Lời dạy đầu tiên của Đức Phật cho năm tu sĩ (năm anh em Kiều Trần Như) trong vườn nai. Đức Phật đã nói về Bốn Sự Thật Cao Thượng (Tứ Diệu Đế) mà Ngài đã khám phá ra trong khi tranh đấu cho sự giác ngộ — đó là những lời dạy nòng cốt của Phật giáo. Nhận thức đầu tiên của Đức Phật rằng cuộc sống mang theo bệnh tật, tuổi tác, đau khổ và cái chết đã dẫn Ngài tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về cách sống, và con đường chấm dứt đau khổ.
Mỗi bài học giải thích các bước quan trọng của người Phật tử để hiểu được sự thật về cuộc sống, những lý do đằng sau những sự thật ấy, khả năng thay đổi và cách sống có thể dẫn đến một cuộc sống không còn khổ đau.
Tất cả Phật tử học tập, hành thiền, suy nghĩ và hành động theo những phương cách giúp chúng ta hiểu rõ hơn về Bốn Sự Thật Cao Thượng (Tứ Diệu Đế) này, và để ở trên con đường dẫn chúng ta đến hòa bình và hạnh phúc.
I. Sự Thật Cao Thượng Thứ Nhất — Khổ
Bài giảng đầu tiên của Đức Phật sau khi chứng ngộ đã mô tả Bốn Sự Thật Cao Thượng: cuộc đời mang lại đau khổ, đau khổ là một phần của cuộc sống, đau khổ có thể kết thúc, và có một con đường dẫn tới sự chấm dứt của đau khổ. Những ý tưởng này tổng hợp những giáo lý then chốt của Phật giáo.
Sau khi trải nghiệm đời sống của một hoàng tử và của một nhà sư lang thang, Đức Phật đã học được rằng tất cả mọi người có một điểm chung: nếu họ nghĩ về cuộc sống của họ, hoặc nhìn thế giới xung quanh, họ sẽ thấy cuộc sống đầy đau khổ. Đau khổ, Ngài nói, có thể là thể xác hoặc tinh thần. Tất cả những lời dạy của Phật đều tập trung vào một con đường để chấm dứt những đau khổ mà Ngài đã trải qua và đã thấy ở những người khác. Phát hiện của Ngài về giải pháp bắt đầu với việc nhận ra rằng cuộc sống đang đau khổ. Đây là chân lý thứ nhất trong Bốn Sự Thật Cao Thượng.
A. Đau khổ về thể chất. Sự đau khổ thể chất có nhiều hình thức. Tất cả chúng ta đã từng nhìn thấy một người cao tuổi bị đau nhức khớp, cảm thấy khó khăn khi tự di chuyển hoặc lo lắng về việc bị ngã trên xương và làn da nhạy cảm. Khi già đi, tất cả chúng ta đều thấy cuộc sống có thể trở nên khó khăn hơn vì đủ mọi lý do; đôi mắt không còn nhìn rõ, đôi tai không còn nghe rõ, răng lung lay khiến ta khó ăn. Đau đớn của bệnh tật — cái mà trẻ già đều giống nhau — là một thực tế; và nỗi đau của sự chết mang lại nhiều đau buồn. Ngay cả việc sinh đẻ cũng gây đau đớn cho người mẹ và đứa trẻ ra đời.
Sự Thật Cao Thượng đầu tiên là sự khổ đau của sinh, già, bệnh và chết là điều không thể tránh khỏi. Một số người may mắn bây giờ có thể hưởng cuộc sống tương đối hạnh phúc và không lo lắng, nhưng chỉ là vấn đề thời gian trước khi họ cũng sẽ đau khổ. Sự đau khổ này — dù là cảm lạnh, bị thương hay nỗi buồn — đều phải chịu một mình. Khi bạn bị cảm lạnh, đó là cảm lạnh của bạn và chỉ bạn cảm nhận nó. Một người con dù quan tâm đến mẹ mình đang già đi đến đâu cũng không thể thay mẹ chịu đựng những cơn đau của tuổi già; một người mẹ cũng không thể chịu bệnh thay cho con. Đức Phật dạy người ta nhận ra rằng đau khổ là một phần của cuộc sống và không thể tránh được.
B. Đau khổ về tinh thần. Đức Phật cũng dạy rằng đau khổ không chỉ đến từ cơ thể. Cũng có những hình thức đau khổ về tinh thần. Người ta cảm thấy buồn, cô đơn hoặc chán nản. Họ đau khổ khi mất đi người thân qua chia ly hay cái chết. Họ khó chịu khi phải ở cùng những người mình không thích. Con người cũng chịu khổ khi không thể đáp ứng được những nhu cầu và mong muốn vô tận của mình. Một em bé khóc khi không truyền đạt được cơn đói, hoặc khi muốn điều gì đó mà không có được. Thanh thiếu niên có thể thất vọng khi cha mẹ không cho tham gia bữa tiệc, xem phim hay mua quần áo mình muốn. Người trưởng thành cũng buồn khi không trả nổi hóa đơn, chán nản với công việc, hay cô đơn trong các mối quan hệ. Tất cả những kinh nghiệm này là đau khổ về tinh thần — có thể tóm tắt là những cảm giác đau đớn phát sinh từ việc phải xa lìa người mình yêu thương, phải ở cùng người mình không thích, hoặc không đạt được điều mình muốn.
