Người đoàn sinh Gia Đình Phật Tử khi gặp nhau thì chào nhau bằng cách bắt Ấn Cát Tường đưa lên ngang vai. Đây là lối chào riêng, trang nghiêm và đầy ý nghĩa của tổ chức, khác với lối chào thông thường ngoài đời.
1. Cách bắt Ấn Cát Tường
Dùng bàn tay mặt (tay phải): co ngón đeo nhẫn (ngón áp út) gấp vào lòng bàn tay, rồi dùng ngón cái đè lên trên ngón áp út đó. Ba ngón còn lại là ngón trỏ, ngón giữa và ngón út thì duỗi thẳng lên và khép sát vào nhau.
Khi chào, đưa bàn tay lên ngang tầm vai, cùi chỏ khép sát vào người, lòng bàn tay hướng ra phía trước (về phía người mình chào), thân người đứng ngay thẳng và trang nghiêm.
2. Ý nghĩa của lối chào
- Ba ngón tay duỗi thẳng (trỏ, giữa, út) tượng trưng cho Tam Bảo là Phật, Pháp và Tăng. Khi chào là ta luôn hướng lòng tôn kính về ba ngôi báu.
- Ngón cái đè lên ngón áp út co lại tượng trưng cho việc dùng ý chí, dùng chánh niệm để đè nén và diệt trừ vô minh, phiền não — nhắc nhở người đoàn sinh luôn cố gắng dẹp trừ tham, sân, si nơi mình.
Như vậy, chào kính không phải chỉ là một cử chỉ xã giao, mà còn là lời nhắc nhở: luôn hướng về Tam Bảo và luôn tự răn mình tu sửa. Đồng thời, lối chào còn biểu lộ tinh thần thương yêu, hòa ái và đoàn kết giữa những người con Phật với nhau.
3. Khi nào phải chào
- Khi gặp quý Thầy, quý Sư Cô, các anh chị Huynh Trưởng và các bạn đoàn sinh.
- Trước và sau mỗi buổi họp đoàn, buổi lễ, buổi học.
- Khi làm lễ chào kỳ (thượng kỳ, hạ kỳ) và khi ra vào cổng chùa.
Người nhỏ chào người lớn trước, đoàn sinh chào Huynh Trưởng trước, và người được chào phải chào lại một cách vui vẻ, trang nghiêm.
When members of the Buddhist Youth (Gia Đình Phật Tử) meet one another, they greet with the Ấn Cát Tường (the auspicious mudra) raised to shoulder level. This is the organization's own salute — dignified and full of meaning, different from an ordinary everyday greeting.
1. How to form the Ấn Cát Tường
Using the right hand: fold the ring finger down into the palm, then press the thumb down over that folded ring finger. The remaining three fingers — the index, middle, and little finger — are held straight up and kept close together.
To salute, raise the hand to shoulder level, keep the elbow tucked close to the body, turn the palm outward (toward the person being greeted), and stand upright and dignified.
2. The meaning of the salute
- The three straight fingers (index, middle, little) represent the Three Jewels: the Buddha, the Dharma, and the Sangha. In saluting, we always turn our reverence toward these three treasures.
- The thumb pressing down the folded ring finger represents using our will and mindfulness to suppress and destroy ignorance and afflictions — a reminder for each member to always strive to root out greed, anger, and delusion within.
Thus, the salute is not merely a social gesture, but also a reminder: to always turn toward the Three Jewels and to always keep watch over and improve oneself. At the same time, the salute expresses the spirit of love, harmony, and unity among the children of the Buddha.
3. When to salute
- When meeting the Venerable monks and nuns, the leaders (Huynh Trưởng), and fellow members.
- Before and after every group meeting, ceremony, or class.
- During the flag ceremony (raising and lowering the flag) and when entering or leaving the temple gate.
The younger salutes the elder first, and members salute the leaders first; the one who is greeted should return the salute cheerfully and respectfully.







Để lại bình luận