Ba Cửa Giải Thoát
Chánh tạng gọi tên ba thứ định là con đường đưa đến vô vi, và gọi tên trong đúng một dòng ngắn, không rào đón gì.
Trích Chánh tạng — Tương Ưng Bộ 43.4
“Và này các Tỷ-kheo, thế nào là con đường đưa đến vô vi? Không định, Vô tướng định, Vô nguyện định. Này các Tỷ-kheo, đây là con đường đưa đến vô vi.”
Tương Ưng Bộ 43.4 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Ba cái tên cho ba lối vào. Thế thì câu hỏi tự nhiên đi theo: chúng là ba thứ khác nhau, hay ba chữ chỉ một thứ? Câu hỏi ấy đã thực sự được đặt ra, và cách nó được trả lời mới là lý do có bài này.
Một vị Thượng toạ hỏi, một cư sĩ đáp
Tại Macchikāsaṇḍa, Tôn giả Godatta đặt câu hỏi ấy cho gia chủ Citta — một người cư sĩ. Hãy để ý chiều của câu chuyện: vị Thượng toạ hỏi, người tại gia giảng, và vị Thượng toạ không sửa lại câu nào.
Trích Chánh tạng — Tương Ưng Bộ 41.7, tại Macchikāsaṇḍa
“Này Gia chủ, vô lượng tâm giải thoát, vô sở hữu tâm giải thoát, không tâm giải thoát, vô tướng tâm giải thoát — những pháp này là khác nghĩa khác ngôn từ, hay đồng nghĩa chỉ khác ngôn từ?”
“Bạch Thượng toạ, có pháp môn, theo pháp môn ấy, các pháp này khác nghĩa, khác ngôn từ. Bạch Thượng toạ, cũng có pháp môn, theo pháp môn ấy, các pháp này đồng nghĩa, chỉ khác ngôn từ.”
Tương Ưng Bộ 41.7 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Ông không chọn phe. Ông nói cả hai lối đọc đều đúng, rồi — chỗ này mới đáng học — ông bày ra cách tính cho từng lối.
Lối thứ nhất: chúng khác, vì các cửa khác nhau
| Tâm giải thoát | Việc thật sự làm |
|---|---|
| Vô lượng appamāṇā |
Biến mãn khắp bốn phương, trên, dưới, bề ngang, với tâm câu hữu với từ, rồi bi, rồi hỷ, rồi xả — quảng đại vô biên, không hận, không sân. |
| Vô sở hữu ākiñcaññā |
Vượt lên Thức vô biên xứ một cách hoàn toàn, nghĩ rằng “không có vật gì”, chứng và trú Vô sở hữu xứ. |
| Không suññatā |
Đi đến rừng, đến gốc cây, hay đến căn nhà trống, và suy tư: “Cái này là trống không tự ngã hay ngã sở hữu.” |
| Vô tướng animittā |
Không tác ý tất cả tướng, chứng và trú Vô tướng tâm định. |
Đọc dọc cột ấy thì chỗ khác nhau rõ mồn một. Một cái làm bằng cách trải một tấm lòng ấm ra ngoài; một cái bằng cách đi lên qua các cõi vô sắc; một cái bằng cách ngồi trong một căn nhà trống mà nhìn; một cái bằng cách không thèm để ý tới bất cứ tướng nào. Kết luận tự nhiên là: bốn căn phòng khác nhau.
Lối thứ hai: một căn phòng, gọi bốn lần
Rồi gia chủ Citta lật ngược lại, và nước cờ ấy rất chính xác. Tham, sân, si làm nhiều việc cùng một lúc, ông nói — và mỗi cái tên kia là tên của một việc đã ngưng.
Tương Ưng Bộ 41.7
Trích Chánh tạng — lối nói thứ hai
“Tham dục làm sự đo lường, sân làm sự đo lường, si làm sự đo lường. Đối với Tỷ-kheo đã đoạn tận các lậu hoặc, chúng bị đoạn tận, bị cắt tận gốc rễ… Đối với các vô lượng tâm giải thoát, bất động tâm giải thoát được xem là tối thượng. Nhưng bất động tâm giải thoát này trống không, không có tham; trống không, không có sân; trống không, không có si.”