C. Hạnh phúc trong đời sống. Khi nói rằng có đau khổ trong cuộc đời, Đức Phật cũng nói về hạnh phúc. Phật giáo nói về nhiều loại hạnh phúc: hạnh phúc của tình bạn; của cuộc sống gia đình; của một cơ thể và tâm trí khỏe mạnh; hạnh phúc từ lễ hội và quà tặng, cũng như từ sự sẻ chia và cho đi. Phật giáo tin rằng hạnh phúc là có thật nhưng vô thường — nó không kéo dài mãi mãi — và khi hạnh phúc biến mất, nó dẫn đến đau khổ. Hãy tưởng tượng một người được tặng một bình hoa đẹp từ một người bạn thân. Họ cảm thấy hạnh phúc. Nhưng nếu chiếc bình vô tình vỡ, hạnh phúc sẽ biến thành đau khổ. Người ta đau khổ vì bám lấy niềm vui không kéo dài.
Nhiều người cố thoát khỏi đau khổ bằng cách làm sao lãng bản thân qua những khoái cảm tạm thời. Có rất nhiều ví dụ về những người cố che giấu nỗi buồn, mất mát bằng cách nuông chiều những thú vui mà họ nghĩ sẽ mang lại hạnh phúc, nhưng thực ra chỉ che giấu cảm xúc thật và khiến họ cảm thấy tồi tệ hơn khi niềm vui tạm thời qua đi. Hãy tưởng tượng một người thích sô-cô-la và nghĩ rằng ăn sô-cô-la sẽ luôn làm mình hạnh phúc. Nếu người đó bị đau răng và cố ăn sô-cô-la cho đỡ, cách ấy có thể hiệu quả một hai lần, nhưng sô-cô-la sẽ không bao giờ chữa được cơn đau răng, và chẳng bao lâu sẽ khiến nó tồi tệ hơn.
Bằng cách này, Đức Phật dạy các đệ tử đừng bị phân tâm bởi những thú vui nhất thời, mà hãy nhìn vào bức tranh lớn hơn của kinh nghiệm sống. Ngài dạy rằng hạnh phúc và thú vui là tạm thời, và vì vậy mọi người nên học hỏi nhiều hơn về con đường Đúng để chấm dứt đau khổ — những bài học Ngài dạy trong ba Sự Thật Cao Thượng tiếp theo.
Đau khổ là một thực tế của cuộc sống. Có bốn nỗi khổ thể xác không thể tránh: sinh, già, bệnh, chết. Cũng có ba dạng khổ tâm: phải xa lìa người mình yêu; phải tiếp xúc với người mình không thích; và thất vọng vì những ham muốn. Hạnh phúc là có thật và đến bằng nhiều cách, nhưng hạnh phúc không kéo dài mãi và không chấm dứt được khổ đau. Phật giáo tin rằng con đường chấm dứt khổ đau bắt đầu bằng việc chấp nhận rằng đau khổ thực sự là một thực tế của cuộc sống.
II. Sự Thật Cao Thượng Thứ Hai — Nguyên Nhân Của Khổ
Sau khi biết rằng đau khổ là một phần của cuộc sống, Đức Phật nhận ra rằng không thể tìm ra con đường chấm dứt đau khổ mà không tìm ra nguyên nhân của nó. Cũng như một bác sĩ tìm hiểu bệnh của bệnh nhân bằng cách liệt kê triệu chứng, tìm ra điều gì làm bệnh nặng thêm và nghiên cứu các trường hợp khác trước khi kê đơn, bằng cách quan sát chúng sanh, Đức Phật khám phá ra rằng nguyên nhân của đau khổ là tham ái, ham muốn và vô minh. Sức mạnh của những điều này gây ra mọi khổ đau là Sự Thật Cao Thượng thứ hai.
A. Tham ái. Những điều chúng ta mong muốn là gì? Thực phẩm ưa thích, giải trí, vật mới, tiền bạc, sắc đẹp, ngày nghỉ và nhiều thứ khác nữa, tùy theo ta là ai và ở đâu. Tham ái có thể được giải thích là những ham muốn mạnh mẽ để làm vừa lòng giác quan và để trải nghiệm chính cuộc sống. Phật giáo tin rằng bất cứ điều gì kích thích giác quan hay cảm xúc của ta đều có thể dẫn đến tham ái. Mọi người ở khắp nơi đều khao khát những sở thích của mình, nhưng ai cũng biết những món ngon và bữa ăn ưa thích không kéo dài mãi. Chẳng mấy chốc chúng kết thúc, không còn để thưởng thức, rồi bị quên lãng như chưa từng xảy ra. Không một thú vui nào ta khao khát mang lại hạnh phúc lâu dài. Đó là lý do người ta cứ khao khát lặp lại những kinh nghiệm ấy và trở nên bất mãn cho đến khi thỏa mãn được mong muốn. Vấn đề là, ngay cả khi được lặp lại nhiều lần, những thú vui ấy vẫn có thể khiến ta không vui. Hãy tưởng tượng ăn món ưa thích mỗi bữa, ngày qua ngày, tuần qua tuần: rồi sẽ đến lúc bạn không còn thưởng thức nổi, thậm chí có thể phát bệnh. Đức Phật nói mọi thứ làm vui lòng giác quan đều như vậy.
