G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp Ngành Thiếu · Bậc Chánh Thiện Bài 01
Bậc Chánh Thiện · Giáo Lý

Bốn Sự Thật Cao Thượng

Bốn Sự Thật Cao Thượng (Tứ Diệu Đế) — Khổ, Tập, Diệt, Đạo — nền tảng triết lý và đạo đức của Phật giáo

I. Căn Nguyên Và Định Nghĩa

Giáo lý của Đức Phật không đặt nền tảng trên sự sợ hãi của những điều gì không biết, mà được xây dựng trên căn bản của những sự kiện có thể khảo sát và chứng minh bằng kinh nghiệm. Phật giáo là thuần lý và thực nghiệm.

Đức Phật, sau khi thành đạo liền đến vườn Lộc-Giả ở Chư Thiên Đọa xứ để độ năm anh em ông Kiều Trần Như — những người bạn cũ của Ngài. Đầu tiên, năm ông này không chịu nghe; nhưng Ngài xuất hiện với tướng hảo trang nghiêm, lời dạy hiền hòa và có sức thu hút, họ trở lại và chú ý, sau cùng trở thành những đệ tử của Ngài và chứng quả A-La-Hán. Bài thuyết pháp này được gọi là Bốn Sự Thật Cao Thượng (Tứ Diệu Đế). Bốn Sự Thật Cao Thượng trình bày triết lý và đạo đức của Phật giáo. Đó là nền tảng của Phật giáo.

II. Hành Tướng Của Bốn Đế

1. Khổ Đế

Những khổ đau của cuộc sống liên tục tiếp diễn tạo nên vòng sanh tử luân hồi, từ đời này qua đời khác. Có tám hành tướng khác nhau của sự khổ:

  • a. Sanh khổ: Nỗi khổ của con người khi được sanh ra và những nghịch cảnh trong cuộc sống.
  • b. Lão khổ: Nỗi khổ đau do sự già nua suy tàn của thân xác và sự lu mờ của trí tuệ.
  • c. Bệnh khổ: Nỗi khổ sinh ra do bệnh tật.
  • d. Tử khổ: Nỗi khổ đau khi sắp lìa đời.
  • e. Ái biệt ly khổ: Nỗi khổ đau khi phải xa lìa những gì mình yêu mến.
  • f. Oán tắng hội khổ: Nỗi khổ đau khi phải gặp và chung sống với người mình oán ghét.
  • g. Cầu bất đắc khổ: Nỗi khổ đau khi những điều mình mong cầu mà không được.
  • h. Ngũ ấm xí thạnh khổ: Nỗi đau khổ do sự xung đột, mâu thuẫn, chi phối lẫn nhau của những yếu tố tạo nên con người.

2. Tập Đế

Tập đế là sự thật về nguyên nhân của những nỗi khổ đã tích trữ lâu đời trong mỗi chúng sanh. Phiền não tuy nhiều nhưng không ngoài 10 món căn bản sau:

  • a. Tham: Lòng tham của mỗi chúng sanh.
  • b. Sân: Giận dữ nóng nảy.
  • c. Si: Si mê, mờ ám, hoặc nhận xét sai lầm.
  • d. Mạn: Chỉ biết nâng cao địa vị mình và kìm hãm giá trị người khác.
  • e. Nghi: Nghi kỵ, ngờ vực, không có lòng tin.
  • f. Thân kiến: Chấp đắm sắc thân này là thiệt có, trường tồn.
  • g. Tham sắc giới: Thích được sống mãi trên cõi đời. Nghĩ rằng cái ta thường còn.
  • h. Tham vô sắc giới: Ước muốn được về cõi trời.
  • i. Kiến thủ: Chấp vào sự hiểu biết của mình, không chịu tin theo chính lý.
  • j. Giới cấm thủ: Tin tưởng và thực hành những giới điều sai lầm.

3. Diệt Đế

Diệt đế là diệt dục vọng, mê mờ, phiền não. Diệt đế là tịnh quả Niết Bàn.

a. Niết Bàn: Niết là rơi rụng, bàn là mọc lên lăn xăn. Đạt Niết Bàn là dứt sạch sanh nhân, không còn thọ thân chịu khổ. Niết Bàn có ba đặc điểm sau:

  • 1) Bất sanh: Không sanh lại vì nhân sanh đã đoạn.
  • 2) Tịch diệt: Thanh tịnh vắng lặng vì tâm niệm không lay động.
  • 3) Giải thoát: Diệt tận phiền não, thoát khỏi rừng mê, thân tâm tự tại, không còn triền miên trong biển khổ.

b. Vị thứ tu chứng:

