G.Đ.P.T Huyền Quang Phật Pháp Huynh Trưởng · Bậc Kiên Ngũ Minh Pháp · Bài 2
Phật Pháp Huynh Trưởng · Bậc Kiên · Bài 2

Ngũ Minh Pháp

Pañcavidyā · Bài số 2 Bậc Kiên

Ngũ Minh PhápPañcavidyā · Sự chứng ngộ của các bậc giác ngộ

Theo truyền thống, các minh (vidyā) của Ấn Độ cổ đại được chia thành năm môn minh chính — Ngũ Minh — tiêu biểu cho sự chứng ngộ của các bậc giác ngộ. Ngoài năm môn minh chính, còn có năm môn minh phụ.

Năm môn minh chính, trong tinh thần Phật giáo, tiêu biểu cho những nguyên lý nền tảng của vũ trụ. Chúng bao quát, thâm sâu và trọn vẹn bao trùm mọi sự trong vũ trụ — hữu tình hay vô tình, tinh thần lẫn vật chất.

Năm môn minh chính gồm:

  • Silpakarmasthanavidya (Công Xảo Minh)
  • Cikitsvidya (Y Phương Minh)
  • Sabdavidya (Thanh Minh)
  • Hetuvidya (Nhân Minh — Luận lý học Phật giáo)
  • Adhyatmavidya (Nội Minh)

Năm môn minh phụ là: từ chương học, mỹ từ pháp, âm vận học, kịch nghệ và thiên văn học.

Với những chứng nghiệm ấy, Đức Phật Gautama muốn hàng đệ tử của Ngài thấu hiểu quan niệm chân thật về vũ trụ. Phật giáo sắp xếp năm môn minh chính như sau:

  1. Adhyatmavidya (Nội Minh)
  2. Hetuvidya (Nhân Minh)
  3. Sabdavidya (Thanh Minh)
  4. Silpakarmasthanavidya (Công Xảo Minh)
  5. Cikitsvidya (Y Phương Minh)

I. Nội MinhAdhyatmavidya · Minh về sự chứng ngộ nội tâm

Minh về sự chứng ngộ nội tâm bao gồm siêu hình học, tâm lý học, hay triết học nội quán đặc biệt (adhyatmavidya) — trong ngữ cảnh này có nghĩa là sự hiểu biết về các chân lý tối hậu của vũ trụ. Đức Phật đã chỉ bày tất cả các phương hướng cho hàng Bồ Tát. Bồ Tát cần những kiến thức và kỹ năng ấy để phụng sự tất cả chúng sinh và xã hội.

Bồ Tát cũng cần liên tục học hỏi, thiền định, chánh niệm và quán chiếu. Thấu hiểu minh về sự chứng ngộ nội tâm nghĩa là thấu hiểu Tripiṭaka (Kinh - Luật - Luận) như đã được Đức Phật và chư vị Tổ Sư — những bậc đã tự mình giác ngộ — truyền dạy.

II. Nhân MinhHetuvidya · Luận lý về nhân quả (Luận lý học Phật giáo)

Minh này thường được dịch là “luận lý học” — luận lý về đúng và sai, thật và giả. Đó là luận lý của Luật Nhân Quả. Thấu hiểu nguyên lý này có thể giúp bạn thấy được cả quá khứ (nhân) lẫn tương lai (quả). Luận lý khoa học này liên hệ đến gốc rễ của vũ trụ: đất, nước, năng lượng và gió.

Trong quá khứ, luận lý này bị giới hạn và chi phối bởi đạo đức và triết học, nhưng ngày nay nó chỉ đến mọi lãnh vực: toán học, vật lý, hóa học, vật lý hạt nhân, khoa học điện toán, và mọi luận lý căn bản được dùng trong cơ khí và công nghiệp.

Đức Phật chỉ vào một ngọn đèn và giải thích rằng sự tối và sáng của ngọn đèn này tạo ra những phản ứng nghiệp khác nhau. Có một quả nếu ngọn đèn được thắp sáng và một quả khác nếu nó bị tắt đi. Khi ngọn đèn ở những vị trí khác nhau, nó cũng tạo ra những quả khác nhau.

