Tài liệu của khoá cho bài này là hai bài giảng video. Không có bản văn nào. Hai tệp PDF trong thư mục Bậc Trì mỗi tệp chỉ có một dòng tựa và một địa chỉ YouTube, ngoài ra không còn gì khác.
Vì vậy phần bài đọc dưới đây do trang nhà soạn, không phải chép lại lời giảng trong video. Để khỏi nói vống, chúng tôi dựng bài thẳng trên chính Luật tạng — hai chương của Tiểu Phẩm ghi lại hai kỳ kết tập — và mỗi ý đều ghi rõ xuất xứ. Chỗ nào video giảng khác, thì video mới là tài liệu của khoá và phải lấy làm chuẩn; xin cho chúng tôi biết để sửa lại trang.
Nguồn đã dùng: Luật tạng Pāli, Tiểu Phẩm chương XI (Kd 21, Pañcasatikakkhandhaka) và chương XII (Kd 22, Sattasatikakkhandhaka), bản dịch của Bhikkhu Brahmali; cùng các trang Tam Tạng Kinh Điển của chính trang nhà.
Có một câu hỏi nằm dưới suốt bài học này, và nên giữ lấy nó: không ai ghi âm được tiếng Đức Phật, vậy làm sao biết Ngài đã nói gì? Câu trả lời không êm tai. Đó là một chuỗi những con người, họp lại trong những căn phòng, bất đồng với nhau, rồi quyết định. Luật tạng ghi lại hai cuộc họp ấy — và ghi lại mà không dọn dẹp những chỗ khó coi.
I. Kết Tập Lần Thứ Nhất — năm trăm vị tại thành Vương Xá
Chuyện gì châm ngòi
Không phải vì sợ người ta quên lời Phật. Chuyện sắc hơn thế. Tôn giả Ma-Ha Ca-Diếp đang đi trên đường từ Pāvā tới Kusinārā cùng năm trăm vị tỳ-kheo thì nghe một đạo sĩ đi ngược chiều cho hay Đức Phật đã nhập diệt bảy ngày trước. Có vị bật khóc, gieo mình xuống đất lăn lộn; các vị đã lìa tham thì giữ chánh niệm mà nói: “Các pháp là vô thường. Làm sao có thể khác được?”
Rồi một vị tỳ-kheo già tên Subhadda, xuất gia lúc đã lớn tuổi, nói lớn câu này:
“Thôi đừng khóc than nữa. May mà chúng ta thoát được vị đại sa-môn ấy. Trước cứ bị ràng buộc mãi, nào là điều này được phép, điều kia không. Nay muốn làm gì thì làm, không muốn thì thôi.”
Chính câu ấy làm Ngài Ca-Diếp động tâm. Không phải nỗi đau mất Thầy — mà là câu nói ấy. Nếu bảy ngày sau đã có một vị nói vậy giữa đường, thì Pháp và Luật phải được trùng tuyên và định lại trước khi những người nói trái với Pháp trở nên mạnh thế.
Ai có mặt — và người suýt không có mặt
Ngài Ca-Diếp chọn 499 vị A-la-hán. Chư tỳ-kheo bèn thỉnh thêm một vị nữa:
“Có Tôn giả A-Nan, tuy còn là bậc hữu học nhưng không thể vì tham, sân, si hay sợ hãi mà làm sai. Ngài đã học nhiều Pháp và nhiều Luật từ chính Đức Phật. Xin thỉnh ngài cùng dự.”
Vừa đủ năm trăm. Chư vị chọn thành Vương Xá để an cư — nơi nhiều thức ăn khất thực và nhiều chỗ ở — và ra một yết-ma chính thức rằng không một tỳ-kheo nào khác được an cư mùa mưa tại đó. Tháng đầu dành để sửa sang; buổi trùng tuyên định vào tháng giữa.
Đêm trước, Tôn giả A-Nan nghĩ rằng còn là bậc hữu học mà vào hội chúng thì không phải phép. Ngài trú niệm nơi thân gần trọn đêm. Rồi lúc sáng sớm, ngài nghiêng mình nằm xuống —
trong khoảng chân vừa rời khỏi đất mà đầu chưa chạm tới gối, tâm ngài giải thoát khỏi các lậu hoặc nhờ buông xả. Và Tôn giả A-Nan đi tới hội chúng với tư cách một bậc A-la-hán.
Buổi trùng tuyên diễn ra thế nào
Không phải một bài diễn thuyết. Mà là hỏi đáp. Ngài Ca-Diếp hỏi; hai vị khác đáp; hội chúng nghe.