B. Vô minh (si mê). Tham ái giống như một cây to với nhiều cành: cành tham lam, cành suy nghĩ xấu, cành giận dữ. Trái của cây tham ái là đau khổ. Nhưng cây tham ái mọc lên thế nào, và gốc rễ ở đâu? Đức Phật dạy rằng cây tham ái có gốc rễ trong sự vô minh; nó lớn lên từ vô minh, và hạt giống của nó nảy nở bất cứ nơi nào gặp vô minh. Vô minh là gì? Vô minh thực sự không chỉ là thiếu học thức hay không biết nhiều điều. Phật giáo cho rằng vô minh là không có khả năng nhìn thấy sự thật về mọi thứ, không thấy được mọi thứ như chúng thực sự là. Khả năng nhìn thấy sự thật không phải là vấn đề thị lực hay học vấn. Lịch sử cho ta nhiều ví dụ về việc hiểu lầm và thông tin hạn chế gây ra vô minh: cho đến gần đây, phần lớn con người còn tin Trái Đất phẳng và người đi xa có thể rơi ra khỏi rìa của nó. Ngày nay ta biết Trái Đất tròn, không có rìa để rơi và không có quái vật. Khoa học cũng cho thấy có những âm thanh ta không nghe được và những sóng ánh sáng ta không thấy được; nếu không có dụng cụ đặc biệt, ta hoàn toàn không biết chúng tồn tại.
Phật giáo dạy rằng chừng nào con người còn vô minh về thế giới, họ còn phải chịu đủ loại hiểu lầm và ảo tưởng. Nhưng khi con người phát triển tâm trí và đạt được trí tuệ qua học tập, suy nghĩ cẩn thận và thiền định, họ sẽ thấy Chân Lý, sẽ thấy mọi thứ như chúng thực sự là. Họ sẽ hiểu lời dạy của Đức Phật về sự đau khổ và vô thường của cuộc sống, và Tứ Diệu Đế sẽ trở nên rõ ràng đối với họ. Đức Phật nói rằng vượt qua tham ái và vô minh dẫn đến hạnh phúc đích thực và sự Giác Ngộ.
Con đường chấm dứt đau khổ là hiểu được nguyên nhân của nó. Tham ái và vô minh là hai nguyên nhân chính. Người ta đau khổ vì tham ái đối với những thú vui giác quan và trở nên bất mãn cho đến khi thay thế được tham ái này bằng tham ái khác; cũng đau khổ khi không thể thấy thế giới như thực tế mà sống trong ảo tưởng, sợ hãi và hành vi dựa trên vô minh. Tham ái và hiểu lầm có thể được giải quyết bằng cách phát triển tâm trí, suy nghĩ cẩn thận và thiền định. Giải quyết những nguyên nhân chính của đau khổ sẽ dẫn con người đến hạnh phúc đích thực, như đã từng làm cho chính Đức Phật 2.500 năm trước.
III. Sự Thật Cao Thượng Thứ Ba — Chấm Dứt Khổ Đau
Sau khi nhận ra Chân Lý về đau khổ và nguyên nhân của nó, Đức Phật đã dành sáu năm để khám phá sự chứng ngộ về việc chấm dứt đau khổ, thành tựu Niết Bàn. Trong sáu năm đó, Ngài đã thử tất cả những phương pháp có sẵn để chấm dứt đau khổ nhưng không thành công. Cuối cùng, Ngài tự tìm ra giải pháp riêng cho những vấn đề của cuộc sống, và ngày nay chúng là cốt lõi của tư duy, giáo lý và thực hành Phật giáo. Đây là điều Ngài đã khám phá: có sự chấm dứt khổ đau; nó có thể xảy ra cho bất cứ ai, bất cứ nơi đâu, ngay tại đây và bây giờ; và chìa khóa để chấm dứt mọi khổ đau là loại bỏ tất cả ham muốn, ý xấu và vô minh.
