Cả phẩm dựng trên một phép so sánh lặp đi lặp lại: ngàn thứ này không bằng một thứ kia. Ngàn lời vô ích không bằng một câu có nghĩa. Trăm năm sống buông lung không bằng một ngày sống tinh tấn. Ngàn quân bại trận không bằng tự thắng mình.
Phần I · Xuất Xứ- Phẩm thứ tám của Kinh Pháp Cú. Gồm 16 bài kệ, từ số 100 đến 115.
- Tên phẩm lấy từ chữ sahassa (ngàn) xuất hiện ngay bài kệ đầu và trở đi trở lại.
- Chứa kệ 103 — tự thắng mình hơn thắng ngàn người ngoài trận — một trong những câu được trích nhiều nhất của toàn bộ Kinh Pháp Cú.
Phép so sánh của phẩm này không nhằm hạ thấp số lượng, mà để đổi cái thước đo. Người đời đo bằng bao nhiêu; phẩm này đo bằng có đưa tới tịnh lạc không. Một khi đổi thước rồi thì ngàn và một không còn so được với nhau nữa.
| Chữ Pāli | Nghĩa | Xuất hiện ở kệ |
|---|---|---|
| sahassa | một ngàn | 100, 101, 103… |
| atthapada | câu có nghĩa, lời có ích | 100, 101 |
| upasammati | được tịnh lạc, lắng dịu | 100 |
| attā jeyya | tự thắng mình | 103 |
| saṅgāme | giữa trận | 103 |
| ekāhaṁ | một ngày | 106, 110–115 |
| vassasataṁ | một trăm năm | 106, 110–115 |
Mỗi bài kệ ghi nguyên văn Pāli, rồi bản Việt của HT. Thích Minh Châu, rồi bản tiếng Anh. Kệ nào có ghi tích truyện thì để tên phía trên.
anatthapadasaṁhitā;
Ekaṁ atthapadaṁ seyyo,
yaṁ sutvā upasammati.
Nhưng không gì lợi ích,
Tốt hơn một câu nghĩa,
Nghe xong, được tịnh lạc.
anatthapadasaṁhitā;
Ekaṁ gāthāpadaṁ seyyo,
yaṁ sutvā upasammati.
Nhưng không gì lợi ích,
Tốt hơn nói một câu,
Nghe xong, được tịnh lạc.
anatthapadasaṁhitā;
Ekaṁ dhammapadaṁ seyyo,
yaṁ sutvā upasammati.
Nhưng không gì lợi ích,
Tốt hơn một câu pháp,
Nghe xong, được tịnh lạc.
saṅgāme mānuse jine;
Ekañca jeyyamattānaṁ,
sa ve saṅgāmajuttamo.
Thắng ngàn ngàn quân địch,
Tự thắng mình tốt hơn,
Thật chiến thắng tối thượng.
yā cāyaṁ itarā pajā;
Attadantassa posassa,
niccaṁ saññatacārino.
Hơn chiến thắng người khác.
Người khéo điều phục mình,
Thường sống tự chế ngự.
na māro saha brahmunā;
Jitaṁ apajitaṁ kayirā,
tathārūpassa jantuno.
Dầu Ma vương, Phạm Thiên
Không ai chiến thắng nổi,
Người tự thắng như vậy.
yo yajetha sataṁ samaṁ;
Ekañca bhāvitattānaṁ,
muhuttamapi pūjaye;
Sāyeva pūjanā seyyo,
yañce vassasataṁ hutaṁ.
Tế tự cả trăm năm,
Chẳng bằng trong giây lát,
Cúng dường bậc tự tu.
aggiṁ paricare vane;
Ekañca bhāvitattānaṁ,
muhuttamapi pūjaye;
Sāyeva pūjanā seyyo,
yañce vassasataṁ hutaṁ.
Thờ lửa tại rừng sâu,
Chẳng bằng trong giây lát,
Cúng dường bậc tự tu.
Saṁvaccharaṁ yajetha puññapekkho;
Sabbampi taṁ na catubhāgameti,
Abhivādanā ujjugatesu seyyo.
Ðể cầu phước ở đời.
Không bằng một phần tư
Kính lễ bậc chánh trực.
niccaṁ vuḍḍhāpacāyino;
Cattāro dhammā vaḍḍhanti,
āyu vaṇṇo sukhaṁ balaṁ.
Bậc kỳ lão trưởng thượng,
Bốn pháp được tăng trưởng:
Thọ, sắc, lạc, sức mạnh.
dussīlo asamāhito;
Ekāhaṁ jīvitaṁ seyyo,
sīlavantassa jhāyino.
Ác giới, không thiền định,
Tốt hơn sống một ngày,
Trì giới, tu thiền định.
duppañño asamāhito;
Ekāhaṁ jīvitaṁ seyyo,
paññavantassa jhāyino.