- Tôn giả Ưu-Ba-Ly đáp phần Luật. Câu hỏi đầu tiên: “Giới bất cộng trụ thứ nhất được chế ở đâu?” — “Tại Vesālī.” — “Do duyên sự của ai?” — “Sudinna con nhà Kalanda.” — “Về việc gì?” — “Về hành dâm.” Rồi tới duyên khởi, người, điều luật, các phần thêm, thế nào là phạm và thế nào là không phạm. Giới thứ hai cũng vậy (Vương Xá, thợ gốm Dhaniya, việc lấy của không cho), và cứ thế suốt cả hai bộ giới bổn.
- Tôn giả A-Nan đáp phần Kinh. “Kinh Phạm Võng được thuyết ở đâu?” — “Tại nhà nghỉ của vua ở Ambalaṭṭhikā, giữa Vương Xá và Nāḷandā.” — “Do duyên sự của ai?” — “Du sĩ Suppiya và thanh niên Bà-la-môn Brahmadatta.” Rồi tới Kinh Sa-Môn Quả, tại vườn xoài của Jīvaka, với vua A-Xà-Thế. Và cứ thế qua đủ năm bộ.
Bản văn ghi cả hai vị “đều đáp được từng câu một, không sót câu nào”. Đây cũng là chỗ sinh ra câu mở đầu quen thuộc của mọi bài kinh — “Tôi nghe như vầy” chính là lời Tôn giả A-Nan.
Buổi trùng tuyên được sắp theo ở đâu, với ai, về việc gì. Đó là một cách ghi nhớ, không phải cách xếp hồ sơ. Năm trăm con người không có chữ viết phải kiểm tra được lẫn nhau, và hỏi “thuyết ở đâu, cho ai nghe” là cách để bất cứ người nghe nào cũng bắt được ngay chỗ sai.
Các giới nhỏ nhặt — quyết định bằng cách không quyết định
Tôn giả A-Nan thưa lại rằng lúc sắp nhập diệt Đức Phật có dạy: “Sau khi Ta diệt độ, này A-Nan, nếu Tăng chúng muốn, có thể bỏ các giới nhỏ nhặt.” Chư Trưởng lão hỏi câu hiển nhiên — giới nào là nhỏ nhặt? — và Tôn giả A-Nan đã không hỏi lại Đức Phật.
Tiếp theo là một trong những đoạn rất người của Tam Tạng: sáu vị Trưởng lão đưa ra sáu câu trả lời khác nhau, mỗi vị kẻ vạch xuống thêm một bậc —
- trừ bốn giới bất cộng trụ, còn lại là nhỏ nhặt;
- trừ thêm mười ba giới tăng tàng;
- trừ thêm hai giới bất định;
- trừ thêm ba mươi giới xả đọa;
- trừ thêm chín mươi hai giới đọa;
- trừ thêm bốn giới hối quá.
Không ai phân xử được. Ngài Ca-Diếp bèn ra một yết-ma, và lý lẽ của ngài hoàn toàn không phải chuyện giáo lý — mà là chuyện người cư sĩ:
“Chúng ta có những học giới liên quan tới người cư sĩ. Người cư sĩ biết điều gì hợp lệ với chúng ta và điều gì không. Nếu ta bỏ các giới nhỏ nhặt, sẽ có người nói: ‘Sa-môn Gotama chế giới cho đệ tử cho tới lúc lâm chung. Nhưng họ chỉ giữ giới chừng nào thầy họ còn sống.’”
Yết-ma được chấp thuận trong im lặng: không đặt thêm giới mới, không bỏ giới nào, giữ nguyên như đã có. Đó là lý do bộ giới bổn ta đọc được hôm nay vẫn còn những điều về cách ăn, cách ngồi.
Năm lời buộc lỗi Tôn giả A-Nan
Ngay sau đó, chư Trưởng lão quay sang chính vị vừa trùng tuyên toàn bộ Chánh pháp. Năm lỗi tác ác, mỗi lỗi phải phát lộ sám hối. Hãy đọc kỹ lời đáp của ngài — lần nào cũng cùng một câu:
- Không hỏi Đức Phật giới nào là nhỏ nhặt. — “Vì thất niệm nên tôi đã không hỏi.”
- Giẫm lên y mùa mưa của Đức Phật khi đang may. — “Tôi giẫm lên không phải vì bất kính.”
- Để nữ giới đảnh lễ nhục thân Đức Phật trước, khiến họ làm ướt thân Ngài bằng nước mắt. — “Tôi làm vậy để họ khỏi lỡ giờ về.”
- Không thỉnh Đức Phật trụ thế thêm một kiếp khi Ngài đã gợi ý rõ. — “Tôi không thỉnh vì tâm tôi bị Ác Ma ám.”
