Mọi Sự Do Nghiệp?
“Mọi sự đều do nghiệp.” Câu ấy được nói ra một cách tử tế — ở đám tang, sau một tai nạn — và được nói với ý an ủi. Nó cũng tình cờ là mục thứ nhất trong một danh sách Đức Phật kê ra về các quan điểm của người khác, rồi Ngài bác từng cái một.
Trích Chánh tạng — Tăng Chi Bộ 3.61
“Này các Tỷ-kheo, có ba y xứ này của ngoại đạo, dầu có bị các bậc Hiền giả cật vấn, nạn vấn lý do, thảo luận, vẫn kiên trì trong quan điểm truyền thống về vô vi (không hành động). Thế nào là ba? Có một số Sa-môn, Bà-la-môn thuyết như sau, chấp kiến như sau: ‘Phàm có cảm giác gì về con người này lãnh thọ lạc, khổ hay không khổ, không lạc, tất cả đều do nhân nghiệp quá khứ’…”
Tăng Chi Bộ 3.61 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Tăng Chi Bộ 3.61
Đức Phật bác bằng cách nào
Ngài không tranh luận siêu hình. Ngài đi theo cái quan điểm ấy tới chỗ nó dừng lại, và chỗ nó dừng lại là một danh sách mười điều.
Trích Chánh tạng — lời bác
“Như vậy, thời theo các Tôn giả, do nhân nghiệp quá khứ, sẽ trở thành người sát sanh; do nhân nghiệp quá khứ, sẽ trở thành người lấy của không cho; … do nhân nghiệp quá khứ, sẽ trở thành người nói láo; … sẽ trở thành người tham lam; … sẽ trở thành người theo tà kiến.”
“Nhưng với những ai trở lại dựa vào nghiệp quá khứ là do kiên thực, với những người ấy sẽ không có ước muốn, không có tinh tấn, không có ‘Đây là việc phải làm’, hay ‘Đây là việc không nên làm’.”
Tăng Chi Bộ 3.61 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Đó là trọn lập luận, và là một lập luận thiết thực, không phải lý thuyết. Nếu mọi thứ tôi cảm và tôi làm đều đã được định sẵn bởi cái đã làm trước đó, thì kẻ đang phá cửa vào nhà người ta là đang làm cái đã định sẵn, mà người tìm cách cản hắn cũng vậy — và không ai đang làm gì cả. Hai chữ “nên” và “không nên” chẳng còn gì để bám vào.
Rồi đúng lời bác ấy, không sai một chữ, được chạy lại với quan điểm thứ hai — một tạo hoá — và quan điểm thứ ba — không nhân không duyên. Ba niềm tin nghe khác nhau xa lắc, mà một kết cục y hệt nhau.
| Chấp kiến | Nghe ra sao | Nó dừng ở đâu |
|---|---|---|
| Tất cả do nghiệp quá khứ | Nghe rất đạo. Nghe khiêm nhường. Nghe như đang nhận trách nhiệm. | Chẳng còn gì để làm, vì đã làm xong từ trước. |
| Tất cả do một tạo hoá | Nghe rất mộ đạo. Nghe như lòng phó thác. | Chẳng còn gì để làm, vì đã có nơi khác quyết. |
| Tất cả không nhân không duyên | Nghe rất tân thời. Nghe như tỉnh táo nhìn đời. | Chẳng còn gì để làm, vì chẳng cái gì dính tới cái gì. |
Nói cho cân: cái bị bác KHÔNG phải là nghiệp
Đức Phật dạy về nghiệp liên tục và đặt nó ở chỗ trung tâm. Điều bài kinh này bác không phải cái chữ ấy, mà là cái lượng từ: “tất cả” — hết thảy, mọi cảm thọ, không chừa gì. Cái bị tháo ra là lời khẳng định rằng nghiệp quá khứ là nguyên nhân duy nhất của mọi thứ được cảm thấy, và do đó không gì trong hiện tại đổi được gì.
