G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp · Tam Tạng Kinh Điển TẠNG LUẬT · ĐẠI PHẨM · CHƯƠNG 7 / 10
TẠNG LUẬT · ĐẠI PHẨM · CHƯƠNG 7 / 10

Chương Y Kathina — Lễ Dâng Y Sau Mùa An Cư

Kathinakkhandhaka — chương 7 của Đại Phẩm (Mahāvagga)

Tam TạngTạng LuậtChương Y Kathina

Đây là giới luật của người xuất gia. Đoàn sinh và Huynh Trưởng là cư sĩ, không thọ những giới này. Đọc để hiểu và kính trọng nếp sống của chư Tăng Ni, và để học cái tinh thần đứng sau mỗi điều luật — chứ không phải để đem áp vào sinh hoạt đoàn.

Sau ba tháng an cư, người tại gia dâng cho Tăng chúng một tấm vải y. Chúng cử một vị nhận, cả chúng cùng may trong ngày, rồi tùy hỷ. Đổi lại, mọi vị đã an cư ở trú xứ ấy được năm điều nới lỏng trong bốn tháng kế tiếp. Đó là lễ Kathina, nay vẫn là lễ lớn nhất trong năm ở các nước Nam Tông.

Nhóm này nằm ở đâu trong Tam TạngVị trí, số giới và bản dịch

  • Tạng — Tạng Luật (Vinaya Piṭaka)
  • Phần — Hợp Phần (Khandhaka) › Đại Phẩm (Mahāvagga)
  • Chương — Chương thứ 7 trong 10 chương Đại Phẩm
  • Trong Hợp Phần — Hợp Phần có 22 chương: Đại Phẩm 10 + Tiểu Phẩm 12
  • Tên PāliKathinakkhandhaka
  • Bản Việt — Tỳ-khưu Indacanda dịch

Kathina là gì và được lợi gìMột tấm y, năm điều nới lỏng

Chữ kathina nghĩa gốc là “cái khung căng vải” — khung để căng tấm y ra mà may. Tên lễ lấy từ dụng cụ, vì cả chúng phải cùng may xong tấm y ấy trong một ngày. Việc cùng làm trong một ngày mới là cái lõi của lễ, không phải tấm vải.

Năm điều nới lỏng đi kèm đều là những điều bình thường bị hạn chế: được đi mà không báo, được rời tam y, được ăn cơm chúng nhiều vị, được giữ y dư, và được nhận phần y phát sinh ở trú xứ. Đây là phần thưởng cho ba tháng ở yên.

Năm điều nới lỏngCó hiệu lực bốn tháng sau lễ

#Điều được nới
1Đi khỏi trú xứ mà không phải báo trước
2Được rời tam y — không phải luôn mang đủ ba y bên mình
3Được dự bữa cơm có nhiều vị cùng nhận lời mời
4Được giữ y dư quá thời hạn thường lệ
5Được nhận phần y phát sinh ở trú xứ ấy

Ba điều dễ hiểu lệchĐọc kỹ chỗ này rồi hãy đọc chính văn

  • Không phải cúng cho một vị. Y Kathina dâng cho cả chúng, rồi chúng cử một vị đại diện nhận. Đây là điểm khác căn bản với việc cúng dường cá nhân.
  • Phải may xong trong ngày. Nếu để qua ngày thì lễ không thành. Chính cái hạn gắt ấy buộc cả chúng phải xúm vào cùng làm.
  • Chỉ trú xứ có đủ điều kiện mới được thọ. Phải có số vị tối thiểu đã an cư trọn ba tháng tại đó. Không phải chùa nào cũng tổ chức được.

Học được gì từ nhóm giới nàyĐoàn sinh là cư sĩ — học tinh thần, không thọ giới

  • Bậc Trì — Giải thích cho Huynh Trưởng biết lễ Dâng Y là gì, vì sao cúng cho chúng chứ không cho một vị.
  • Ban Huynh Trưởng — Ý “cả chúng cùng làm xong trong một ngày” là mẫu rất tốt cho một công tác chung của đoàn.
  • Ngành Thiếu — Một ý: có những việc phải cùng nhau làm xong trong một ngày mới thành, chia ra làm dần thì hỏng.

Câu hỏi để hỏi các emKhông có câu nào chỉ có một đáp án

  • Vì sao lễ lại lấy tên của cái khung căng vải, chứ không lấy tên tấm y?
  • Cúng cho cả chúng khác gì với cúng cho một vị?
  • Trong đoàn có việc nào phải cùng làm một lượt mới xong không?
Học tiếp

Đọc tiếp phần nào

Hợp Phần còn Tiểu Phẩm mười hai chương nữa, bàn về cách xử việc và nếp sống trong chúng.

Xem mục lục Tạng Luật

Cấu trúc Hợp Phần — 22 chương, gồm Đại Phẩm 10 chương và Tiểu Phẩm 12 chương — đối chiếu bài Vinaya Piṭaka trên Wikipedia tiếng Anh và mục The Vinaya Pitaka của Access to Insight. Bản Việt do Tỳ-khưu Indacanda dịch. Trang này tóm lược nội dung chương, không chép lại chính văn.