- Đã vận động cho nữ giới được xuất gia. — “Bà Mahāpajāpati Gotamī là dì của Đức Phật, người đã nuôi nấng, dưỡng dục và cho Ngài bú khi mẹ ruột Ngài mất.”
Và lần nào cũng vậy: “Tôi không thấy mình có lỗi tác ác nào, nhưng tôi xin sám hối vì lòng tin nơi chư tôn giả.” Ngài không đồng ý. Ngài vẫn sám hối, vì Tăng đoàn — và bản văn giữ lại cả hai nửa của câu ấy.
Tôn giả Purāṇa — tiếng nói khác không bị xoá đi
Trong lúc mọi việc ấy diễn ra, Tôn giả Purāṇa đang du hành ở vùng Nam Sơn với năm trăm vị tỳ-kheo của mình. Ngài tới Trúc Lâm sau khi việc đã xong, và chư Trưởng lão mời ngài chấp nhận bản kết tập. Ngài đáp:
“Pháp và Luật đã được chư Trưởng lão khéo trùng tuyên. Tuy vậy, tôi vẫn sẽ ghi nhớ điều chính tôi đã thọ nhận từ Đức Phật.”
Hãy đọc lại chữ “tuy vậy” ấy. Đó là một lời từ chối lịch sự, từ một vị trưởng lão có năm trăm đệ tử, được ghi lại ngay trong chính bản văn mà ngài không chịu bảo chứng — và không ai bỏ nó đi. Dù kỳ kết tập thứ nhất là gì đi nữa, nó không phải một sự nhất trí gọn gàng, và truyền thống đã không giả vờ rằng nó gọn gàng.
II. Kết Tập Lần Thứ Hai — bảy trăm vị tại thành Tỳ-Xá-Ly
Chương thứ hai mở đầu bằng một cái mốc và một danh sách:
Một trăm năm sau khi Đức Phật nhập diệt, chư tỳ-kheo xứ Vajjī ở Vesālī tuyên bố mười điều là hợp lệ.
Mười điều ấy, theo đúng thứ tự bản văn ghi: đựng muối trong sừng; quá hai lóng tay; qua làng bên; nhiều trú xứ; chuẩn y sau; theo thói quen; sữa chưa đánh; uống nước thốt nốt; toạ cụ không viền; và vàng bạc tiền.
Chín điều là chuyện nhỏ. Điều thứ mười thì không, và chính điều thứ mười châm ngòi.
Một vị tỳ-kheo, một bát nước
Vào ngày bố-tát, chư tăng Vajjī đặt một bát đồng đựng nước giữa hội chúng, và mỗi khi có một cư sĩ Vesālī bước vào thì nói: “Xin cúng cho Tăng một đồng kahāpaṇa, hoặc nửa đồng, hoặc một pāda, hoặc một māsaka. Tăng đang cần vật dụng.”
Tôn giả Yasa con nhà Kākaṇḍa đang trú tại đó. Ngài nói với các cư sĩ điều ngược lại:
“Đừng cúng tiền cho Tăng. Vàng bạc và tiền không hợp lệ với người con dòng Thích. Họ không nhận, không lấy vàng bạc tiền. Người con dòng Thích đã buông bỏ ngọc và vàng, sống không vàng bạc tiền.”
Cư sĩ vẫn cúng. Sáng hôm sau số tiền được chia đều và một phần được đưa cho Tôn giả Yasa — “Phần của thầy đây, Yasa.” — “Không có phần nào cho tôi. Tôi không nhận tiền.” Vì nói công khai như vậy, ngài bị làm yết-ma hạ ý. Chính lúc ấy một bất đồng địa phương trở thành một vụ việc.
Việc được xử ra sao — và vì sao cách xử quan trọng hơn phán quyết
Tôn giả Yasa không tự mình xử. Ngài đi tìm những vị khác. Bản văn đi theo ngài và các sứ giả qua một chuỗi thị trấn — Kosambī, Soreyya, Saṅkassa, Kaṇṇakujja, Udumbara, Aggaḷapura, Sahajāti — để đuổi theo một người: Tôn giả Revata, được mô tả là bậc đa văn, thông thạo truyền thống, rành cả Pháp, Luật và các Yếu Nghĩa.
Chư tăng Vajjī cũng tính ra đúng như vậy và cũng lên đường tìm Ngài Revata, mang theo cả thuyền vật dụng để cúng. Ngài từ chối, và đuổi vị mang đồ tới về: “Ông đang xúi tôi làm điều trái với Chánh pháp.”
Cuối cùng vụ việc được đưa tới Tôn giả Sabbakāmī, vị cao hạ nhất đương thời. Ngài Revata hỏi ngài từng điều một — “Việc đựng muối trong sừng có hợp lệ không?” — “Đựng muối trong sừng là thế nào?” — và mỗi điều đều được đáp lại kèm một địa điểm và một điều luật: không hợp lệ; đã bị cấm tại nơi ấy; phạm tội ấy.