Chúng ta cầm một tách trà lên và đã cảm nhận được nhân và quả của việc uống trà. Mở nắp tách trà là nhân. Hơi nước bốc lên từ trà là quả. Cầm tách trà trên tay và đưa lên miệng là nhân. Giải cơn khát là quả.

Đức Phật đã đưa ra nhiều ví dụ về cách nguyên lý này vận hành: từ những nhân nhỏ dẫn đến việc một sợi tóc rơi rụng, cho đến cộng nghiệp của nhiều người, đưa đến sự thịnh vượng lớn lao hay tai họa lớn lao.

Nhân Minh liên hệ đến tất cả sự vật và tất cả pháp, mọi cấp độ của hiện tượng hữu vi và vô vi, toàn bộ mối tương quan luận lý giữa chúng, mối quan hệ nhân quả, v.v. Những gì mà Nhân Minh bao trùm là vô số kể.

III. Thanh MinhSabdavidya · Minh về ngôn ngữ và truyền thông

A. Định nghĩa Thanh Minh

  1. Giải thích ngữ pháp và khảo sát trong các ngôn ngữ. Đây là môn học về mọi phương pháp truyền thông: ngôn ngữ, chữ viết, kỹ thuật hiện đại như truyền hình, điện thoại, email, v.v.
  2. Thanh Minh có nghĩa là truyền thông: Đức Phật nhận ra rằng truyền thông là điều thiết yếu nhất; không có nó, chúng ta không thể học bất kỳ lãnh vực nào khác. Cũng như ngày nay, truyền thông trong quá khứ là bằng chữ viết hoặc lời nói. Đức Phật luôn khuyến khích mọi người học cách dạy cho người khác. Do đó, chúng ta cần học những ngôn ngữ phổ thông bên cạnh ngôn ngữ của mình để chia sẻ tư tưởng giữa các quốc gia và cải thiện đời sống của nhau về mặt tinh thần lẫn vật chất.

B. Các kỹ thuật truyền thông

  1. Truyền thông bằng lời nói.
  2. Truyền thông bằng chữ viết: Sự phát triển của văn minh tùy thuộc vào những cuốn sách của nhiều thế hệ từ quá khứ. Phật giáo khởi nguồn từ Ấn Độ, do đó, phần lớn Phật Pháp được viết bằng tiếng Phạn (Sanskrit). Về sau, Phật Pháp được dịch sang tiếng Hán. Hiện nay, Phật Pháp của Việt Nam được dịch trực tiếp từ tiếng Phạn hoặc tiếng Hán.
  3. Những cách truyền thông khác: Có người cho rằng chân lý tối hậu của Đức Phật không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ, nhưng nếu không dùng ngôn ngữ thì Phật Pháp sẽ không bao giờ được truyền bá. Dù chân lý tối hậu của Đức Phật vượt lên trên và ra ngoài mọi hình tướng, chúng ta vẫn phải dùng một số hình tướng nào đó để trình bày tư tưởng của Đức Phật. Nó có thể được trình bày qua nghệ thuật, điêu khắc, âm nhạc và hành động tương tự như Phật giáo Tây Tạng. Trong thiền định, cách truyền trao trí tuệ tối hậu là từ tâm sang tâm. Tuy nhiên, do trình độ chứng nghiệm và thấu hiểu Phật Pháp khác nhau, ngôn ngữ và truyền thông bằng hình ảnh vẫn là những cách tốt nhất và hữu hiệu nhất đối với đa số quần chúng Phật tử.

