🕊️ Tiểu Bộ Kinh – Khuddaka Nikāya (Minor Collection)
-
🌼 1. Khuddakapāṭha – Tiểu Tụng
English: The Short Collection➡ Gồm các bài kệ ngắn, như Tam Quy, Ngũ Giới, Mười Điều Thiện, Phước Đức Kinh (Maṅgala Sutta), v.v.
📜 Thường dùng cho người mới học đạo và tụng trong sinh hoạt GĐPT.
-
🌼 2. Dhammapada – Pháp Cú
English: Verses of the Dhamma➡ 423 bài kệ ngắn gọn, dạy đạo lý về tâm, nghiệp, vô thường, từ bi, trí tuệ.
📜 Rất phổ biến, được xem là “tinh hoa lời Phật dạy.”
-
🌼 3. Udāna – Kinh Phật Tự Thuyết
English: Exclamations / Inspired Utterances➡ Gồm 80 bài kinh ngắn, Phật tự thốt ra lời khi chứng ngộ hoặc cảm hứng trước các sự kiện.
-
🌼 4. Itivuttaka – Như Vậy Tôi Nghe
English: As It Was Said / Thus Said➡ 112 bài kinh ngắn, do một nữ cư sĩ tên Khujjuttarā ghi chép, chứa các lời dạy súc tích.
-
🌼 5. Sutta Nipāta – Kinh Tập
English: Collection of Discourses➡ 71 bài kinh cổ xưa nhất, nhiều bài theo thể thơ, dạy đạo đức, thiền, vô ngã, từ bi.
📜 Có những bài nổi tiếng như Kinh Từ Bi (Mettā Sutta), Kinh Rhinoceros (Khaggavisāṇa Sutta).
-
🌼 6. Vimānavatthu – Chuyện Thiên Cung
English: Stories of Heavenly Mansions➡ Các truyện kể về những người tái sinh lên cõi trời nhờ làm phước, bố thí, giữ giới.
-
🌼 7. Petavatthu – Chuyện Ngạ Quỷ
English: Stories of the Departed / Hungry Ghosts➡ Các truyện về người tái sinh làm ngạ quỷ do ác nghiệp, để khuyên răn sống thiện lành.
-
🌼 8. Theragāthā – Trưởng Lão Tăng Kệ
English: Verses of the Elder Monks➡ Thơ kệ của 264 vị Trưởng lão Tỳ-kheo, kể lại hành trình tu tập và chứng ngộ.
-
🌼 9. Therīgāthā – Trưởng Lão Ni Kệ
English: Verses of the Elder Nuns➡ Thơ kệ của 73 vị Trưởng lão Ni, ghi lại niềm tin, hỷ lạc và trí tuệ của Ni đoàn.
-
🌼 10. Jātaka – Bổn Sanh Kinh
English: Birth Stories / Previous Lives of the Buddha➡ 547 truyện kể về các tiền thân Đức Phật, dạy nhân quả, bố thí, từ bi, trí tuệ.
-
🌼 11. Niddesa – Giải Thích Kinh Tập
English: Exposition / Explanation➡ Chú giải của Kinh Tập (Sutta Nipāta), chia thành Mahā-Niddesa và Cūḷa-Niddesa.
-
🌼 12. Paṭisambhidāmagga – Phân Tích Đạo
English: The Path of Discrimination➡ Phân tích chi tiết giáo lý về tuệ giác, thiền định, bốn chân lý, và đạo lộ giải thoát.
-
🌼 13. Apadāna – Thánh Hạnh Kinh
English: Stories of Saints / Legends of the Elders➡ Tiểu sử và công hạnh của các vị A-la-hán Tăng và Ni.
-
🌼 14. Buddhavaṃsa – Phật Sử Kinh
English: Chronicle of the Buddhas➡ Ghi lại tiểu sử của 24 vị Phật quá khứ và Đức Phật Gotama hiện tại.
-
🌼 15. Cariyāpiṭaka – Hạnh Tạng Kinh
English: Basket of Conduct / Stories of the Bodhisatta’s Virtues➡ 35 câu chuyện nói về hạnh nguyện Bồ-tát qua các kiếp tu hạnh ba-la-mật (bố thí, nhẫn nhục, trí tuệ...).
📘 Tổng kết ngắn gọn
| STT | Tên Pāli | Tên Việt | Tên Anh |
|---|---|---|---|
| 1 | Khuddakapāṭha | Tiểu Tụng | Short Passages |
| 2 | Dhammapada | Pháp Cú | Verses of the Dhamma |
| 3 | Udāna | Phật Tự Thuyết | Inspired Utterances |
| 4 | Itivuttaka | Như Vậy Tôi Nghe | Thus Said |
| 5 | Sutta Nipāta | Kinh Tập | Collection of Discourses |
| 6 | Vimānavatthu | Chuyện Thiên Cung | Heavenly Mansions |
| 7 | Petavatthu | Chuyện Ngạ Quỷ | Stories of the Departed |
| 8 | Theragāthā | Trưởng Lão Tăng Kệ | Verses of the Elder Monks |
| 9 | Therīgāthā | Trưởng Lão Ni Kệ | Verses of the Elder Nuns |
| 10 | Jātaka | Bổn Sanh Kinh | Birth Stories of the Buddha |
| 11 | Niddesa | Giải Thích Kinh Tập | Exposition |
| 12 | Paṭisambhidāmagga | Phân Tích Đạo | Path of Discrimination |
| 13 | Apadāna | Thánh Hạnh Kinh | Stories of Saints |
| 14 | Buddhavaṃsa | Phật Sử Kinh | Chronicle of the Buddhas |
| 15 | Cariyāpiṭaka | Hạnh Tạng Kinh | Basket of Conduct |
VIỆT NGỮ
LỚP YOGA
VOVINAM
GÂY QUỸ
THÔNG BÁO
TU HỌC
MỞ MẮT
CHÂN CỨNG
CÁNH MỀM
TUNG BAY
SƠ THIỆN
TRUNG THIỆN
CHÁNH THIỆN
BẬC HÒA
BẬC TRỰC
PHẬT ĐẢN
TRẠI HÈ