả của việc sống thấy nhàm chán — Ai sống thấy nhàm chán thì tham, sân, si được đoạn tận; do đó được giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não; Thế Tôn nói người ấy giải thoát khỏi khổ đau. (Pāli an2.6:2.1–2.3)
  • 4. Kết lại — "Những pháp này, này các Tỷ-kheo, là hai pháp." (Pāli an2.6:2.4)

Mỗi đoạn ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt, rồi bản tiếng Anh. Số bên trái là số đoạn trong kinh, để đối chiếu được.

AN 2.6 — mở đầu (Pāli an2.6:1.1–1.2)
"Dveme, bhikkhave, dhammā. Katame dve?
Có hai pháp này, này các Tỷ-kheo, Thế nào là hai?
"There are, mendicants, these two things. What two?
AN 2.6 — định nghĩa hai pháp (Pāli an2.6:1.3)
Yā ca saṁyojaniyesu dhammesu assādānupassitā, yā ca saṁyojaniyesu dhammesu nibbidānupassitā.
Thấy vị ngọt trong các pháp có thể khởi lên kiết sử. Và thấy nhàm chán trong các pháp có thể khởi lên kiết sử.
Seeing things that tighten the fetters as gratifying, and seeing things that tighten the fetters as boring.
AN 2.6 — hậu quả của thấy vị ngọt (Pāli an2.6:1.4)
Saṁyojaniyesu, bhikkhave, dhammesu assādānupassī viharanto rāgaṁ na pajahati, dosaṁ na pajahati, mohaṁ na pajahati.
Ai sống thấy vị ngọt trong các pháp có thể khởi lên kiết sử, này các Tỷ-kheo, tham không đoạn tận, sân không đoạn tận, si không đoạn tận.
When you keep seeing things that tighten the fetters as gratifying, you don't give up greed, hate, and delusion.
AN 2.6 — không giải thoát khỏi khổ (Pāli an2.6:1.5–1.6)
Rāgaṁ appahāya, dosaṁ appahāya, mohaṁ appahāya na parimuccati jātiyā jarāya maraṇena sokehi paridevehi dukkhehi domanassehi upāyāsehi. 'Na parimuccati dukkhasmā'ti vadāmi.
Do tham không đoạn tận, sân không đoạn tận, si không đoạn tận, nên không giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não. Ta nói rằng người ấy không giải thoát khỏi khổ đau.
When these are not given up, you're not freed from rebirth, old age, and death, from sorrow, lamentation, pain, sadness, and distress. You're not freed from suffering, I say.
AN 2.6 — hậu quả của thấy nhàm chán (Pāli an2.6:2.1)
Saṁyojaniyesu, bhikkhave, dhammesu nibbidānupassī viharanto rāgaṁ pajahati, dosaṁ pajahati, mohaṁ pajahati.
Ai sống thấy nhàm chán trong các pháp có thể khởi lên kiết sử, này các Tỷ-kheo, tham được đoạn tận, sân được đoạn tận, si được đoạn tận.
When you keep seeing things that tighten the fetters as boring, you give up greed, hate, and delusion.
AN 2.6 — giải thoát khỏi khổ (Pāli an2.6:2.2–2.3)
Rāgaṁ pahāya, dosaṁ pahāya, mohaṁ pahāya, parimuccati jātiyā jarāya maraṇena sokehi paridevehi dukkhehi domanassehi upāyāsehi. 'Parimuccati dukkhasmā'ti vadāmi.
Do tham được đoạn tận, sân được đoạn tận, si được đoạn tận, nên được giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não. Ta nói rằng người ấy giải thoát khỏi khổ đau.
When these are given up, you're freed from rebirth, old age, and death, from sorrow, lamentation, pain, sadness, and distress. You're freed from suffering, I say.
AN 2.6 — kết (Pāli an2.6:2.4)
Ime kho, bhikkhave, dve dhammā"ti.
Những pháp này, này các Tỷ-kheo, là hai pháp.
These are the two things."
Chữ PāliNghĩaGhi chú
saṁyojanakiết sử — dây trói buộc chúng sanh vào vòng sanh tửTên bài kinh trong Pāli là Saṁyojanasutta.
saṁyojaniyā dhammācác pháp có thể khởi lên kiết sửBản Sujato dịch là "things that tighten the fetters".
assādānupassitā / assādānupassīsự thấy vị ngọt / người sống quán thấy vị ngọtassāda = vị ngọt, sự khoái lạc; anupassī = người thường xuyên quán thấy.
nibbidānupassitā / nibbidānupassīsự thấy nhàm chán / người sống quán thấy nhàm chánnibbidā = nhàm chán, yếm ly — không phải sân hận mà là hết say đắm.
rāga, dosa, mohatham, sân, si
pajahati / appahāyađoạn tận, từ bỏ / do không đoạn tận
parimuccatiđược giải thoát khỏi
jāti, jarā, maraṇasanh, già, chết
soka, parideva, dukkha, domanassa, upāyāsasầu, bi, khổ, ưu, não
KammakaraṇavaggaPhẩm Hình Phạt — phẩm thứ nhất của Chương Hai Pháp, chứa AN 2.1–10

Xin thưa bài kinh này rất ngắn, mà con thấy nó chỉ vào đúng chỗ quyết định: KHÔNG phải mình gặp cái gì, mà mình NHÌN cái ấy bằng con mắt nào.

Thế Tôn nêu HAI pháp: sống “THẤY VỊ NGỌT” (assāda-anupassī) trong các pháp có thể khởi lên kiết sử; và sống “THẤY NHÀM CHÁN” (nibbidā-anupassī) trong CHÍNH các pháp ấy.

