Đức Phật là một nhân vật lịch sử. Qua cuộc đời Ngài, chúng ta có thể lần theo con đường tu tập và chứng ngộ rất gần với con người, con đường đã đưa một vị hoàng tử đến sự giác ngộ viên mãn — cùng tiến trình thiền định mà Ngài đã đi qua từng bước một.
Phần I · Đức Phật Lịch SửĐức Phật Lịch SửCon người Sakkamuni và những năm đầu đời
Đức Phật lịch sử Sakkamuni (Sanskrit: Sākyamuni, Vietnamese: Thích Ca Mâu Ni)
Đức Phật là một nhân vật lịch sử trong lịch sử văn minh nhân loại. Ngày nay, chúng ta có thể tìm thấy những ghi chép lịch sử về cuộc đời Đức Phật Sakkamuni. Chúng ta cũng có thể viếng thăm những thánh tích tại Ấn Độ và Nepal, nơi tưởng niệm chỗ Ngài đản sinh, nơi Ngài thành đạo, nơi Ngài chuyển pháp luân lần đầu, và nơi Ngài nhập diệt.
Những năm đầu đời
Khi Hoàng hậu Māyā, vợ của Vua Suddhodana (V: Tịnh Phạn) thuộc vương quốc Kosala ở Bắc Ấn Độ, gần đến ngày sinh nở, bà trở về quê hương của mình là vương quốc Koliya để hạ sinh, theo truyền thống thời bấy giờ. Nhưng trước khi kịp về đến Koliya, bà đã hạ sinh Thái tử Siddhattha trong vườn Lumbini (Lâm Tỳ Ni). Sau vài ngày, bà qua đời vì những biến chứng của việc sinh nở.
Xuất Gia và Tầm ĐạoCác sự tỉnh ngộ, pháp khổ hạnh và Con Đường Trung Đạo
Rời hoàng cung tìm đạo: sự tỉnh ngộ đầu tiên
Trải qua nhiều ngày, Thái tử vẫn không tìm được sự an tịnh trong tâm. Ngài nhận ra rằng già, bệnh và chết là những quy luật tự nhiên mà không ai có thể tránh khỏi. Với tinh thần bất khuất, Thái tử nguyện rằng Ngài sẽ không khuất phục trước những quy luật ấy. Ngài tự nhủ: “Ta sẽ tìm ra con đường thoát khỏi già, bệnh và chết, cho ta và cho toàn thể nhân loại.”
“Ta sẽ tìm ra con đường thoát khỏi già, bệnh và chết, cho ta và cho toàn thể nhân loại.”
Sự tỉnh ngộ thứ hai
Lúc bấy giờ Công chúa Yasodharā (Da Du Đà La) vừa hạ sinh người con trai đầu lòng là Rahula (V: La Hầu La). Một đêm nọ, sau khi yến tiệc đã tàn và cả hoàng cung chìm trong giấc ngủ, Thái tử Siddhattha đến thăm vợ và con trai mới sinh lần cuối. Rồi Ngài đánh thức Channa (Xa Nặc), dắt con ngựa Kanthaka (V: Kiền Trắc) ra, và rời khỏi hoàng cung trong bóng đêm.
Pháp tu khổ hạnh
Sa môn Gotama (Cồ Đàm) không nản lòng mà tiếp tục cuộc hành trình tâm linh. Chẳng bao lâu sau, Ngài gặp năm vị sa môn do Koṇḍañña (Kiều Trần Như) dẫn đầu, những người đã dạy Ngài pháp tu khổ hạnh. Pháp tu này dùng ý chí mạnh mẽ để dập tắt những ham muốn và khát ái của bản ngã. Ví dụ: hạn chế ăn uống đến mức tối thiểu, như mỗi ngày chỉ ăn một hạt mè hay uống một giọt nước; nằm trên gai; không mặc y phục; sống gần nghĩa địa hay trong rừng sâu; sống như loài thú; bôi bùn và tro lên mặt và thân; không cạo râu tóc.
Con Đường Trung Đạo – Sự Tỉnh Ngộ Thứ Ba
Sau sáu năm tu khổ hạnh, Sa môn Gotama bắt đầu hoài nghi, bởi vì tuy đã chế ngự thành công những đòi hỏi của thân xác, điều đó vẫn không dẫn Ngài đến giác ngộ và giải thoát. Một hôm, Ngài kiệt sức ngã xuống bất tỉnh bên bờ sông. May thay, một cô bé chăn cừu đi ngang qua và cho Ngài uống chút sữa cừu, nhờ đó Ngài dần dần hồi tỉnh.
Tiến Trình Chứng Ngộ Tâm LinhBốn giai đoạn định dưới cội bồ đề
Tiến trình chứng ngộ tâm linh
Một hôm, khi Ngài đang thiền định, một thiếu nữ tên Sujātā (Tu Xà Đề) mang đến ít bánh sữa (kheer) mà cô định dâng cúng chư thần để cầu sinh được con trai. Đây là một trợ duyên thuận lợi, vì nó giúp Sa môn Gotama có thể chuyên tâm tu tập mà không cần phải đi tìm thức ăn nuôi thân.
