Bốn Loại Thức Ăn

Hỏi một lớp học cái gì nuôi một con người thì các em sẽ đáp: cơm, nước, không khí. Chánh tạng nhận cả ba, rồi thêm vào ba thứ nữa — và chính ba thứ thêm vào ấy làm cho bài kinh này được nhớ. Chúng không phải cách nói ví von về thức ăn. Chúng được kể là thức ăn, trong cùng một danh sách, với cùng một chữ.

Trích Chánh tạng — Tương Ưng Bộ 12.63

“Này các Tỷ-kheo, có bốn loại đồ ăn này đưa đến sự tồn tại, hay sự chấp thủ tái sanh cho các loài hữu tình hay chúng sanh. Thế nào là bốn? Đoàn thực hoặc thô, hoặc tế; thứ hai là xúc thực; thứ ba là tư niệm thực; thứ tư là thức thực.”

Tương Ưng Bộ 12.63 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà

Rồi, cho mỗi loại một hình ảnh. Bài kinh mang tên Puttamaṁsūpama — “ví dụ thịt đứa con” — theo cái ví dụ đầu tiên, và đó là một trong những đoạn nghiêm khắc nhất trong toàn bộ Chánh tạng.

Bốn loại thức ăn — ví dụ và điều mở ra khi hiểu được LOẠI THỨC ĂN VÍ DỤ HIỂU RA THÌ HIỂU Đoàn thực kabaḷīkāra thịt đứa con giữa vùng hoang vu lòng tham với năm dục trưởng dưỡng Xúc thực phassa con bò lở da dựa đâu bị cắn đó ba cảm thọ Tư niệm thực manosañcetanā hố than hừng hai lực sĩ kéo tới ba ái Thức thực viññāṇa ba trăm hèo sáng, trưa, chiều danh sắc Với ba loại sau, kinh thêm: “vị Thánh đệ tử không có gì cần phải làm thêm nữa.”

Tương Ưng Bộ 12.63

Cái thứ nhất: câu hỏi đặt sau câu chuyện mới là chỗ chính

Hai vợ chồng đi qua một vùng hoang vu, mang theo chút ít lương thực và một đứa con một khả ái. Lương thực hết, mà vùng hoang vu chưa qua. Họ giết đứa con, làm thịt khô, ăn để đi cho qua — vừa ăn vừa đập ngực than khóc: đứa con một ở đâu, đứa con một ở đâu.

Kể tới đó thì mới chỉ là sự ghê rợn, và cả lớp sẽ phản ứng với sự ghê rợn rồi dừng lại ở đó. Nhưng câu chuyện không phải lời dạy. Lời dạy nằm ở câu hỏi Đức Phật đặt ra ngay sau đó, và Ngài hỏi liền bốn lần.

Trích Chánh tạng — câu hỏi đặt ra ngay sau

“Này các Tỷ-kheo, các ông nghĩ thế nào? Họ ăn món ăn có phải để vui chơi? Hay ăn để tham đắm? Hay ăn để trang sức? Hay ăn để béo tốt?” — “Thưa không phải vậy, bạch Thế Tôn.” — “Có phải họ ăn các món ăn chỉ với mục đích vượt qua vùng hoang vu?” — “Thưa vâng, bạch Thế Tôn.”

Tương Ưng Bộ 12.63 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà

Bốn cái lý do bị bác đi ấy — vui chơi, tham đắm, trang sức, béo tốt — đúng là bốn lý do xuất hiện trong lời quán tưởng trước bữa ăn. Câu chuyện là một trường hợp cùng cực được dựng lên để cho một câu nói giản dị ăn được vào: ăn là để qua, không phải để hưởng. Không có chỗ nào trong bài kinh nói rằng ăn uống là điều đáng xấu hổ. Bài kinh nói rằng cái lý do mới là chỗ đáng kể.

Ba cái còn lại, nói gọn

Thức ăn Hình ảnh Nói điều gì
Xúc thực
phassa
Con bò cái lở da: dựa vào tường thì sanh vật ở tường cắn, dựa vào cây thì sanh vật ở cây cắn, đứng trong nước, đứng giữa hư không — chỗ nào cũng bị cắn. Không có tư thế nào mà sự xúc chạm không tới được. Sáu căn là những mặt hở; tựa vào đâu thì ở đó có cái tới.
Tư niệm thực
manosañcetanā
Một hố than hừng sâu hơn thân người, cháy đỏ không khói. Hai lực sĩ nắm hai tay một người đang muốn sống, lôi tới miệng hố. Người ấy vùng vẫy hết sức để lánh ra. Ý muốn chính là cái lôi mình về phía cái có mặt kế tiếp. Sức mạnh trong hình ảnh nằm ở cái kéo, và phản ứng đúng được gọi tên là dốc lòng muốn lánh ra.
Thức thực
viññāṇa
Một người phạm tội bị vua truyền đánh một trăm hèo buổi sáng, một trăm buổi trưa, một trăm buổi chiều. Chư Tỷ-kheo thưa: chỉ một hèo đã khổ, nói gì ba trăm. Thức khởi lên nối nhau từng chặp không phải chuyện vô thưởng vô phạt; mỗi lần khởi lại là thêm một hèo. Cái đáng kể là con số: nó không xảy ra một lần rồi thôi.

Nói cho cân: đây là ví dụ để quán xét, không phải để doạ

Bài kinh không nói “ăn cơm là như ăn thịt con” hay “xúc chạm là một vết thương”. Mỗi lần, lời văn đều như nhau: thức ăn này cần phải nhận xét như vậy. Các hình ảnh là dụng cụ cho một lối nhìn nhất định, và câu tiếp theo mỗi ví dụ nói rõ lối nhìn ấy mở ra cái gì.

Chỗ ấy quan trọng khi đứng lớp. Trao cho một em nhỏ như một chuyện rùng rợn thì ví dụ thứ nhất chỉ sinh ra mặc cảm tội lỗi về việc ăn — điều mà bài kinh chưa hề đòi hỏi. Trao kèm với câu hỏi đi sau nó thì sinh ra một thứ hữu ích hơn nhiều: một khoảnh khắc để ý xem vì sao mình đang với tay lấy chén thứ hai.

Với một em đoàn sinh

Đoàn mình vốn đã có sẵn cái phép mà bài kinh này nhắm tới, và phần đông các em đọc thuộc mà không biết nó từ đâu ra: lời quán tưởng trước bữa ăn. Có hai câu gần như trùng từng chữ với câu Đức Phật hỏi giữa vùng hoang vu — ta nhận món ăn này để cho đẹp, cho khoẻ, cho thoả thích, hay như món thuốc nuôi thân để còn hành đạo.

Với các em nhỏ nhất, một câu là đủ và chẳng cần tới câu chuyện: mình ăn để còn đi tiếp, không phải để hưởng. Với một em lớn thì kể được câu chuyện, miễn là kể luôn cái câu hỏi. Thiếu câu hỏi thì đó chỉ là chuyện rùng rợn. Có câu hỏi thì đó là điều sắc bén nhất từng có ai nói về một bữa cơm.

Còn có một điều trong bài kinh này dành cho một anh chị Huynh Trưởng vào một buổi Chủ Nhật khó. Ba trong bốn món ăn không phải là món ăn — chúng là xúc, tư niệmthức. Nghĩa là: vào một ngày chẳng ai ăn quá độ và chẳng có gì trục trặc, thì ba trong bốn món vẫn đang được ăn suốt cả buổi chiều, mà không ai để ý.

Đọc thêm, ngay trên trang nhà