Thất Giác Chi
Bảy giác chi thường được trao cho một lớp học như một danh sách để thuộc: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định, xả. Thuộc bảy chi, tu bảy chi. Hầu như không ai được nói cho biết điều kế tiếp, mà điều kế tiếp mới là điều dùng được: không phải lúc nào cũng tu cả bảy — và Đức Phật đã nói điều ấy một cách rõ ràng hết mức.
Ngài nêu nó ra như một câu thách. Nếu các du sĩ ngoại đạo bảo rằng họ cũng dạy đúng điều mình dạy, thì — Ngài nói — hãy hỏi họ câu này: khi tâm thụ động, tu giác chi nào là không phải thời, và giác chi nào là phải thời? Còn khi tâm dao động, thì giác chi nào? Họ sẽ không cắt nghĩa được, Ngài nói, và sẽ rơi vào khó khăn.
Trích Chánh tạng — Tương Ưng Bộ 46.53, “Lửa”
“Trong khi tâm thụ động, này các Tỷ-kheo, trong khi ấy không phải thời là tu tập khinh an giác chi, định giác chi, xả giác chi. Vì sao? Khi tâm thụ động, thật khó làm tâm phát khởi nhờ những pháp này.”
“Ví như, này các Tỷ-kheo, một người muốn đốt lên một ngọn lửa nhỏ, người ấy ném vào đấy cỏ ướt, phân bò ướt, củi ướt, để ngọn lửa ấy giữa mưa, gió và rắc bụi lên trên; người ấy có thể nhen đỏ ngọn lửa nhỏ ấy không?” — “Thưa không, bạch Thế Tôn.”
Tương Ưng Bộ 46.53 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Rồi chiều ngược lại. Một cái tâm đang dao động là một đống lửa lớn đang cháy; trạch pháp, tinh tấn và hỷ chính là cỏ khô, phân bò khô, củi khô và cái miệng thổi vào. Ném mấy thứ ấy vào thì chẳng làm dịu được gì — mình đang cho nó ăn.
Tương Ưng Bộ 46.53 và 46.1
Hai kiểu ngày dở, hai thứ thuốc khác nhau
Cái làm cho đoạn kinh này thiết thực khác thường là nó gọi tên hai thất bại trông chẳng giống nhau chút nào, mà người ta cứ chữa như thể chúng là một. Một là ngày lì: ngồi xuống thấy trống không, không hứng, không nhấc lên nổi. Hai là ngày rối: ngồi xuống thấy tâm chạy cả chục hướng cùng lúc.
Lời khuyên thông thường cho cả hai đều giống nhau: hãy bình tĩnh, hãy tập trung, hãy buông xuống. Với trường hợp thứ hai, lời khuyên ấy đúng. Với trường hợp thứ nhất, nó đúng là củi ướt — và người ngoan ngoãn làm theo sẽ ngồi đó lì thêm, rồi kết luận rằng mình không có căn.
Với ngày lì, Chánh tạng kê thuốc ngược hẳn với hãy bình tĩnh: lấy một pháp ra mà xem xét cho kỹ, bỏ sức vào, và để cho một chút hoan hỷ khởi lên. Đọc một đoạn thật sự có nghĩa với mình. Làm một việc. Nhớ lại một cớ để mừng. Củi khô, và một cái miệng thổi vào.
Cái chi không bao giờ trái thời
Sáu trong bảy chi có lúc phải thời và có lúc không phải thời. Bài kinh kết lại bằng một câu ngắn về chi thứ bảy, và câu ấy đáng thuộc lòng.
Trích Chánh tạng — dòng cuối Tương Ưng Bộ 46.53
Satiñca khvāhaṁ, bhikkhave, sabbatthikaṁ vadāmī”ti.
“Nhưng đối với niệm, này các Tỷ-kheo, Ta nói rằng lợi ích trong mọi trường hợp.”
Tương Ưng Bộ 46.53 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Chữ sabbatthika: cần khắp mọi nơi, dùng được trong mọi trường hợp. Niệm là cái mình không bao giờ đặt xuống, bởi vì chính nó cho mình biết hôm nay là ngày nào trong hai ngày kia. Thiếu nó thì đến việc nên thổi hay nên rắc bụi cũng không biết. Vì vậy niệm đứng đầu danh sách bảy chi, và đồng thời nằm dưới cả bảy.