Giai đoạn định thứ nhất – Định sơ khởi
Ngài bắt đầu bằng cách thực hành phương pháp hơi thở mà Ngài đã khám phá từ thuở thiếu thời, gọi là “Tỉnh giác hơi thở vào và hơi thở ra” (P: Ānapāna Sati Samādhi). Bước đầu tiên, Sa môn Gotama thầm nói: “Tôi biết tôi đang thở vào, tôi biết tôi đang thở ra…”, chú tâm giữ cho sự tỉnh giác luôn đi cùng với lời thầm nói. Hiệu quả của bước này là chấm dứt thói quen thầm thì khởi lên từ tâm suy nghĩ, trí năng và thức. Tâm của Sa môn Gotama trở nên an tịnh và thư thái, và một cảm giác hỷ lạc khởi lên. Điều quan trọng trong bước này là lời nói thầm bên trong phải luôn đi cùng với sự tỉnh giác về hơi thở.
Giai đoạn định thứ hai – Định không tầm không tứ
Khi trải nghiệm giai đoạn định thứ nhất, Sa môn Gotama cảm nhận một niềm vui và hỷ lạc lan tỏa khắp toàn thân và một cảm giác an tịnh trong tâm. Ngài nhận ra rằng kết quả này phần lớn là nhờ đã chấm dứt các ham muốn và những trạng thái bất thiện. Rồi Ngài chuyển sang giai đoạn thứ hai, gồm việc dừng lời nói thầm bên trong và chỉ giữ sự tỉnh giác: “Tỉnh giác thở vào, tỉnh giác thở ra”. Hơi thở của Ngài ra vào một cách tự nhiên, Ngài chỉ duy trì sự tỉnh giác rõ ràng về hơi thở ra vào mà không dùng thức hay trí năng để quan sát, theo dõi hay điều khiển hơi thở. Rồi Ngài nhập vào giai đoạn định thứ hai được gọi là “Định không tầm không tứ” (V: Định không tầm không tứ) trong các bài kinh. Sa môn Gotama an trú trong giai đoạn thiền định này suốt một tuần.
Giai đoạn định thứ ba – Ly hỷ trú xả
Khi bước sang tuần thứ ba, Sa môn Gotama tỉnh giác về hỷ lạc đang khởi lên nhưng không thọ hưởng cảm giác ấy, mà thay vào đó an trú trong sự tĩnh lặng và an tịnh của tâm. Giai đoạn định này được gọi là “ly hỷ trú xả” (V: Ly Hỷ Trú Xả) hay “Chánh Niệm Tỉnh Giác” (P: Sati Sampajañña, V: Chánh Niệm Tỉnh Giác). Trong giai đoạn này, có sự tỉnh giác rõ ràng và trọn vẹn về thế giới bên ngoài và bên trong mà không có bất kỳ chấp thủ nào khởi lên.
Giai đoạn định thứ tư – Định bất động
Trong giai đoạn này, trạng thái tỉnh giác vô ngôn mà Sa môn Gotama đã đạt được ở giai đoạn thứ ba trở thành nhận thức tỉnh giác vô ngôn. Tâm Ngài đi vào trạng thái bất động. Chút chấp thủ còn sót lại dưới dạng trạng thái an lạc (“xả”) cũng biến mất. Tâm Ngài rơi vào trạng thái tĩnh lặng sâu thẳm. Thức của Ngài bất động. Năng lượng của nhận thức tỉnh giác vô ngôn trở nên ngày càng trong sáng hơn. Hơi thở của Ngài rơi vào trạng thái tự động ngưng lại theo từng khoảng; điều này được gọi là hơi thở tịnh (V: tịnh tức).
Chứng Ngộ và Giác NgộBa minh và sự giác ngộ tối thượng
Chứng ngộ
Vào ngày cuối của tuần thứ tư, với tâm bất động và an trú sâu trong giai đoạn định thứ tư, ba trí tuệ, còn gọi là “ba minh” (V: ba minh), lần lượt xuất hiện trong tâm Sa môn Gotama, như những hình ảnh bắt đầu phản chiếu trên tấm gương nay đã sạch bụi. Ánh sáng giác ngộ chiếu rọi tâm thanh tịnh của Ngài. Trí tuệ thứ nhất là sự hiểu biết về các đời quá khứ của chính mình (V: túc mạng minh), hiện ra cả nét tổng quát lẫn chi tiết, cùng những nhân duyên đã đưa đến hiện tại. Sa môn Gotama chứng được túc mạng minh trong canh đầu của đêm.
Giác ngộ
Sau khi chứng đắc ba minh, Sa môn Gotama ở lại thêm bảy tuần nữa dưới cội bồ đề để chiêm nghiệm lại những chân lý mà Ngài đã chứng ngộ. Ngài quán chiếu các hiện tượng thế gian trong khi an trú trong chân tâm (tathā-mind) và thấy được bản chất chân thật của các hiện tượng thế gian. Đó là khởi đầu của sự chứng ngộ thứ hai của Ngài, sự chứng ngộ về lý duyên khởi (dependent origination). Sa môn Gotama đã đạt được sự giác ngộ viên mãn; Ngài đã thành tựu Giác Ngộ Tối Thượng (P: anutttara sammā sambodhi, V: vô thượng chánh đẳng giác); Ngài trở thành Đức Phật.
Cùng tu học Phật Pháp với Gia Đình Phật Tử Huyền Quang
Câu chuyện về tiến trình tu tập, chứng ngộ và giác ngộ của Đức Phật là một phần trong chương trình tu học Bậc Kiên dành cho Huynh Trưởng của Gia Đình Phật Tử Huyền Quang. Kính mời quý phụ huynh và các em đoàn sinh cùng tham gia sinh hoạt hằng tuần, nơi các anh chị Huynh Trưởng hướng dẫn tu học Phật Pháp và thực hành thiền định. Mọi thắc mắc xin liên hệ Ban Huynh Trưởng đơn vị.
Liên hệ & Tham gia sinh hoạt →