  • 1. Tu-Đà-Hoàn (Dự Lưu quả): Những vị này rõ chơn lý Bốn Đế nên đi ngược giòng đời và đã đi vào giòng Thánh. Những vị này đã đoạn diệt được 3 phiền não: Thân kiến, Nghi và Giới Cấm Thủ. Nếu chưa đoạn diệt hết các phiền não, các vị này còn phải tái sanh 7 lần nữa.
  • 2. Tư-Đà-Hàm (Nhất sanh): Những vị đã đoạn diệt thêm hai phiền não nữa (Tham dục và Sân nhuế) và chỉ phải một lần sanh vào dục giới nữa mà thôi.
  • 3. A-Na-Hàm (Bất lai): Quả vị này dành cho những ai đã chế ngự được bản ngã mình và họ sẽ không còn sanh trở lại dục giới. Nhưng họ sẽ sanh vào cõi Tịnh Cư Thiên, một cõi trời Phạm Thiên thích hợp cho đến khi chứng đắc quả A-La-Hán.
  • 4. A-La-Hán (Bất sanh): Quả vị Thánh của bậc A-La-Hán, là vị không những chỉ thoát khỏi sự luân hồi mà còn đạt tới trí tuệ hoàn toàn, với tình thương bao la đối với những kẻ còn mê lầm và khổ đau, cũng như có lòng từ bi với tất cả chúng sanh.

4. Đạo Đế

Là con đường hướng dẫn, những pháp tu hành hướng đến quả vị Niết Bàn chư Phật. Con đường ấy là "Tám Chánh Đạo".

  • a. Chánh tri kiến: Hiểu biết đúng sự thật.
  • b. Chánh tư duy: Suy nghĩ đúng đắn.
  • c. Chánh ngữ: Lời nói ôn hòa, ngay thẳng, hợp chơn lý.
  • d. Chánh nghiệp: Hành động chân chánh, hoạt động hữu ích.
  • e. Chánh mạng: Sinh hoạt chân chính.
  • f. Chánh tinh tấn: Tinh tấn trên đường tu hành.
  • g. Chánh niệm: Nhớ nghĩ những việc chân chánh đã qua, suy tưởng những việc chân chánh sẽ đến, đề phòng và đoạn trừ những hành động bất chánh, những ý tưởng phi pháp.
  • h. Chánh định: Lặng đứng các vọng duyên tâm trí, để trí huệ minh mẫn được xuất hiện.

Tóm lại, Đạo đế là con đường hướng đến đạo quả do đức Phật thuyết minh. Con đường ấy chắc chắn đưa chúng ta thoát khỏi mê lầm đau khổ, chứng quả vị giác ngộ, an tịnh (Niết Bàn).

III. Phật Tử Đối Với Bốn Đế

Dù chư Phật có ra đời hay không, bốn thánh đế này vẫn tồn tại trong vũ trụ. Đức Phật chỉ là người chứng ngộ những chân lý ẩn tàng trong vô minh của thời gian. Theo đức Phật, những hạnh phúc mà con người thụ hưởng trong dục tình chỉ là những hạnh phúc tạm bợ, giả dối và nhất thời; duy chỉ có không đam mê ái dục mới là hạnh phúc cao quý nhất. Diệt bằng cách thực hành Tám Chánh Đạo để đạt hạnh phúc cao hơn.

Phật giáo xem sự đau khổ là điều dĩ nhiên và tìm nguyên nhân để diệt trừ nó. Nơi nào có lòng tham thì nơi đó có đau khổ. Nó chỉ có thể đoạn siêu của Niết Bàn.

Là người Phật tử, chúng ta luôn thực hành theo lời dạy của Ngài.

Bốn Sự Thật Cao Thượng là bài pháp đầu tiên Đức Phật thuyết giảng tại vườn Lộc-Giả: Khổ (sự thật về đau khổ), Tập (nguyên nhân của khổ), Diệt (sự chấm dứt khổ — Niết Bàn) và Đạo (con đường diệt khổ — Tám Chánh Đạo). Đó là nền tảng của toàn bộ giáo lý Phật giáo.

I. Origin and Definition

The Buddha Dharma is not based on the fear of the unknown, but on the base of facts which can be tested and verified by experience. Buddhism is rational and intensely practical.

The Buddha, after attaining enlightenment, went to Loc Gia park (deer-park) at Isipatana (Chư Thiên Đọa) to convert the Kondanna brothers, His five former companions. At first, they did not listen to Him; but His appearance was of spiritual beauty, His teaching was sweet and convincing, and they soon turned and gave Him their closest attention, then became His disciples, which earned them the Arahat state. His first lecture to them was called The Four Noble Truths. These four truths represent the philosophy and the ethics of Buddhism. They are the foundation of Buddhism.

II. The Forms of the Four Noble Truths

1. The Truth of Suffering

The misery of existence results in births and deaths, one life after another. There are eight different forms of suffering:

  • a. Suffering from birth: The suffering one faces following birth and the adversities of life.
  • b. Suffering of old age: The physical and mental suffering one faces when getting old.
  • c. Suffering of illness: Suffering caused by sickness or disease.
  • d. Suffering of death: Suffering when approaching death.
  • e. Suffering from separation from what one loves: The suffering that comes from parting with those one loves.
  • f. Suffering from association with those who are repugnant: Suffering around unpleasant people one dislikes.
  • g. Suffering from craving for what cannot be attained: The suffering of not receiving what one craves.
  • h. Suffering from the five aggregates of attachment: Suffering caused by the conflict and mutual influence of the elements that make up a person.