Xin để ý ba chữ “CHÍNH CÁC PHÁP ẤY”. Không phải đổi cảnhvẫn cảnh đó, đổi CÁCH NHÌN.

Chữ saṁyojaniyā dhammā“các pháp CÓ THỂ KHỞI LÊN kiết sử” — là những gì làm DÂY TRÓI ta vào vòng sanh tử: sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp KHẢ ÁI, KHẢ LẠC.

Xin thưa chữ “CÓ THỂ” quan trọng: tự chúng KHÔNG phải là kiết sử. Chúng chỉ là chỗ kiết sử CÓ THỂ khởi lên. Cái quyết định là con mắt mình.

Rồi kinh nêu hậu quả, và nêu rất thẳng, không nhân nhượng.

Ai sống thấy vị ngọt thì tham KHÔNG đoạn tận, sân KHÔNG đoạn tận, si KHÔNG đoạn tận; do ba độc chưa đoạn nên KHÔNG giải thoát khỏi sanh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não — và Thế Tôn nói thẳng: “Ta nói rằng người ấy KHÔNG giải thoát khỏi khổ đau.”

Ngược lại, ai sống thấy nhàm chán thì tham, sân, si ĐƯỢC đoạn tận, và do đó ĐƯỢC giải thoát.

Xin thưa một lời dặn kỹ về chữ “NHÀM CHÁN”, vì con thấy rất dễ dạy lệch.

Nibbidā KHÔNG phải là chán đời, không phải ghét bỏ, không phải buồn bã. Trong AN 10.2, chữ ấy đứng NGAY SAU “biết và thấy như thật”.

Nên con hiểu là: HẾT SAY MÊ VÌ ĐÃ THẤY RÕnhư người thôi mê một thứ không phải vì ghét nó, mà vì đã nhìn kỹ.

hai bài kinh liền trước cũng cùng một mạch: AN 2.4 nói hai điều KHÔNG làm cho hối hận, AN 2.5 nói hai pháp giữ cho đừng dừng và đừng lùi, còn bài này nói hai CÁCH NHÌN.

Xin thưa lời cuối cho anh chị em Huynh Trưởng. Con nghĩ bài này KHÓ dạy cho ngành nhỏ, và xin đừng cố.

nói “nhàm chán” với trẻ con rất dễ thành ra dạy các em CHÁN ĐỜImà kinh không nói thế.

Với ngành Thanh và Huynh Trưởng thì đây là bài rất tốt, và chỗ để bàn là ba chữ “CHÍNH CÁC PHÁP ẤY”: cùng một thứ, người thấy ngọt, người thấy rõ.

Xin thưa hai việc về trang. Thứ nhất, về cách kiểm: mọi ô tiếng Việt đã được đối chiếu TỰ ĐỘNG với bản dịch của HT. Thích Minh Châu (tải qua mã gộp an2.1-10) — cả bảy ô đều đúng nguyên văn, và lượt soi cũng không tìm ra lỗi nào.

Thứ hai: chốt chặn của trang bắt được một đoạn BÀN VỀ ĐỀ BÀI lọt vào phần ghi chú (người tra cứu than rằng đề bài có mấy chỗ ghi “undefined”). Đó là chuyện giữa máy với máy, không phải chuyện của người đọc kinh — đã cắt bỏ.

  • “Nhàm chán là chán đời.” Nibbidā đứng SAU cái thấy như thật (AN 10.2) — là HẾT SAY MÊ vì đã thấy rõ, không phải buồn bã hay ghét bỏ.
  • “Phải tránh xa các cảnh đẹp.” Kinh nói thấy nhàm chán trong CHÍNH CÁC PHÁP ẤYkhông đổi cảnh, mà đổi CÁCH NHÌN.
  • “Sắc thanh hương vị là kiết sử.” Kinh gọi là “các pháp CÓ THỂ khởi lên kiết sử”chúng chỉ là CHỖ kiết sử có thể khởi.
  • “Thấy vị ngọt là biết thưởng thức.” Kinh nêu hậu quả rất thẳng: tham, sân, si KHÔNG đoạn tận, và “người ấy không giải thoát khỏi khổ đau”.
  • “Bài này dạy cho trẻ nhỏ cũng được.” Con nghĩ KHÔNG nên: nói “nhàm chán” với các em nhỏ rất dễ thành dạy chán đờimà kinh không nói thế.
  • “Hai pháp là hai hạng người.”HAI CÁCH SỐNG, HAI CÁCH NHÌN — và ai cũng có thể đổi từ bên này sang bên kia.
  • Ngành Oanh. Xin đừng dạy bài nàychữ “nhàm chán” dễ bị hiểu thành chán đời.
  • Ngành Thiếu. Chỉ dạy một ý: “cùng một thứ, nhìn cách này thì mê, nhìn cách kia thì tỉnh.”
  • Ngành Thanh và Huynh Trưởng. Bàn ba chữ “CHÍNH CÁC PHÁP ẤY”, và đọc kèm AN 10.2 để thấy nhàm chán đứng SAU cái thấy như thật.
  • Hai pháp trong kinh là gì?
  • “Các pháp có thể khởi lên kiết sử” là những gì?
  • Vì sao chữ “có thể” lại quan trọng?
  • “Nhàm chán” ở đây nghĩa là gì — và KHÔNG phải nghĩa gì?
  • Hai cách nhìn ấy đưa đến hậu quả gì?

Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, từng đoạn có đánh số. Bản tiếng Việt của Hoà thượng Thích Minh Châu; bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato. Bài này đã qua một lượt soi lại độc lập. Muốn đọc trọn bài kinh, xin xem nguyên văn ba thứ tiếng. Thấy chỗ nào khác ấn bản in, xin báo cho chúng tôi.