Phẩm này có một hình ảnh không ai quên được: người đánh xe thật không phải người ngồi trên xe cầm dây cương, mà là người dừng được chiếc xe đang lao. Và giữa phẩm có bốn bài kệ về một chuyện rất đời: người ta chê mình.
Phần I · Xuất Xứ- Phẩm thứ mười bảy của Kinh Pháp Cú, thuộc Tiểu Bộ Kinh. Gồm 14 bài kệ, từ số 221 đến 234.
- Bốn kệ 227–230 nói với cư sĩ Atula. Xin lưu ý: Atula ở đây là tên một người, không phải loài A-tu-la — dù bản Việt phiên âm giống nhau.
- Bốn kệ cuối 231–234 đi theo bộ ba quen thuộc: thân — khẩu — ý, rồi một bài tổng kết cả ba.
Kodha là cơn giận đang bùng. Kệ 222 dùng chữ uppatita — đã nổi lên rồi. Bài kệ không nói về việc đừng để giận sinh ra; nó nói về lúc giận đã có mặt và chiếc xe đã lăn. Đó là chỗ thực tế: không ai ngăn được cơn giận khởi lên, nhưng có người dừng được nó.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Xuất hiện ở kệ |
|---|---|---|
| kodha | phẫn nộ, cơn giận | suốt phẩm |
| akkodha | không giận | 223 |
| uppatita | đã khởi lên rồi | 222 |
| sārathi | người đánh xe | 222 |
| rasmiggāha | kẻ cầm cương | 222 |
| nindā, pasaṁsā | chê và khen | 227–230 |
| pakopa | sự bùng lên (của thân, khẩu, ý) | 231–233 |
| saṁvuta | được phòng hộ, chế ngự | 231–234 |
Mỗi bài kệ ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt của HT. Thích Minh Châu, rồi bản tiếng Anh. Kệ nào có ghi tích truyện thì để tên phía trên.
Saṁyojanaṁ sabbamatikkameyya;
Taṁ nāmarūpasmimasajjamānaṁ,
Akiñcanaṁ nānupatanti dukkhā.
Vượt qua mọi kiết sử,
Không chấp trước danh sắc.
Khổ không theo vô sản.
rathaṁ bhantaṁva vāraye;
Tamahaṁ sārathiṁ brūmi,
rasmiggāho itaro jano.
Như dừng xe đang lăn,
Ta gọi người đánh xe,
Kẻ khác, cầm cương hờ.
asādhuṁ sādhunā jine;
Jine kadariyaṁ dānena,
saccenālikavādinaṁ.
Lấy thiện thắng không thiện,
Lấy thí thắng xan tham,
Lấy chơn thắng hư ngụy.
dajjā appampi yācito;
Etehi tīhi ṭhānehi,
gacche devāna santike.
Của ít, thí người xin,
Nhờ ba việc lành này,
Người đến gần thiên giới.
niccaṁ kāyena saṁvutā;
Te yanti accutaṁ ṭhānaṁ,
yattha gantvā na socare.
Thân thường được chế ngự,
Ðạt được cảnh bất tử,
Ðến đây, không ưu sầu.
ahorattānusikkhinaṁ;
Nibbānaṁ adhimuttānaṁ,
atthaṁ gacchanti āsavā.
Ngày đêm siêng tu học,
Chuyên tâm hướng Niết Bàn,
Mọi lậu hoặc được tiêu.
netaṁ ajjatanāmiva;
Nindanti tuṇhimāsīnaṁ,
nindanti bahubhāṇinaṁ;
Mitabhāṇimpi nindanti,
natthi loke anindito.
Xưa vậy, nay cũng vậy,
Ngồi im, bị người chê,
Nói nhiều bị người chê.
Nói vừa phải, bị chê.
Làm người không bị chê,
Thật khó tìm ở đời.
na cetarahi vijjati;
Ekantaṁ nindito poso,
ekantaṁ vā pasaṁsito.
Ðâu có sự kiện này,
Người hoàn toàn bị chê,
Người trọn vẹn được khen.
anuvicca suve suve;
Acchiddavuttiṁ medhāviṁ,
paññāsīlasamāhitaṁ.
Bậc có trí tán thán.
Bậc trí không tỳ vết,
Ðầy đủ giới định tuệ.
ko taṁ ninditumarahati;
Devāpi naṁ pasaṁsanti,
brahmunāpi pasaṁsito.
Ai dám chê vị ấy?
Chư thiên phải khen thưởng,
Phạm Thiên cũng tán dương.
kāyena saṁvuto siyā;
Kāyaduccaritaṁ hitvā,
kāyena sucaritaṁ care.
Phòng thân khéo bảo vệ,
Từ bỏ thân làm ác,
Với thân làm hạnh lành.
vācāya saṁvuto siyā;
Vacīduccaritaṁ hitvā,
vācāya sucaritaṁ care.
Phòng lời, khéo bảo vệ,
Từ bỏ lời thô ác,
Với lời, nói điều lành.
manasā saṁvuto siyā;
Manoduccaritaṁ hitvā,
manasā sucaritaṁ care.
Phòng ý, khéo bảo vệ,
Từ bỏ ý nghĩ ác,
Với ý, nghĩ hạnh lành.
atho vācāya saṁvutā;
Manasā saṁvutā dhīrā,
te ve suparisaṁvutā.
