I. Sự Đản Sanh Của Thái Tử
Vào năm 623 trước Tây lịch, Vua Tịnh Phạn được 50 tuổi và Hoàng Hậu Ma Gia được 45 tuổi. Một hôm trong giấc ngủ an lành, hoàng hậu mộng thấy một con voi trắng sáu ngà chui vào hông bên phải của bà, và sau đó thì hoàng hậu thọ thai. Thái tử sanh vào ngày trăng tròn tháng hai Ấn Độ, tức nhằm ngày rằm tháng tư âm lịch năm 624 trước Tây lịch, dưới cây Vô Ưu, vườn Lâm Tỳ Ni, nước Ca Tỳ La Vệ. Ngài được đặt tên Tất Đạt Đa, họ Thích Ca; vì Thích Ca là chi nhánh của dòng dõi Kiều Tất La nên ngài được gọi là Kiều Tất La Thích Ca Tất Đạt Đa.
II. Tướng Mạo Thái Tử
Thái tử có 32 tướng tốt và tám mươi vẻ đẹp. Tướng số A-Tư-Đà nhìn thái tử và nói rằng: "Nếu thái tử làm vua thì sẽ làm vị chuyển luân thánh vương, nếu xuất gia thì sẽ thành Phật." Ông A-Tư-Đà vừa vui vừa buồn: vui là thái tử sẽ thành Phật, và buồn vì khi thái tử thành Phật thì ông không còn sống nữa.
III. Cuộc Sống Của Thái Tử
Thái tử chào đời được bảy ngày thì hoàng hậu Ma Gia qua đời. Thái tử được dì Ma Ha Ba Xà Ba Đề nuôi dưỡng. Thái tử nổi tiếng thông minh, văn võ song toàn, lại luôn luôn khiêm tốn, lễ độ nên được mọi người yêu chuộng. Đến năm 17 tuổi, sau khi chiến thắng được tất cả các cuộc thi đua, Thái tử cưới công chúa Da-Du-Đà-La làm vợ và sanh được đứa con trai tên La-Hầu-La.
IV. Thái Tử Tiếp Xúc Với Đời
Thái tử xin cha đi du ngoạn để biết cuộc sống ở ngoài hoàng cung. Lần thứ nhất ở cửa thành phía Đông ngài gặp một cụ già da nhăn, lưng còm, tai điếc. Lần thứ hai ở cửa thành phía Tây gặp một người bịnh rên la thảm thiết. Lần thứ ba ở cửa thành phía Nam ngài chứng kiến một đám tang, thân nhân khóc la sầu thảm. Bấy giờ thái tử mới thực sự biết rõ thực trạng đau khổ của kiếp người. Lần thứ tư ở cửa thành phía Bắc gặp một vị sa môn; nhìn hình ảnh thanh thoát của vị sa môn làm thái tử nảy sanh ý chí tìm đạo. Ngài hiểu rằng chỉ có phương pháp xuất gia, tìm đạo giải thoát, mới mong cứu được hết thảy chúng sanh khỏi khổ đau.
V. Thái Tử Xuất Gia
Một đêm kia, sau buổi yến tiệc linh đình, thừa lúc mọi người đang ngủ say, thái tử nhìn vợ con lần cuối rồi cùng Xa-Nặc phi ngựa Kiền-Trắc theo hướng Đông Nam. Đến dòng sông A-Nô-Ma, ngài cởi hoàng bào, cắt tóc, và trao gươm báu cho Xa-Nặc đem về cho vua cha để bày tỏ ý chí cương quyết xuất gia của Thái tử. Ngài xuất gia vào lúc trăng tròn tháng 2 Ấn Độ, lúc ngài được 19 tuổi.
VI. Thái Tử Hỏi Đạo
Trước hết Ngài đi tìm hiểu và hành trì các đạo đang lưu hành trong nước, tìm xem có đạo nào là chơn chánh giải thoát cho muôn loài.
- 1. Hỏi đạo lần thứ nhất: Thái Tử đi đến thành Vương Xá, hỏi đạo các vị Tiên ở rừng Bạt Già tu theo khổ hạnh để được làm Ma Vương, Thiên Thần. Nhưng Ngài nhận thấy chưa phải là đạo chơn chánh giải thoát.