Điều gì xảy ra sau khi khổ đau chấm dứt? Sau khổ đau, Đức Phật dạy, có hạnh phúc tối thượng. Mỗi bước loại bỏ nguyên nhân của bất hạnh đều mang lại thêm niềm vui. Trên con đường đến chỗ chấm dứt khổ đau — con đường mà người Phật tử có thể đi suốt cả đời — có những mức độ hạnh phúc và tự do khỏi tham ái và vô minh có thể đạt được. Ban đầu, hạnh phúc có thể đến từ những điều kiện tốt hơn: sự hài lòng hơn, tâm bình an hơn, hưởng thụ cuộc sống hơn. Nhờ vậy người Phật tử có thể sống hạnh phúc không tham lam ngay giữa những người bị tham ái chi phối, và sống hạnh phúc không giận dữ ngay giữa những người đầy ý xấu. Càng thoát khỏi ham muốn, ý xấu và vô minh, hạnh phúc của họ càng lớn — bất kể điều gì đang diễn ra xung quanh. Khi đã hoàn toàn loại bỏ ham muốn, ý xấu và vô minh, họ sẽ đạt được hạnh phúc tối thượng như chính Đức Phật.
Giác Ngộ. Trái thứ hai của sự chấm dứt khổ đau là điều Phật giáo gọi là Giác Ngộ tối thượng. Giác Ngộ có thể gọi là sự giải phóng — hoàn toàn, tuyệt đối và vĩnh cửu khỏi tất cả khổ đau. Đó là mục tiêu tối hậu của Phật giáo. Có rất nhiều phẩm chất của Giác Ngộ, nhưng quan trọng nhất là trí tuệ hoàn hảo và lòng bi mẫn lớn lao — những phẩm chất phi thường mà chỉ Đức Phật hoàn thiện. Qua trí tuệ hoàn hảo, Ngài hiểu được bản chất thực sự của mọi sự; qua lòng bi mẫn lớn lao, Ngài giúp vô số chúng sinh vượt qua khổ đau.
Kinh nghiệm về Giác Ngộ hay Niết Bàn rất khó giải thích. Ngay cả khi được mô tả là hạnh phúc tối thượng và trí tuệ hoàn hảo, nó cũng không được giải thích trọn vẹn. Niết Bàn không thể nói thành lời — hãy tưởng tượng giải thích màu xanh cho người mù bẩm sinh, hay tiếng chim hót cho người điếc. Giác Ngộ là một trải nghiệm mà mỗi người phải tự chứng để hiểu. Đức Phật đã mô tả Niết Bàn theo nhiều cách: hạnh phúc, bình an, bất diệt; là cái không tạo tác, không biến hình, vượt ngoài đất, nước, lửa, gió, vượt cả mặt trời và mặt trăng, không thể dò, không thể lường; là sự tự do khỏi xung đột và ích kỷ, sự diệt trừ tham ái, hận thù và ảo tưởng.
Đức Phật nói, và chứng minh qua chính cuộc đời Ngài, rằng Niết Bàn có thể đạt được ngay trong cuộc sống này, trong khi còn đang sống — chứ không phải là nơi ta đi tới sau khi chết. Người Phật tử tin rằng ta có thể tận diệt mọi nguyên nhân của khổ đau trong đời này và đạt được Giác Ngộ — sống trong an lạc — nếu ta tuân theo lời dạy của Đức Phật.
IV. Sự Thật Cao Thượng Thứ Tư — Con Đường Trung Đạo
Lúc đầu, thái tử Tất Đạt Đa sống trong cảnh xa hoa giàu có trong cung điện của cha mình. Sau khi từ bỏ cuộc sống đặc quyền và trở thành một nhà sư lang thang, Ngài đã trải nghiệm sự khó khăn của một đời sống không có gì. Ngài dành nhiều năm hành hạ tâm trí bằng những suy nghĩ khắc khổ và sự cô đơn, bỏ đói thân xác và trải qua mọi khổ nhọc của một cuộc đời không vật dụng. Không lâu trước khi đạt được cái nhìn sâu sắc và giác ngộ, Ngài nhận ra rằng cả hai cực đoan ấy đều vô ích như nhau. Ngài nhận ra rằng con đường hạnh phúc thật sự là tránh hai thái cực, theo một lối sống vừa phải — Ngài gọi là Con Đường Trung Đạo.
Phật giáo mô tả ba lối sống bằng cách so sánh với dây đàn: dây quá chùng giống một cuộc sống buông thả, cho ra âm thanh dở; dây quá căng giống một cuộc sống khắc khổ cùng cực, cho ra âm thanh tệ và dễ đứt bất cứ lúc nào; chỉ có dây ở mức giữa — không chùng cũng không căng — mới cho ra âm thanh hài hòa. Con Đường Trung Đạo cũng vậy. Người theo con đường này tránh cả hai cực đoan buông thả và khổ hạnh; họ không tìm kiếm những thú vui vô tận, cũng không tự hành hạ mình bằng đau đớn và thiếu thốn. Sự Thật Cao Thượng thứ tư là: Con Đường Trung Đạo dẫn đến sự chấm dứt của đau khổ. Con Đường Trung Đạo là phương thuốc của Đức Phật cho vấn đề khổ đau trong suốt cuộc đời chúng ta. Giáo lý này, gọi là Bát Chánh Đạo, chỉ có thể có hiệu lực nếu mỗi người chọn áp dụng nó vào cuộc sống của mình và chịu trách nhiệm thực hành từng bước.