2. The Cause of Suffering

This truth concerns the cause of suffering which has been accumulated over many past lives of each being. Though the afflictions are many, they come down to ten basic ones:

  • a. Greed (Kama): Craving for sensual pleasures.
  • b. Hatred: Anger, ill-feeling, hot temper.
  • c. Ignorance (Avijjā): Lack of knowledge, unawareness, mistaken views.
  • d. Pride (Māna): Overhigh opinions of oneself, undervaluing others.
  • e. Doubt (Vicikicchā): Wavering in opinion, distrust, inclination to disbelief.
  • f. Delusion of self (Sakkāya-diṭṭhi): Belief that this body is real and everlasting.
  • g. Love of life on earth (Rūparāga): Wishing to live forever, thinking the self is permanent.
  • h. Desire for life in heaven (Arūparāga): Desire to be reborn in the heavenly realms.
  • i. Self-righteousness (Uddhacca): Clinging to one's own understanding, never listening to right reason.
  • j. Dependence on superstitious rites (Sīlabbata-parāmāsa): Believing and practising the wrong precepts.

3. The Truth of the Cessation of Suffering

This is to destroy completely craving, ignorance and sorrow. It is the pure fruit of Nirvana.

a. Nirvana: is formed of Nir and Vana. Nir is a negative particle and Vana means lusting or craving. Nirvana is a departure from craving, the final beatitude that transcends suffering, karma and samsara. Nirvana has three characteristics:

  • 1) Unborn: Not to be born again because the cause of birth has been eliminated.
  • 2) Tranquil cessation: Purity and calm, for the mind is unmoved.
  • 3) Liberation: Destroying all afflictions, getting out of the forest of delusion, with body and mind at ease, no longer drifting in the sea of suffering.

b. Stages of advancement:

  • 1. Tu-Đà-Hoàn (Sotāpatti — Stream-Winner): the beginning of entering the stream of sainthood, which occurs after clear perception of the Four Noble Truths. He has destroyed three fetters (self-illusion, doubt and wrongful rites). As he has not eradicated all fetters, he is reborn seven times at most.
  • 2. Tư-Đà-Hàm (Sakadāgāmi — Once-Returner): one who has restricted two more fetters (sense-desire and ill-will) so that he needs only return once more to this material world.
  • 3. A-Na-Hàm (Anāgāmi — Never-Returner): those who have so far conquered the self that they need not return to this world. He is reborn in the "Pure Abodes," a congenial Brahma world, until he attains Arahatship.
  • 4. A-La-Hán (Arahat): the holy and worthy Arahat, who is not only free from the cycle of life and death, but has attained perfect wisdom, boundless compassion for the ignorant and the suffering, and measureless love for all beings.

4. The Path Leading to the Cessation of Suffering

The Noble Truth of the Path leading to the cessation of suffering is the Middle Way — the Noble Eightfold Path.

  • a. Right view: Understanding things as they truly are.
  • b. Right thought: Right, wholesome thinking.
  • c. Right speech: Gentle, honest speech that accords with truth.
  • d. Right action: Upright, beneficial conduct.
  • e. Right livelihood: Living an honest life.
  • f. Right effort: Diligence on the path of practice.
  • g. Right mindfulness: Remembering wholesome past deeds, contemplating wholesome future ones, guarding against and cutting off unwholesome acts and unlawful thoughts.
  • h. Right meditation: Stilling the wandering conditions of the mind so that clear wisdom may arise.

In brief, the Path is the way leading to Nirvana proclaimed by the Buddha. It surely leads us out of delusion and suffering to the fruit of enlightenment and peace (Nirvana).

III. The Buddhist and the Four Noble Truths

Whether the Buddhas arise or not, these Four Truths exist in the universe. The Buddha only revealed these truths that lay hidden in the dark of time. According to the Buddha, the happiness that men enjoy in sensual pleasures is momentary, illusive and temporary; only non-attachment is the highest and noblest happiness — attained by practising the Noble Eightfold Path.

Buddhism sees suffering as a natural condition and seeks its cause in order to eradicate it. Wherever there is craving, there is suffering. It can only be annihilated in the transcendence of Nirvana.

As Buddhists, we should always follow His teaching.

The Four Noble Truths were the Buddha's first sermon, given at the deer-park: Suffering (the truth of suffering), its Cause, its Cessation (Nirvana), and the Path (the Noble Eightfold Path) that leads to its end. They are the foundation of the whole of Buddhist teaching.

Để lại bình luận

0/500 ký tự

Danh sách bình luận