- 2. Hỏi đạo lần thứ hai: Ngài đến thành Tỳ-Xá-Lỵ hỏi đạo ông A-La-La tu về số luận, chuyên nhiếp tâm vào định, sanh vào cõi trời. Ngài nhận thấy chưa phải là đạo giải thoát, nên từ giã ra đi.
- 3. Hỏi đạo lần thứ ba: Ngài đến hỏi ông Uất-Đầu-Lam-Phất, chuyên dạy các sự chấp trước có hình tướng đều là sai lạc, chỉ phải lãnh thọ cái thể nhiệm mầu mới được giải thoát và sanh vào cõi trời Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ. Thái Tử tu theo và chứng được Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ, nhưng cũng nhận thấy chưa phải là cảnh giải thoát.
VII. Thái Tử Tu Khổ Hạnh
Thái Tử sau ba lần hỏi Đạo, biết rằng không có Đạo nào là chơn chánh giải thoát. Ngài tự nghĩ phải chính thân hành trì chuyên tu mới có thể tìm rõ Đạo chánh. Ngài đến rừng Ưu Lâu Tần Loa, bên sông Ni Liên Thuyền, và bắt đầu tu khổ hạnh với năm người bạn là Kiều Trần Như, Ác Bệ, Thập Lịch Ca Diếp, Ma Ha Nam Câu Ly và Bạc Đề. Trong sáu năm, Ngài tự thân ép xác không ăn, không uống, càng ngày càng gầy mòn ốm yếu chỉ còn bộ xương. Ngài nhận ra rằng phương pháp hành hạ thân xác không được lợi ích gì; người cầu đạo cần phải phát trí huệ mới mong được giác ngộ. Nghĩ thế, Ngài ăn uống như thường để giữ lại cái thân làm lợi khí trong công cuộc tìm đạo giải thoát.
VIII. Thành Đạo (Sự Giác Ngộ)
Các Ma Vương sợ Ngài thành Đạo sẽ giác ngộ cho mọi loài, bèn rủ nhau đến phá Ngài. Ngài định tâm chuyên chú, mặc tưởng và đã chiến thắng tất cả sự cám dỗ của Ma Vương. Đến đêm Mồng Tám Tháng Chạp:
- Canh I: Ngài chứng quả Túc Mạng Minh, thấy rõ kiếp trước của mình và của người.
- Canh II: Ngài chứng quả Thiên Nhãn Minh, giác ngộ hoàn toàn cùng khắp.
- Canh III: Ngài chứng quả Lậu Tận Minh, diệt trừ hết thảy mê lầm, vô thỉ.
Đến lúc Sao Mai mọc, Ngài chứng đẳng Đạo Vô Thượng, thành Phật lấy hiệu Thích Ca Mâu Ni. Lúc bấy giờ quả đất đều rung động, nhạc trời chúc tán, mưa hoa cúng dường.
IX. Đức Phật Hoằng Pháp (Truyền Đạo)
Sau khi Ngài thành Đạo, Ngài đến vườn Lộc Uyển, thuyết pháp Bốn Đế cho anh em Kiều Trần Như. Bắt đầu từ đó mới có đủ Phật, Pháp, Tăng ba ngôi báu. Ngài cũng độ cho một thanh niên tên Da Xá. Chỉ trong vòng ba tháng Ngài có hơn 60 đệ tử. Dưới đây là một số đệ tử tài giỏi mà Đức Phật đã giáo hóa trong khi đi truyền Đạo:
- Ngài Ca Diếp, vị tổ sư thờ lửa, và các vị đồ đệ của ông.
- Vua Tần Bà Ta La xứ Ma Kiệt Đà.
- Ngài Mục Kiền Liên, thần thông đệ nhất.
- Ngài Xá Lợi Phất, trí huệ bậc nhất.
- Ngài Nan Đà, Ngài A Nan, Ngài Ưu Bà Ly và Ngài A Na Luật Đà.
- Bà Dì Mẫu Ma Ha Ba Xà Ba Đề, là người đàn bà đầu tiên được đức Phật cho vào Giáo hội.
- Ông Tu Bạt Đà La, hơn 80 tuổi, là vị đệ tử cuối cùng của đức Phật.
Đức Phật thuyết pháp và giáo hóa hơn 49 năm, độ cho hàng vạn ức đệ tử, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn. Ngài thường đi thuyết pháp trong 9 tháng nắng, còn các tháng mưa thì Ngài ở lại tịnh xá chuyên tu và hướng dẫn đệ tử.