Ác tuệ, không thiền định.
Tốt hơn sống một ngày,
Có tuệ, tu thiền định.
kusīto hīnavīriyo;
Ekāhaṁ jīvitaṁ seyyo,
vīriyamārabhato daḷhaṁ.
Lười nhác không tinh tấn,
Tốt hơn sống một ngày
Tinh tấn tận sức mình.
apassaṁ udayabbayaṁ;
Ekāhaṁ jīvitaṁ seyyo,
passato udayabbayaṁ.
Không thấy pháp sinh diệt,
Tốt hơn sống một ngày,
Thấy được pháp sinh diệt.
apassaṁ amataṁ padaṁ;
Ekāhaṁ jīvitaṁ seyyo,
passato amataṁ padaṁ.
Không thấy câu bất tử,
Tốt hơn sống một ngày,
Thấy được câu bất tử.
apassaṁ dhammamuttamaṁ;
Ekāhaṁ jīvitaṁ seyyo,
passato dhammamuttamaṁ.
Không thấy pháp tối thượng,
Tốt hơn sống một ngày,
Thấy được pháp tối thượng.
Kệ 100–102 — một câu hơn ngàn câu. Ba bài liền nói cùng một ý cho ba trường hợp: lời nói, bài kệ, câu Pháp Cú. Sự lặp lại là cố ý — nó chính là ví dụ cho điều nó đang nói.
Kệ 103 — bài kệ nặng nhất phẩm. Thắng ngàn người ngoài trận, không bằng tự thắng mình. Để ý bài kệ không chê người lính. Nó chỉ nói có một trận khó hơn, và trận ấy không ai đánh giùm được.
Kệ 106–115 — một ngày hơn trăm năm. Mười bài kệ cùng một khuôn: trăm năm làm việc kém giá trị không bằng một khoảnh khắc làm đúng. Đây là lời an ủi lớn cho người bắt đầu muộn — thời gian đã mất không quyết định được điều gì.
Dầu tại bãi chiến trường, thắng ngàn ngàn quân địch — tự thắng mình tốt hơn, thật chiến thắng tối thượng.Phần V · Chỗ Thường Hiểu Lầm
- “Phẩm này chê sự học nhiều.” Không. Kệ 100 chê lời vô ích, không chê lời nhiều. Một ngàn câu có ích thì vẫn là một ngàn câu có ích.
- “Tự thắng mình nghĩa là ép mình.” Chữ trong bài là jeyya — thắng, chứ không phải đè nén. Cả bộ Pháp Cú không chỗ nào dạy hành hạ bản thân.
- “Trăm năm không bằng một ngày, vậy đời trước coi như bỏ.” Bài kệ nói ngược lại: một ngày làm đúng vẫn còn kịp, dù trăm năm đã trôi qua.
- Ngành Oanh. Kệ 103, nói cho dễ hiểu: thắng bạn trong trò chơi thì dễ; thắng cơn giận của chính mình mới khó.
- Ngành Thiếu. Kệ 100. Cho các em thử: viết một câu duy nhất mà em muốn nhớ cả năm. Rồi bàn vì sao khó chọn.
- Huynh Trưởng. Kệ 106–115 rất hợp cho ai vừa nhận trách nhiệm mới và thấy mình bắt đầu muộn.
- Kệ 100 nói một câu có nghĩa hơn ngàn lời vô ích. Câu nào em nhớ lâu nhất, và vì sao nhớ được?
- Kệ 103: vì sao tự thắng mình lại khó hơn thắng ngàn người?
- Kệ 106–115 lặp cùng một khuôn mười lần. Vì sao kinh lại lặp nhiều như vậy?
Nguyên văn Pāli chép từ ấn bản Mahāsaṅgīti — lấy thẳng tệp dữ liệu gốc bilara-data của suttacentral.net, đối chiếu cả bảng dị bản chính thức, ngày 7/8/2026. Bản tiếng Việt là bản dịch kệ của HT. Thích Minh Châu, đối chiếu chéo từ nhiều nguồn Việt ngữ. Bản tiếng Anh của Acharya Buddharakkhita trên accesstoinsight.org. Mỗi phẩm đều qua một lượt soi lại độc lập để tìm chỗ sai.
Một lời thưa: kho dữ liệu SuttaCentral hiện chưa có tệp bản dịch tiếng Việt của HT. Thích Minh Châu cho Kinh Pháp Cú, nên bản Việt ở đây lấy từ các nguồn Việt ngữ đăng lại và đối chiếu chéo. Kính mong quý anh chị đối chiếu lần cuối với bản in của Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, và báo cho chúng tôi nếu thấy chỗ nào khác.






