Mười Lăm Tập Của Tiểu Bộ KinhCác tập hợp thành của Bộ Kinh Nhỏ
-
🌼 1. Khuddakapāṭha – Tiểu Tụng
English: The Short Collection➡ Gồm các bài kệ ngắn, như Tam Quy, Ngũ Giới, Mười Điều Thiện, Phước Đức Kinh (Maṅgala Sutta), v.v.
📜 Thường dùng cho người mới học đạo và tụng trong sinh hoạt GĐPT.
-
🌼 2. Dhammapada – Pháp Cú
English: Verses of the Dhamma➡ 423 bài kệ ngắn gọn, dạy đạo lý về tâm, nghiệp, vô thường, từ bi, trí tuệ.
📜 Rất phổ biến, được xem là “tinh hoa lời Phật dạy.”
-
🌼 3. Udāna – Kinh Phật Tự Thuyết
English: Exclamations / Inspired Utterances➡ Gồm 80 bài kinh ngắn, Phật tự thốt ra lời khi chứng ngộ hoặc cảm hứng trước các sự kiện.
-
🌼 4. Itivuttaka – Như Vậy Tôi Nghe
English: As It Was Said / Thus Said➡ 112 bài kinh ngắn, do một nữ cư sĩ tên Khujjuttarā ghi chép, chứa các lời dạy súc tích.
-
🌼 5. Sutta Nipāta – Kinh Tập
English: Collection of Discourses➡ 71 bài kinh cổ xưa nhất, nhiều bài theo thể thơ, dạy đạo đức, thiền, vô ngã, từ bi.
📜 Có những bài nổi tiếng như Kinh Từ Bi (Mettā Sutta), Kinh Rhinoceros (Khaggavisāṇa Sutta).
-
🌼 6. Vimānavatthu – Chuyện Thiên Cung
English: Stories of Heavenly Mansions➡ Các truyện kể về những người tái sinh lên cõi trời nhờ làm phước, bố thí, giữ giới.
-
🌼 7. Petavatthu – Chuyện Ngạ Quỷ
English: Stories of the Departed / Hungry Ghosts➡ Các truyện về người tái sinh làm ngạ quỷ do ác nghiệp, để khuyên răn sống thiện lành.
-
🌼 8. Theragāthā – Trưởng Lão Tăng Kệ
English: Verses of the Elder Monks➡ Thơ kệ của 264 vị Trưởng lão Tỳ-kheo, kể lại hành trình tu tập và chứng ngộ.
-
🌼 9. Therīgāthā – Trưởng Lão Ni Kệ
English: Verses of the Elder Nuns➡ Thơ kệ của 73 vị Trưởng lão Ni, ghi lại niềm tin, hỷ lạc và trí tuệ của Ni đoàn.
-
🌼 10. Jātaka – Bổn Sanh Kinh
English: Birth Stories / Previous Lives of the Buddha➡ 547 truyện kể về các tiền thân Đức Phật, dạy nhân quả, bố thí, từ bi, trí tuệ.
-
🌼 11. Niddesa – Giải Thích Kinh Tập
English: Exposition / Explanation➡ Chú giải của Kinh Tập (Sutta Nipāta), chia thành Mahā-Niddesa và Cūḷa-Niddesa.
-
🌼 12. Paṭisambhidāmagga – Phân Tích Đạo
English: The Path of Discrimination➡ Phân tích chi tiết giáo lý về tuệ giác, thiền định, bốn chân lý, và đạo lộ giải thoát.
-
🌼 13. Apadāna – Thánh Hạnh Kinh
English: Stories of Saints / Legends of the Elders➡ Tiểu sử và công hạnh của các vị A-la-hán Tăng và Ni.
-
🌼 14. Buddhavaṃsa – Phật Sử Kinh
English: Chronicle of the Buddhas➡ Ghi lại tiểu sử của 24 vị Phật quá khứ và Đức Phật Gotama hiện tại.
-
🌼 15. Cariyāpiṭaka – Hạnh Tạng Kinh
English: Basket of Conduct / Stories of the Bodhisatta’s Virtues➡ 35 câu chuyện nói về hạnh nguyện Bồ-tát qua các kiếp tu hạnh ba-la-mật (bố thí, nhẫn nhục, trí tuệ...).
📘 Tổng kết ngắn gọnMười lăm tập nhìn tổng quát
| STT | Tên Pāli | Tên Việt | Tên Anh |
|---|---|---|---|
| 1 | Khuddakapāṭha | Tiểu Tụng | Short Passages |
| 2 | Dhammapada | Pháp Cú | Verses of the Dhamma |
| 3 | Udāna | Phật Tự Thuyết | Inspired Utterances |
| 4 | Itivuttaka | Như Vậy Tôi Nghe | Thus Said |
| 5 | Sutta Nipāta | Kinh Tập | Collection of Discourses |
| 6 | Vimānavatthu | Chuyện Thiên Cung | Heavenly Mansions |
| 7 | Petavatthu | Chuyện Ngạ Quỷ | Stories of the Departed |
| 8 | Theragāthā | Trưởng Lão Tăng Kệ | Verses of the Elder Monks |
| 9 | Therīgāthā | Trưởng Lão Ni Kệ | Verses of the Elder Nuns |
| 10 | Jātaka | Bổn Sanh Kinh | Birth Stories of the Buddha |
| 11 | Niddesa | Giải Thích Kinh Tập | Exposition |
| 12 | Paṭisambhidāmagga | Phân Tích Đạo | Path of Discrimination |
| 13 | Apadāna | Thánh Hạnh Kinh | Stories of Saints |
| 14 | Buddhavaṃsa | Phật Sử Kinh | Chronicle of the Buddhas |
| 15 | Cariyāpiṭaka | Hạnh Tạng Kinh | Basket of Conduct |