“Tham dục là một chướng ngại… đối với các vô sở hữu tâm giải thoát, bất động tâm giải thoát được xem là tối thượng… Tham dục tác thành tướng… đối với các vô tướng tâm giải thoát, bất động tâm giải thoát được xem là tối thượng.”
Tương Ưng Bộ 41.7 — đọc nguyên văn ngay trên trang nhà
Hãy theo cho hết cái máy móc này, vì nó là trọn bài viết gói trong một đoạn. Tham đo lường — nên chỗ thoát khỏi việc đo lường gọi là vô lượng. Tham chướng ngại, nó là một cái gì đó chắn đường — nên chỗ thoát khỏi cái ấy gọi là vô sở hữu. Tham tác thành tướng, nó làm cho sự vật hiện ra là thế này hay thế kia — nên chỗ thoát khỏi cái ấy gọi là vô tướng. Ba cái tên, ba việc làm của cùng một thứ, và một sự vắng mặt nằm dưới cả ba.
Vậy mấy cái tên ấy không phải ba lời tả một nơi chốn. Chúng là ba lời tả cái không còn ở đó nữa. Chính vì thế mà mấy cái cửa trông chẳng giống nhau chút nào mà vẫn mở vào cùng một căn phòng.
Nói cho cân: cái tên gọn “ba cửa” là của đời sau
Trên đây đã hiện ra hai danh sách, và chúng không phải một. Tương Ưng 43.4 kể ba thứ định: Không, Vô tướng, Vô nguyện. Tương Ưng 41.7 kể bốn tâm giải thoát: vô lượng, vô sở hữu, không, vô tướng. Không đoạn nào gọi bộ của mình là “ba cửa giải thoát”; việc gom lại dưới một danh xưng là sự sắp xếp cho gọn của đời sau.
Nói ra điều này không phải để làm ai hoang mang, mà vì chính câu trả lời của gia chủ Citta dựa vào đó. Ông không đọc thuộc một bộ ba cố định. Ông cầm lấy những cái tên đang có trên bàn và chỉ ra từng cái phủ nhận điều gì. Làm với một bộ cố định thì được một công thức; làm theo lối của ông thì được một cách làm.
Với một em đoàn sinh
Có hai điều trong bài kinh này đáng trao cho một em nhỏ, và cả hai đều không phải cái danh sách.
Điều thứ nhất là dáng dấp câu trả lời của gia chủ Citta. Bị hỏi hai thứ này khác nhau hay giống nhau, ông không chọn; ông nói theo lối này thì khác, theo lối kia thì một, rồi bày ra cả hai. Một em học được cái dáng ấy là học được một thứ dùng suốt đời, trong những cuộc tranh luận chẳng dính gì tới Phật pháp.
Điều thứ hai là ai đang nói. Một vị Thượng toạ đặt câu hỏi và một người tại gia trả lời, trả lời dài, và được cảm tạ. Đoàn mình đầy những em ngầm nghĩ rằng hiểu Phật pháp là chuyện của người khác, mặc áo khác, để sau này. Gia chủ Citta là câu đáp thường trực cho ý nghĩ ấy.
Đọc thêm, ngay trên trang nhà
- Tương Ưng Bộ 41.7 — Tôn giả Godatta hỏi, gia chủ Citta đáp cả hai đường
- Tương Ưng Bộ 43.4 — ba thứ định là con đường đưa đến vô vi
- Tứ Vô Lượng Tâm — cái cửa thứ nhất, nói cho đủ
- Ba Pháp Ấn — “trống không tự ngã hay ngã sở hữu”
- Mười Kiết Sử — bất động tâm giải thoát đã xong với cái gì
- Những Lối Đi Dành Cho Loài Người — các cõi vô sắc nằm ở đâu
- Thất Giác Chi — xả, và lúc nào là phải thời
- Bốn Loại Thức Ăn — bốn hình ảnh cho một lối nhìn
- Kinh Kālāma — câu hỏi của người tại gia, được nghe cho tới nơi
- Bản Đồ Tam Tạng — trọn bộ thư viện trên một trang