Đây là giới luật của người xuất gia. Đoàn sinh và Huynh Trưởng là cư sĩ, không thọ những giới này. Đọc để hiểu và kính trọng nếp sống của chư Tăng Ni, và để học cái tinh thần đứng sau mỗi điều luật — chứ không phải để đem áp vào sinh hoạt đoàn.
Bên Tỳ-kheo có mười ba giới Tăng Tàn, bên Tỳ-kheo-ni có mười bảy. Cách xử cũng nặng hơn một bậc: một số phép phải trình cả hai chúng — chúng Ni và chúng Tăng — chứ không phải một chúng.
Phần I · Xuất XứNhóm này nằm ở đâu trong Tam TạngVị trí, số giới và bản dịch
- Tạng — Tạng Luật (Vinaya Piṭaka)
- Phần — Phân Tích Giới Bổn (Suttavibhaṅga) › Tỳ-kheo-ni Phân Tích (Bhikkhunīvibhaṅga)
- Nhóm — Nhóm thứ 2 trong bảy nhóm giới Tỳ-kheo-ni
- Số giới — 17 giới — trong tổng 311 giới Tỳ-kheo-ni
- Tên Pāli — Saṅghādisesa
- Bản Việt — Tỳ-khưu Indacanda dịch
Khác bên Tỳ-kheo ở đâuSố giới, cách xử, và thời kỳ chịu phạt
Điểm khác lớn nhất nằm ở cách xử. Bên Tỳ-kheo, người phạm chịu parivāsa tùy theo số ngày đã che giấu. Bên Ni, phép chịu phạt là mānatta nửa tháng, áp dụng chung không tùy số ngày giấu — và phải làm trước cả hai chúng.
Nội dung mười bảy giới trải khá rộng: kiện tụng người tại gia; nhận người nữ chưa đủ điều kiện vào chúng; đi một mình qua sông, qua làng, qua đêm; sống quá thân với người tại gia; và các giới về chia rẽ chúng giống bên Tỳ-kheo.
Mấy nhóm trong mười bảy giớiLấy ra để thấy phạm vi
| Nhóm điều | Nội dung |
|---|---|
| Kiện tụng | Đứng ra kiện người tại gia — việc kiện tụng không hợp với đời sống xuất gia |
| Nhận người vào chúng | Nhận người nữ chưa đủ điều kiện, hoặc nhận mà không đủ phép |
| Đi một mình | Đi một mình qua sông, vào làng, hoặc ngủ lại một mình — giới che chở |
| Thân quá với người tại gia | Sống lẫn với gia đình thí chủ tới mức mất nếp xuất gia |
| Chia rẽ chúng | Cố ý chia rẽ, hoặc bênh người chia rẽ, dù đã bị can ba lần |
| Ngoan cố | Không nghe chúng can gián; nói lời giận dữ đòi bỏ Tam Bảo |
Ba điều dễ hiểu lệchĐọc kỹ chỗ này rồi hãy đọc chính văn
- “Đi một mình” là giới che chở, không phải giới hạn chế. Đọc tích truyện sẽ thấy: những giới ấy sinh ra sau khi có vị Ni đi một mình rồi gặp chuyện. Luật đặt ra để giữ an toàn, không phải để trói.
- Kiện tụng bị xếp vào nhóm nặng. Vì một vị xuất gia đưa người tại gia ra tòa là quay ngược lại chính nếp sống mình đã chọn — nếp buông bỏ tranh giành.
- Phải trình cả hai chúng. Cách xử này thường bị hiểu là bất bình đẳng. Thật ra nó phản ánh cách Ni đoàn được thành lập: nương vào cả hai chúng, nên việc lớn cũng do cả hai chúng chứng minh.
Học được gì từ nhóm giới nàyĐoàn sinh là cư sĩ — học tinh thần, không thọ giới
- Bậc Định · Bậc Lực — Lấy nhóm “đi một mình” bàn về an toàn khi sinh hoạt: không để một đoàn sinh đi lẻ, luôn đi ít nhất hai người.
- Ban Huynh Trưởng — Nguyên tắc “đi hai người” là điều nên thành nội quy trại và nội quy đưa đón.
- Ngành Thiếu — Một ý: đi đâu cũng có bạn cùng đi, đó là cách giữ nhau.
Câu hỏi để hỏi các emKhông có câu nào chỉ có một đáp án
- Giới “không đi một mình” là che chở hay là ràng buộc? Cùng một điều luật, hai cách đọc khác nhau thế nào?
- Vì sao việc kiện tụng lại bị coi là nặng với người xuất gia?
- Trong đoàn mình, quy tắc “đi hai người” có chỗ nào áp dụng được ngay không?
Đọc tiếp phần nào
Ba mươi giới Ưng Xả Đối Trị bên Ni bằng số bên Tỳ-kheo, nhưng nội dung khác nhau khá nhiều.
Xem mục lục Tạng LuậtSố giới từng nhóm đối chiếu ba nguồn độc lập và cộng lại cho khớp tổng: bài Pāṭimokkha trên Wikipedia tiếng Anh, bản dịch Bhikkhu Pāṭimokkha và Bhikkhunī Pāṭimokkha của Tỳ-khưu Ṭhānissaro trên Access to Insight, và bài Vinaya Piṭaka. Bản Việt trọn Tạng Luật do Tỳ-khưu Indacanda dịch. Trang này là bài giới thiệu, không phải bản dịch giới bổn: chúng tôi tóm lược để người đọc biết nhóm giới này là gì và tìm chính văn ở đâu, chứ không chép lại chính văn.