Bảo vệ luôn lời nói
Bảo vệ cả tâm tư,
Ba nghiệp khéo bảo vệ.
Kệ 222 — người đánh xe và kẻ cầm cương. Đây là một trong những phép so sánh sắc nhất của cả bộ kinh. Ai cũng có dây cương trong tay — nhưng chỉ tới lúc xe lao thì mới biết ai thật sự đánh xe. Bài kệ không khen người không bao giờ giận; nó khen người giận rồi mà dừng được. Đó là chỗ dễ thở cho tất cả chúng ta.
Kệ 223 — bốn cặp, và chớ đọc thành khẩu hiệu. Lấy không giận thắng giận, thiện thắng bất thiện, thí thắng xan tham, chân thắng hư ngụy. Chữ jine là thắng — không phải “nhịn”, không phải “bỏ qua”. Kinh vẫn đặt việc này là một trận, chỉ đổi thứ vũ khí. Ai đọc thành “thôi cho qua đi” là đã bỏ mất chữ chính.
Kệ 227 — bài kệ an ủi nhất phẩm. Ngồi im bị chê, nói nhiều bị chê, nói vừa phải cũng bị chê. Và câu kết: làm người không bị chê, thật khó tìm ở đời. Kinh không dạy mặc kệ dư luận. Nó chỉ gỡ bỏ một ảo tưởng: rằng có một cách sống nào đó khiến không ai chê mình. Không có cách ấy.
Kệ 229–230 — nhưng lời khen nào mới đáng. Ngay sau khi nói không ai thoát bị chê, kinh nói tới người được bậc trí tán thán sau khi thẩm xét ngày này qua ngày khác. Hai chữ đáng chú ý: “bậc trí” và “ngày này qua ngày khác”. Lời khen đáng kể không đến từ số đông, và không đến sau một lần gặp.
Kệ 231–234 — vì sao phải tách làm ba. Giữ thân, giữ lời, giữ ý — cùng một khuôn lặp ba lần. Kinh tách ra vì ba cái ấy rơi vào tay giận ở ba tốc độ khác nhau: tay chân thì thấy ngay, lời nói chậm hơn một chút, còn ý thì không ai thấy. Bài 234 gom cả ba lại và gọi người giữ đủ là khéo phòng hộ mọi bề.
Ngồi im bị chê, nói nhiều bị chê, nói vừa phải cũng bị chê.Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm
- “Kệ 223 dạy nhịn cho qua.” Chữ là jine — thắng. Kinh vẫn xem đây là một trận đánh, chỉ khác ở vũ khí. Nhịn cho qua không phải là thắng.
- “Người tu thì không được giận.” Kệ 222 nói về cơn giận đã khởi lên. Kinh khen người dừng được, không đòi hỏi người không bao giờ giận.
- “Kệ 227 dạy mặc kệ ai nói gì.” Ngay sau đó kệ 229 nói tới lời khen của bậc trí sau khi thẩm xét lâu ngày. Kinh phân biệt dư luận với nhận xét đáng nghe.
- “Atula là loài A-tu-la.” Trong tích truyện, Atula là tên một cư sĩ. Bản Việt phiên âm trùng với tên loài A-tu-la nên dễ nhầm.
- Ngành Oanh. Kệ 222, dùng hình ảnh xe. Hỏi: xe đang chạy nhanh, ai là người giỏi — người cầm dây, hay người dừng được xe? Trẻ nhỏ trả lời được ngay.
- Ngành Thiếu. Kệ 227. Rất hợp với tuổi bắt đầu để ý người khác nghĩ gì về mình. Hỏi: có cách nào sống để không ai chê mình không? Rồi đọc bài kệ.
- Ngành Thanh & Huynh Trưởng. Kệ 229–230: phân biệt dư luận và nhận xét đáng nghe. Rất thiết thực khi trong đoàn có chuyện bàn tán.
- Kệ 222 khen người dừng được cơn giận, không khen người không giận. Vì sao?
- Kệ 223 dùng chữ thắng. Thắng cơn giận khác nhịn cơn giận ở chỗ nào?
- Kệ 227 nói ai cũng bị chê. Biết vậy rồi thì mình sống khác đi thế nào?
- Kệ 231–233 tách thân, khẩu, ý. Với em, cái nào khó giữ nhất khi đang giận?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — lấy thẳng tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, đối chiếu cả bảng dị bản chính thức, ngày 8/8/2026. Bản tiếng Việt là bản dịch kệ của HT. Thích Minh Châu, đối chiếu chéo từ nhiều nguồn Việt ngữ. Bản tiếng Anh của Tỳ-kheo Sujato trên suttacentral.net. Mỗi phẩm đều qua một lượt soi lại độc lập để tìm chỗ sai.
Một lời thưa: kho dữ liệu SuttaCentral hiện chưa có tệp bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu cho Kinh Pháp Cú, nên bản Việt ở đây lấy từ các nguồn Việt ngữ đăng lại và đối chiếu chéo. Kính mong quý anh chị đối chiếu lần cuối với bản in của Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, và báo cho chúng tôi nếu thấy chỗ nào khác.