Cả mười điều đều được tuyên bố là trái Pháp, trái Luật, và đi ra ngoài lời dạy của Bậc Đạo Sư. Điều thứ mười — tiền bạc — đã bị cấm ngay tại Vương Xá.
Rồi tới câu mà một người Huynh Trưởng nên chép lại. Việc đã ngã ngũ rồi; Ngài Sabbakāmī vẫn nói:
“Vụ việc đã được giải quyết và xử lý đúng phép. Tuy vậy, để cho các tỳ-kheo khác được thuyết phục, ông hãy hỏi tôi về mười điều ấy một lần nữa, ngay giữa Tăng chúng.”
Và Ngài Revata đã hỏi lại, công khai, đủ cả mười điều. Đúng thôi chưa đủ. Tăng chúng phải được nhìn thấy lý lẽ.
Bảy trăm vị tham dự, “không hơn không kém” — vì thế kỳ này được gọi là Sattasatikā, Nhóm Bảy Trăm.
III. Điều Tam Tạng có ghi — và không ghi
Tam Tạng Pāli chỉ chép HAI kỳ kết tập. Tiểu Phẩm kết thúc ngay sau chương về kỳ thứ hai — “Chương thứ mười hai về kỳ kết tập thứ hai đã xong. Tiểu Phẩm đã xong.” Không có chương thứ ba nào cả.
Kỳ kết tập thứ ba — tại Pāṭaliputta, khoảng 236 năm sau khi Phật nhập diệt, do Tôn giả Moggaliputta Tissa chủ toạ, và là chỗ Tạng Vi Diệu Pháp được nói là chính thức đưa vào — đến từ sử biên niên Tích Lan (Đảo Sử, Đại Sử) và bộ chú giải Samantapāsādikā của Ngài Buddhaghosa. Đó là những nguồn đáng kính, nhưng nằm ngoài Tam Tạng và ra đời muộn hơn nhiều, và có học giả còn nghi ngờ về nó. Khi dạy, xin nói rõ điều ấy.
Cũng để ý rằng bài giảng tiếng Anh của bài này mang tựa “The First Two Councils” — hai kỳ đầu tiên — chứ không phải “các kỳ kết tập”. Cái tựa ấy chính xác, và chính xác đúng vì lý do vừa nói.
Ba điều đáng mang theo tới trại
- Tam Tạng giữ lại chính những chỗ khó coi của mình. Câu nói cay nghiệt của Subhadda, năm lời buộc lỗi Tôn giả A-Nan và việc ngài không chịu nhận là mình sai, chữ “tuy vậy” lịch sự của Tôn giả Purāṇa — một bản văn được biên tập cho ra vẻ uy quyền thì đã mất cả ba. Chúng vẫn còn đó. Chính điều ấy là một lý do để tin vào sự truyền thừa.
- Không việc gì do một người quyết. Ngài Ca-Diếp hỏi chứ không phán. Ngài Yasa đi tìm Ngài Revata. Ngài Revata đưa lên Ngài Sabbakāmī. Ngài Sabbakāmī đòi hỏi lại công khai. Thẩm quyền trong cả hai kỳ đi qua thủ tục, không đi qua một cá nhân.
- Điều làm chia rẽ ở Vesālī là chuyện tiền. Chín điều nới lỏng nhỏ thì còn cãi được; điều thứ mười thì không. Đáng để hỏi vì sao lại là điều ấy, và trong sinh hoạt đoàn hôm nay thì cái tương đương là gì.
Không chấm điểm, không có đáp án đúng. Dành cho vòng chia sẻ.
Trắc nghiệm — mười câu, có chấm điểmToàn bộ phần thuật lại hai kỳ kết tập trên trang này lấy từ Luật tạng Pāli, Tiểu Phẩm chương XI (Kd 21, Pañcasatikakkhandhaka) và chương XII (Kd 22, Sattasatikakkhandhaka), đối chiếu với bản dịch tiếng Anh của Bhikkhu Brahmali. Các câu trong ngoặc kép là dịch sát ý từ bản văn ấy, không phải trích nguyên văn một bản dịch Việt đã in — xin lấy bản in mà gia đình đang dùng làm chuẩn nếu có chỗ khác. Phần về kỳ kết tập thứ ba lấy từ Đảo Sử, Đại Sử và Samantapāsādikā, đều là nguồn ngoài Tam Tạng, đã ghi rõ ở trên. Xem thêm Tạng Luật và Bản Đồ Tam Tạng trên trang nhà. Có chỗ nào sai xin báo cho chúng tôi.