Tám bước của Bát Chánh Đạo:
- Chánh Kiến (Hiểu đúng): hiểu Luật Nhân Quả và Tứ Diệu Đế.
- Chánh Tư Duy (Suy nghĩ đúng): không chứa những suy nghĩ tham lam và giận dữ.
- Chánh Ngữ (Nói đúng): tránh nói dối, đồn thổi, lời thô ác và chuyện thị phi.
- Chánh Nghiệp (Hành động đúng): không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
- Chánh Mạng (Sinh kế đúng): tránh các nghề gây hại cho bản thân và người khác.
- Chánh Tinh Tấn (Nỗ lực đúng): hết lòng làm điều tốt theo đúng hướng.
- Chánh Niệm: luôn ý thức và chú tâm.
- Chánh Định (Tập trung đúng): làm cho tâm trí ổn định và bình tĩnh để nhận ra bản chất thật của sự vật.
Tám bước này được chia thành ba nhóm thực hành: Phẩm hạnh tốt (Chánh Ngữ, Chánh Nghiệp, Chánh Mạng), Sự phát triển tâm linh (Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, Chánh Định) và Trí tuệ (Chánh Tư Duy, Chánh Kiến).
Phẩm Hạnh Tốt. Sức mạnh của lời nói là món quà độc đáo của con người: khi dùng đúng, nó mang lại hòa hợp, hạnh phúc và trí tuệ; khi lạm dụng, nó mang lại vô minh, ảo tưởng, đau đớn và gian dối. Chánh Ngữ là kiểm soát việc lạm dụng ngôn từ và nuôi dưỡng tiềm năng tốt đẹp nhất của nó: tránh nói dối, gièm pha, lời thô tục và vô nghĩa, trong khi thực hành nói lời chân thật, dịu dàng, hợp lý và có ý nghĩa. Chánh Nghiệp liên quan đến những gì ta làm: tránh những hành động gây hại cho bản thân và người khác, và làm những việc nâng cao phẩm giá, góp phần cho một xã hội lành mạnh — nền tảng cho sự phát triển tâm linh và trí tuệ. Chánh Mạng chỉ cho ta cách chọn một nghề hữu ích, lương thiện, góp phần vào phúc lợi của mình và của người khác; Phật giáo khuyên tránh các nghề gây hại như buôn vũ khí, buôn sinh mạng, buôn chất độc và chất say, cũng như tránh lừa gạt và cờ bạc.
Sự Phát Triển Tâm Linh. Qua sự phát triển tâm linh, người Phật tử học cách tỉnh thức và ý thức trong thân và tâm. Chánh Tinh Tấn có bốn phần: ngăn những trạng thái xấu chưa sinh khởi; vượt qua những trạng thái xấu đã có mặt; làm sinh khởi những trạng thái thiện chưa có mặt; và phát triển, hoàn thiện những trạng thái thiện đã có mặt. Chánh Niệm tập trung vào sự thật của những gì đang xảy ra trong thân, trong cảm thọ, trong tâm và trong các ý tưởng của ta. Chánh Định là sự phát triển của sự chú tâm ấy, giúp người tu đạt được sự nhất tâm mang lại nhiều sức mạnh và tự do, gồm cả sự sáng suốt và an tĩnh để ở lại trên con đường Phẩm Hạnh Tốt.
Trí Tuệ. Trí tuệ là Chánh Tư Duy và Chánh Kiến. Thực hành phát triển Chánh Kiến là phân biệt đúng và sai, tốt và xấu, dẫn đến sự hiểu biết trọn vẹn về Tứ Diệu Đế. Chánh Kiến thoát khỏi ảo tưởng và vô minh, dễ dàng chuyển thành trí tuệ sâu sắc, sáng suốt và sự chấp nhận. Sự tự do khỏi những tư tưởng tiêu cực làm sao lãng hay dẫn tới lời nói, hành động, nỗ lực sai lầm chính là Chánh Tư Duy. Người theo Bát Chánh Đạo, hành theo Chánh Kiến và Chánh Tư Duy, có thể đạt được sự hiểu biết để thấy mọi thứ như chúng thật là, nhận ra mối quan hệ nhân quả, nhờ đó loại bỏ vô minh và tham ái, và kinh nghiệm sự chấm dứt của khổ đau — mục đích cuối cùng của Bát Chánh Đạo.
Kết Luận. Con đường đến chỗ chấm dứt khổ đau được gọi là Con Đường Trung Đạo, là Bát Chánh Đạo bao gồm sự hiểu biết và thực hành Chánh Ngữ, Chánh Nghiệp, Chánh Mạng, Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, Chánh Định, Chánh Tư Duy và Chánh Kiến. Tám yếu tố này được chia thành ba nhóm thực hành: Phẩm hạnh tốt, Sự phát triển tâm linh và Trí tuệ. Mục tiêu của Bát Chánh Đạo là mang lại sự hiểu biết đúng đắn về Tứ Diệu Đế và thành tựu giáo lý sau cùng của chúng — chấm dứt khổ đau.