Và Chánh tạng không để chuyện này cho người ta phải suy ra. Một du sĩ tên Moliya Sīvaka đem đúng câu ấy tới hỏi Đức Phật, và nhận về một bản kê.
Trích Chánh tạng — Tương Ưng Bộ 36.21, du sĩ Sīvaka
“Thưa Tôn giả Gotama, có một số Sa-môn, Bà-la-môn thuyết như sau, thấy như sau: ‘Con người cảm thọ cảm giác gì, lạc thọ, khổ thọ, hay bất khổ bất lạc thọ; tất cả thọ ấy đều do nhân đã làm trong quá khứ’. Ở đây, Tôn giả Gotama nói như thế nào?”
“Này Sīvaka, ở đây, một số cảm thọ khởi lên, phát sanh từ mật… từ đàm… từ gió… từ sự gặp gỡ các nước trong thân thể… từ sự gặp gỡ các thời tiết… từ sự gặp gỡ các nghịch vận… từ các công kích thình lình từ bên ngoài vào… Do quả dị thục của nghiệp, này Sīvaka, ở đây, một số cảm thọ được khởi lên. Hoặc là Ông phải tự mình biết như vậy, hay là thế giới chấp nhận là đúng sự thật như vậy.”
Tương Ưng Bộ 36.21 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Đếm mà xem: tám loại nhân, và quả dị thục của nghiệp là cái thứ tám trong tám — không phải trọn danh sách. Rồi để ý cái chữ đi kèm từng cái: “một số”. Còn chữ mà chấp kiến kia dùng là “tất cả”. Đúng một chữ ấy là trọn chỗ bất đồng.
Ai từng cảm lạnh vì ngồi chỗ gió lùa thì đã gặp một cái nhân không phải đời trước của mình. Chỗ Đức Phật viện tới ở đây không phải kinh sách, mà là cái ai cũng tự kiểm được — “hoặc là Ông phải tự mình biết như vậy, hay là thế giới chấp nhận là đúng sự thật như vậy”.
Vậy câu đáng giữ không phải là “nghiệp không có thật”. Mà là chính câu bài kinh giữ lại: dù điều gì khác có đúng đi nữa, vẫn phải còn một cái “đây là việc phải làm”. Một quan điểm xoá mất câu ấy thì đã bị bác — nó tự xưng là gì cũng vậy.
Với một em đoàn sinh
Các em gặp lời dạy này ở dạng tàn nhẫn nhất của nó từ rất lâu trước khi gặp bài kinh: một bạn trong lớp bị đối xử tệ, và có ai đó nói chắc tại nghiệp của bạn ấy. Câu ấy trông như một lời cắt nghĩa, mà dùng như một cái cớ để khỏi phải làm gì.
Anh chị Huynh Trưởng không cần tranh luận siêu hình với một em để đáp lại chuyện đó. Câu trả lời của chính bài kinh gói gọn trong một câu hỏi: “Nếu vậy thì có việc gì con nên làm không?” Một em đáp “có, giúp bạn ấy” thì em ấy vừa bác cái quan điểm kia đúng y cách Đức Phật đã bác.
Đọc thêm, ngay trên trang nhà
- Tăng Chi Bộ 3.61 — ba y xứ của ngoại đạo, trọn bài
- Kinh Kālāma — đừng đi theo truyền thống hay lời đồn
- Tứ Chánh Cần — “đây là việc phải làm”, bày ra cho rõ
- Con Rùa Mù — vì sao đó không phải đoạn kinh nói về may rủi
- Hai Mũi Tên — cái đau do gì và không do gì
- Hai Loại Tìm Cầu — cái mệnh đề đổi hết cả
- Bốn Hạng Ngựa — sự tinh cần, không phải số phận
- Ba Pháp Ấn — thật ra kinh nói gì về cái do duyên sanh
- Bốn Loại Mây — thuộc kinh không phải là thấy ra
- Bản Đồ Tam Tạng — trọn bộ thư viện trên một trang