X. Đức Phật Nhập Niết Bàn
Đến ngày trăng tròn tháng hai Ấn Độ, Ngài biết mình sắp nhập Niết Bàn, liền đến xứ Câu Ly, vào rừng Xa Nại, treo võng nơi hai cây Song Thọ. Ngài hội họp các hàng đệ tử lại giảng dạy, khuyên bảo lần cuối cùng, trao Y bát cho Ngài Ca Diếp để tiếp tục truyền đạo, rồi Ngài nhập Niết Bàn. Ngài hưởng thọ được 80 tuổi.
XI. Kết Luận
Đời Ngài từ xuất gia đến lúc nhập diệt là cả một gương sáng tìm Đạo, hành Đạo, truyền Đạo để cứu chúng sanh ra khỏi biển khổ. Ngài cương quyết đoạn tuyệt cảnh đời vương giả, dấn thân trong gian khổ để tìm đạo, chuyên tu khổ hạnh hơn 6 năm, tham thiền trong 49 ngày, và chứng được Đạo quả. Sau đó Ngài đi thuyết pháp, giáo hóa hơn 49 năm.
Sự có mặt của Ngài không phải là huyền ảo. Chính lịch sử nhân loại đã chứng minh Ngài là một nhân vật lịch sử, một nhân vật có thật.
Bài Học & Ứng Dụng Tu Tập
- Ngài luôn luôn nghĩ đến sự khổ đau của chúng sanh và tìm cách cứu giúp; hãy luôn nghĩ đến khổ đau của người khác và thương mọi người như thương chính bản thân mình.
- Thái tử xem nhẹ danh lợi, tài sắc, giã từ hạnh phúc gia đình để đi tìm hạnh phúc chân thật; không đua đòi theo thế gian, không ăn chơi quá độ, không ngủ quá mức.
- Ý chí dũng mạnh, cương quyết của Ngài đã giúp Ngài vượt qua mọi gian khổ trên bước đường xuất gia; không hèn nhát trong lẽ phải, đừng sợ hãi đối diện sự thật.
- Không hơn thua ganh tị, nhiệt tình giúp đỡ mọi người; tinh tấn trong việc học hành cũng như công việc làm.
I. The Birth of the Prince
In 623 B.C., King Suddhodana was 50 years old and Queen Mahamaya was 45 years old. In a peaceful dream the queen saw a white elephant with six tusks enter the right side of her body, and afterwards she conceived. The prince was born on the full-moon day of the second month (Indian calendar) — the same as the full-moon day of the fourth lunar month, 624 B.C. — under the Asoka Tree, in the Lumbini garden of the Kapilavastu country. He was named Siddhartha, surname Sakya; because Sakya is a branch of the Kausala royalty, he was called Kausala Sakya Siddhartha.
II. The Prince's Characteristics
The prince bore 32 marks of a great being and eighty minor signs of beauty. The prophet Asita looked at him and said: "If the prince becomes a king he will be a universal monarch; if he renounces the world he will become a Buddha." Asita felt both joy and sorrow — joy that the prince would become a Buddha, and sorrow that he himself would no longer be alive to see it.
III. The Prince's Life
Seven days after his birth, Queen Mahamaya passed away, and the prince was raised by his aunt Mahapajapati. He was renowned for his intelligence, accomplished in both letters and martial arts, yet always humble and courteous, so that everyone loved him. At the age of 17, after winning every contest, the prince married Princess Yasodhara and had a son named Rahula.
IV. The Prince's Encounters With Life
The prince asked his father's permission to travel and learn about life outside the palace. At the Eastern gate he met an old man with wrinkled skin, a bent back and deaf ears. At the Western gate he met a sick person groaning in pain. At the Southern gate he witnessed a funeral, with relatives wailing in grief. Only then did the prince truly understand the reality of human suffering. At the Northern gate he met a monk; the serene image of the monk awakened in him the will to seek the truth. He understood that only through renunciation and the search for a liberating path could all beings be saved from suffering.
V. The Great Renunciation
One night, after a lavish banquet, while everyone was in deep sleep, the prince took a last look at his wife and son, then with his charioteer Channa rode his horse Kanthaka toward the Southeast. At the Anoma River he cast off his royal robes, cut his hair, and gave his precious sword to Channa to bring back to his father, to show his firm resolve to renounce the world. He left home at the full moon of the second month (Indian calendar), at the age of 19.