(Nguồn: buddhanet.net/e-learning/buddhism)
The first teaching ever given by the Buddha was to five student monks (the five brothers of Kiều Trần Như) in the deer park. The Buddha spoke of the Four Noble Truths he had discovered while struggling for enlightenment; these are the central teachings of Buddhism. It was the Buddha's first awareness that life brings with it illness, age, misery and death that led him to search for a deeper understanding of how we live, and ways to end suffering.
Each of these lessons explains the key Buddhist steps in understanding the truth about life, the reasons behind those truths, the possibility of change and the way of life that can lead to a life free of suffering.
All Buddhists study, meditate, think and act in ways designed to help them come to a full understanding of each of these Four Noble Truths and to stay on the path the Buddha says will lead them to peace and happiness.
I. The First Noble Truth — Suffering
The first of the Buddha's sermons after his enlightenment described the Four Noble Truths: that life brings suffering, that suffering is part of living, that suffering can be ended, and that there is a path that leads to the end of suffering. These ideas sum up the key teachings of Buddhism.
After his experiences as a prince and as a wandering monk, the Buddha had learnt that all people have one thing in common: if they think about their own life, or look at the world around them, they will see that life is full of suffering. Suffering, he said, may be physical or mental. The Buddha's most important teachings were focused on a way to end the suffering he had experienced and had seen in other people. His discovery of the solution began with the recognition that life is suffering. This is the first of the Four Noble Truths.
A. Physical suffering. Physical suffering takes many forms. All of us have seen an elderly person with aches and pains in their joints, finding it hard to move or worried about falling on their sore bones and delicate skin. As we get older, life can become more difficult for all kinds of reasons: our eyes may not see as well, our ears may not hear as well, or our teeth may not be as strong, making it harder to eat. The pain of disease, which strikes young and old alike, is a reality for us all, and the pain of death brings much grief and suffering. Even the moment of birth gives pain both to the mother and the child.
The First Noble Truth is that the suffering of birth, old age, sickness and death is unavoidable. Some fortunate people may now be enjoying relatively happy and carefree lives, but it is only a matter of time before they, too, will experience suffering. What is also true is that this suffering — whether a cold, an injury or a sad event — must be borne alone. When you have a cold, it is your cold and only you experience how it feels. A man may care deeply that his mother is growing old, yet he cannot take her place and suffer the pains of aging for her; likewise a mother cannot experience her sick child's illness for him. The Buddha taught people to recognise that suffering is part of life and cannot be avoided.
B. Mental suffering. The Buddha also taught that suffering does not only come from the body. There are also forms of mental suffering. People feel sad, lonely or depressed. They suffer when they lose a loved one through separation or death. They feel irritated or uncomfortable in the company of people they dislike. People also suffer when they are unable to satisfy their limitless needs and wants. A baby cries when he cannot communicate his hunger, or when he wants something he cannot have. Teenagers may feel utterly frustrated if their parents won't let them join a party, watch certain movies or buy the clothes they want. Adults too can feel unhappy when they cannot pay their bills, frustrated when their job bores them, or lonely when their relationships are unfulfilling. All these are examples of what Buddhists call mental suffering — painful feelings that arise from being separated from the people we love, having to be with people we dislike, or not getting what we want.
C. Happiness in life. When the Buddha said that there is suffering in life, he also spoke about happiness. Buddhists speak of many kinds of happiness: the happiness of friendship; of family life; of a healthy body and mind; happiness from celebration and gifts, as well as from sharing and giving. Buddhists believe that happiness is real but impermanent — it does not last forever — and that when happiness fades it leads to suffering. Imagine a person given a beautiful vase by a close friend. They feel happy. But if the vase were to smash accidentally, the happiness would turn into suffering. The person suffers because their attachment to pleasure has not lasted.
Buddhists learn that many people try to escape from suffering by distracting themselves with temporary pleasures. Many try to block out sadness, pain, loss and grief by indulging in pleasures they think will bring happiness, but which actually disguise their real feelings and make them feel worse when the temporary happiness runs out. Imagine a person who likes chocolate and thinks eating it will always make them happy. If that person has a toothache and tries to feel better by eating chocolate, it might work once or twice, but the chocolate will never solve the toothache and soon will make it worse.
In this way, the Buddha taught his followers not to be distracted by momentary pleasures, but to look at the bigger picture of their life experiences. He taught that happiness and pleasures are temporary, and therefore that people should learn more about the True way to end suffering — lessons he taught in the next three Noble Truths.
Suffering is a fact of life. There are four unavoidable physical sufferings: birth, old age, sickness and death. There are also three forms of mental suffering: separation from the people we love; contact with people we dislike; and frustration of desires. Happiness is real and comes in many ways, but happiness does not last forever and does not stop suffering. Buddhists believe that the way to end suffering is to first accept that suffering is actually a fact of life.