IV. Công Xảo MinhSilpakarmasthanavidya · Minh về nghề khéo và kỹ nghệ

  1. Minh này chỉ đến nghệ thuật và toán học, bao gồm khả năng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật như điêu khắc hay hội họa, thiên văn hay địa lý, kiến trúc hay những sáng chế kỹ thuật vào thời Đức Phật còn tại thế. Ngày nay, Công Xảo Minh mở rộng đến phát triển hạ tầng dân dụng, giao thông vận tải, năng lượng, thương mại và nhiều hơn nữa.
  2. Nó còn được gọi là minh về công nghiệp. Theo Giáo Sư Trieu Chan Giac, Công Xảo Minh xưa kia chỉ đến nghệ thuật và toán học, nhưng ngày nay bao gồm cả công nghệ và khoa học cơ khí. Những sáng chế trong nông nghiệp để trồng thực phẩm tốt hơn, bông vải để dệt vải, phát triển đô thị, và kỹ nghệ xe hơi để cải thiện giao thông đều thuộc về Công Xảo Minh vì chúng cần thiết cho đời sống hằng ngày. Người ta dùng thiên văn và địa lý để dự đoán thời tiết, vốn ảnh hưởng đến việc trồng trọt. Toán học được dùng để tính toán vật liệu cho việc xây dựng thành phố và nhà cửa.
  3. Nó không chỉ bao gồm khả năng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật hay những sáng chế kỹ thuật, mà còn bất kỳ sự biểu lộ nào của chính mình — từ một cái cau mày hay nụ cười cho đến lối trang điểm và y phục mà mình khoác lên người.
  4. Công Xảo Minh còn nhiều hơn là chỉ vẽ tranh. Nếu nó chỉ là một nghề khéo như hội họa, thì lẽ nào điêu khắc Vân (Yun) lại không được kể vào? Lẽ nào những cảnh trí điêu khắc nghệ thuật lại không thuộc Công Xảo Minh? Lẽ nào việc sửa đổi và may cắt y phục cũng bị loại trừ? Tất cả những điều ấy, thật ra, đều là một phần của Công Xảo Minh.

Mọi thứ đẹp đẽ và mang tính nghệ thuật đều được bao gồm trong Công Xảo Minh. Bất cứ điều gì mang lại sự thưởng thức và niềm vui cho con người đều là một phần của nó. Ngồi trong tư thế trang nghiêm, thẳng như một quả chuông, hoàn toàn phù hợp với dáng vẻ của một thành viên tăng đoàn, cũng là một phần của minh này. Công Xảo Minh chứa đựng vô vàn biến hóa. Nói tóm lại, bất cứ điều gì thể hiện sự thiện lành và nghệ thuật đều thuộc về minh này.

Bạn đang mỉm cười với đôi môi khép nhẹ. Vào lúc ấy, biểu cảm của bạn là một phần của Công Xảo Minh. Sự giả hay thật của những gì bạn biểu lộ ra bên ngoài và cảm nhận ở bên trong cũng là một phần của minh này. Nếu bạn không có một cảm xúc nội tâm nào đó, thì bạn sẽ không mỉm cười với đôi môi khép nhẹ. Trong tim hay tâm bạn, bạn thiếu nghệ thuật. Bạn chỉ biết mỉm cười — do đó, bạn thiếu công xảo.

Công Xảo Minh tiêu biểu cho hai phương diện: sự biểu lộ ra bên ngoài và tinh thần bên trong của chúng ta. Tinh thần của chúng ta được bao gồm trong Công Xảo Minh. Lấy ví dụ, một người có tinh thần tràn đầy. Tràn đầy như thế nào? Người ấy rất tự tin và cảm thấy sự biểu lộ tinh thần của mình là đẹp đẽ. Đây là một phần của Công Xảo Minh.

Một số diễn viên bị sợ sân khấu. Dù bề ngoài họ có vẻ sở hữu công xảo, tinh thần họ lại thiếu điều đó. Khi những người khác bước lên sân khấu, họ không chỉ trông đúng vai, mà tinh thần họ cũng tràn đầy. Họ nghĩ mình sẽ là người xuất sắc nhất. Sự tràn đầy tinh thần này là một phần của Công Xảo Minh. Điều này vô cùng thâm sâu.