Đáng ghi: lời dạy quân bình này là của chính Đức Phật
Trong bài về ngũ căn ngũ lực, chúng ta có ghi rằng cách ghép cặp quen thuộc — tín đối tuệ, tấn đối định, niệm đứng giữa — được trình bày trong Thanh Tịnh Đạo, một bộ luận thế kỷ thứ năm, chứ không có trong các bài kinh. Đoạn này là trường hợp ngược lại. Ở đây lời dạy quân bình nằm ngay trong Chánh tạng, do chính Đức Phật nói, đủ cả ví dụ lẫn chỗ ngoại lệ.
Với một anh chị Huynh Trưởng soạn bài, chỗ khác nhau ấy đáng giữ cho rõ — không phải để coi nhẹ các bộ luận, vốn cẩn thận và hữu ích, mà vì một em nhỏ được bảo rằng mọi thứ đều từ miệng Đức Phật rồi sau này biết ra không phải vậy thì mất nhiều hơn một cái chú thích.
Bảy chi ấy lấy gì mà sống
Một bài kinh nữa trong cùng chương đặt một câu hỏi thẳng: cái gì nuôi bảy chi này, và cái gì nuôi năm triền cái đang chặn chúng? Câu trả lời giản dị đến mức khó chịu.
| Giác chi | Pāli | Việc của nó |
|---|---|---|
| Niệm | sati | Biết cái đang có mặt — không có lúc nào trái thời |
| Trạch pháp | dhammavicaya | Lật một pháp lên xem xét, thử cho ra lẽ |
| Tinh tấn | vīriya | Bỏ sức vào, và giữ sức ở đó |
| Hỷ | pīti | Cái nhấc lên khi việc tu bắt được |
| Khinh an | passaddhi | Thân tâm lắng xuống, thôi vùng vẫy |
| Định | samādhi | Gom lại một chỗ, không tán |
| Xả | upekkhā | Không nghiêng tới, không nghiêng lui |
Bài kinh nói rằng món ăn của cả năm triền cái là phi như lý tác ý — ayoniso manasikāra — đặt lên những thứ dù sao cũng đang có mặt. Còn món ăn của cả bảy giác chi là như lý tác ý — yoniso manasikāra — đặt lên những thứ cũng dù sao đang có mặt y như vậy. Nguyên liệu là một. Khác nhau ở cái chú ý.
Tương Ưng Bộ 46.51 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Còn một điều nữa, lấy từ bài kinh mở đầu cả chương. Bảy chi ấy không lơ lửng. Một vị Tỷ-kheo lớn lên trong các pháp này là nhờ y cứ vào giới, an trú vào giới — như các loài rắn lớn ở Tuyết Sơn nuôi thân trong những hồ nhỏ rồi mới ra tới biển. Việc tu không bắt đầu ở toạ cụ. Nó bắt đầu ở giới.
Với một em đoàn sinh
Một em lớn từng bị bảo bình tĩnh lại và tập trung vào đúng vào cái ngày chẳng có gì để mà bình tĩnh — chỉ có sự trống rỗng — thì em ấy đã gặp củi ướt, và nhiều phần đã kết luận rằng lỗi ở mình. Đáng nói cho em nghe, bằng đúng những chữ này, rằng Đức Phật không nghĩ thế.
Còn trọn lời dạy này có thể trao đi trong một câu mà một em nhỏ sẽ giữ được: không ai thổi vào đống lửa mình đang muốn dập, và không ai ném củi ướt vào ngọn lửa mình đang muốn nhen. Thứ duy nhất mình mang theo vào cả hai trường hợp là biết mình đang có cái nào.
Đọc thêm, ngay trên trang nhà
- Tương Ưng Bộ 46.53 — “Lửa”: lúc nào tu chi nào
- Tương Ưng Bộ 46.51 — món ăn của triền cái và món ăn của bảy giác chi
- Tương Ưng Bộ 46.1 — Tuyết Sơn: bảy chi đứng trên giới
- Tương Ưng Bộ 46.54 — bảy giác chi ghép với bốn tâm vô lượng
- Ngũ Căn và Ngũ Lực — một dòng sông, hai cách đếm
- Ba Mươi Bảy Phẩm Trợ Đạo — trọn tấm bản đồ mà bảy chi nằm trong
- Tứ Vô Lượng Tâm — bốn tâm và kẻ thù gần của chúng
- Mười Kiết Sử — tất cả những việc này là để làm gì
- Kinh Niệm Xứ (MN 10) — trọn bốn niệm xứ
- Tương Ưng Chánh Cần — bốn Chánh cần
- Bốn Nhiếp Pháp — mặt hướng ra ngoài của cùng con đường
- Bản Đồ Tam Tạng — trọn bộ thư viện trên một trang