II. The Second Noble Truth — The Cause of Suffering
After the Buddha learnt that suffering is a part of life, he realised he could not find a way to end suffering without finding out what causes it — just as a doctor learns what is wrong with a patient by listing their symptoms, finding out what makes them worse and studying other cases before prescribing a cure. By watching people, the Buddha found that the causes of suffering are craving, desire and ignorance. The power of these things to cause all suffering is what Buddhists call the Second Noble Truth.
A. Craving. What are the things we crave? Food we love to eat, entertainment, new things, popularity, money, beauty, holidays and so many more, depending on who and where we are. Craving can be explained as the strong desires people have for pleasing their senses and for experiencing life itself. Buddhists believe that anything that stimulates our senses or feelings can lead to craving. People everywhere crave their favourite tastes, but we all know that not even the best sweets or our favourite meal last forever. Soon they are finished and forgotten as though they never happened. None of the pleasures we crave give us lasting happiness, which is why people crave to repeat these experiences again and again, becoming unhappy until they can satisfy their craving. Yet even if these pleasures are repeated again and again, we can still feel unhappy. Imagine eating your favourite food every meal, day after day: soon the day will come when you cannot enjoy it anymore, when it might even make you feel sick. The Buddha said it is the same with all things that please the senses.
B. Ignorance. Craving is like a great tree with many branches — branches of greed, bad thoughts and anger. The fruit of the tree of craving is suffering. But how does the tree of craving grow, and where can we find it? The Buddha taught that the tree of craving has its roots in ignorance; it grows out of ignorance, and its seeds flourish wherever they find ignorance. What is ignorance? Real ignorance is not just being uneducated or not knowing many things. Buddhists see ignorance as the inability to see the truth about things, to see things as they really are — which is not a question of eyesight or education. History shows many examples of how misunderstanding and limited information cause ignorance: until recently, most people believed the Earth was flat and that travellers could fall off it. Today we know the Earth is round, with no edge to fall off and no monsters. Science has likewise revealed sounds we cannot hear and waves of light we cannot see; without special instruments we would be ignorant that they exist at all.
Buddhists teach that as long as people remain ignorant of the world, they will suffer from all kinds of misunderstandings and delusions. But when people develop their minds and acquire wisdom through study, careful thought and meditation, they will see the Truth — they will see things as they really are. They will understand the Buddha's teachings about the suffering and impermanence of life, and the Four Noble Truths will be clear to them. The Buddha said that overcoming craving and ignorance leads to true happiness and Enlightenment.
The way to end suffering in life is to understand what causes it. Craving and ignorance are the two main causes of suffering. People suffer with their craving for the pleasures of the senses, becoming dissatisfied until they can replace their cravings with new ones; they suffer too when they cannot see the world as it really is and live with illusions and fears based on ignorance. Craving and misunderstanding can be solved by developing the mind, thinking carefully and meditating. Solving these main causes of suffering will lead a person to true happiness, just as it did for the Buddha himself 2,500 years ago.
III. The Third Noble Truth — The End of Suffering
After the Buddha realised the Truth about suffering and its causes, he spent six years committed to discovering a realization about the end of suffering — that, and his achievement of Nirvana, were his ultimate achievements. In those six years, he tried all the methods available to end suffering without success. Eventually he found his own solution to the problems of life, and these are now the core of Buddhist thought, teachings and practice. This is what he discovered: there is an end to suffering; it can happen to anybody, anywhere, here and now; and the key to ending all suffering is to remove all desire, ill will and ignorance.
What happens after suffering ends? After suffering, the Buddha taught, there is supreme happiness. Every step towards removing the causes of unhappiness brings more joy. On the path to the end of suffering — which Buddhists may spend their whole lifetimes practising — there are levels of happiness and freedom from craving and ignorance that can be achieved. In the beginning the happiness might come through better material conditions, more contentment, or better spiritual conditions and more peace. These are the reasons Buddhists can live happily without greed even among people overcome with craving, and live happily without anger even among people harbouring ill will. The more people free themselves from desire, ill will and ignorance, the greater their happiness — no matter what is going on around them. When they have completely removed desire, ill will and ignorance, they will experience the same supreme happiness the Buddha discovered.
Enlightenment. The second fruit of the end of suffering is what Buddhists call supreme Enlightenment. Enlightenment can be called liberation — a total, absolute and permanent end of all suffering. It is the ultimate and final goal of Buddhism. There are many qualities to enlightenment, but the most important are perfect wisdom and great compassion — extraordinary qualities that only the Buddha perfected. Through perfect wisdom he understands the real nature of all things; through great compassion he is able to help countless beings overcome their suffering.
The experience of Enlightenment or Nirvana is very difficult to explain. Even when Buddhists describe it as supreme happiness and perfect wisdom, they are not explaining it completely. Nirvana cannot be put into words — imagine explaining the colour blue to a person who has always been blind, or the sound of a bird to a deaf man. Enlightenment is an experience a person must have for themselves to understand. The Buddha described Nirvana in different ways: supreme happiness, peace, immortality; as uncreated, unformed, beyond the earth, water, fire and air, beyond the sun and moon, unfathomable and immeasurable; and as freedom from conflict and selfishness, the eradication of craving, hatred and delusion.