V. Y Phương MinhCikitsvidya · Minh về y dược và trị liệu

  1. Minh này chỉ đến y thuật và dược phẩm. Vào thời Đức Phật, minh này bao gồm các phương pháp trị liệu y khoa, nội khoa, và phòng bệnh căn bản. Ngày nay, Y Phương Minh bao gồm sinh học, dược học, ngoại khoa, tâm lý học, và các lãnh vực khác vừa chữa trị về tinh thần vừa về thể chất.
  2. Minh này được liệt kê là y học hay minh về trị liệu và bao gồm mọi phương diện của những gì ta thường nghĩ là y học: chẩn đoán bệnh tật và chữa lành chúng. Nó cũng bao gồm việc lấy bất cứ điều gì thô ráp hay vụng về rồi tinh luyện hay chỉnh sửa nó — bất cứ khi nào một điều gì đó chuyển từ trạng thái xấu sang trạng thái tốt hơn. Y Phương Minh bao gồm mọi hoạt động cải thiện một tình huống hay sự vật. Ví dụ, hiệu đính một bản thảo, sửa một chiếc đồng hồ, hay bất kỳ sự hiệu đính, sửa chữa, thay đổi, hay hoạt động nào nâng cao phẩm chất của một điều gì đó đều là một phần của minh này. Bất cứ điều gì được tinh luyện hay thay đổi để trở nên tốt đẹp đều được xem là một phần của Y Phương Minh trong cách hiểu cổ xưa này về các nguyên lý vũ trụ.
  3. Ngay cả việc bạn ghi chép bài giảng này cũng là một ví dụ. Khi bạn trở lại và tinh chỉnh những ghi chú của mình để tạo ra trang web này — đó chính là Y Phương Minh. Nếu bạn thuyết giảng dựa trên những ghi chú này, bạn sẽ vận dụng sự thông thạo Thanh Minh của mình để truyền đạt.

VI. Kết LuậnToàn thể Chân Lý tương liên của Vũ Trụ

Năm môn minh, trong tinh thần Phật giáo, tiêu biểu cho những nguyên lý nền tảng của vũ trụ. Chúng bao quát và thâm sâu, và trọn vẹn bao trùm mọi sự trong vũ trụ — hữu tình hay vô tình, tinh thần lẫn vật chất. Mọi sự — tất cả pháp — đều được chứa đựng trong năm môn minh. Tất cả hiện tượng hữu tướng và vô tướng, hữu vi và vô vi trong toàn thể vũ trụ đều được biểu đạt trong đó.

Điều thiết yếu là chúng phải được thấu hiểu và làm chủ, nếu ta muốn đạt được trọn vẹn năng lực của Phật Pháp. Năm môn minh này không chỉ đơn thuần là những chân lý hay lãnh vực kiến thức của Phật giáo — chúng là những nguyên lý nền tảng của chân lý và bản tính nguyên sơ của tất cả hiện tượng. Chúng tiêu biểu cho toàn thể Chân Lý tương liên của Vũ Trụ.

Năm môn minh này không được tạo ra, thay đổi, hay biến cải bởi sự xuất hiện của Đức Phật. Đó là lý do vì sao Đức Thế Tôn đã dạy chúng ta rằng thật là tà kiến khi gọi năm môn minh chỉ là năm ngành khoa học hay lãnh vực kiến thức.

Mỗi Huynh Trưởng phải thấu hiểu rõ ràng năm môn minh, đặc biệt là Nội Minh (Adhyatmavidya), vì đó là môn khó hiểu nhất và cũng độc đáo nhất của Phật giáo. Là một Huynh Trưởng, chúng ta không chỉ học Phật Pháp mà còn phải áp dụng và thực hành những lời dạy ấy trong đời sống hằng ngày để đạt được sự thuần thục trong tất cả các lãnh vực này.

Năm môn minh phải được mỗi Huynh Trưởng thấu hiểu và làm chủ để hướng dẫn tuổi trẻ của chúng ta đạt đến mục tiêu tối hậu: sự chấm dứt khổ đau.

Cùng Tu Học

Cùng tu học với Gia Đình Phật Tử Huyền Quang

Ngũ Minh Pháp là hành trang trí tuệ trong chương trình tu học Bậc Kiên của Gia Đình Phật Tử Huyền Quang. Kính mời quý anh chị Huynh Trưởng và các em đoàn sinh cùng tham gia sinh hoạt và tu học hằng tuần để đào sâu giáo pháp và ứng dụng vào đời sống. Mọi thắc mắc xin liên hệ Ban Huynh Trưởng đơn vị.

Liên hệ & Tham gia tu học →