VI. Searching For the Truth
First he studied and practiced the religions then current in the country, seeking whether any offered a true path of liberation for all beings.
- 1. The first encounter: He went to Rajagaha city and questioned the saints of the Bạt Già forest, who practiced austerities to become maras or angels. He found this was not a true path of liberation.
- 2. The second encounter: He went to Tỳ-Xá-Lỵ city and questioned Alara Kalama, who practiced concentration of mind to be reborn in the heavens. He found this was still not liberation, and left.
- 3. The third encounter: He questioned Uddaka Ramaputta, who taught that all attachment to form is error and that only receiving the subtle essence brings liberation and rebirth in the heaven of Neither-Perception-nor-Non-Perception. The prince practiced and attained that state, yet saw it was still not true liberation.
VII. The Prince Practiced Asceticism
After three inquiries, the prince knew that none of these was a true path of liberation, and realized he must practice with his own body to find the right way. He went to the Uruvela forest by the Ni Liên (Nairanjana) River and practiced austerities with five companions: Kondanna, Assaji, Bhaddiya, Mahanam and Vapa. For six years he starved himself of food and drink, growing thinner until he was little more than a skeleton. He realized that tormenting the body brought no benefit; one who seeks the truth must develop wisdom to attain enlightenment. So he began to eat and drink normally again, keeping the body as a useful instrument in his search for liberation.
VIII. Enlightenment
The maras, fearing that his enlightenment would awaken all beings, came together to disturb him. He fixed his mind in deep meditation and overcame all their temptations. On the night of the eighth day of the twelfth lunar month:
- First watch: He attained the Knowledge of Former Lives (Túc Mạng Minh), seeing clearly the past lives of himself and others.
- Second watch: He attained the Divine Eye (Thiên Nhãn Minh), a complete and all-pervading awakening.
- Third watch: He attained the Knowledge of the Destruction of Defilements (Lậu Tận Minh), eliminating all delusion without beginning.
As the morning star rose, he attained the Supreme Path and became a Buddha with the title Shakyamuni. At that moment the earth trembled, heavenly music praised him, and a rain of flowers fell in offering.
IX. The Buddha Spreads the Dharma
After his enlightenment, the Buddha went to the Deer Park (Isipatana) and taught the Four Noble Truths to the brothers of Kondanna. From that moment the Three Jewels — Buddha, Dharma and Sangha — were complete. He also taught a youth named Yasa. Within three months he had more than 60 disciples. Among the distinguished disciples he taught while spreading the Dharma were:
- Kassapa, the master who worshiped fire, together with his followers.
- King Bimbisara of Magadha.
- Mogallana, foremost in supernatural power.
- Sariputta, foremost in wisdom.
- Nanda, Ananda, Upali and Aniruddha.
- His aunt Mahapajapati, the first woman admitted into the Sangha.
- Subhadda, over 80 years old, the Buddha's last disciple.
The Buddha taught for more than 49 years, guiding countless disciples without distinction of rich or poor, high or low. He traveled and taught during the nine dry months, and during the rainy months stayed in the monastery to practice and guide his disciples.
X. The Buddha Enters Nirvana
On the full-moon day of the second month (Indian calendar), knowing he was about to enter Nirvana, the Buddha went to the country of Kusinara, into the Sala forest, and hung his hammock between two twin Sala trees. He gathered his disciples for a final teaching and exhortation, entrusted the robe and bowl to Kassapa to carry on the Dharma, and then entered Nirvana. He lived to the age of 80.
XI. Conclusion
From his renunciation to his passing, the Buddha's life was a shining example of seeking, practicing and spreading the truth to save beings from the sea of suffering. He resolutely renounced the royal life, entered hardship to seek the way, practiced austerities for more than six years, meditated for 49 days, and attained the fruit of the Path. He then taught the Dharma for more than 49 years.
His presence was no myth. The history of humanity itself has proven that he was a real historical figure.
Lessons & Practice
- He always thought of the suffering of all beings and sought to help them; always think of others' suffering and love everyone as you love yourself.
- The prince cared little for fame, wealth and pleasure, leaving family happiness behind to seek true happiness; do not chase worldly indulgence, do not overeat or oversleep.
- His strong, determined will helped him overcome every hardship on the path of renunciation; do not be cowardly about what is right, and do not fear to face the truth.
- Do not be jealous or competitive; help others wholeheartedly, and persevere in study as well as in work.







Để lại bình luận