The Buddha said, and demonstrated through his own life, that Nirvana can be achieved in our lives, while living — it is not a place to which we go after death. Buddhists believe that we can eradicate all the causes of suffering in this life and achieve enlightenment — live in bliss — if we follow the Buddha's teachings.
IV. The Fourth Noble Truth — The Middle Path
In the beginning, Prince Siddhartha lived in luxury and wealth in his father's palace. After he renounced his privileged life and became a wandering monk, he experienced the hardship of a life with nothing. He spent years torturing his mind with hard thoughts and solitude, starved his body, enjoyed no comforts and suffered all the experiences of a life without belongings. Not long before he achieved his insights and attained enlightenment, he realised both these extreme ways of life were as fruitless as each other. He realised that the true way to happiness was to avoid these extremes and follow a moderate way of life, which he called the Middle Path.
Buddhists describe the three ways of life by comparing them to the strings of a lute. The loose string is like a life of careless indulgence and makes a poor note when played. The tight string is like a life of extreme hardship and denial, producing a bad sound and, worse, likely to snap at any moment. Only the middle string, neither slack nor tense, produces a harmonious note — it has the same qualities as the Middle Path. Those who follow this way avoid the extremes of indulgence and denial; they do not seek endless pleasures, nor do they torment themselves with pain and self-denial. The Fourth Noble Truth is that the Middle Path leads to the end of suffering. It is the Buddha's treatment for the problem of suffering in all our lives; this teaching, called the Noble Eightfold Path, can only work if a person chooses to apply it to their life and takes full responsibility for following the steps.
The eight steps of the Noble Eightfold Path:
- Right Understanding: to understand the Law of Cause and Effect and the Four Noble Truths.
- Right Attitude: not harbouring thoughts of greed and anger.
- Right Speech: avoiding lying, gossip, harsh speech and tale-telling.
- Right Action: not to destroy any life, not to steal or commit adultery.
- Right Livelihood: avoiding occupations that bring harm to oneself and others.
- Right Effort: earnestly doing one's best in the right direction.
- Right Mindfulness: always being aware and attentive.
- Right Concentration: making the mind steady and calm in order to realise the true nature of things.
The eight steps are divided into three ways of practice: Good Conduct (Right Speech, Right Action, Right Livelihood), Mental Development (Right Effort, Right Mindfulness, Right Concentration) and Wisdom (Right Attitude, Right View).
Good Conduct. The power of speech is a unique gift of humankind: used properly, it brings harmony, happiness and wisdom; abused, it brings ignorance, delusion, pain and deceit. Right Speech is about controlling the abuse of speech and cultivating its best potentials — avoiding lies, tale-bearing, harsh words and nonsense while practising truthful, gentle, sensible and meaningful speech. Right Action concerns what we do: avoiding actions that damage ourselves and others, and taking action that improves our sense of self and adds to a healthy society — the foundations for Mental Development and Wisdom. Right Livelihood shows how to become a useful, productive citizen who contributes to one's own welfare and that of others; Buddhist teachings advise against harmful professions such as trading in weapons, living beings, flesh, intoxicants and poison, as well as against cheating and gambling.
Mental Development. Through Mental Development, Buddhists learn to be alert and aware in body and mind. Right Effort is fourfold: to avoid evil and unwholesome states of mind from arising; to overcome unwholesome states already present; to cause good states not yet present to arise; and to develop and perfect wholesome states already present. Right Mindfulness focuses us on the truth of what is happening in the body, in feelings, with the mind, and through our ideas and thoughts. Right Concentration develops this attention, enabling a Buddhist to develop one-pointedness of mind, which brings many strengths and freedoms, including the clarity and calmness to stay on the path of Good Conduct.
Wisdom. Wisdom is Right Attitude and Right View. Developing Right View is about distinguishing between right and wrong, good and bad, and leads to a complete understanding of the Four Noble Truths. Right View is free from delusion and ignorance and moves easily into deep wisdom, clear sightedness and acceptance. Freedom from negative thoughts that distract, debilitate or lead to wrong speech, action, effort, mindfulness or concentration is what Buddhists call Right Attitude. A follower of the Eightfold Path who follows Right View and Right Attitude may achieve the wisdom to understand things as they are, to perceive the relationship between cause and effect, and thus to remove ignorance and craving and experience the end of suffering — the ultimate goal of the Eightfold Path.
Summary. The way to the end of suffering is called the Middle Path. It is an Eightfold Path involving understanding and practice of Right Speech, Right Action, Right Livelihood, Right Effort, Right Mindfulness, Right Concentration, Right Attitude and Right View. These eight elements can be divided into three ways of practice: Good Conduct, Mental Development and Wisdom. The goal of the Noble Eightfold Path is to bring a true understanding of the Four Noble Truths and deliver their ultimate Teaching — the end of suffering.
(Source: buddhanet.net/e-learning/buddhism)







Để lại bình luận